Từ câu chuyện ở Mỹ đến bài học giữ rừng bằng cách dùng gỗ
Năm 2007, trong chuyến công tác đầu tiên tới Mỹ, ông Võ Quang Hà, Chủ tịch Hội Gỗ Xây dựng TP. Hồ Chí Minh (SAWA), có dịp tham quan nhiều vùng nguyên liệu và cơ sở chế biến gỗ quy mô lớn. Điều khiến ông ấn tượng không phải là quy mô của ngành công nghiệp gỗ Mỹ, mà là thực tế rằng dù khai thác khối lượng gỗ rất lớn mỗi năm, diện tích rừng của quốc gia này vẫn được duy trì, thậm chí tiếp tục phát triển.
Nhiều loại gỗ rừng trồng trong nước, đặc biệt là gỗ keo có chứng chỉ FSC, hiện đã đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật cao, thậm chí được sử dụng để sản xuất các sản phẩm ngoài trời xuất khẩu. Ảnh minh họa
“Tôi nhận ra rằng hoàn toàn có thể vừa sử dụng gỗ, vừa bảo vệ và phát triển rừng nếu có cơ chế quản trị phù hợp”, ông Võ Quang Hà chia sẻ tại chương trình Forest Talk & Link số 3 với chủ đề “Gỗ trong đời sống Việt - Dùng gỗ giữ rừng”. Nhận thức ấy trở thành một trong những động lực khiến ông theo đuổi con đường phát triển nguồn gỗ hợp pháp, gỗ có chứng chỉ và thúc đẩy sử dụng vật liệu gỗ theo hướng bền vững.
Câu chuyện của ông Võ Quang Hà cũng đặt ra một vấn đề đáng suy ngẫm đối với Việt Nam. Trong nhiều năm, dư luận thường mặc định rằng sử dụng nhiều gỗ đồng nghĩa với nguy cơ làm suy giảm tài nguyên rừng. Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cho thấy vấn đề không nằm ở việc có sử dụng gỗ hay không, mà nằm ở nguồn gốc của gỗ và cách thức quản lý tài nguyên rừng.
Việt Nam hiện là một trong những quốc gia xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ lớn nhất thế giới với kim ngạch khoảng 17 tỷ USD mỗi năm. Hàng triệu hộ dân đang tham gia trồng rừng và nhiều địa phương đã hình thành các vùng nguyên liệu quy mô lớn. Tuy nhiên, phía sau những con số tích cực ấy vẫn tồn tại một nghịch lý. Trong khi Chính phủ đã đóng cửa rừng tự nhiên từ năm 2017 và cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, thị trường trong nước vẫn tồn tại tâm lý chuộng gỗ tự nhiên, gỗ quý hiếm như một biểu tượng của giá trị công trình.
Theo TS. Tô Xuân Phúc, Giám đốc điều hành Chương trình Chính sách, Thương mại và Tài chính Lâm nghiệp, Tổ chức Forest Trends, mỗi năm Việt Nam vẫn nhập khẩu từ 5-6 triệu m3 gỗ, trong đó có khoảng 30-40% đến từ những khu vực được đánh giá có rủi ro cao về khai thác bất hợp pháp. Đáng chú ý, phần lớn lượng gỗ này không phục vụ xuất khẩu mà chủ yếu tiêu thụ tại thị trường nội địa. Điều đó cho thấy khoảng cách khá lớn giữa các cam kết phát triển bền vững với thói quen tiêu dùng thực tế.
Trong khi đó, nhiều loại gỗ rừng trồng trong nước đã đạt chứng chỉ quốc tế, tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu và được sử dụng để sản xuất những sản phẩm xuất khẩu có giá trị cao. Riêng tại Huế hiện đã có hơn 10.000 ha rừng được quản lý theo tiêu chuẩn FSC. Nghịch lý nằm ở chỗ nguồn gỗ được thị trường quốc tế chấp nhận lại chưa thực sự được người tiêu dùng trong nước đánh giá đúng giá trị.
Một trong những rào cản lớn nhất hiện nay không nằm ở công nghệ mà ở nhận thức. Ông Nguyễn Mạnh Bình San, Phó Chủ tịch SAWA, cho rằng nhiều người Việt vẫn giữ quan niệm “gỗ tốt phải là gỗ cứng”, trong khi phần lớn nguồn gỗ rừng trồng hợp pháp lại là gỗ mềm. Tâm lý này khiến thị trường khó chấp nhận các loại vật liệu mới dù công nghệ xử lý đã có những bước tiến vượt bậc.
Việt Nam hiện là một trong những quốc gia xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ lớn nhất thế giới với kim ngạch khoảng 17 tỷ USD mỗi năm. Ảnh minh họa
Thực tế, nhiều loại gỗ mềm sau khi được xử lý bằng công nghệ hiện đại hoàn toàn có thể đáp ứng các yêu cầu về độ bền, khả năng chịu lực và tuổi thọ công trình. Các sản phẩm như glulam, gỗ ghép thanh hay mass timber hiện đang được sử dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia phát triển.
Kiến trúc sư Nguyễn Hữu Sơn Dương, Nhà sáng lập SILAA Architects cho rằng, điều quan trọng nhất đối với kiến trúc không nằm ở vật liệu mà ở ý tưởng và giá trị mà công trình mang lại. Theo ông, gỗ kỹ thuật đang trở thành xu hướng của thế kỷ XXI nhờ khả năng lưu trữ carbon, giảm phát thải trong sản xuất và vận chuyển so với các vật liệu như thép hay bê tông.
Nhiều quốc gia đã sử dụng gỗ kỹ thuật để xây dựng các công trình cao từ 10 đến 20 tầng. Điều đó cho thấy vật liệu gỗ không còn bó hẹp trong các công trình truyền thống mà đang mở rộng sang những lĩnh vực vốn được xem là “lãnh địa” của bê tông và thép. Đối với Việt Nam, đây không chỉ là câu chuyện công nghệ mà còn là cơ hội để nâng cao giá trị của rừng trồng trong nước.
Muốn giữ rừng, phải tạo thị trường cho gỗ rừng trồng
Theo các chuyên gia trong ngành, bảo vệ rừng không thể chỉ dựa vào các biện pháp hành chính. Muốn giữ rừng lâu dài, phải tạo ra giá trị kinh tế từ rừng. Khi nguồn nguyên liệu được hình thành từ rừng trồng, được quản lý bền vững và có cơ chế tái tạo rõ ràng, sử dụng gỗ không còn là nguyên nhân gây mất rừng mà ngược lại có thể trở thành động lực kinh tế để người dân gắn bó với nghề trồng rừng.
Ông Võ Quang Hà cho hay, điều đáng quan tâm hiện nay là làm thế nào để thị trường trong nước sử dụng nhiều hơn nguồn gỗ rừng trồng thay vì chủ yếu phục vụ xuất khẩu. Người Việt Nam từ lâu đã có truyền thống sử dụng gỗ trong xây dựng và sinh hoạt. Với sự phát triển của công nghệ chế biến hiện đại, nhiều sản phẩm gỗ kỹ thuật từ rừng trồng hoàn toàn có thể thay thế gỗ tự nhiên trong nhiều công trình kiến trúc và xây dựng.
Ông cho rằng các công nghệ mới như gỗ ghép thanh, gỗ kỹ thuật kết cấu hay glulam đang mở ra khả năng tạo ra những cấu kiện kích thước lớn, độ bền cao và có thể thay thế nhiều loại vật liệu xây dựng truyền thống. Đây cũng là xu hướng đang được nhiều quốc gia phát triển như New Zealand áp dụng rộng rãi.
“Gỗ là vật liệu xanh của tương lai. Nếu sử dụng gỗ rừng trồng một cách hiệu quả, chúng ta không chỉ tạo thêm đầu ra cho người trồng rừng, nâng cao thu nhập cho hàng triệu hộ dân mà còn góp phần bảo vệ rừng tự nhiên, thúc đẩy phát triển kinh tế xanh và bảo đảm an sinh xã hội”, ông Võ Quang Hà nhấn mạnh.
Từ góc độ văn hóa, TS. Trần Đình Hằng, Phân Viện trưởng Phân viện Văn hóa, Nghệ thuật, Thể thao và Du lịch miền Trung cho rằng, điều cần giữ không nhất thiết là loại vật liệu cụ thể, mà là tinh thần và giá trị cốt lõi của kiến trúc. Nhìn rộng hơn, đó cũng là bài học cho ngành gỗ Việt Nam hiện nay. Giữ rừng không đồng nghĩa với việc ngừng sử dụng gỗ. Điều quan trọng là lựa chọn đúng nguồn gỗ, đúng công nghệ và đúng cách tiếp cận.
Khi thị trường chấp nhận gỗ rừng trồng như một vật liệu hiện đại, khi các công trình công cộng tiên phong sử dụng gỗ kỹ thuật và khi người tiêu dùng coi tính hợp pháp, tính bền vững là tiêu chí quan trọng không kém vẻ đẹp hay độ quý hiếm, ngành gỗ Việt Nam mới thực sự bước sang một giai đoạn phát triển mới. Đó không chỉ là câu chuyện của ngành lâm nghiệp, mà còn là câu chuyện của tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn và cam kết phát triển bền vững mà Việt Nam đang theo đuổi.
Tương lai của ngành gỗ Việt Nam không nằm ở việc khai thác nhiều hơn bao nhiêu mét khối gỗ mỗi năm. Điều quan trọng hơn là xây dựng được một hệ sinh thái sử dụng gỗ có trách nhiệm, nơi giá trị kinh tế, giá trị văn hóa và mục tiêu bảo vệ rừng cùng song hành.