Phát triển hạ tầng LNG không chỉ là câu chuyện đầu tư kho cảng, nhập khẩu bao nhiêu khí hay đáp ứng nhu cầu tiêu thụ trong tương lai, mà còn đòi hỏi một cấu trúc thị trường phù hợp, bảo đảm khả năng tiếp cận hạ tầng, phân bổ công suất minh bạch và chia sẻ chi phí hợp lý. Kinh nghiệm từ Singapore, châu Âu, Nhật Bản và Brazil cho thấy, hoàn thiện thể chế và cơ chế vận hành là điều kiện quan trọng để thu hút đầu tư, khai thác hiệu quả hạ tầng LNG.
Đây là những phân tích được ông Phillip Cornell, Chuyên gia cấp cao Trung tâm Năng lượng Toàn cầu, Hội đồng Đại Tây Dương, chia sẻ tại Hội thảo “Phát triển hạ tầng LNG tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách”, diễn ra ngày 5/11 tại Hà Nội.
Theo ông Phillip Cornell, vấn đề quan trọng đối với Việt Nam hiện nay không đơn thuần là xác định nhu cầu tiêu thụ khí trong tương lai mà còn phải xây dựng cấu trúc thị trường phù hợp, nhất là trong bối cảnh giá LNG tiếp tục biến động. Để bảo đảm nguồn cung LNG, hạ tầng cần được phát triển theo hướng tích hợp, có sự phối hợp giữa các cấu phần trong toàn hệ thống. Việc vận hành hai kho cảng LNG là cảng Thị Vải và cảng Cái Mép gần đây góp phần nâng cao năng lực nhập khẩu LNG của Việt Nam. Tuy nhiên, theo chuyên gia, có kho cảng chưa đồng nghĩa với việc các bên tham gia thị trường có thể tiếp cận và sử dụng hạ tầng một cách thuận lợi.
Việc vận hành kho cảng LNG góp phần nâng cao năng lực nhập khẩu LNG của Việt Nam.
Từ kinh nghiệm quốc tế, ông Phillip Cornell cho rằng, Việt Nam nên xây dựng cơ chế tiếp cận kho cảng LNG, nguyên tắc phân bổ công suất giữa các bên, mức phí sử dụng hạ tầng cũng như trách nhiệm của cơ quan, đơn vị trong xây dựng và thực thi các quy định liên quan. Đồng thời, hoàn thiện các quy định về tiếp cận thị trường, phân bổ công suất và kết nối với mạng lưới truyền tải. Đây cũng là những yếu tố quyết định khả năng huy động vốn, bảo đảm tính chắc chắn cho nhà đầu tư và duy trì tính linh hoạt trong vận hành.
Phân tích kinh nghiệm quốc tế, chuyên gia Hội đồng Đại Tây Dương lấy dẫn chứng từ Singapore về mô hình điều phối tập trung ở cấp độ Chính phủ. Quốc gia này bắt đầu tách hoạt động vận chuyển khí khỏi hoạt động kinh doanh truyền thống từ năm 2008, đồng thời từng bước xây dựng cơ chế quản lý hạ tầng LNG.
Năm 2013, Singapore đưa vào vận hành kho cảng LNG đầu tiên, đáp ứng nhu cầu nhập khẩu khí ngày càng tăng. Khoảng 90% trong tổng lượng LNG nhập khẩu ban đầu, ở mức 3 triệu tấn, được tiếp nhận thông qua kho cảng này. Singapore cũng xây dựng các quy định chung về sử dụng kho cảng LNG dùng chung, trong đó có quy định phân bổ công suất và quyền tiếp cận hạ tầng lưu trữ, tái hóa khí. Đến năm 2025, nước này thành lập GasCo nhằm thực hiện mua sắm tập trung và quản lý danh mục đầu tư hiệu quả hơn.
"Mô hình Singapore cho thấy vai trò điều phối của Chính phủ trong việc quản lý các cấu phần hạ tầng, từ lưu trữ, xếp dỡ hàng hóa đến kết nối mạng lưới truyền tải trong nước. Khi các quy tắc được xác lập rõ ràng, nhà đầu tư sẽ có cơ sở và mức độ chắc chắn nhất định để đưa ra quyết định đầu tư", ông Phillip Cornell nhận định.
Ông Phillip Cornell, Chuyên gia cấp cao, Hội đồng Đại Tây Dương.
Tại châu Âu, ông Phillip Cornell cho biết, cách tiếp cận có sự khác biệt bởi mô hình tự do hóa đi cùng quản lý và điều tiết. Liên minh châu Âu (EU) xây dựng khung pháp lý chung về quyền tiếp cận không phân biệt đối xử đối với kho cảng LNG và hệ thống đường ống, đồng thời yêu cầu công khai các mức phí. Chính phủ và cơ quan quản lý chịu trách nhiệm giám sát việc triển khai, trong khi các đơn vị vận hành quản lý điều khoản thương mại và bảo đảm cung cấp dịch vụ.
Tại Tây Ban Nha, quốc gia này sử dụng mô hình sử dụng chung hạ tầng năng lượng. Do có mức độ kết nối hạn chế với phần còn lại của châu Âu, Tây Ban Nha phụ thuộc đáng kể vào LNG nhập khẩu thông qua hệ thống kho cảng. Tây Ban Nha đã xây dựng các sản phẩm công suất tiêu chuẩn, quy tắc phân bổ công suất dựa trên nhu cầu thị trường và hệ thống lưu trữ LNG cho phép khách hàng quản lý khối lượng hàng hóa tại nhiều kho cảng khác nhau. Năm 2025, có khoảng 70 bên tham gia thị trường sử dụng hệ thống kho cảng LNG của Tây Ban Nha, với khối lượng xử lý lên tới 150.000 tấn.
Trong khi đó, Hà Lan lựa chọn cách tiếp cận gắn với các cam kết dài hạn. Quốc gia này duy trì cơ chế quản lý hạ tầng kho cảng LNG và cam kết phát triển hệ thống đến năm 2036, trong đó dự kiến tiếp tục phân bổ 2,4 tỷ m3 công suất còn lại cho việc mở rộng hạ tầng.
"Bài học của châu Âu không dừng ở việc xây dựng, mở cửa hay tự do hóa hạ tầng, mà còn phải thiết lập quy định tiếp cận rõ ràng và thể hiện cam kết đầu tư dài hạn để thu hút nguồn vốn", ông Phillip Cornell nhấn mạnh.
Từ kinh nghiệm quốc tế, ông Phillip Cornell đề xuất các ưu tiên đối với Việt Nam trong quá trình hoàn thiện chính sách phát triển thị trường LNG.
Cụ thể, cần có cam kết chính sách dài hạn nhằm hỗ trợ môi trường đầu tư, bởi nhu cầu vốn cho hạ tầng LNG trong tương lai sẽ phụ thuộc nhiều vào tiến độ triển khai các nhà máy điện theo quy hoạch, cũng như mức độ chắc chắn về khả năng khai thác và huy động công suất của các nhà máy này.
Đồng thời, cần phát triển hạ tầng dùng chung theo lộ trình và phân kỳ phù hợp. Việt Nam đang định hướng phát triển hạ tầng LNG tại nhiều khu vực, dựa trên các cụm nhu cầu khác nhau. Quá trình này đòi hỏi phải có cơ chế và quy định đủ rõ ràng để bảo đảm khả năng tiếp cận công bằng, minh bạch.
Nhấn mạnh yêu cầu trong giai đoạn tới, ông Phillip Cornell cho rằng: “Thách thức của Việt Nam không phải chỉ là huy động nguồn vốn cho các dự án LNG đơn lẻ mà là xây dựng một hệ thống liền mạch có tính tích hợp để phục vụ cho nhiều đơn vị, nhiều hộ sử dụng khác nhau, cũng như có khả năng thích ứng và thay đổi phù hợp với sự biến động của thị trường năng lượng”.
Đây cũng là cơ sở để Việt Nam chuyển từ tư duy đầu tư từng dự án riêng lẻ sang phát triển một hệ thống hạ tầng LNG đồng bộ, có khả năng kết nối, chia sẻ và vận hành linh hoạt, đáp ứng yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng trong dài hạn.
Từ góc độ an ninh năng lượng, ông Chong Zhi Xin, Giám đốc điều hành, Trưởng bộ phận Nghiên cứu khí đốt châu Á, S&P Global cho rằng, đa dạng hóa nguồn cung cần được xem xét trên nhiều phương diện, từ địa lý, nhà cung cấp đến cơ chế lựa chọn chỉ số giá. Đây là cơ sở để các quốc gia nhập khẩu tìm kiếm phương án cung ứng phù hợp, bảo đảm chi phí năng lượng hợp lý và tính bền vững của thị trường.
Đối với Việt Nam, nhu cầu LNG được dự báo có tốc độ tăng trưởng nhanh trong những năm tới, dù quy mô thị trường hiện tại còn khiêm tốn. Vì vậy, việc chủ động xây dựng chiến lược nhập khẩu, đa dạng hóa nguồn cung và lựa chọn cơ chế giá phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình phát triển hạ tầng LNG.