Đóng

COP31: Năng lượng xanh mở ra động lực tăng trưởng mới cho Việt Nam

COP31 thúc đẩy chuyển dịch năng lượng toàn cầu, mở cơ hội để Việt Nam khai thác tiềm năng năng lượng tái tạo, phát triển công nghiệp xanh và tạo động lực tăng trưởng mới.

Hoàn thiện thể chế, "mở đường" cho năng lượng xanh

Hội nghị lần thứ 31 các bên tham gia Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (COP31), dự kiến diễn ra từ ngày 9-20/11/2026 tại Antalya (Thổ Nhĩ Kỳ), được kỳ vọng tạo thêm động lực đưa các cam kết khí hậu vào thực tiễn. Một trong những trọng tâm đáng chú ý của hội nghị là thúc đẩy chuyển dịch năng lượng, điện hóa nền kinh tế và huy động nguồn lực tài chính cho các giải pháp giảm phát thải. Đây cũng là vấn đề có ý nghĩa trực tiếp đối với Việt Nam khi nền kinh tế đang bước vào giai đoạn đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế (GDP) cao, trong khi yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng, giảm phát thải và nâng cao sức cạnh tranh hàng hóa ngày càng trở nên cấp thiết.

Việt Nam có tiềm năng lớn phát triển điện gió ngoài khơi

Theo định hướng tại COP31, sáng kiến “35 by 35” hướng tới nâng tỷ trọng điện năng trong tổng nhu cầu năng lượng cuối cùng toàn cầu từ khoảng 20% hiện nay lên 35% vào năm 2035. Đây là mục tiêu tự nguyện, phản ánh xu hướng điện hóa ngày càng rõ nét trong giao thông, công nghiệp và các hoạt động kinh tế. Theo phân tích của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) và Cơ quan Năng lượng tái tạo quốc tế (IRENA), để duy trì mục tiêu hạn chế mức tăng nhiệt độ toàn cầu ở 1,5°C, tỷ trọng điện năng cần đạt khoảng 35% vào năm 2035 và vượt 50% vào năm 2050.

Điện hóa không đơn thuần là thay thế phương tiện sử dụng xăng, dầu bằng xe điện, mà còn bao gồm chuyển đổi công nghệ trong sản xuất công nghiệp, sử dụng thiết bị điện thay cho các hệ thống đốt nhiên liệu hóa thạch trực tiếp. Xu hướng này có thể tạo ra thay đổi sâu rộng trong cơ cấu tiêu thụ năng lượng, đồng thời mở rộng thị trường cho các công nghệ sạch. Tuy nhiên, điện hóa chỉ thực sự đóng góp vào mục tiêu giảm phát thải khi nguồn điện được sản xuất ngày càng sạch hơn. Đây là bài toán không dễ giải quyết, bởi phát triển năng lượng tái tạo phải đi cùng hệ thống truyền tải, lưu trữ và các nguồn điện có khả năng điều tiết, bảo đảm cung ứng ổn định cho nền kinh tế.

Với Việt Nam, yêu cầu này càng đáng chú ý khi Quốc hội đã thông qua kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội năm 2027, đặt mục tiêu phấn đấu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên. Tăng trưởng cao đồng nghĩa nhu cầu năng lượng cho sản xuất, công nghiệp và các hoạt động kinh tế tiếp tục gia tăng. Do đó, chuyển dịch năng lượng cần được đặt trong mối quan hệ chặt chẽ với bảo đảm an ninh cung ứng điện và khả năng đáp ứng nhu cầu phát triển.

Nghị quyết số 70-NQ/TW ngày 20/8/2025 của Bộ Chính trị về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đã xác định rõ định hướng phát triển ngành năng lượng theo hướng đồng bộ, hiện đại, sử dụng hiệu quả tài nguyên và giảm phát thải khí nhà kính.

Đáng chú ý, đến năm 2030, Việt Nam đặt mục tiêu tổng công suất các nguồn điện đạt khoảng 183-236 GW, tổng sản lượng điện khoảng 560-624 tỷ kWh; tỷ lệ năng lượng tái tạo trong tổng cung năng lượng sơ cấp đạt khoảng 25-30%. Đồng thời, tiết kiệm năng lượng trên tổng tiêu thụ năng lượng cuối cùng so với kịch bản phát triển bình thường khoảng 8-10%; giảm phát thải khí nhà kính từ hoạt động năng lượng khoảng 15-35%. Những mục tiêu này cho thấy chuyển dịch năng lượng không chỉ là yêu cầu thực hiện cam kết quốc tế mà đã trở thành một định hướng quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế của Việt Nam.

Để hiện thực hóa mục tiêu, hoàn thiện thể chế và tháo gỡ các điểm nghẽn trong đầu tư phát triển nguồn, lưới điện có ý nghĩa quyết định. Dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Điện lực do Bộ Công Thương chủ trì soạn thảo đang được trình Quốc hội xem xét tại Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khóa XVI, hướng tới tạo khuôn khổ pháp lý thuận lợi hơn cho phát triển hệ thống điện trong tình hình mới. Mục tiêu của dự án Luật là tạo khuôn khổ pháp lý phát triển nguồn điện, lưới điện để bảo đảm an ninh cung cấp điện trong tình hình mới.

Đáng chú ý, dự thảo Luật tập trung vào các nhóm vấn đề như quy hoạch và đầu tư xây dựng công trình điện; phát triển năng lượng tái tạo, năng lượng mới; hoàn thiện cơ chế thị trường điện và mua bán điện; chính sách giá điện, giá dịch vụ điện. Trong đó, việc bổ sung quy định về hệ thống lưu trữ điện, điện gió ngoài khơi, thị trường chứng chỉ năng lượng tái tạo và mở rộng cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) được kỳ vọng tạo thêm dư địa phát triển cho các nguồn năng lượng sạch, đồng thời mở rộng cơ hội để doanh nghiệp tiếp cận điện xanh.

Điện gió ngoài khơi, hydrogen xanh mở rộng không gian tăng trưởng

Bên cạnh việc hoàn thiện thể chế và bảo đảm nguồn điện cho nền kinh tế, Việt Nam còn có cơ hội phát triển các ngành kinh tế mới dựa trên lợi thế tài nguyên và năng lực hợp tác quốc tế. Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, PGS.TS Nguyễn Đình Thọ, Phó Viện trưởng Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) cho rằng, hợp tác quốc tế có vai trò quan trọng đối với phát triển kinh tế biển và năng lượng tái tạo. Việt Nam có hơn 3.200 km bờ biển, sở hữu tiềm năng lớn về điện gió ngoài khơi.

Theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới, Việt Nam có thể phát triển khoảng 512 GW điện gió ngoài khơi. Đây không chỉ là nguồn cung năng lượng sạch mà còn là nền tảng để hình thành những ngành kinh tế mới, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị năng lượng khu vực và quốc tế.

Theo PGS.TS Nguyễn Đình Thọ, phát triển điện gió ngoài khơi có thể tạo động lực cho nhiều ngành kinh tế liên quan như sản xuất hydrogen xanh, amoniac xanh, lưu trữ năng lượng, công nghiệp hỗ trợ và giao thông xanh. Nguồn điện tái tạo dồi dào cũng góp phần thúc đẩy điện hóa trong sản xuất, từ phương tiện vận tải đến máy móc nông nghiệp, qua đó giúp doanh nghiệp giảm phát thải và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Đáng chú ý, hydrogen xanh được xem là một hướng phát triển giàu tiềm năng khi có thể trở thành giải pháp lưu trữ năng lượng tái tạo, đồng thời cung cấp nhiên liệu sạch cho giao thông vận tải và một số lĩnh vực công nghiệp trong tương lai. Nhìn từ góc độ phát triển kinh tế, giá trị của điện gió ngoài khơi không chỉ nằm ở sản lượng điện được tạo ra. Nếu được đầu tư đồng bộ, lĩnh vực này có thể kéo theo nhu cầu về thiết bị, kết cấu công trình biển, dịch vụ kỹ thuật, vận hành, bảo dưỡng và công nghiệp hỗ trợ. Qua đó, tạo thêm việc làm, mở rộng thị trường cho doanh nghiệp trong nước và nâng cao năng lực công nghiệp.

Cơ hội hợp tác quốc tế tại COP31 vì thế có ý nghĩa thiết thực. Tại hội nghị, Việt Nam dự kiến tổ chức Nhà Việt Nam (Vietnam Pavilion) với 21 sự kiện, gồm các hoạt động cấp cao và sự kiện kỹ thuật, có sự tham gia của đại diện nhiều bộ, ngành cùng gần 20 đối tác quốc tế. Trong chương trình này, các nội dung về chuyển dịch năng lượng, phát triển thị trường carbon, thương mại thúc đẩy thích ứng và giải pháp giảm phát thải sẽ được trao đổi, chia sẻ. Đây là dịp để Việt Nam giới thiệu định hướng chính sách, kinh nghiệm thực tiễn, đồng thời tìm kiếm cơ hội hợp tác về tài chính, công nghệ và đầu tư.

Điều quan trọng là các cam kết hợp tác cần được cụ thể hóa thành những chương trình, dự án có khả năng triển khai, gắn với nhu cầu thực tế của nền kinh tế. Nguồn lực quốc tế cần được sử dụng hiệu quả, tập trung vào những lĩnh vực có khả năng tạo chuyển biến rõ nét về công nghệ, hạ tầng và năng lực sản xuất trong nước.

Mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 đòi hỏi Việt Nam từng bước chuyển đổi mô hình tăng trưởng, đổi mới sản xuất và sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả hơn. Đây cũng là cơ hội để cơ cấu lại ngành năng lượng, phát triển công nghiệp hỗ trợ, thu hút đầu tư và mở ra những ngành nghề mới. Khai thác tốt tiềm năng năng lượng tái tạo, đồng thời nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước sẽ giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Tại COP31, mở rộng sử dụng năng lượng sạch và thúc đẩy điện khí hóa được xác định là những hướng đi quan trọng trong chuyển dịch năng lượng toàn cầu. Với Việt Nam, cùng với hoàn thiện chính sách, đầu tư hạ tầng và huy động các nguồn lực, việc khai thác hiệu quả năng lượng xanh sẽ góp phần đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế, tạo thêm dư địa tăng trưởng trong năm 2027 và những năm tiếp theo.

COP31 đặt ra yêu cầu đẩy nhanh chuyển dịch năng lượng toàn cầu. Với Việt Nam, phát triển năng lượng xanh không chỉ phục vụ mục tiêu Net Zero mà còn mở ra dư địa tăng trưởng mới, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Nguyễn Hạnh