Đóng

Chủ tịch Hiệp hội bán lẻ: Thương hiệu quốc gia là niềm tự hào và trách nhiệm của doanh nghiệp bán lẻ

Bà Trần Thị Phương Lan, Chủ tịch Hiệp hội Các nhà bán lẻ Việt Nam khẳng định Thương hiệu quốc gia vừa là niềm tự hào, vừa là trách nhiệm của doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam.

Năm 2026, có 3 doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam vinh dự đạt Thương hiệu quốc gia là BRGmart, Winmart, Coopmart, trong đó hệ thống Winmart gồm Winmart, Winmart+ và Win lần đầu tiên được vinh danh. Phóng viên Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với bà Trần Thị Phương Lan, Chủ tịch Hiệp hội Các nhà bán lẻ Việt Nam xung quanh vấn đề này.

Bà Trần Thị Phương Lan, Chủ tịch Hiệp hội Các nhà bán lẻ Việt Nam

Thương hiệu quốc gia khẳng định năng lực doanh nghiệp bán lẻ Việt

- Năm 2026, ba hệ thống bán lẻ BRGmart, Winmart và Co.opmart cùng đạt Thương hiệu quốc gia Việt Nam; trong đó, hệ thống Winmart, Winmart+ và WiN lần đầu tiên được vinh danh. Theo bà, kết quả này phản ánh những chuyển biến gì về năng lực cạnh tranh, chất lượng dịch vụ và quá trình xây dựng thương hiệu của ngành bán lẻ Việt Nam?

Bà Trần Thị Phương Lan: Theo tôi, việc ba hệ thống bán lẻ BRGmart, Winmart và Co.opmart được công nhận đạt Thương hiệu quốc gia Việt Nam năm 2026 là sự ghi nhận đối với quá trình đầu tư, xây dựng thương hiệu và nâng cao năng lực phục vụ thị trường của các doanh nghiệp bán lẻ trong nước. Đặc biệt, việc các thương hiệu Winmart, Winmart+ và WiN lần đầu tiên được vinh danh cho thấy những nỗ lực phát triển mô hình bán lẻ hiện đại, mở rộng mạng lưới phân phối và đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của người tiêu dùng.

Kết quả này cần được nhìn nhận trong bối cảnh thị trường bán lẻ Việt Nam đang phát triển nhanh, cạnh tranh ngày càng mạnh mẽ và hành vi tiêu dùng liên tục thay đổi. Người tiêu dùng hiện nay không chỉ quan tâm đến giá cả mà còn chú trọng chất lượng hàng hóa, nguồn gốc xuất xứ, sự thuận tiện và trải nghiệm mua sắm. Vì vậy, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ không còn chỉ được đo bằng số lượng điểm bán hay quy mô doanh thu, mà còn thể hiện ở khả năng quản trị chuỗi cung ứng, kiểm soát chất lượng, tổ chức dịch vụ và xây dựng niềm tin với khách hàng.

Một điểm đáng chú ý là Chương trình Thương hiệu quốc gia Việt Nam kiên định với ba giá trị cốt lõi “Chất lượng – Đổi mới, sáng tạo – Năng lực tiên phong”. Đây cũng là những yêu cầu quan trọng đối với ngành bán lẻ hiện đại. Doanh nghiệp phải duy trì chất lượng hàng hóa và dịch vụ ổn định, liên tục đổi mới mô hình kinh doanh, ứng dụng công nghệ và chủ động thích ứng với những thay đổi của thị trường.

Tôi cho rằng, việc được công nhận Thương hiệu quốc gia vừa là niềm tự hào, vừa đặt ra trách nhiệm lớn hơn đối với các doanh nghiệp. Danh hiệu chỉ thực sự có giá trị khi được chuyển hóa thành chất lượng phục vụ tốt hơn, hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, giá cả hợp lý và trải nghiệm mua sắm ngày càng thuận tiện. Quan trọng hơn, doanh nghiệp cần duy trì được sự tin tưởng của người tiêu dùng trong quá trình hoạt động lâu dài, chứ không chỉ ở thời điểm được vinh danh.

Từ góc độ ngành bán lẻ, kết quả này cũng cho thấy cần tiếp tục khuyến khích các doanh nghiệp Việt Nam đầu tư bài bản, nâng cao năng lực quản trị và xây dựng thương hiệu dựa trên giá trị thực.

Lấy niềm tin người tiêu dùng làm nền tảng cạnh tranh

- Trong bối cảnh thương mại hiện đại phát triển nhanh, cạnh tranh giữa các kênh phân phối ngày càng mạnh mẽ và hành vi tiêu dùng liên tục thay đổi, theo bà, các hệ thống bán lẻ Việt Nam cần ưu tiên những chiến lược nào để nâng cao chất lượng dịch vụ, đổi mới mô hình kinh doanh, củng cố niềm tin của người tiêu dùng và tiếp tục khẳng định vị thế thương hiệu bán lẻ Việt Nam trên thị trường?

Bà Trần Thị Phương Lan: Theo tôi, trong bối cảnh thị trường bán lẻ thay đổi nhanh chóng, các doanh nghiệp cần tập trung vào một số định hướng trọng tâm, trong đó trước hết là thấu hiểu người tiêu dùng và lấy nhu cầu thực tế của khách hàng làm cơ sở để đổi mới hoạt động kinh doanh.

Qua theo dõi thị trường, chúng tôi nhận thấy quyết định mua sắm của người tiêu dùng hiện nay có thể khái quát bằng “4 chữ T”: Tiền - Tin - Tiện - Thích. Người mua quan tâm giá cả có phù hợp với thu nhập hay không; tin tưởng thế nào vào chất lượng và nguồn gốc hàng hóa; việc mua sắm có thuận tiện hay không; trải nghiệm có đáp ứng được mong muốn của mình hay không. Đây là những yếu tố mà các hệ thống bán lẻ cần đồng thời quan tâm nếu muốn giữ chân khách hàng và nâng cao sức cạnh tranh.

Trước hết, doanh nghiệp cần tiếp tục nâng cao chất lượng hàng hóa, dịch vụ, minh bạch thông tin về nguồn gốc xuất xứ, kiểm soát chặt chẽ chất lượng sản phẩm và chủ động phối hợp với các cơ quan chức năng trong phòng, chống hàng giả, hàng kém chất lượng, gian lận thương mại. Niềm tin là nền tảng của thương hiệu bán lẻ. Nếu không tạo dựng được niềm tin, những lợi thế về quy mô hay chương trình khuyến mại cũng khó giúp doanh nghiệp duy trì quan hệ lâu dài với khách hàng.

Thứ hai, cần đổi mới mô hình kinh doanh theo hướng kết hợp linh hoạt giữa hệ thống cửa hàng truyền thống, siêu thị, trung tâm thương mại và các kênh bán hàng trực tuyến. Người tiêu dùng ngày càng có xu hướng tìm kiếm thông tin, so sánh giá, lựa chọn sản phẩm và mua hàng trên nhiều nền tảng khác nhau. Doanh nghiệp cần bảo đảm sự kết nối giữa các kênh, từ thông tin sản phẩm, giá bán đến dịch vụ giao nhận và chăm sóc khách hàng, để tạo ra trải nghiệm mua sắm liền mạch, thuận tiện.

Thứ ba, đẩy mạnh chuyển đổi số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và khai thác dữ liệu trong hoạt động bán lẻ. Công nghệ không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu quản trị hàng tồn kho, dự báo nhu cầu, giảm chi phí vận hành mà còn hỗ trợ nhận diện xu hướng tiêu dùng, xây dựng chính sách bán hàng phù hợp với từng nhóm khách hàng. Đặc biệt, doanh nghiệp cần sử dụng dữ liệu thị trường để kết nối chặt chẽ hơn với nhà sản xuất, giúp điều chỉnh kế hoạch cung ứng theo nhu cầu thực tế, hạn chế tình trạng thiếu hàng hoặc dư thừa hàng hóa.

Thứ tư, cần nâng cao hiệu quả các chương trình kích cầu và khuyến mại. Theo tôi, trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng cân nhắc kỹ trước khi chi tiêu, việc giảm giá đơn lẻ chưa chắc tạo được sức hút đủ lớn. Các doanh nghiệp nên tăng cường phối hợp với nhà sản xuất, nhà phân phối, ngân hàng và các đơn vị dịch vụ để xây dựng những chương trình có sức lan tỏa, mang lại lợi ích thực chất cho người tiêu dùng, đồng thời bảo đảm hiệu quả kinh doanh và khả năng duy trì lâu dài.

Một định hướng quan trọng khác là phát huy vai trò của hệ thống bán lẻ trong việc đưa hàng Việt đến gần hơn với người tiêu dùng. Các nhà bán lẻ cần tăng cường kết nối với doanh nghiệp sản xuất, hợp tác xã và nhà cung cấp địa phương; ưu tiên những sản phẩm có chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, đáp ứng nhu cầu thị trường. Không chỉ tạo thêm đầu ra cho hàng Việt, hệ thống phân phối còn cần cung cấp thông tin về xu hướng tiêu dùng để hỗ trợ nhà sản xuất cải tiến sản phẩm, nâng cao chất lượng và phát triển thương hiệu.

Cuối cùng, các doanh nghiệp phải coi đổi mới và phát triển bền vững là quá trình liên tục. Thương hiệu quốc gia cần được củng cố bằng chất lượng dịch vụ, năng lực quản trị, ứng dụng công nghệ và trách nhiệm với người tiêu dùng. Khi doanh nghiệp vừa nâng cao hiệu quả hoạt động, vừa mang lại giá trị thiết thực cho khách hàng, thương hiệu bán lẻ Việt mới có thể phát triển vững chắc trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt.

Hệ thống Winmart lần đầu đạt Thương hiệu quốc gia

Nâng chất lượng doanh nghiệp thương hiệu quốc gia

- Việt Nam có quy mô dân số khoảng 100 triệu người, thị trường bán lẻ giàu tiềm năng và mức độ cạnh tranh ngày càng cao, nhưng năm 2026 mới có 3 hệ thống bán lẻ BRGmart, Winmart và Co.opmart đạt Thương hiệu quốc gia. Theo bà, cần có giải pháp gì để ngày càng nhiều thương hiệu bán lẻ Việt Nam khẳng định được vị thế, vươn tầm trở thành những thương hiệu quốc gia tiêu biểu?

Bà Trần Thị Phương Lan: Việt Nam có quy mô dân số khoảng 100 triệu người, nhu cầu tiêu dùng đa dạng và thị trường bán lẻ còn nhiều tiềm năng. Tuy nhiên, để có thêm nhiều thương hiệu bán lẻ được công nhận Thương hiệu quốc gia, chúng ta cần nhìn nhận đây không chỉ là câu chuyện mở rộng quy mô doanh nghiệp, mà còn là quá trình nâng cao chất lượng, năng lực quản trị, đổi mới sáng tạo và xây dựng uy tín thương hiệu một cách bền vững.

Theo tôi, trước hết, mỗi doanh nghiệp bán lẻ phải chủ động đầu tư nâng cao năng lực nội tại. Điều này bao gồm chuẩn hóa quy trình vận hành, quản trị chuỗi cung ứng, kiểm soát chất lượng hàng hóa, phát triển nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ trong hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp cũng cần xác định rõ lợi thế và phân khúc khách hàng của mình để lựa chọn mô hình phát triển phù hợp, thay vì chỉ chạy theo việc mở rộng mạng lưới hoặc cạnh tranh bằng giá.

Thực tế, thị trường có nhiều mô hình bán lẻ với quy mô và định hướng khác nhau. Bên cạnh các chuỗi siêu thị lớn còn có hệ thống cửa hàng tiện lợi, doanh nghiệp phân phối chuyên ngành, nhà bán lẻ tại địa phương và những mô hình kết hợp giữa thương mại truyền thống với thương mại điện tử. Vì vậy, cần tạo điều kiện để nhiều loại hình doanh nghiệp có cơ hội phát triển thương hiệu trên cơ sở năng lực thực chất, đáp ứng các tiêu chí của Chương trình Thương hiệu quốc gia Việt Nam.

Thứ hai, cần tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình xây dựng và phát triển thương hiệu. Chương trình Thương hiệu quốc gia không nên chỉ được nhìn nhận ở thời điểm xét chọn, mà cần gắn với các hoạt động hỗ trợ sau công nhận như quảng bá thương hiệu, kết nối thị trường, nâng cao năng lực quản trị, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và mở rộng mạng lưới phân phối.

Tôi cho rằng, đối với ngành bán lẻ, cần có thêm các hoạt động kết nối, chia sẻ kinh nghiệm giữa những doanh nghiệp đã xây dựng được thương hiệu mạnh với các doanh nghiệp đang trong quá trình phát triển. Qua đó, các doanh nghiệp có thể học hỏi kinh nghiệm về quản trị hệ thống, kiểm soát chất lượng, phát triển dịch vụ, xây dựng hình ảnh và củng cố niềm tin người tiêu dùng. Các hiệp hội ngành hàng cũng cần phát huy vai trò đồng hành, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường, chính sách và những chương trình xúc tiến thương mại phù hợp.

Thứ ba, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách nhằm tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch và bình đẳng. Các doanh nghiệp bán lẻ cần được tiếp cận những điều kiện phù hợp để đầu tư phát triển hạ tầng thương mại, ứng dụng công nghệ và mở rộng thị trường. Đồng thời, cần quan tâm phát triển hệ thống phân phối tại khu vực nông thôn, miền núi, vùng sâu, vùng xa và hải đảo, qua đó mở rộng khả năng tiếp cận hàng hóa, dịch vụ của người dân và tạo thêm dư địa phát triển cho các mô hình bán lẻ.

Thứ tư, cần tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp bán lẻ với nhà sản xuất, hợp tác xã, vùng nguyên liệu và các nhà cung cấp trong nước. Khi hệ thống phân phối có năng lực kết nối rộng, hàng hóa Việt Nam sẽ có thêm cơ hội tiếp cận thị trường, còn nhà sản xuất có điều kiện nắm bắt nhu cầu tiêu dùng để cải tiến chất lượng, mẫu mã và phương thức cung ứng. Đây cũng là cách để doanh nghiệp bán lẻ tạo ra lợi thế cạnh tranh dựa trên sự khác biệt của sản phẩm, chất lượng dịch vụ và khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường.

Thứ năm, cần đổi mới cách tiếp cận trong quảng bá thương hiệu. Khi doanh nghiệp được công nhận đạt Thương hiệu quốc gia, việc sử dụng danh hiệu cần đi cùng những giá trị thực tế mà khách hàng có thể cảm nhận được. Công tác truyền thông cần giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn về chất lượng, uy tín và trách nhiệm của doanh nghiệp; đồng thời tạo điều kiện để thương hiệu bán lẻ Việt mở rộng quan hệ hợp tác, từng bước tiếp cận thị trường quốc tế.

Xin cảm ơn bà!

Chủ tịch Hiệp hội Các nhà bán lẻ Việt Nam nhấn mạnh rằng, số lượng doanh nghiệp được công nhận không phải là thước đo duy nhất của sự phát triển thương hiệu. Điều quan trọng là ngày càng có nhiều doanh nghiệp đủ năng lực đáp ứng các tiêu chí, xây dựng được uy tín trên thị trường và duy trì chất lượng trong thời gian dài. Việc có thêm các thương hiệu bán lẻ Việt Nam đạt Thương hiệu quốc gia sẽ là tín hiệu tích cực, nhưng giá trị cốt lõi vẫn nằm ở năng lực cạnh tranh thực chất và niềm tin mà doanh nghiệp tạo dựng được với người tiêu dùng.

Về phía doanh nghiệp, cần chủ động đổi mới, nâng cao năng lực quản trị và đầu tư dài hạn cho thương hiệu. Về phía Nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện chính sách, hỗ trợ xúc tiến thương mại và tạo môi trường thuận lợi để doanh nghiệp phát triển. Về phía các hiệp hội, cần tăng cường kết nối, tư vấn và đồng hành với doanh nghiệp. Khi ba yếu tố này được triển khai đồng bộ, thị trường sẽ có thêm điều kiện để hình thành những thương hiệu bán lẻ Việt Nam có sức cạnh tranh cao, phát triển bền vững và đóng góp tích cực hơn cho thị trường trong nước cũng như nền kinh tế.

Bảo Ngọc thực hiện