Áp lực về năng lượng
Hiện nay, các diễn biến phức tạp về chính trị, kinh tế và an ninh toàn cầu đã tác động trực tiếp đến nguồn cung dầu mỏ, khí đốt và than… làm đứt gãy nguồn cung, gây biến động mạnh về giá năng lượng, tạo ra áp lực chưa từng có đối với các quốc gia phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng như Việt Nam.
Trong bối cảnh đó, Chỉ thị số 09/CT-TTg của Thủ tướng Chính phủ về việc tăng cường thực hiện tiết kiệm năng lượng, thúc đẩy chuyển dịch năng lượng và phát triển phương tiện giao thông điện không chỉ đơn thuần là một văn bản chỉ đạo hành chính, mà mang ý nghĩa như một sự tái định vị toàn diện cách tiếp cận đối với năng lượng.
Ngành dầu khí có vai trò quan trọng trong việc bảo đảm an ninh năng lượng. Ảnh: Cấn Dũng
Đáng chú ý, các nhiệm vụ được giao tại Chỉ thị 09 không tách rời mà liên kết chặt chẽ, tạo thành một chuỗi hành động từ ngắn hạn đến dài hạn. Trong đó, tiết kiệm năng lượng được xác định là “một trong những giải pháp quan trọng hàng đầu nhằm giảm thiểu rủi ro về nguồn cung năng lượng”, đồng thời góp phần nâng cao hiệu quả và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Việc đặt tiết kiệm năng lượng ở vị trí trung tâm cho thấy một chuyển dịch tư duy quan trọng: không chỉ tìm kiếm nguồn cung mới, mà phải tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực hiện có.
Những mục tiêu cụ thể như giảm tiêu hao năng lượng trên đơn vị GDP, kiểm toán năng lượng bắt buộc đối với các cơ sở trọng điểm, hay chuyển đổi phương tiện giao thông sang sử dụng điện không chỉ là các chỉ tiêu kỹ thuật, mà là những “ràng buộc chính sách” buộc toàn bộ nền kinh tế phải thay đổi cách tiêu dùng năng lượng. Đây chính là nền tảng để xây dựng một hệ thống năng lượng bền vững, có khả năng chống chịu cao trước các cú sốc bên ngoài.
Tái cấu trúc trong dài hạn
Nếu chỉ dừng ở việc ứng phó với biến động từ bên ngoài, hệ thống năng lượng sẽ luôn ở trạng thái bị động. Điểm cốt lõi của Chỉ thị 09 nằm ở việc chuyển từ tư duy ứng phó sang tư duy tái cấu trúc.
Trước hết, việc hoàn thiện hệ thống cơ chế, chính sách và tiêu chuẩn kỹ thuật về sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả. Việc mở rộng danh mục thiết bị dán nhãn năng lượng, áp dụng mức hiệu suất tối thiểu, tăng cường kiểm tra các cơ sở sử dụng năng lượng trọng điểm… không chỉ nhằm tiết kiệm năng lượng, mà còn thiết lập một “kỷ luật tiêu dùng năng lượng” cho toàn nền kinh tế.
Tiếp theo, việc thúc đẩy phát triển thị trường dịch vụ năng lượng, khuyến khích các mô hình ESCO, thí điểm các công nghệ mới cho thấy một hướng đi rõ ràng: huy động nguồn lực xã hội vào quá trình tiết kiệm và sử dụng hiệu quả năng lượng. Đây là điều kiện cần thiết trong bối cảnh nhu cầu đầu tư cho năng lượng ngày càng lớn, vượt xa khả năng của ngân sách nhà nước.
Ở khía cạnh khác, Chỉ thị 09 đặt ra yêu cầu thúc đẩy chuyển đổi năng lượng thông qua việc phát triển nhiên liệu sinh học, đặc biệt là xăng E10, với mục tiêu giảm đáng kể tiêu thụ xăng khoáng. Cùng với đó là các giải pháp phát triển phương tiện giao thông điện, hạ tầng trạm sạc, công nghệ lưu trữ năng lượng và pin thế hệ mới. Những định hướng này không chỉ nhằm giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, mà còn góp phần thực hiện các cam kết về giảm phát thải và phát triển bền vững.
Quan trọng hơn, việc gắn tiết kiệm năng lượng với đổi mới công nghệ, chuyển đổi số và thay đổi hành vi tiêu dùng cho thấy một cách tiếp cận toàn diện. Năng lượng không còn là một lĩnh vực riêng lẻ, mà trở thành trục liên kết giữa sản xuất, tiêu dùng và phát triển bền vững.
Khẳng định vai trò của Bộ Công Thương
Khi xung đột tại Trung Đông leo thang, làm gián đoạn một khối lượng lớn nguồn cung năng lượng toàn cầu và đẩy giá dầu lên mức cao, thị trường trong nước đứng trước nguy cơ chịu tác động dây chuyền, vai trò của Bộ Công Thương đã được thể hiện rõ nét. Thực thi các chỉ đạo của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, Bộ Công Thương đã chủ động xây dựng các kịch bản điều hành theo từng cấp độ diễn biến, qua đó tạo dư địa để điều chỉnh chính sách linh hoạt, hạn chế tối đa các cú sốc đối với nền kinh tế .
Điều đáng nói, các giải pháp không dừng ở phản ứng tình huống, mà được triển khai đồng bộ trên nhiều trục. Trên phương diện chính sách, Bộ đã tham mưu để Chính phủ điều chỉnh các công cụ tài khóa, trong đó có việc giảm thuế nhập khẩu nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn cung trong bối cảnh thị trường quốc tế bị thu hẹp. Cơ chế điều hành giá được điều chỉnh theo hướng linh hoạt hơn, tránh tình trạng “sốc dồn kỳ”, góp phần ổn định mặt bằng giá trong nước.
Thúc đẩy chuyển đổi sang phương tiện giao thông điện, phát triển hạ tầng sạc và khuyến khích sử dụng nhiên liệu sinh học nhằm giảm phụ thuộc vào xăng dầu nhập khẩu.
Về nguồn cung, hàng loạt giải pháp đã được triển khai: tăng cường nhập khẩu, đa dạng hóa thị trường cung ứng, tìm kiếm nguyên liệu thay thế cho các nhà máy lọc dầu, nâng công suất các cơ sở sản xuất trong nước và đưa các nguồn bổ sung như ethanol, condensate vào vận hành. Những biện pháp này đã phát huy hiệu quả rõ rệt khi đến cuối tháng 3/2026, nguồn cung xăng dầu trong nước cơ bản vẫn được bảo đảm, không xảy ra gián đoạn diện rộng .
Song song với bảo đảm nguồn cung là công tác điều hành giá. Trong bối cảnh giá năng lượng thế giới tăng mạnh, việc giữ cho mức tăng trong nước thấp hơn đáng kể so với quốc tế không chỉ phản ánh hiệu quả điều hành, mà còn cho thấy khả năng phối hợp linh hoạt giữa các công cụ chính sách. Đây là yếu tố then chốt giúp kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô.
Một điểm không thể bỏ qua là việc siết chặt kỷ cương thị trường. Các văn bản chỉ đạo của Bộ Công Thương như Công văn số 1415, 544 hỏa tốc yêu cầu tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động kinh doanh xăng dầu đã được ban hành kịp thời, nhằm ngăn chặn các hành vi găm hàng, tăng giá bất hợp lý. Việc làm rõ trách nhiệm của từng cấp, từng lực lượng không chỉ là biện pháp quản lý, mà còn là thông điệp về kỷ luật thị trường trong bối cảnh áp lực gia tăng.
Tại Chỉ thị 09, Thủ tướng Chính phủ yêu cầu phát triển hạ tầng trạm sạc điện; nghiên cứu các cơ chế, chính sách khuyến khích sản xuất và sử dụng xe điện; từng bước chuyển đổi phương tiện giao thông công cộng và phương tiện công vụ sang sử dụng điện.