Đóng

Đưa hợp tác thủy sản Việt – Nhật lên tầm liên kết chuỗi giá trị khu vực

Quan hệ hợp tác thủy sản giữa Việt Nam và Nhật Bản đang vượt ra khỏi khuôn khổ thương mại thuần túy, từng bước hình thành chuỗi giá trị hai chiều gắn kết từ sản xuất, chế biến đến công nghệ và phát triển bền vững.

Trụ cột bền vững trong hợp tác kinh tế song phương

Quan hệ hợp tác thủy sản giữa Việt Nam và Nhật Bản là một trong những mối liên kết kinh tế song phương có chiều sâu, ổn định và bền vững nhất trong nhiều thập kỷ qua. Trong bức tranh tổng thể hợp tác thương mại hai nước, thủy sản nổi lên như một trụ cột đặc biệt, vừa mang ý nghĩa kim ngạch xuất nhập khẩu lớn, vừa đóng vai trò “bàn đạp” thúc đẩy nâng cấp năng lực sản xuất – chế biến của ngành thủy sản Việt Nam.

Không chỉ là thị trường tiêu thụ quan trọng, Nhật Bản còn là đối tác có ảnh hưởng sâu sắc đến việc hình thành hệ thống tiêu chuẩn, phương thức quản trị chất lượng và cấu trúc chuỗi cung ứng của ngành hàng thủy sản Việt Nam hiện nay.

Xuất khẩu thuỷ sản Việt Nam sang Nhật Bản qua từng năm. Nguồn: Vasep.

Nhiều năm qua, Nhật Bản luôn nằm trong nhóm ba thị trường nhập khẩu thủy sản lớn nhất của Việt Nam, với kim ngạch duy trì ổn định quanh mức 1,5–1,7 tỷ USD/năm. Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực như tôm, mực, bạch tuộc, cá ngừ và nhiều loại cá biển đều là nhóm sản phẩm đòi hỏi tiêu chuẩn cao về an toàn thực phẩm, kiểm soát dư lượng, truy xuất nguồn gốc và tính ổn định chất lượng.

Việc duy trì thị phần tại thị trường Nhật trong thời gian dài phản ánh rõ năng lực đáp ứng các yêu cầu khắt khe của doanh nghiệp Việt Nam, đồng thời cho thấy mức độ tin cậy ngày càng cao của đối tác Nhật đối với chuỗi cung ứng thủy sản Việt Nam.

Ở chiều ngược lại, Nhật Bản cũng nằm trong nhóm bốn quốc gia cung cấp thủy sản lớn nhất cho Việt Nam, với kim ngạch nhập khẩu duy trì trên 300 triệu USD trong năm 2025. Các mặt hàng như sò điệp, cá hồi, cá cam, cá thu, cá nục, cá ngừ… không chỉ phục vụ tiêu dùng nội địa mà còn là nguyên liệu quan trọng cho chế biến sâu và tái xuất khẩu.

Điều này cho thấy quan hệ thủy sản Việt – Nhật không đơn thuần là mối quan hệ “bán – mua” một chiều, mà đã phát triển thành cấu trúc thương mại hai chiều đan xen chặt chẽ trong tiêu dùng, chế biến và phân phối của cả hai nền kinh tế.

Thực tế, chuỗi cung ứng thủy sản giữa hai nước đang ngày càng “đan lưới” sâu rộng. Việt Nam xuất khẩu các sản phẩm thế mạnh từ nuôi trồng và khai thác sang Nhật Bản, đồng thời nhập khẩu nguyên liệu hải sản cao cấp từ Nhật để phục vụ chế biến trong nước và tái xuất sang các thị trường thứ ba. Hai bên cùng tham gia vào một chuỗi giá trị khu vực, trong đó vai trò của doanh nghiệp mang tính bổ trợ lẫn nhau.

Đáng chú ý, trong hơn 30 năm hợp tác, doanh nghiệp Nhật Bản không chỉ mang đến thị trường tiêu thụ mà còn góp phần nâng cấp toàn bộ năng lực vận hành của ngành thủy sản Việt Nam thông qua việc chuyển giao tiêu chuẩn quản trị chất lượng, quy trình an toàn thực phẩm, công nghệ bảo quản lạnh và công nghệ chế biến sâu. Nhiều nhà máy chế biến hiện đại của Việt Nam hiện nay được thiết kế và vận hành theo yêu cầu kỹ thuật từ các đối tác Nhật, tạo nền tảng quan trọng cho việc mở rộng sang các thị trường cao cấp khác.

Dư địa mở rộng hợp tác trong chuỗi giá trị thủy sản

Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thuỷ sản Việt Nam đánh giá, từ nền tảng hợp tác sẵn có này, dư địa để doanh nghiệp Nhật Bản tiếp tục đầu tư và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị thủy sản tại Việt Nam còn rất lớn. Đó là các lĩnh vực như công nghệ giống và nuôi trồng thủy sản công nghệ cao, tự động hóa trong chế biến, hệ thống logistics lạnh và kho lạnh thông minh – vốn đang là một trong những “nút thắt” của ngành thủy sản Việt Nam. Bên cạnh đó là các lĩnh vực mới như truy xuất nguồn gốc số, quản trị theo tiêu chuẩn ESG, giảm phát thải và phát triển bền vững, những lĩnh vực mà doanh nghiệp Nhật có thế mạnh rõ rệt và Việt Nam đang có nhu cầu lớn.

Hiện Nhật Bản phụ thuộc ngày càng lớn vào nguồn cung thủy sản nhập khẩu, trong khi yêu cầu về bền vững và an ninh nguồn cung ngày càng khắt khe, Việt Nam có cơ hội trở thành một trong những “điểm tựa chiến lược” về nguồn cung thủy sản dài hạn cho thị trường Nhật.

Lợi thế của Việt Nam không chỉ nằm ở quy mô sản xuất và khả năng cung ứng ổn định, mà còn ở hệ thống doanh nghiệp chế biến lớn, linh hoạt trong thích ứng tiêu chuẩn thị trường và nền tảng hợp tác lâu dài với các đối tác Nhật. Nếu được hỗ trợ thêm về công nghệ nuôi trồng bền vững, logistics lạnh và quản trị chuỗi cung ứng, Việt Nam hoàn toàn có thể nâng vị thế từ “nhà cung cấp” lên “đối tác chiến lược” trong cấu trúc an ninh thực phẩm thủy sản của Nhật Bản.

"Thủy sản là một trong số rất ít ngành mà quan hệ Việt Nam – Nhật Bản đã phát triển thành một chuỗi giá trị hai chiều tương đối hoàn chỉnh, từ thương mại, đầu tư, công nghệ đến tiêu chuẩn chất lượng. Nếu tiếp tục được thúc đẩy theo hướng hợp tác sâu hơn về công nghệ, logistics và phát triển bền vững, đây có thể trở thành mô hình chuỗi cung ứng thực phẩm Việt – Nhật kiểu mẫu, có thể nhân rộng cho nhiều ngành khác trong tương lai", Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thuỷ sản Việt Nam nhận định.

Năm 2025, trong các thị trường xuất khẩu thuỷ sản của Việt Nam, Nhật Bản xếp thứ ba với kim ngạch 1,69 tỷ USD, tăng 10,3%, chiếm gần 15% tổng xuất khẩu thủy sản. Đây tiếp tục là thị trường ổn định, yêu cầu cao về chất lượng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc.

Diệu Linh