Đóng

Bóng tối sau những viên đá sáng - Kỳ 3: Lỗ hổng quản lý nhà nước và con đường nào để không còn 'gà'?

Nhìn toàn cảnh hệ thống quản lý thị trường kim cương Việt Nam hiện tại, có thể xác định ít nhất 7 lỗ hổng mang tính hệ thống đã đang vô hình chung tạo ra khoảng trống mà kẻ gian có thể khai thác.

Những điểm yếu quản lý tồn tại suốt nhiều năm

Nhìn toàn cảnh hệ thống quản lý thị trường kim cương Việt Nam hiện tại, có thể xác định ít nhất 7 lỗ hổng mang tính hệ thống đã đang vô hình chung tạo ra khoảng trống mà kẻ gian có thể khai thác.

Trong đó, lỗ hổng 1 là mã hồ sơ hàng hóa không phân biệt kim cương tự nhiên và nhân tạo một cách thực tế. Hải quan Việt Nam sử dụng bảng mã HS (Harmonized System) quốc tế để phân loại hàng nhập khẩu. Về lý thuyết, có mã riêng cho kim cương tự nhiên (7102), kim cương nhân tạo dạng thô (7104.21) và thành phẩm (7104.90). Nhưng trên thực tế, theo thừa nhận ngầm của giới chuyên gia trong ngành, chúng ta đang không tách thống kê riêng “kim cương nhân tạo” khỏi danh mục rộng hơn “đá quý và đá bán quý”. Hệ quả là không thể thống kê chính xác Việt Nam nhập khẩu bao nhiêu kim cương CVD từ Trung Quốc mỗi năm.

Lỗ hổng thứ 2 là việc không có tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc cho kiểm định đá quý tại Việt Nam. Khác với vàng, vốn được quản lý chặt bởi Ngân hàng Nhà nước, có tiêu chuẩn hàm lượng, có dấu kiểm định bắt buộc thì kim cương ngược lại. Chúng ta không có quy định nào buộc tiệm trang sức phải gửi hàng đến lab kiểm định được chứng nhận trước khi bán. Cũng không có danh sách lab kiểm định được nhà nước công nhận. Đặc biệt là không có tiêu chuẩn kỹ thuật về thiết bị tối thiểu mà lab kiểm định phải có. Cũng bởi vì đó, bất kỳ ai cũng có thể mở “trung tâm kiểm định kim cương” mà không cần đáp ứng bất kỳ tiêu chí kỹ thuật bắt buộc nào.

Lỗ hổng thứ 3 là việc không có nghĩa vụ pháp lý ghi “Lab-grown” (Laboratory-grown - được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm) trên hóa đơn bán hàng. Đây là lỗ hổng quan trọng nhất, cũng là lỗ hổng dễ lấp nhất. Tại Mỹ, FTC (Ủy ban Thương mại Liên bang) từ năm 2018 đã yêu cầu tất cả người bán kim cương phải ghi rõ “laboratory-grown”, “lab-created” (được tạo ra trong phòng thí nghiệm), hoặc tương đương trên mọi tài liệu giao dịch, không được chỉ ghi “diamond” hay “real diamond” cho kim cương nhân tạo. Tại EU, quy định tương tự áp dụng theo Chỉ thị về Thông lệ Thương mại Không Công bằng.

Tại Việt Nam, không có quy định tương đương. Một tiệm có thể bán kim cương CVD với mô tả “kim cương thật, có giấy chứng nhận” mà không vi phạm bất kỳ điều luật nào nếu tờ giấy chứng nhận (dù giả) ghi đúng các thông số. Người mua không có căn cứ pháp lý để kiện khi phát hiện mình mua nhầm, trừ khi chứng minh được hành vi “lừa đảo chiếm đoạt tài sản” theo Điều 174 Bộ luật Hình sự, một ngưỡng pháp lý rất cao và khó chứng minh.

Thị trường kim cương trầm lắng trong những ngày gần đây (Ảnh: Người Lao Động)

Lỗ hổng thứ 4 liên quan đến năng lực kiểm định thực địa của lực lượng chức năng. Khi hải quan Tân Sơn Nhất bắt được 1.078 viên kim cương trong tháng 10/2024, một câu hỏi tự nhiên là: Ai phân loại 1.078 viên đó là tự nhiên hay nhân tạo, loại nào đáng giá bao nhiêu? Câu trả lời không rõ ràng. Không có quy trình chuẩn nào, không có thiết bị kiểm định chuyên dụng tại cửa khẩu, và không có chuyên gia gemological được biên chế trong lực lượng hải quan.

Điều đó có nghĩa là hải quan có thể bắt hàng khi có dấu hiệu rõ ràng về buôn lậu (không khai báo, giấu trong hành lý), nhưng không có khả năng phát hiện hàng đi đúng quy trình khai báo nhưng sai phân loại — ví dụ khai “đá trang trí” thay vì “kim cương nhân tạo” để né kiểm tra kỹ hơn.

Tang vật một trong số các vụ bắt giữ kim cương từ Hải quan Tân Sơn Nhất. (Ảnh: internet)

Lỗ hổng thứ 5 là chúng ta không có cơ chế giám sát thị trường thứ cấp. Thị trường mua bán, trao đổi kim cương đã qua sử dụng tại Việt Nam gần như hoàn toàn phi chính thức. Không có sàn giao dịch, không có đăng ký giao dịch, không có cơ chế báo cáo giao dịch có giá trị lớn tương tự như bất động sản hay chứng khoán. Một lô hàng kim cương nhân tạo có thể được bán đi bán lại nhiều lần trong hệ thống phi chính thức, mỗi lần tăng giá và “pha loãng” thêm nguồn gốc, trước khi đến tay người tiêu dùng cuối.

Lỗ hổng 6 là việc thiếu cơ chế xử lý khiếu nại chuyên biệt. Khi người tiêu dùng phát hiện mình bị bán nhầm hoặc bị lừa trong giao dịch kim cương, trên lý thuyết, họ có thể tìm đến Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia (thuộc Bộ Công Thương). Tuy nhiên, do liên quan tới yêu cầu cần phải có chuyên gia gemological và thiết bị kiểm định chuyên biệt, thời gian và quá trình để xử lý các vụ khiếu nại này thường khá mất thời gian. Không có án lệ nào trong lĩnh vực này. Không có hướng dẫn cụ thể nào về mức thiệt hại, cách tính, hay ai là bên có lỗi khi giấy chứng nhận là giả nhưng người bán lại không phải là người làm giấy.

Lỗ hổng thứ 7 là không có quy định về hợp đồng thu đổi bắt buộc. Trong bối cảnh tổng thể, cam kết thu đổi là yếu tố cốt lõi trong marketing của toàn ngành kim cương Việt Nam - “mua dễ, bán lại được” nhưng không cam kết nào trong số đó được luật hóa. Đây là lời hứa bằng miệng trên thị trường hàng nghìn tỷ đồng.

Nghịch lý của thị trường tiêu thụ không tên

Trong khi Trung Quốc đang xây dựng những thương hiệu kim cương nhân tạo có giá trị hàng tỷ USD, thị trường Việt Nam lại một trong những thị trường tiêu thụ đá quý lớn và năng động nhất Đông Nam Á lại không có lấy một thương hiệu lab-grown diamond công khai.

Điều này không phải ngẫu nhiên. Nó là hệ quả trực tiếp của cấu trúc thị trường hiện tại, nơi kim cương nhân tạo được bán ra có lợi nhuận cao nhất khi được bán như kim cương tự nhiên. Khi không có nghĩa vụ pháp lý phân biệt, doanh nghiệp không có động lực tự nguyện minh bạch hóa, vì làm vậy sẽ mất đi khoảng chênh lệch giá khổng lồ giữa “tự nhiên” và “nhân tạo”.

Hệ quả của khoảng trống này là thị trường Việt Nam đang tiêu thụ ước tính hàng trăm triệu USD giá trị kim cương nhân tạo mỗi năm, nhưng phần lớn dưới mác “tự nhiên” hoặc dưới tên “moissanite” mà người mua không hiểu rõ là gì. Người tiêu dùng Việt Nam đang trả tiền tự nhiên cho sản phẩm nhân tạo, và không có cơ chế pháp lý nào hiệu quả để ngăn chặn điều đó.

Số liệu về quy mô thực sự của thị trường này là thứ không ai ở Việt Nam có được hiện nay, vì để có số liệu, cần có hệ thống theo dõi, và để có hệ thống theo dõi, cần có định nghĩa pháp lý rõ ràng về “kim cương nhân tạo” trong luật thương mại Việt Nam. Vòng tròn bất lực đó chính là vấn đề cốt lõi.

481 sản phẩm trang sức là vòng, nhẫn, dây chuyền, hoa tai, mặt dây chuyền; 406 viên + 1354 mảnh nhỏ kim cương nhập lậu bị Bộ đội Biên phòng Hải Phòng phát hiện và bắt giữ năm 2021. (Ảnh: Bảo vệ Pháp luật)

Những gì các nước đã làm và Việt Nam chưa thực hiện được

Tại Thái Lan, trung tâm đá quý lớn nhất Đông Nam Á này đã có Viện Đá quý Thái Lan (GIT) với năng lực kiểm định được quốc tế công nhận, có chương trình đào tạo gemologist có chứng chỉ, và có quy định bắt buộc phân biệt đá tự nhiên và xử lý trên nhãn hàng. Đây là lý do tại sao GIT Bangkok được cả Việt Nam lẫn Trung Quốc sử dụng như tổ chức kiểm định thứ ba đáng tin cậy.

Tại Singapore  có Precious Stones and Precious Metals Act - luật quản lý toàn diện kim cương, vàng và đá quý, bao gồm yêu cầu chứng nhận nguồn gốc, nghĩa vụ công bố thông tin xử lý đá, và cơ chế giải quyết tranh chấp chuyên biệt. Singapore cũng là thành viên đầy đủ của Quy trình Kimberley về chứng nhận nguồn gốc kim cương không phục vụ xung đột.

Tại Hồng Kông, Ủy ban Cạnh tranh và Bảo vệ Người tiêu dùng (CCPC) với thẩm quyền xử lý các tuyên bố sai lệch về đá quý đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý thị trường. Quốc gia này cũng đã hoàn thiện bộ hướng dẫn ngành về phân loại, ghi nhãn bắt buộc cho kim cương nhân tạo, có hiệu lực từ năm 2022.

Việt Nam chưa có tương đương của bất kỳ cơ chế nào trong số trên. Các chuyên gia cũng đã có nhiều đề xuất để tạo nên sự thay đổi trong thời gian tới. Có thể tổng kết lại trong 6 biện pháp như:

Biện pháp 1 là Bắt buộc ghi “Kim cương nhân tạo” / “Lab-grown Diamond” trên hóa đơn bán hàng và giấy chứng nhận. Đây là biện pháp đơn giản nhất về mặt lập pháp, chỉ cần một thông tư của Bộ Công Thương hoặc Bộ KH&CN, không cần sửa luật. Nhưng tác động là tức thì rất rõ ràng. Người tiêu dùng biết mình đang mua gì, người bán có nghĩa vụ pháp lý phải khai báo đúng, và cơ quan quản lý có cơ sở để xử lý vi phạm.

Biện pháp 2 là tách mã hồ sơ và yêu cầu hải quan khai báo phân loại chi tiết. Bộ Tài chính cần ban hành hướng dẫn bắt buộc phân biệt kim cương tự nhiên, kim cương nhân tạo HPHT, kim cương nhân tạo CVD, và moissanite trong khai báo hải quan. Tổng cục Hải quan cần đầu tư thiết bị kiểm định tại các cửa khẩu chính và đào tạo nhân lực chuyên môn. Đây là bước tốn kém nhất nhưng không thể bỏ qua.

Biện pháp 3 là xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia cho kiểm định đá quý. Bộ KH&CN ban hành TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam) về phương pháp kiểm định kim cương, danh mục thiết bị tối thiểu bắt buộc cho lab được công nhận, và quy trình cấp chứng nhận cho tổ chức kiểm định. Tham chiếu trực tiếp từ tiêu chuẩn GIA và ISO 18323 về ngọc học đã có sẵn, vì vậy không cần xây dựng từ đầu.

Biện pháp 4 là ban hành quy định về hợp đồng thu đổi bắt buộc. Trong đo, Bộ Công Thương yêu cầu tất cả doanh nghiệp kinh doanh trang sức có giá trị từ 50 triệu đồng trở lên phải cung cấp điều khoản thu đổi thành văn bản tại thời điểm giao dịch. Điều khoản phải ghi rõ điều kiện, mức giá tham chiếu, thời hạn áp dụng, và hậu quả pháp lý nếu vi phạm.

Biện pháp 5 là cần thành lập cơ chế phúc thẩm kiểm định độc lập. Khi hai tổ chức kiểm định đưa ra kết quả khác nhau như trong vụ Hằng Túi, cần có một hội đồng chuyên gia độc lập có thẩm quyền kết luận cuối cùng. Hội đồng này có thể được đặt dưới Hiệp hội Trang sức Việt Nam (VGJA) với sự tham gia của đại diện GIA hoặc AIGS như quan sát viên quốc tế.

Biện pháp 6 là yêu cầu doanh nghiệp quy mô lớn duy trì quỹ dự phòng thu mua: Các tiệm kim cương có doanh thu từ 50 tỷ đồng/năm trở lên phải duy trì quỹ dự phòng tương đương 10 phần trăm tổng giá trị hàng đã bán trong 12 tháng gần nhất, gửi tại tài khoản phong tỏa để đảm bảo khả năng thực hiện cam kết thu đổi. Đây là biện pháp cứng nhất nhưng cũng có tác dụng ngăn ngừa khủng hoảng mạnh nhất.

Người tiêu dùng tự bảo vệ mình: Những điều cần thiết trước khi bỏ tiền

Trong khi chờ hệ thống hoàn thiện, người tiêu dùng không thể ngồi chờ. Những kiến thức tối thiểu mà bất kỳ ai cân nhắc mua kim cương trên 100 triệu đồng cần nắm vững, được các chuyên gia khuyến cáo như sau:

Thứ nhất: Tra cứu số serial trực tiếp trên website GIA (gia.edu) hoặc IGI (igiworldwide.com) trước khi mua. Nhập đúng số serial trên tờ chứng nhận, nếu số không tồn tại trong cơ sở dữ liệu, đó là giấy giả. Nếu tồn tại nhưng thông số không khớp với viên đá, đó là trường hợp tráo viên.

Thứ hai: Kiểm tra số serial khắc laser trên vành đá bằng kính lúp 10x. Số này phải khớp chính xác với số trên tờ chứng nhận. Đây là bước kiểm tra đơn giản nhất mà phần lớn người mua bỏ qua.

Số serial khắc laser trên vành kim cương phải khớp với số liệu chứng nhận trên GIA. (Ảnh minh hoạ internet)

Thứ ba: Với hàng trên 300 triệu đồng, yêu cầu kiểm định tại tổ chức độc lập trước khi thanh toán. GIT Bangkok (bay 2 giờ, phí kiểm định 200 đến 500 USD) là lựa chọn gần nhất và được quốc tế công nhận. Chi phí đó rẻ hơn nhiều so với rủi ro của một giao dịch sai.

Thứ tư: Hiểu rằng “Natural Jadeite Jade” trên chứng thư ngọc không đồng nghĩa Type A; và “kim cương có giấy GIA” không đồng nghĩa là kim cương tự nhiên. Phải đọc dòng “Origin” hoặc “Growth Method” trên tờ GIA. Nếu ghi “Laboratory Grown” hay “Synthetic” thì đó là kim cương nhân tạo.

Thứ năm: Yêu cầu điều khoản thu đổi thành văn bản, có chữ ký của người đại diện tiệm, có đóng dấu, trước khi thanh toán. Nếu tiệm từ chối, đó là thông tin quan trọng về rủi ro của giao dịch.

Thứ sáu: Không mua dựa trên giá “quá hời”. Viên 6,3 li D-VVS1 tự nhiên thật sự có giá thị trường từ 300 đến 400 triệu đồng. Nếu ai đó bán 80 đến 120 triệu với “full GIA”, xác suất đó là CVD lên đến trên 90% theo ước tính của giới chuyên gia trong ngành.

Thứ bảy: Theo dõi thị trường thông qua bảng giá Rapaport. Đây là bảng giá kim cương tham chiếu quốc tế được cập nhật hàng tuần, có thể tra cứu phiên bản tóm lược miễn phí trên rapaport.com. Biết được mức giá thị trường quốc tế cho viên đá cùng thông số là lá chắn tốt nhất trước mọi thủ đoạn.

Tóm lại, trong khi Trung Quốc đang xây dựng đế chế kim cương nhân tạo trị giá 14 tỷ USD xuất khẩu mỗi năm, với chiến lược rõ ràng từ nghiên cứu khoa học đến thương mại hóa đến chiếm lĩnh thị trường toàn cầu, Việt Nam đang ở vị thế của một thị trường tiêu thụ bị động, không có thương hiệu, không có tiêu chuẩn, không có khả năng kiểm soát chất lượng hàng nhập vào, và không có cơ chế bảo vệ người tiêu dùng hiệu quả. Nếu họ - người tiêu dùng mất niềm tin vào kim cương vì hệ thống không bảo vệ họ, họ sẽ đi đến vàng, bất động sản, hoặc các kênh khác. Kim cương Việt Nam sẽ tiếp tục là thị trường “mua khó bán càng khó hơn”, tạo nên một vòng lặp luẩn quẩn.

Viên kim cương dù là tự nhiên hay nhân tạo, dù từ Botswana hay từ lò ép Hà Nam, đều không tự nói lên nguồn gốc của mình. Đó là việc của hệ thống pháp lý, và hệ thống đó, cho đến lúc này, vẫn còn đang thiếu quá nhiều thứ.

(*) Ghi chú tòa soạn: Loạt bài tổng hợp từ thông tin công khai, số liệu hải quan, và phân tích chuyên gia đến tháng 6/2026. Các ước tính về quy mô thị trường được ghi rõ là ước tính do thiếu số liệu thống kê chính thức. Bài viết không quy kết trách nhiệm pháp lý của bất kỳ doanh nghiệp hay cá nhân cụ thể nào chưa có kết luận từ cơ quan có thẩm quyền.

Nguồn: thoitrangvang.vn