Doanh nghiệp lớn phải tạo sức kéo cho nền kinh tế
Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới, khi yêu cầu đặt ra không chỉ là có thêm doanh nghiệp, mà là hình thành những doanh nghiệp đủ năng lực trở thành đầu tàu, tạo động lực cho cả nền kinh tế và từng bước nâng vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Báo cáo của Ngân hàng Thế giới (WB) công bố tháng 9/2024 cho thấy năng suất lao động của doanh nghiệp tư nhân Việt Nam chỉ bằng khoảng 1/5 doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Trong khi Việt Nam đã trở thành một cứ điểm sản xuất, xuất khẩu quan trọng và nằm trong nhóm 30 nền kinh tế xuất khẩu lớn nhất thế giới, phần lớn doanh nghiệp nội địa vẫn ở những mắt xích có giá trị gia tăng thấp.
Đến năm 2025, khoảng 98% doanh nghiệp tư nhân vẫn có quy mô nhỏ và vừa, trong đó khoảng 70% là doanh nghiệp siêu nhỏ; tỷ lệ doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng của khu vực FDI mới khoảng 21%.
Ngày 4/5/2025, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết 68-NQ/TW, xác định kinh tế tư nhân là “một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc gia”. Theo TS. Võ Trí Thành, đây là “bước ngoặt, đột phá thứ ba” trong quá trình phát triển khu vực kinh tế tư nhân, từ thừa nhận, trao quyền kinh doanh đến thay đổi về chất.
Khi lợi thế lao động giá rẻ và gia công, lắp ráp dần tới hạn, bài toán đặt ra là phải hình thành những doanh nghiệp có năng suất, công nghệ và năng lực quốc tế hóa đủ mạnh để đóng góp vào sức cạnh tranh chung của nền kinh tế.
Viettel từng bước làm chủ một phần thiết bị hạ tầng viễn thông, trong đó có thiết bị 5G sản xuất tại Việt Nam.
Một doanh nghiệp có quy mô lớn chưa đồng nghĩa với một “Doanh nghiệp Quốc gia”. OECD từng chỉ ra rằng, quy mô có thể giúp doanh nghiệp tăng khả năng đầu tư vào công nghệ, năng lực mới và tận dụng lợi thế kinh tế; nhưng nếu quyền lực thị trường tập trung vào một số ít tập đoàn, cạnh tranh và không gian đổi mới của các doanh nghiệp khác có thể bị thu hẹp.
Vì vậy, bên cạnh quy mô, một doanh nghiệp dẫn dắt cần sở hữu năng lực lõi khó thay thế, như công nghệ, sản phẩm, thương hiệu, hệ thống phân phối, dữ liệu hoặc năng lực tài chính. Quan trọng hơn, doanh nghiệp phải có khả năng tạo ra sức lan tỏa cho hệ sinh thái.
Tại Hội thảo “40 năm Đổi mới: Vai trò dẫn dắt của các tập đoàn kinh tế” do Tạp chí Nhà đầu tư tổ chức tháng 4/2026, PGS.TS Trần Đình Thiên nhấn mạnh, nền kinh tế hiện đại vận hành theo chuỗi và “muốn hình thành chuỗi thì phải có các doanh nghiệp dẫn dắt”. Một đầu tàu thực sự không chỉ tạo doanh thu cho chính mình, mà còn tạo đơn hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, nhân lực, R&D và thị trường cho các doanh nghiệp vệ tinh.
Khoảng trống này thể hiện rõ trong công nghiệp hỗ trợ. Theo Hiệp hội Công nghiệp hỗ trợ Việt Nam (VASI), trong hơn 300 doanh nghiệp, chỉ khoảng 20 đơn vị thực sự tham gia được vào chuỗi giá trị ngành ô tô và phần lớn mới dừng ở các chi tiết, linh kiện đơn giản. Chia sẻ với AutoNews tháng 3/2026, ông Phan Đăng Tuất, Chủ tịch Hiệp hội cho rằng, điểm nghẽn không chỉ nằm ở công nghệ hay nhân lực, mà còn ở việc doanh nghiệp thiếu “đơn hàng lõi” và chưa làm chủ khâu thiết kế.
Những con số này cho thấy Việt Nam khó có thể xây dựng một nền công nghiệp mạnh nếu chỉ dựa vào một số doanh nghiệp lớn hoạt động riêng lẻ. Điều cần thiết là những doanh nghiệp đầu tàu có khả năng biến quy mô của mình thành đơn hàng, công nghệ, tiêu chuẩn và thị trường cho mạng lưới phía sau.
Tinh thần này cũng được thể hiện trong Nghị quyết 68, với yêu cầu phát triển liên kết theo cụm ngành, chuỗi giá trị, chuỗi cung ứng; đồng thời khuyến khích doanh nghiệp lớn chuyển giao công nghệ, hỗ trợ thử nghiệm sản phẩm, đào tạo nhân lực và sử dụng sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Những hạt nhân đang hình thành trong nhiều lĩnh vực
Khoảng 20 năm trước, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam tập trung ở thị trường trong nước, cạnh tranh chủ yếu bằng giá và lợi thế lao động. Những lĩnh vực đòi hỏi vốn lớn, công nghệ cao hoặc mạng lưới toàn cầu phần nhiều thuộc về doanh nghiệp nước ngoài. Hiện nay, ở một số ngành, Việt Nam đã bắt đầu xuất hiện những doanh nghiệp có khả năng đảm nhận vai trò hạt nhân.
Trong công nghệ và hạ tầng số, Viettel là một trường hợp đáng chú ý. Từ vị thế một nhà mạng mua thiết bị, doanh nghiệp đã chuyển sang làm chủ một phần thiết bị. Năm 2025, Viettel đưa vào hoạt động 20.758 trạm 5G trên toàn quốc, trong đó 2.011 trạm sử dụng thiết bị 5G do doanh nghiệp tự nghiên cứu, sản xuất tại Việt Nam và đáp ứng chuẩn quốc tế. Một số thiết bị 5G của Viettel cũng đã được xuất khẩu sang Trung Đông. Giá trị của quá trình này không chỉ nằm ở việc mở rộng vùng phủ sóng, mà còn ở năng lực thiết kế và sản xuất một phần hạ tầng viễn thông trong nước.
Trong công nghiệp, Vingroup với VinFast lựa chọn hướng phát triển ngành sản xuất ô tô điện, đầu tư lớn và đưa sản phẩm ra thị trường quốc tế. Đây là lĩnh vực đòi hỏi vốn lớn, chịu áp lực cạnh tranh toàn cầu và có thời gian hoàn vốn dài. Trường hợp này cho thấy vai trò của doanh nghiệp dẫn dắt trong việc chấp nhận những khoản đầu tư mà phần lớn doanh nghiệp nhỏ khó có khả năng thực hiện.
VinFast xuất khẩu 2.500 ô tô điện tới Indonesia.
Ở lĩnh vực hàng tiêu dùng, Vinamilk cho thấy khả năng đưa thương hiệu và chuỗi sản xuất thực phẩm Việt ra thị trường quốc tế. Từ 42 thị trường năm 2010, sản phẩm Vinamilk đã có mặt tại 63 quốc gia và vùng lãnh thổ trên cả 5 châu lục vào năm 2024. Giá trị không chỉ nằm ở hoạt động xuất khẩu, mà còn ở khả năng tổ chức chuỗi từ vùng nguyên liệu, sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng đến thương hiệu và phân phối quốc tế.
Trong lĩnh vực phân phối, Masan xây dựng năng lực tổ chức thị trường tiêu dùng. Cuối năm 2025, WinCommerce vận hành khoảng 4.600 cửa hàng trên toàn quốc, trong khi mạng lưới phân phối của Masan Consumer phủ gần 420.000 điểm bán, tạo ra một hạ tầng đưa hàng hóa tới người tiêu dùng trên quy mô lớn.
Ở lĩnh vực tài chính, các định chế như Techcombank có vai trò huy động và phân bổ vốn. Khi nhu cầu đầu tư vào hạ tầng, công nghệ, năng lượng và sản xuất tăng lên, vai trò của ngân hàng không chỉ dừng ở hoạt động cho vay, mà còn gắn với phát triển thị trường vốn, kết nối doanh nghiệp với nguồn tiền dài hạn và ứng dụng dữ liệu, công nghệ để phân bổ vốn hiệu quả.
Trong bất động sản và đô thị, Masterise Group cho thấy một hướng dịch chuyển sang các dự án hạ tầng quy mô lớn. Dự án Cảng hàng không quốc tế Gia Bình có tổng vốn khoảng 196.378 tỷ đồng, công suất dự kiến 30 triệu hành khách mỗi năm vào năm 2030 và không sử dụng trực tiếp ngân sách nhà nước. Bên cạnh quy mô vốn, giá trị lan tỏa còn phụ thuộc vào năng lực tổ chức dự án, hệ thống nhà thầu, công nghệ và hiệu quả vận hành.
Những trường hợp trên cho thấy nền kinh tế hơn 100 triệu dân cần nhiều doanh nghiệp đầu tàu ở các mắt xích khác nhau, từ công nghệ, công nghiệp, tiêu dùng, tài chính đến hạ tầng.
Từ “đường băng” chính sách đến sức kéo của hệ sinh thái
Để những doanh nghiệp lớn thực sự trở thành hạt nhân dẫn dắt phát triển, trước hết cần một môi trường chính sách đủ ổn định để doanh nghiệp có thể đầu tư dài hạn. Chỉ vài tháng sau khi Nghị quyết 68 được ban hành, bình quân mỗi tháng có hơn 18.500 doanh nghiệp thành lập mới, cao hơn 43% so với giai đoạn trước. Con số này cho thấy tác động nhanh của môi trường thể chế tới quyết định đầu tư, song các dự án lớn về nhà máy, R&D, công nghệ hay thị trường nước ngoài vẫn cần một tầm nhìn chính sách đủ dài.
Thị trường cũng là một điều kiện quan trọng. Việt Nam hiện có hơn 102 triệu dân; riêng thị trường bán lẻ năm 2025 đạt khoảng 269 tỷ USD. Tính đến nay, Việt Nam có 20 FTA được ký kết và đàm phán, trong đó 17 FTA đã và đang thực thi với các nền kinh tế lớn, chiếm 90% GDP toàn cầu. Đây là điều kiện để doanh nghiệp thử nghiệm sản phẩm ở thị trường trong nước trước khi mở rộng ra mạng lưới thương mại quốc tế.
Tuy nhiên, chính sách và thị trường mới tạo ra “đường băng”; doanh nghiệp vẫn phải tự nâng cấp công nghệ, quản trị, chất lượng sản phẩm, thương hiệu và năng lực quốc tế hóa. Quan trọng hơn, năng lực đó phải được chuyển hóa thành sức kéo cho hệ sinh thái phía sau.
Một hệ sinh thái chỉ thực sự có ý nghĩa khi năng lực không tập trung hoàn toàn ở doanh nghiệp trung tâm mà được lan tỏa tới các doanh nghiệp tham gia chuỗi. Một ngân hàng mạnh cần góp phần đưa dòng vốn tới doanh nghiệp hiệu quả hơn; một nhà phát triển lớn có thể tạo điều kiện để nhà thầu, nhà cung cấp nâng chuẩn; một tập đoàn công nghệ có thể thúc đẩy đội ngũ kỹ sư, startup và doanh nghiệp phụ trợ cùng trưởng thành.
Vì vậy, phép thử của một “Doanh nghiệp Quốc gia” không chỉ nằm ở việc doanh nghiệp có thể đi xa đến đâu, mà còn ở mức độ lan tỏa của năng lực ấy đối với các doanh nghiệp Việt Nam trong cùng hệ sinh thái.
Doanh nghiệp Quốc gia được đặt trong bài viết như một khái niệm nhấn mạnh vai trò dẫn dắt, không đơn thuần dựa trên quy mô. Bên cạnh năng lực vốn, công nghệ, sản phẩm và thị trường, doanh nghiệp cần tạo sức lan tỏa thông qua đơn hàng, tiêu chuẩn, nhân lực, R&D, chuyển giao công nghệ và liên kết chuỗi. Đây là nền tảng để sự lớn lên của doanh nghiệp có thể chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh rộng hơn của nền kinh tế.