Đóng

CCUS: Gỡ điểm nghẽn để hiện thực hóa mục tiêu Net Zero

Công nghệ thu giữ, sử dụng và lưu trữ CO₂ (CCUS) mở ra hướng giảm phát thải cho các ngành công nghiệp, song cần tháo gỡ điểm nghẽn về pháp lý, vốn và hạ tầng.

Sáng 27/10, dưới sự chỉ đạo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Báo Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với Cục Biến đổi khí hậu và Viện Dầu khí Việt Nam (VPI) tổ chức Hội thảo “Công nghệ thu giữ, sử dụng và lưu trữ CO₂ (CCUS): Giải pháp thúc đẩy Net Zero tại Việt Nam”.

Hoàn thiện hành lang pháp lý, đánh giá đúng tiềm năng

Ông Lương Quang Huy, Trưởng phòng Quản lý phát thải khí nhà kính và Bảo vệ tầng ozone (Cục Biến đổi khí hậu), cho hay, giai đoạn 2026–2030 được xác định là thời kỳ tăng tốc giảm phát thải, đồng thời hoàn thiện khuôn khổ hoạt động của thị trường carbon. Theo lộ trình, Việt Nam hướng tới vận hành chính thức sàn giao dịch tín chỉ carbon từ năm 2028, tạo thêm công cụ hỗ trợ thực hiện các mục tiêu khí hậu. Trong bối cảnh đó, CCUS có ý nghĩa đối với những ngành khó giảm phát thải bằng các giải pháp thông thường. Công nghệ này cho phép thu giữ CO₂ từ nguồn phát thải, sau đó sử dụng hoặc vận chuyển đến địa điểm phù hợp để lưu trữ.

Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Lê Trọng Yên phát biểu tại Hội thảo.

Theo Global CCS Institute, tính đến ngày 31/7/2026, thế giới có 113 dự án thu giữ và lưu trữ carbon (CCS) thương mại đang vận hành, 59 dự án đang xây dựng, 308 dự án ở giai đoạn phát triển nâng cao và 352 dự án ở giai đoạn phát triển ban đầu. Công suất thu giữ CO₂ của các dự án đang vận hành đạt khoảng 68 triệu tấn/năm, trong khi các dự án đang xây dựng có tổng công suất khoảng 56 triệu tấn/năm. Tuy nhiên, việc triển khai CCUS ở quy mô thương mại phụ thuộc không chỉ vào mức độ sẵn sàng của công nghệ mà còn vào khung cấp phép và quản lý rõ ràng, khả năng tiếp cận địa điểm lưu trữ, tính chắc chắn của nguồn doanh thu và cơ chế phân bổ rủi ro phù hợp trong toàn chuỗi giá trị.

Đối với Việt Nam, nhu cầu giảm phát thải trong các ngành năng lượng, xi măng, thép, hóa chất và dầu khí đặt ra yêu cầu nghiên cứu những giải pháp phù hợp với đặc điểm từng lĩnh vực. Việt Nam có các nguồn phát thải CO₂ tập trung, tiềm năng lưu trữ tại một số bể trầm tích và mỏ dầu khí suy giảm ngoài khơi, cùng kinh nghiệm, dữ liệu địa chất và năng lực kỹ thuật của ngành dầu khí. Đây là những cơ sở quan trọng để đánh giá khả năng phát triển CCUS.

TS. Nguyễn Hữu Lương, chuyên gia cao cấp Viện Dầu khí Việt Nam, cho biết, Việt Nam có tiềm năng lưu trữ CO₂ tại ba bể trầm tích chính gồm Cửu Long, Nam Côn Sơn và Sông Hồng. Theo ông, 34 mỏ dầu khí ngoài khơi đã được Petrovietnam đánh giá sơ bộ về tiềm năng lưu trữ CO₂. Năm 2011, Việt Nam đã thực hiện bơm ép CO₂ tại mỏ Rạng Đông.

Dù vậy, tiềm năng địa chất chưa đồng nghĩa với khả năng triển khai dự án thương mại. Mỗi địa điểm cần được khảo sát, đánh giá và kiểm chứng về dung tích lưu trữ, khả năng tiếp nhận CO₂, tính toàn vẹn của tầng chứa và điều kiện giám sát an toàn trong dài hạn.

Một bước tiến về thể chế là Luật Dầu khí số 10/2026/QH16, được Quốc hội thông qua ngày 23/8/2026 và có hiệu lực từ ngày 1/3/2027, đã bổ sung quy định về thu giữ và lưu trữ carbon gắn với hoạt động dầu khí. Tuy nhiên, để triển khai trên thực tế, cần tiếp tục cụ thể hóa các quy định liên quan đến khảo sát, lựa chọn địa điểm, cấp phép bơm ép, vận hành, giám sát, đóng dự án và trách nhiệm dài hạn.

TS. Nguyễn Thanh Tùng, Phó Viện trưởng Viện Dầu khí Việt Nam, cho rằng, quy định mới tạo cơ sở pháp lý ban đầu để Việt Nam chuyển từ nghiên cứu tiềm năng sang từng bước triển khai dự án. Tuy nhiên, đây mới là điều kiện cần. Khung pháp lý phải bao quát toàn bộ vòng đời dự án, đồng thời làm rõ trách nhiệm của các bên tham gia trong từng công đoạn.

Bài toán chi phí và hạ tầng quyết định khả năng thương mại hóa

Bên cạnh hành lang pháp lý, hiệu quả kinh tế là một trong những điều kiện quyết định khả năng phát triển CCUS. Chi phí thu giữ, vận chuyển, sử dụng và lưu trữ CO₂ cần được cân đối với doanh thu từ sản phẩm sử dụng CO₂ và giá trị kinh tế của việc giảm phát thải, trong đó có khả năng ghi nhận tín chỉ carbon nếu đáp ứng các điều kiện áp dụng.

Toàn cảnh Hội thảo.

Theo TS. Nguyễn Thanh Tùng, một dự án chỉ có thể triển khai ở quy mô thương mại khi có mô hình kinh doanh khả thi, nguồn doanh thu đủ ổn định để bù đắp chi phí đầu tư, vận hành và rủi ro. Điều này đòi hỏi cơ chế xác định phí dịch vụ phù hợp, cam kết dài hạn từ các nguồn phát thải và phương án phân bổ rủi ro rõ ràng giữa các bên.

Ông Lê Văn Nghi, Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc QIS Global, nhận định Việt Nam có lợi thế từ tiềm năng lưu trữ CO₂ ngoài khơi, kinh nghiệm ngành dầu khí, năng lực thiết kế, mua sắm, chế tạo, chạy thử và vận hành công trình công nghiệp, cùng mạng lưới hợp tác công nghệ quốc tế. Những yếu tố này có thể tạo nền tảng để từng bước phát triển chuỗi giá trị CCUS trong nước.

Tuy nhiên, theo ông Nghi, cần lựa chọn lộ trình triển khai phù hợp với điều kiện từng ngành và cơ sở sản xuất. Trước mắt, nên ưu tiên các dự án có quy mô phù hợp, nguồn CO₂ thuận lợi cho thu giữ, đầu ra sử dụng hoặc phương án lưu trữ rõ ràng và có khả năng huy động nguồn lực. Hiệu quả giảm phát thải cần được đánh giá trên toàn bộ chuỗi công nghệ trước khi xem xét mở rộng.

Từ các dự án ban đầu, Việt Nam có thể nghiên cứu phát triển những cụm công nghiệp sử dụng chung hạ tầng thu gom, vận chuyển và lưu trữ CO₂. Cách tiếp cận này có thể giúp tối ưu chi phí đầu tư, đồng thời tạo điều kiện để nhiều doanh nghiệp tham gia thay vì mỗi cơ sở phải tự xây dựng toàn bộ hệ thống.

Về dài hạn, phát triển CCUS cần gắn với hình thành hệ sinh thái công nghệ phục vụ mục tiêu Net Zero. Hợp tác quốc tế không chỉ dừng ở tiếp cận thiết bị, mà cần đi cùng chuyển giao tri thức, đào tạo nhân lực và nâng cao khả năng tham gia của doanh nghiệp Việt Nam trong thiết kế, chế tạo, tích hợp, vận hành và giám sát hệ thống.

Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Lê Trọng Yên nhấn mạnh, việc lựa chọn công nghệ cần dựa trên cơ sở khoa học, tính khả thi và điều kiện thực tế của Việt Nam. Các cơ quan quản lý, nhà khoa học và doanh nghiệp cần làm rõ ngành, loại hình cơ sở và nguồn phát thải phù hợp để ưu tiên nghiên cứu; đồng thời đánh giá khả năng tận dụng hạ tầng dầu khí hiện có trên cơ sở chất lượng công trình và yêu cầu an toàn. Cùng với đó, cần xây dựng phương pháp đo đạc, báo cáo và thẩm tra lượng CO₂ được thu giữ, vận chuyển, sử dụng hoặc lưu trữ; xác định rõ trách nhiệm dài hạn đối với địa điểm lưu trữ; làm rõ chi phí toàn chuỗi, khả năng thu xếp vốn và cơ chế chia sẻ rủi ro.

Thứ trưởng Lê Trọng Yên cũng đề nghị rà soát, bảo đảm tính thống nhất của các quy định liên quan đến môi trường, địa chất, dầu khí, công nghiệp, xây dựng và tài chính; làm rõ trách nhiệm của các bộ, cơ quan trong từng khâu. Cục Biến đổi khí hậu được giao chủ trì, phối hợp với các đơn vị liên quan nghiên cứu, thể chế hóa nội dung CCUS trong dự thảo Luật Biến đổi khí hậu.

Trong lộ trình thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, công nghệ CCUS được xem là giải pháp hỗ trợ giảm phát thải tại các ngành khó chuyển đổi như dầu khí, xi măng, thép, hóa chất và nhiệt điện. Tuy nhiên, để công nghệ này đi vào thực tiễn, Việt Nam cần giải quyết đồng thời bài toán thể chế, chi phí đầu tư, hạ tầng và hiệu quả kinh tế.

Nguyễn Hạnh