Đóng

Cơ chế thu giữ tài sản bảo đảm và bài toán phòng ngừa nợ xấu

Khi nợ xấu tiếp tục gia tăng, việc thiết lập khuôn khổ pháp lý rõ ràng cho xử lý tài sản bảo đảm được xem là giải pháp mang tính phòng ngừa từ sớm.

Quy mô nợ xấu gia tăng

Nợ xấu đã và đang trở thành một trong những thách thức lớn đối với nền kinh tế khi quy mô tín dụng tiếp tục mở rộng, trong khi tốc độ gia tăng của các khoản nợ có vấn đề lại diễn ra nhanh hơn. Trong bối cảnh đó, việc luật hóa cơ chế thu giữ tài sản bảo đảm theo Nghị quyết số 42/2017/QH14 của Quốc hội về thí điểm xử lý nợ xấu của các tổ chức tín dụng (Nghị quyết số 42) được xem là một giải pháp nhằm tháo gỡ những điểm nghẽn. Đồng thời, tạo lập khuôn khổ pháp lý rõ ràng hơn để phòng ngừa rủi ro, củng cố kỷ luật tín dụng và bảo đảm an toàn cho hệ thống tài chính.

Bức tranh tín dụng nửa đầu năm 2026 cho thấy quy mô cho vay tiếp tục mở rộng với tốc độ khá cao. Theo số liệu tổng hợp từ báo cáo tài chính của các ngân hàng, dư nợ cho vay khách hàng tại 28 ngân hàng đã đạt gần 17,5 triệu tỷ đồng vào cuối tháng 6/2026, tăng 8,4% so với cuối năm 2025. Nhiều ngân hàng ghi nhận mức tăng trưởng tín dụng hai con số như: NCB tăng 36,9%, VPBank tăng 23%, HDBank tăng 20,6%, ABBank tăng 15,1%, VietBank tăng 14%, MB tăng 13,2% và MSB tăng 12,3%.

Tuy nhiên, cùng với đà tăng của tín dụng, nợ xấu cũng đang gia tăng với tốc độ nhanh hơn. Báo cáo cập nhật ngành ngân hàng của Công ty Chứng khoán SSI (SSI Research) cho thấy, trong nhóm ngân hàng thuộc phạm vi theo dõi, nợ xấu đã tăng 21,4% từ đầu năm và tăng 9,5% so với quý trước. Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ tăng từ 1,88% trong quý I lên 1,97% trong quý II/2026, trong khi nợ nhóm 2 cũng tăng từ 1,30% lên 1,45%.

Đáng chú ý, nợ xấu gia tăng trong bối cảnh khả năng dự phòng của toàn ngành lại có xu hướng suy giảm. Theo SSI Research, tỷ lệ bao phủ nợ xấu đã giảm từ 95% trong quý II/2025 xuống 86% trong quý I và tiếp tục giảm xuống khoảng 83% vào quý II/2026. Diễn biến này cho thấy tốc độ củng cố dự phòng chưa theo kịp sự gia tăng của nợ xấu.

Trong hơn 6 năm Nghị quyết 42 có hiệu lực, chỉ khoảng 10% số tài sản bảo đảm do ngân hàng trực tiếp thu giữ và xử lý

Trong bối cảnh đó, việc luật hóa Nghị quyết số 42 được nhìn nhận không chỉ là giải pháp hỗ trợ xử lý tài sản bảo đảm và thu hồi nợ xấu, mà còn hướng tới mục tiêu thiết lập kỷ luật tín dụng chặt chẽ hơn, qua đó góp phần nâng cao mức độ an toàn của toàn bộ hệ thống tài chính. Theo các chuyên gia kinh tế, ý nghĩa của việc luật hóa nghị quyết này không nằm ở việc mở rộng quyền cho các tổ chức tín dụng, mà chủ yếu nhằm thiết lập một khuôn khổ pháp lý rõ ràng hơn cho hoạt động tín dụng.

Thực tế triển khai Nghị quyết số 42 trong giai đoạn 2017 - 2023 cho thấy, hiệu quả lớn nhất của chính sách này không nằm ở số lượng tài sản được thu hồi, mà ở sự thay đổi trong hành vi của người vay. Trong hơn 6 năm nghị quyết có hiệu lực, toàn hệ thống tổ chức tín dụng đã xử lý khoảng 445.000 tỷ đồng nợ xấu. Trong đó, khách hàng chủ động trả nợ khoảng 161.000 tỷ đồng, còn giá trị xử lý thông qua tài sản bảo đảm đạt khoảng 93.000 tỷ đồng, chiếm hơn 20% tổng số nợ đã xử lý. Đáng chú ý, chỉ khoảng 10% số tài sản bảo đảm được ngân hàng trực tiếp thu giữ và xử lý theo đúng trình tự pháp luật.

Một con số khác cũng cho thấy tác động của cơ chế này đối với ý thức trả nợ của khách hàng. Theo số liệu tổng hợp của Ngân hàng Nhà nước, tỷ lệ khách hàng tự nguyện trả nợ đã tăng từ khoảng 20% trước khi Nghị quyết 42 có hiệu lực lên 36% trong thời gian áp dụng. Điều đó cho thấy tác động lớn nhất của cơ chế xử lý nợ không nằm ở số lượng tài sản mà ngân hàng thu giữ được, mà ở việc hình thành một khuôn khổ pháp lý đủ rõ ràng để bên vay chủ động thực hiện nghĩa vụ trả nợ.

Trên thực tế, khi quyền và nghĩa vụ của các bên được xác lập rõ ràng, việc xử lý nợ thường được giải quyết thông qua thương lượng và hợp tác thay vì phải áp dụng các biện pháp xử lý theo quy định của pháp luật. Điều này không chỉ giúp rút ngắn thời gian xử lý mà còn giảm chi phí cho cả ngân hàng và khách hàng, đồng thời góp phần đưa dòng vốn quay trở lại nền kinh tế nhanh hơn.

Luật hóa cơ chế thu giữ tài sản để phòng ngừa nợ xấu

Ở góc độ vĩ mô, xử lý nợ xấu từ lâu đã không còn là câu chuyện riêng của ngành Ngân hàng. Khi các khoản nợ không được xử lý kịp thời, nguồn vốn sẽ bị đình trệ, buộc các ngân hàng phải tăng trích lập dự phòng, từ đó làm giảm nguồn lực dành cho tín dụng mới và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp. Sau khi Nghị quyết số 42 hết hiệu lực, áp lực này càng trở nên rõ nét hơn. Đến cuối năm 2024, tổng nợ xấu của hệ thống đã vượt 1 triệu tỷ đồng. Năm 2025, thống kê cho thấy, tổng nợ xấu toàn ngành là 262.491 tỷ đồng, tăng 14,1% so với cuối năm 2024.

Phó Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Phạm Thanh Hà trao đổi thông tin tại họp báo Chính phủ

Tại cuộc họp báo Chính phủ thường kỳ mới đây, Phó Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Phạm Thanh Hà cho biết, dư nợ tín dụng toàn hệ thống hiện đã đạt trên 20,15 triệu tỷ đồng. Với quy mô này, chỉ cần tỷ lệ nợ xấu tăng thêm 1%, hệ thống sẽ phải xử lý thêm hơn 200.000 tỷ đồng. Điều đó cho thấy, ngay cả những biến động nhỏ của nợ xấu cũng có thể tạo ra tác động rất lớn đối với dòng vốn của nền kinh tế.

Trong khi đó, quá trình xử lý nợ hiện nay vẫn còn không ít vướng mắc. Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam ghi nhận gần 220 vụ tranh chấp tín dụng - ngân hàng còn tồn đọng tại TP. Hồ Chí Minh, chủ yếu liên quan đến xử lý tài sản bảo đảm, thủ tục tố tụng và thi hành án. Những điểm nghẽn này khiến quá trình thu hồi nợ kéo dài, làm giảm hiệu quả luân chuyển vốn và gia tăng chi phí xử lý cho cả ngân hàng và khách hàng.

Các chuyên gia cho rằng, cơ chế thu giữ tài sản bảo đảm với các điều kiện, trình tự và phạm vi áp dụng rõ ràng được xem là một bước tháo gỡ quan trọng đối với cả bên vay và bên cho vay. Một chuyên gia xử lý tài sản bảo đảm của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh vượng (VPBank), ngân hàng có tỷ lệ cho vay thế chấp lên tới 91,1% vào cuối tháng 6/2026, cho biết: “Với ngân hàng, đây là cơ sở để quyền xử lý tài sản bảo đảm không còn chỉ tồn tại trên hợp đồng, mà có thể được thực thi trên thực tế khi nghĩa vụ trả nợ bị vi phạm. Với bên vay, việc luật hóa đồng thời tạo ra một khuôn khổ minh bạch hơn để biết rõ trong trường hợp nào tài sản có thể bị thu giữ, thời hạn thông báo ra sao và những quyền, khiếu nại, khởi kiện hoặc tự bảo vệ nào vẫn được bảo đảm”.

Điểm đáng chú ý là cơ chế mới không cho phép các tổ chức tín dụng tùy ý thu giữ tài sản. Quyền này chỉ được thực hiện khi khoản nợ và tài sản bảo đảm đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật; hợp đồng có thỏa thuận rõ ràng; tài sản không thuộc diện tranh chấp hoặc bị áp dụng các biện pháp ngăn chặn. Đồng thời, tổ chức tín dụng phải công khai thông tin trước khi tiến hành thu giữ. Quá trình này cũng cần có sự tham gia của chính quyền địa phương và cơ quan công an nhằm bảo đảm an ninh, trật tự và giám sát việc thực hiện.

Khi khuôn khổ pháp lý trở nên minh bạch hơn, bên vay có thêm động lực để chủ động thương lượng, trong khi bên cho vay có thể rút ngắn thời gian xử lý, giảm chi phí tố tụng và hạn chế tình trạng tài sản xuống cấp trong thời gian chờ đợi. Theo đó, việc luật hóa cơ chế thu giữ tài sản bảo đảm không chỉ giúp xử lý nhanh hơn những khoản nợ đã phát sinh, mà còn góp phần phòng ngừa nợ xấu, củng cố kỷ luật tín dụng và giảm thiểu tổn thất cho cả hai bên.

Ngân Thương