Đóng

Cơ hội và thách thức cho doanh nghiệp Việt Nam tại thị trường Israel trong bối cảnh mới

Chiều 5/11, Bộ Công Thương tổ chức Hội thảo “Cơ hội và thách thức cho doanh nghiệp Việt Nam tại thị trường Israel trong bối cảnh mới”.

Hội thảo có sự tham dự của bà Nguyễn Minh Phương, đại diện Vụ Phát triển thị trường nước ngoài và Thương mại đa biên (Bộ Công Thương); ông Lê Thái Hoà, Tham tán thương mại Việt Nam tại Israel; đại diện các hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh xuất nhập khẩu trong lĩnh vực nông thủy sản, thực phẩm chế biến.

Thị trường tiềm năng với hàng hóa xuất khẩu Việt Nam

Phát biểu khai mạc hội thảo, bà Nguyễn Minh Phương cho biết, Israel là thị trường có vị trí quan trọng tại khu vực Trung Đông, với nền kinh tế phát triển, mức thu nhập bình quân đầu người cao và nhu cầu đa dạng hóa các mặt hàng xuất nhập khẩu. Đây cũng là thị trường có tiềm năng đối với nhiều nhóm hàng xuất khẩu thế mạnh của Việt Nam như nông sản, thực phẩm, thủy sản, dệt may, giày dép và hàng tiêu dùng.

Hội thảo “Cơ hội và thách thức cho doanh nghiệp Việt Nam tại thị trường Israel trong bối cảnh mới”.

Trong những năm qua, quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Israel đã có những bước phát triển tích cực. Đặc biệt, Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Israel (VIFTA) đã mở ra thêm nhiều cơ hội hợp tác.

Israel hiện là đối tác thương mại lớn thứ 3 của Việt Nam tại khu vực Trung Đông, giai đoạn 2021-2025, thương mại song phương giữa hai nước duy trì đà tăng tích cực, trong đó kim ngạch thương mại hai chiều năm 2025 đạt mức cao nhất, khoảng 3,6 tỷ USD.

Đáng chú ý, trong 8 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất nhập khẩu giữa hai nước đạt 2,72 tỷ USD, tăng 9,3% so với cùng kỳ năm 2025. Trong đó, xuất khẩu của Việt Nam đạt 804,7 triệu USD, nhập khẩu đạt 1,92 tỷ USD. Việt Nam chủ yếu xuất khẩu sang Israel các mặt hàng thế mạnh như nông sản, lương thực, thủy hải sản, dệt may và da giày.

Những kết quả trên cho thấy quan hệ thương mại Việt Nam - Israel tiếp tục duy trì xu hướng tăng trưởng, trong đó thị trường Israel đang là một trong những địa bàn có tiềm năng đối với hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam.

Bà Nguyễn Minh Phương, đại diện Vụ Phát triển thị trường nước ngoài và Thương mại đa biên (Bộ Công Thương) phát biểu khai mạc hội thảo.

Tuy nhiên, theo bà Nguyễn Minh Phương, bên cạnh những cơ hội, Israel cũng là thị trường có yêu cầu cao về chất lượng sản phẩm, an toàn thực phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật và các quy định nhập khẩu. Do đó, doanh nghiệp muốn tiếp cận và duy trì hoạt động xuất khẩu cần nắm chắc các điều kiện thị trường, đáp ứng yêu cầu về sản phẩm cũng như các quy định liên quan.

Đáng chú ý, những diễn biến phức tạp về tình hình an ninh và địa chính trị tại khu vực thời gian qua cũng đang đặt ra những thách thức mới đối với hoạt động thương mại, logistics, vận chuyển hàng hóa và việc thực hiện hợp đồng xuất nhập khẩu giữa doanh nghiệp hai nước.

Theo đó, việc cập nhật kịp thời thông tin thị trường, nắm bắt những thay đổi trong chính sách xuất nhập khẩu, hiểu rõ các cam kết ưu đãi của VIFTA, đồng thời nhận diện và quản trị rủi ro là những yêu cầu cần thiết đối với doanh nghiệp Việt Nam khi khai thác thị trường Israel.

VIFTA mở rộng cơ hội, doanh nghiệp cần chủ động thích ứng

Có hiệu lực từ ngày 17/11/2024, VIFTA là hiệp định thương mại tự do thế hệ mới giữa hai nước, tạo khuôn khổ thuận lợi hơn cho hoạt động trao đổi hàng hóa và hợp tác kinh tế song phương.

Thông qua các cam kết giảm hoặc loại bỏ thuế quan đối với nhiều mặt hàng xuất khẩu sang Israel, VIFTA mở ra cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam ở các nhóm hàng như nông sản, thủy sản, thực phẩm chế biến, dệt may, giày dép và điện tử.

Bên cạnh ưu đãi thuế quan, hiệp định còn tạo điều kiện thuận lợi về thủ tục hải quan, tiêu chuẩn kỹ thuật và chứng nhận xuất xứ, góp phần nâng cao khả năng cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam. Đây là cơ sở để doanh nghiệp mở rộng thị phần, đa dạng hóa sản phẩm xuất khẩu và tiếp cận thị trường Israel với chi phí thấp hơn.

VIFTA đồng thời tạo điều kiện thúc đẩy hợp tác đầu tư, chuyển giao công nghệ và kết nối chuỗi cung ứng giữa hai nước. Việc tận dụng các cam kết của hiệp định không chỉ có ý nghĩa đối với hoạt động xuất khẩu hàng hóa mà còn mở rộng cơ hội hợp tác kinh doanh giữa doanh nghiệp Việt Nam và đối tác Israel.

Đại diện nhiều cơ quan, đơn vị, doanh nghiệp tham dự hội thảo.

Tuy nhiên, để có thể khai thác được lợi thế từ hiệp định này, doanh nghiệp cần nắm rõ các cam kết, lộ trình cắt giảm thuế quan và điều kiện áp dụng ưu đãi. Đặc biệt, yêu cầu về chứng nhận xuất xứ và các điều kiện đối với hàng hóa nhập khẩu là những nội dung cần được quan tâm trong quá trình chuẩn bị hồ sơ, tổ chức sản xuất và thực hiện hợp đồng xuất khẩu.

Theo bà Nguyễn Minh Phương, thông qua hội thảo, Bộ Công Thương mong muốn hỗ trợ doanh nghiệp có thêm thông tin về tổng quan thị trường Israel, những thay đổi trong chính sách xuất nhập khẩu trong bối cảnh mới; các cam kết, lộ trình cắt giảm thuế quan và cơ hội từ VIFTA.

Hội thảo cũng tập trung cung cấp thông tin về yêu cầu chứng nhận xuất xứ, các điều kiện cần lưu ý khi xuất khẩu hàng hóa sang Israel; những rủi ro trong hoạt động kinh doanh, giao dịch và vận chuyển hàng hóa, cùng các giải pháp giúp doanh nghiệp chủ động ứng phó.

Đặc biệt, đây là dịp để doanh nghiệp trực tiếp trao đổi, đặt câu hỏi với Thương vụ Việt Nam tại Israel, các chuyên gia và đại diện doanh nghiệp có kinh nghiệm thực tế, qua đó làm rõ những khó khăn, vướng mắc và tìm kiếm giải pháp phù hợp với hoạt động kinh doanh.

Về phía cơ quan quản lý, bà Nguyễn Minh Phương khẳng định, Bộ Công Thương sẽ tiếp tục phối hợp với các cơ quan liên quan, hệ thống Thương vụ Việt Nam tại Israel và các hiệp hội ngành hàng để tăng cường cung cấp thông tin thị trường, hỗ trợ kết nối đối tác, đẩy mạnh hoạt động xúc tiến thương mại và phổ biến các cam kết hội nhập kinh tế quốc tế.

Với nhu cầu nhập khẩu đa dạng, Israel tiếp tục là thị trường có tiềm năng đối với nhiều ngành hàng xuất khẩu của Việt Nam. Tuy nhiên, cùng với việc tận dụng ưu đãi từ VIFTA, doanh nghiệp cần quan tâm đến tiêu chuẩn chất lượng, quy định nhập khẩu, chứng nhận xuất xứ và những rủi ro phát sinh trong quá trình giao dịch, vận chuyển hàng hóa. Đây cũng là những vấn đề cần được doanh nghiệp chủ động tìm hiểu để nâng cao hiệu quả khai thác thị trường trong thời gian tới.

Nhóm phóng viên