Đóng

Đưa hàng Việt sang Israel: Nắm chắc quy tắc xuất xứ VIFTA

Hiệp định VIFTA mở ra dư địa lớn cho doanh nghiệp Việt sang Israel và Trung Đông, song đòi hỏi chủ động đáp ứng quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật và rủi ro logistics.

Mở rộng dư địa tiếp cận thị trường Trung Đông

Sau gần hai năm thực thi, Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Israel (VIFTA) đang từng bước tạo thêm động lực cho hoạt động thương mại và đầu tư giữa hai nước. Tại Hội thảo "Cơ hội và thách thức cho doanh nghiệp Việt Nam tại thị trường Israel trong bối cảnh mới" chiều 5/11, bà Phạm Hoài Linh, Phó Trưởng phòng tại Vụ Phát triển thị trường nước ngoài và thương mại đa biên nhận định đây là hiệp định có phạm vi toàn diện, bao quát các lĩnh vực thương mại hàng hóa, dịch vụ, đầu tư và nhiều nội dung hợp tác liên quan.

Quang cảnh hội thảo.

VIFTA được khởi động đàm phán từ năm 2016 và chính thức có hiệu lực từ ngày 17/11/2024. Hiệp định thiết lập khuôn khổ hợp tác kinh tế, thương mại giữa Việt Nam và Israel, với các nội dung trọng tâm về cắt giảm thuế quan, quy tắc xuất xứ, thương mại dịch vụ, đầu tư, hải quan, thuận lợi hóa thương mại, hàng rào kỹ thuật và kiểm dịch động thực vật.

Một trong những lợi ích trực tiếp của VIFTA là lộ trình cắt giảm thuế quan tương đối thuận lợi cho hàng xuất khẩu Việt Nam. Ngay từ giai đoạn đầu thực thi, Israel đã dành ưu đãi thuế quan cho phần lớn dòng hàng nhập khẩu từ Việt Nam. Mức độ cắt giảm tiếp tục được mở rộng theo lộ trình, tạo điều kiện để doanh nghiệp cải thiện khả năng cạnh tranh về giá và từng bước gia tăng hiện diện tại thị trường này.

Đáng chú ý, mức độ mở cửa thị trường của Israel dành cho hàng hóa Việt Nam cao hơn mức cam kết cắt giảm thuế quan của Việt Nam đối với hàng hóa nhập khẩu từ Israel. Đây là lợi thế mà doanh nghiệp xuất khẩu cần chủ động nghiên cứu để lựa chọn mặt hàng, xây dựng kế hoạch kinh doanh và tận dụng ưu đãi phù hợp.

Tuy nhiên, ưu đãi thuế quan chỉ được áp dụng khi hàng hóa đáp ứng đầy đủ quy tắc xuất xứ theo quy định. VIFTA xác định các trường hợp hàng hóa có xuất xứ thuần túy, hàng hóa được sản xuất từ nguyên liệu có xuất xứ tại một trong hai nước thành viên và hàng hóa có xuất xứ không thuần túy. Tùy từng sản phẩm, tiêu chí xuất xứ có thể liên quan đến chuyển đổi mã số hàng hóa HS hoặc yêu cầu về nguyên liệu đầu vào.

Do đó, doanh nghiệp cần xác định chính xác quy tắc xuất xứ áp dụng cho từng mặt hàng, đồng thời chuẩn bị đầy đủ hồ sơ chứng minh nguồn gốc nguyên liệu và quá trình sản xuất. Đây là điều kiện quan trọng để được cấp chứng nhận xuất xứ và hưởng mức thuế ưu đãi theo hiệp định.

Bên cạnh thương mại hàng hóa, VIFTA còn tạo khuôn khổ thuận lợi hơn cho hợp tác dịch vụ và đầu tư. Các cam kết về đối xử, phạm vi tiếp cận thị trường và tính minh bạch của chính sách góp phần cải thiện môi trường hợp tác giữa doanh nghiệp hai nước. Đối với Việt Nam, đây là cơ hội tiếp cận công nghệ tiên tiến, tri thức và kinh nghiệm của Israel, đồng thời thu hút thêm nguồn vốn đầu tư từ quốc gia có thế mạnh về khoa học, công nghệ.

Các cam kết về hải quan và thuận lợi hóa thương mại cũng có ý nghĩa thiết thực. Việc đơn giản hóa, minh bạch hóa quy trình thủ tục, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và thúc đẩy khai báo hải quan điện tử giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí trong hoạt động xuất nhập khẩu. Trong khi đó, những quy định về hàng rào kỹ thuật, an toàn thực phẩm và kiểm dịch hướng tới tăng cường minh bạch, thừa nhận lẫn nhau và thiết lập cơ chế tham vấn khi phát sinh vướng mắc.

Về cơ hội thị trường, các nhóm hàng nông sản, thủy sản, dệt may, da giày, đồ gỗ, nội thất và điện tử được đánh giá có nhiều tiềm năng khai thác ưu đãi từ VIFTA. Trong đó, thủy sản, đặc biệt là cá ngừ, có lợi thế nhất định nhờ nhu cầu nhập khẩu của Israel. Các mặt hàng tiêu dùng và sản phẩm công nghiệp cũng có cơ hội mở rộng thị phần nếu đáp ứng được yêu cầu về chất lượng, giá cả và tiêu chuẩn kỹ thuật.

Chủ động vượt rào cản, khai thác hiệu quả ưu đãi

Bên cạnh những cơ hội, doanh nghiệp Việt Nam cũng cần tính đến các thách thức trong quá trình khai thác VIFTA. Theo bà Phạm Hoài Linh, một trong những vấn đề đáng chú ý là hệ thống tiêu chuẩn, chất lượng và yêu cầu kỹ thuật của thị trường Israel tương đối cao.

Bà Phạm Hoài Linh, Phó Trưởng phòng tại Vụ Phát triển thị trường nước ngoài và thương mại đa biên.

Đối với nhóm hàng thực phẩm, doanh nghiệp còn phải quan tâm đến chứng nhận Kosher, một yêu cầu liên quan đến quy định và tập quán ăn uống của người Do Thái. Đây là yếu tố cần được nghiên cứu từ sớm, đặc biệt với các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản, thực phẩm và thủy sản. Việc đáp ứng tiêu chuẩn không thể chỉ thực hiện ở khâu cuối cùng mà cần được kiểm soát xuyên suốt từ nguyên liệu đầu vào, quy trình sản xuất đến bảo quản và phân phối.

Khoảng cách địa lý và những diễn biến địa chính trị tại Trung Đông cũng là yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động xuất nhập khẩu. Nguy cơ gián đoạn vận tải có thể kéo theo biến động chi phí logistics, bảo hiểm hàng hóa và thời gian giao nhận. Những yếu tố này tác động trực tiếp đến giá thành, khả năng thực hiện hợp đồng và sức cạnh tranh của sản phẩm Việt Nam.

Ngoài ra, hàng hóa và công nghệ từ Israel cũng tạo ra sức ép cạnh tranh đối với doanh nghiệp trong nước. Tuy nhiên, đây đồng thời có thể trở thành động lực để doanh nghiệp cải thiện chất lượng, nâng cao hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng trong sản phẩm. Việc nhập khẩu công nghệ, nguyên liệu và thiết bị từ Israel để phục vụ sản xuất, sau đó phát triển sản phẩm xuất khẩu là hướng hợp tác mà doanh nghiệp có thể nghiên cứu, với điều kiện đáp ứng đầy đủ quy tắc xuất xứ của hiệp định.

Để hỗ trợ quá trình thực thi, Chính phủ Việt Nam đã ban hành Kế hoạch thực hiện VIFTA theo Quyết định số 16/QĐ-TTg ngày 5/1 của Thủ tướng Chính phủ: Phê duyệt Kế hoạch thực hiện Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Israel (VIFTA). Trước đó, Nghị định số 131/2024/NĐ-CP đã quy định biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam để thực hiện hiệp định trong giai đoạn 2024 - 2027. Bộ Công Thương cũng ban hành quy định hướng dẫn về quy tắc xuất xứ hàng hóa, tạo cơ sở để doanh nghiệp thực hiện thủ tục chứng nhận xuất xứ và tiếp cận ưu đãi thuế quan.

Từ góc độ doanh nghiệp, bà Phạm Hoài Linh khuyến nghị trước hết cần chủ động nghiên cứu các quy định về xuất xứ, biểu thuế và thủ tục cấp chứng nhận xuất xứ hàng hóa. Việc nắm chắc quy tắc xuất xứ giúp doanh nghiệp xác định đúng điều kiện hưởng ưu đãi, đồng thời hạn chế rủi ro trong quá trình thông quan và kiểm tra sau thông quan. Doanh nghiệp cũng cần tổ chức lại chuỗi cung ứng phù hợp, xây dựng hệ thống lưu trữ hồ sơ nguyên liệu và sản xuất đầy đủ, minh bạch.

Về logistics, doanh nghiệp nên chủ động xây dựng phương án vận chuyển thay thế, cân nhắc các gói bảo hiểm hàng hóa phù hợp và lựa chọn phương thức thanh toán an toàn. Việc đánh giá rủi ro cần được thực hiện ngay từ khâu đàm phán hợp đồng, thay vì chỉ xử lý khi phát sinh sự cố trong quá trình giao nhận.

Một hướng đi quan trọng khác là thay đổi phương thức tiếp cận thị trường. Doanh nghiệp cần tìm hiểu sâu hơn về văn hóa kinh doanh, thị hiếu tiêu dùng và yêu cầu của các nhà nhập khẩu Israel; đồng thời tăng cường kết nối trực tiếp với đối tác thông qua các chương trình xúc tiến thương mại do Bộ Công Thương, các địa phương và tổ chức xúc tiến thương mại triển khai.

Đặc biệt, giữ chữ tín với đối tác cần được xem là nguyên tắc xuyên suốt trong hoạt động kinh doanh. Chất lượng sản phẩm, tiến độ giao hàng, tính minh bạch trong giao dịch và khả năng thực hiện cam kết sẽ quyết định khả năng duy trì quan hệ thương mại lâu dài.

Nhóm phóng viên