Đóng

Carbon không phải ‘đũa thần’ cho nông nghiệp phát thải thấp

Các dự án carbon mở ra cơ hội cho lúa gạo phát thải thấp, nhưng doanh thu tín chỉ chưa đủ hấp dẫn khi chi phí triển khai, dữ liệu và bài toán sinh kế nông dân còn lớn.

Tín chỉ carbon chỉ là một phần của bài toán chuyển đổi

Trong bối cảnh các cam kết giảm phát thải khí nhà kính ngày càng được thúc đẩy mạnh mẽ trên toàn cầu, các ngành hàng nông, lâm sản đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình sản xuất phát thải thấp. Câu hỏi đặt ra là liệu thị trường carbon có thể trở thành đòn bẩy tài chính đủ mạnh cho nông hộ và doanh nghiệp nông nghiệp hay không.

Lợi ích trực tiếp từ bán tín chỉ carbon hiện chưa đủ hấp dẫn với nhiều hộ nông dân do quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ. Ảnh minh họa

Tại webinar “Cơ hội từ thị trường carbon cho nông hộ và nông nghiệp bền vững - Từ góc nhìn của dự án sản xuất lúa gạo phát thải thấp” diễn ra chiều 21/5, các chuyên gia, doanh nghiệp và tổ chức phát triển đã cùng phân tích những cơ hội cũng như thách thức của các dự án carbon trong nông nghiệp.

Chia sẻ tại sự kiện, ông Nguyễn Tuấn Anh, quản lý dự án lúa gạo của Rikolto tại Việt Nam, cho biết: Dự án “Phát triển chuỗi giá trị lúa gạo bền vững cho nông hộ sản xuất quy mô nhỏ tại Đồng Tháp” được triển khai giai đoạn 2022 - 2035 với quy mô khoảng 14.500ha, hỗ trợ khoảng 8.000 hộ nông dân.

Theo kế hoạch, dự án đặt mục tiêu giảm khoảng 1 triệu tấn CO2 vào năm 2035 thông qua áp dụng tiêu chuẩn SRP, tưới ngập khô xen kẽ (AWD), quản lý rơm rạ và giảm vật tư đầu vào. Đồng thời, chi phí sản xuất của nông dân có thể giảm từ 20 - 40%.

Ông Nguyễn Tuấn Anh nhấn mạnh, dự án không chỉ hướng đến mục tiêu phát hành tín chỉ carbon mà quan trọng hơn là tạo lợi ích thực tế cho nông dân ngay từ đầu. “Thay vì chỉ kỳ vọng vào giá bán cao hơn từ thị trường, điều mà nông dân khó chủ động, chúng tôi tập trung giúp họ giảm chi phí đầu vào vì đây là yếu tố có thể kiểm soát ngay”, ông Tuấn Anh nói.

Ngoài hỗ trợ kỹ thuật, dự án còn triển khai mô hình trình diễn, hỗ trợ máy móc cho hợp tác xã, tư vấn chứng nhận SRP và kết nối tiêu thụ gạo phát thải thấp. Hiện đã có hai hợp tác xã tại Đồng Tháp hoàn thành chứng nhận SRP và dự kiến trong năm nay sẽ xuất khẩu khoảng 3 container gạo SRP sang thị trường Mỹ.

Bên cạnh đó, dự án còn triển khai các mô hình tận dụng rơm rạ để trồng nấm, sản xuất phân hữu cơ, phát triển sinh kế cho phụ nữ nông thôn và xây dựng mô hình nông nghiệp tái sinh quanh Vườn quốc gia Tràm Chim nhằm giảm tác động tới đa dạng sinh học.

Dự án hiện hướng tới thị trường carbon tự nguyện theo tiêu chuẩn Gold Standard và dự kiến hoàn tất thẩm định vào tháng 6/2026, phát hành tín chỉ carbon đầu tiên vào năm 2027. Dù vậy, đề cập đến bài toán kinh tế của dự án carbon, ông Lê Tuấn, Giám đốc Chương trình Gạo khu vực Đông Nam Á của Rikolto cho rằng, nguồn thu từ tín chỉ carbon hiện chưa đủ hấp dẫn nếu chỉ chia trực tiếp cho từng hộ nông dân. Với quy mô canh tác phổ biến chỉ từ 1 - 3 ha/hộ, lợi ích tài chính từ carbon còn khá hạn chế so với kỳ vọng.

“Chúng tôi xác định tín chỉ carbon chỉ là một phần trong tổng thể lợi ích mà nông dân nhận được. Quan trọng hơn là giảm chi phí sản xuất, hỗ trợ thủy lợi phí, đầu tư máy móc cho hợp tác xã, cải thiện dịch vụ đầu vào và nâng giá trị hạt gạo”, ông Tuấn nhấn mạnh.

Theo tính toán của dự án, nếu áp dụng đồng bộ các giải pháp canh tác bền vững như tưới ngập khô xen kẽ (AWD), giảm phân bón, quản lý rơm rạ và tiêu chuẩn SRP, chi phí sản xuất có thể giảm khoảng 30%. Với mức chi phí trung bình khoảng 22 - 25 triệu đồng/ha/vụ hiện nay, khoản tiết giảm này được xem là động lực thiết thực hơn đối với nông dân so với thu nhập trực tiếp từ bán tín chỉ carbon.

Đầu tư carbon vẫn mang tính “mạo hiểm”

Lĩnh vực trồng lúa hiện phát thải lớn, chủ yếu từ khí metan phát sinh trong quá trình canh tác ngập nước, xử lý rơm rạ sau thu hoạch và sử dụng phân bón. Thách thức lớn nhất của các dự án carbon trong nông nghiệp hiện nay là khâu thu thập và xác minh dữ liệu phát thải.

Theo ông Trần Hồng Thanh, cán bộ carbon Chương trình lúa gạo Rikolto, mỗi hợp tác xã có lịch thời vụ, phương thức tưới tiêu và điều kiện canh tác khác nhau. Việc theo dõi chu kỳ khô - ngập, đo đạc thực địa và quản lý nhật ký sản xuất đòi hỏi nguồn nhân lực và chi phí rất lớn. “Chúng tôi phải theo dõi từng thửa ruộng, ghi nhận dữ liệu liên tục để đáp ứng yêu cầu minh bạch của tiêu chuẩn quốc tế”, ông Thanh nói.

Để giảm áp lực thu thập dữ liệu thủ công, dự án đang phối hợp với đối tác công nghệ Pháp ứng dụng dữ liệu vệ tinh và hệ thống MRV số hóa nhằm giám sát tình trạng ngập - khô trên đồng ruộng theo thời gian thực.

Một vấn đề khác được quan tâm là nguy cơ chồng lấn tín chỉ carbon giữa các dự án hoặc với các chương trình quốc gia như Đề án "Phát triển bền vững một triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao và phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh vùng Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030".

Theo đại diện Rikolto, đây là lý do dự án ưu tiên triển khai tại các khu vực chưa nằm trong phạm vi của Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao để bảo đảm tính minh bạch và tránh xung đột dữ liệu sau này.

Liên quan đến trách nhiệm đóng góp cho mục tiêu phát thải ròng quốc gia (NDC), phía Rikolto cho biết hiện chưa có quy định cụ thể yêu cầu dự án phải đóng góp trực tiếp. Tuy nhiên, theo tinh thần Nghị định 119/2025/NĐ-CP, khoảng 10% lượng tín chỉ carbon có thể được giữ lại phục vụ thị trường carbon trong nước hoặc đóng góp cho mục tiêu quốc gia trong tương lai.

Về bài toán tài chính, đại diện Rikolto cho biết, dự án hiện vận hành theo mô hình “prefinance”, tức nhà đầu tư ứng vốn trước cho toàn bộ hoạt động kỹ thuật, đào tạo, thu thập dữ liệu và xây dựng hệ thống giám sát. Theo đó, với mục tiêu tạo ra khoảng 1 triệu tín chỉ carbon trong 10 năm, nhà tài trợ cam kết chuyển khoảng 5 triệu euro cho dự án. Tuy nhiên, toàn bộ rủi ro gần như thuộc về phía nhà đầu tư, từ khả năng nông dân không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật đến những thay đổi chính sách trong tương lai.

Ông Tô Xuân Phúc, chuyên gia phân tích chính sách của Forest Trends cho rằng, dự án lúa gạo tại Đồng Tháp cho thấy nhiều điểm tương đồng với các ngành hàng khác như cà phê, cao su hay lâm nghiệp. Do đó, các lĩnh vực đang phát triển dự án carbon hoàn toàn có thể học hỏi kinh nghiệm lẫn nhau, đặc biệt trong bối cảnh thị trường carbon tại Việt Nam còn khá mới.

Liên quan đến bài toán tài chính của dự án, khi các đơn vị triển khai phải đầu tư lớn cho nhiều hợp phần như sinh kế, đa dạng sinh học, hỗ trợ kỹ thuật hay chuyển đổi canh tác,... ông Phúc đặt vấn đề: “Liệu nguồn thu từ tín chỉ carbon trong tương lai có đủ để bù đắp cho các khoản đầu tư này hay không”? Một nội dung khác được quan tâm là cơ chế xác định giá tín chỉ carbon và chia sẻ lợi ích với nông dân. Bởi nhiều dự án hiện cho thấy nếu chỉ dựa vào nguồn thu từ carbon thì chưa đủ hấp dẫn để thu hút nông hộ tham gia lâu dài.

“Carbon cần được xem là một phần trong tổng thể lợi ích, thay vì là yếu tố duy nhất. Muốn dự án bền vững phải kết hợp nhiều giá trị như giảm chi phí đầu vào, nâng giá trị nông sản, cải thiện sinh kế và tăng khả năng tiếp cận thị trường”, ông Phúc nhấn mạnh.

Trong bối cảnh thể chế thị trường carbon tại Việt Nam vẫn đang tiếp tục hoàn thiện, những dự án tiên phong như mô hình lúa gạo phát thải thấp tại Đồng Tháp không chỉ mang ý nghĩa thử nghiệm thị trường mà còn cung cấp dữ liệu thực tiễn quan trọng cho quá trình xây dựng chính sách trong tương lai.

Nguyễn Hạnh