Mở cửa thị trường, động lực hay rủi ro mới?
Đề xuất của Bộ Tài chính về việc bãi bỏ giấy phép kinh doanh xuất khẩu gạo, một trong 58 ngành, nghề dự kiến được cắt giảm điều kiện đang thu hút sự quan tâm lớn của cộng đồng doanh nghiệp và giới chuyên gia. Nếu được thông qua, doanh nghiệp sẽ không còn phải xin giấy phép theo các quy định hiện hành, đánh dấu một bước thay đổi đáng kể trong cách thức điều hành thị trường lúa gạo.
Đề xuất bãi bỏ giấy phép kinh doanh xuất khẩu gạo trong dự thảo Nghị quyết của Chính phủ do Bộ Tài chính đang lấy ý kiến thu hút sự quan tâm lớn của cộng đồng doanh nghiệp và giới chuyên gia. Ảnh minh họa
Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương về vấn đề này, PGS. TS Nguyễn Thường Lạng, chuyên gia kinh tế và thương mại quốc tế, giảng viên cao cấp Viện Thương mại và Kinh tế quốc tế (Đại học Kinh tế Quốc dân) cho hay, nhìn từ góc độ cải cách thủ tục hành chính, đây là bước đi phù hợp với xu hướng chung: Giảm rào cản gia nhập thị trường, đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo điều kiện cho các thành phần kinh tế tham gia bình đẳng.
Sau gần 40 năm đổi mới, ngành lúa gạo Việt Nam đã chuyển mình mạnh mẽ, từ một quốc gia thiếu lương thực trở thành một trong những “trụ cột” xuất khẩu nông sản toàn cầu. Sản lượng ổn định, chất lượng cải thiện và năng lực cạnh tranh ngày càng được nâng cao là những yếu tố tạo nền tảng cho việc tiếp tục mở cửa.
Trong bối cảnh đó, việc dỡ bỏ cơ chế “đầu mối” xuất khẩu được kỳ vọng sẽ tạo ra một “làn gió mới” cho thị trường. Khi nhiều doanh nghiệp cùng tham gia, cạnh tranh sẽ gia tăng, buộc các chủ thể trong chuỗi giá trị phải đổi mới, tối ưu chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Đồng thời, thị trường cũng có cơ hội tiếp cận tốt hơn với các xu hướng tiêu dùng quốc tế, từ đó đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng phân khúc.
Theo PGS.TS Nguyễn Thường Lạng, trong điều kiện hiện nay, khi năng lực sản xuất đã được cải thiện và khu vực tư nhân ngày càng lớn mạnh, việc mở rộng quyền tham gia xuất khẩu là phù hợp với xu thế hội nhập. Đây không chỉ là cơ hội tận dụng thị trường, mà còn là động lực để toàn chuỗi cùng đổi mới và phát triển.
Tuy nhiên, chính ở điểm này, những lo ngại cũng bắt đầu xuất hiện. Gạo không đơn thuần là một loại hàng hóa xuất khẩu, mà là ngành hàng đặc thù, gắn với sinh kế của hàng chục triệu nông dân và liên quan trực tiếp đến an ninh lương thực quốc gia. Việc “mở toang” thị trường, nếu thiếu cơ chế kiểm soát phù hợp, có thể dẫn tới những hệ lụy khó lường.
Ông Phạm Thái Bình, Chủ tịch HĐQT Công ty Cổ phần Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An (Công ty Trung An) cho rằng, nếu bỏ hoàn toàn điều kiện kinh doanh, bất kỳ đơn vị nào cũng có thể tham gia xuất khẩu mà không cần đầu tư vào vùng nguyên liệu hay hệ thống chế biến. Khi đó, nguy cơ xuất hiện các “nhà xuất khẩu” mang tính cơ hội, chỉ ký hợp đồng và bán bằng mọi giá, kể cả lỗ, là hoàn toàn có thể xảy ra.
Hệ quả không chỉ là cạnh tranh thiếu lành mạnh giữa các doanh nghiệp, mà còn có thể làm đứt gãy các chuỗi liên kết đã được đầu tư bài bản. Trong dài hạn, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến người nông dân, đối tượng vốn đã chịu nhiều rủi ro trong sản xuất nông nghiệp.
Không thể chỉ “mở cửa”, cần một cơ chế điều hành mới
Nhìn lại quá trình điều hành xuất khẩu gạo, có thể thấy chính sách luôn vận động theo chu kỳ “siết – nới”. Cụ thể, Nghị định 109/2010/NĐ-CP về kinh doanh xuất khẩu gạo, có hiệu lực từ ngày 1/1/2011, với các quy định chặt chẽ về điều kiện kinh doanh, kho chứa, cơ sở xay xát và đăng ký hợp đồng xuất khẩu nhằm đảm bảo an ninh lương thực và quyền lợi của người trồng lúa.
Đến cuối năm 2018, các điều kiện này được nới lỏng khi Nghị định 107/2018/NĐ-CP (có hiệu lực từ 1/10/2018) thay thế Nghị định 109, tạo bước chuyển theo hướng giảm rào cản, đơn giản hóa thủ tục hành chính và mở rộng cơ hội cho doanh nghiệp tham gia thị trường. Theo các chuyên gia, trong mỗi giai đoạn, các chính sách được đưa ra đều phản ánh yêu cầu thực tiễn của thị trường.
Với đề xuất mới của Bộ Tài chính, theo các chuyên gia trong ngành, cải cách chỉ thực sự hiệu quả khi đi kèm với các công cụ điều tiết phù hợp. Trong trường hợp xuất khẩu gạo, cần thiết lập các ngưỡng cảnh báo sớm, cơ chế can thiệp linh hoạt khi thị trường biến động, cũng như hệ tiêu chuẩn bắt buộc về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và liên kết chuỗi.
Nếu không có tiêu chuẩn rõ ràng, việc mở cửa có thể dẫn đến tình trạng “mạnh ai nấy làm”, gây rủi ro cho uy tín gạo Việt trên thị trường quốc tế. Ngược lại, nếu thiết kế được hệ tiêu chuẩn phù hợp, thị trường sẽ tự sàng lọc, doanh nghiệp yếu kém sẽ bị loại bỏ, trong khi những đơn vị có năng lực sẽ phát triển bền vững hơn.
Một hướng đi được PGS. TS Nguyễn Thường Lạng đề xuất là xây dựng sàn giao dịch gạo, nơi các giao dịch được công khai về giá, sản lượng và tiêu chuẩn. Khi thông tin được minh bạch hóa, khả năng thao túng giá hay cạnh tranh thiếu lành mạnh sẽ giảm đáng kể. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để cơ quan quản lý theo dõi thị trường theo thời gian thực, từ đó đưa ra các quyết sách kịp thời.
Song song với đó, cần hoàn thiện khung pháp lý về chống bán phá giá trong xuất khẩu gạo. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc doanh nghiệp “đua xuống đáy” về giá để giành thị phần không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh, mà còn có nguy cơ làm suy giảm giá trị thương hiệu quốc gia.
Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, chuyên gia nông nghiệp Hoàng Trọng Thủy, cho rằng, cốt lõi của vấn đề không phải là “mở hay không mở”, mà là kiểm soát chất lượng và tổ chức lại chuỗi giá trị. Khi doanh nghiệp tham gia, cần có cơ chế ràng buộc trách nhiệm với vùng nguyên liệu và người nông dân, từ đó đảm bảo sự phát triển bền vững của toàn ngành.
Đề xuất bãi bỏ giấy phép xuất khẩu gạo đang đặt ngành lúa gạo trước một bước ngoặt mới. Mở cửa thị trường là xu thế tất yếu trong bối cảnh hội nhập, nhưng cách thức mở cửa sẽ quyết định thành công của chính sách.
Ở một phía, đây là cơ hội để phá vỡ các rào cản cũ, tạo động lực mới cho doanh nghiệp và thúc đẩy tái cấu trúc ngành theo hướng hiện đại, đa dạng và có giá trị gia tăng cao hơn. Ở phía còn lại, những rủi ro về cạnh tranh thiếu kiểm soát, suy giảm chất lượng và ảnh hưởng đến sinh kế nông dân là những cảnh báo không thể bỏ qua.
Bài toán đặt ra vì thế không còn là lựa chọn giữa “mở” hay “đóng”, mà là thiết kế một “luật chơi” mới, nơi quyền tự do kinh doanh được bảo đảm, nhưng đi kèm với các chuẩn mực rõ ràng và cơ chế giám sát hiệu quả.
Trong một ngành hàng vừa mang tính thị trường, vừa gắn chặt với an ninh lương thực như lúa gạo, việc tìm được điểm cân bằng này không dễ. Nhưng nếu làm được, đây sẽ là nền tảng để gạo Việt Nam không chỉ giữ vững vị thế về sản lượng, mà còn nâng tầm về chất lượng và giá trị trên thị trường toàn cầu.
Trong lĩnh vực xuất khẩu gạo, việc bãi bỏ giấy phép kinh doanh làm dấy lên lo ngại về nguy cơ các thương nhân vãng lai, thiếu kinh nghiệm tham gia thị trường, dẫn tới tình trạng “tranh mua, tranh bán” tại các vùng nguyên liệu khi không còn ràng buộc về kho bãi, xay xát, chế biến như hiện nay. Khi đó, khả năng xảy ra các cuộc “đua xuống đáy” về giá để giành hợp đồng xuất khẩu là hiện hữu, có thể làm đứt gãy các chuỗi liên kết đã được đầu tư bài bản, đồng thời gây bất lợi cho nông dân với nguy cơ bị ép giá, “được mùa rớt giá”, thậm chí bỏ ruộng.