Đóng

E10 mở thêm dư địa cho chuyển dịch năng lượng xanh

Từ ngày 1/6/2026, Việt Nam triển khai xăng E10 trên toàn quốc, mở ra bước chuyển mới trong lộ trình nhiên liệu sinh học và chuyển dịch năng lượng.

Thế giới đã đi rất xa với nhiên liệu sinh học

Khi thế giới bước sâu hơn vào tiến trình chuyển dịch năng lượng, nhiên liệu sinh học đang dần trở thành một phần trong chiến lược phát triển của nhiều quốc gia. Từ Brazil, Hoa Kỳ cho tới Liên minh châu Âu hay nhiều nền kinh tế châu Á, ethanol pha trộn trong xăng không còn được nhìn nhận như giải pháp mang tính thử nghiệm, mà đã trở thành công cụ phục vụ đồng thời nhiều mục tiêu: giảm phụ thuộc nhiên liệu hóa thạch, cắt giảm phát thải và gia tăng tính tự chủ về năng lượng.

Trong bối cảnh đó, Việt Nam cũng chính thức bước vào giai đoạn triển khai xăng E10 trên quy mô toàn quốc. Theo Thông tư 50/2025/TT-BCT của Bộ Công Thương, kể từ ngày 1/6/2026, toàn bộ xăng khoáng theo tiêu chuẩn hiện hành sẽ được phối trộn thành xăng E10 để lưu thông trên phạm vi cả nước; xăng RON95-III và RON95-V được thay thế bằng xăng sinh học, trong khi E5 RON92 tiếp tục được duy trì đến hết ngày 31/12/2030.

Từ ngày 1/6/2026, Việt Nam triển khai xăng E10 trên toàn quốc. Ảnh: Nam Nguyễn

Quyết định này đánh dấu bước chuyển đáng chú ý trong lộ trình nhiên liệu sinh học của Việt Nam sau nhiều năm triển khai E5 RON92 nhưng chưa đạt hiệu quả như kỳ vọng.

Xăng E10 là hỗn hợp gồm 10% ethanol và 90% xăng khoáng. Ethanol đóng vai trò tăng trị số octane, giúp quá trình cháy hoàn thiện hơn, qua đó góp phần giảm khí CO, hydrocarbon chưa cháy và một phần phát thải khí nhà kính. Theo các nghiên cứu kỹ thuật quốc tế, E10 phù hợp với phần lớn phương tiện đang lưu hành hiện nay, đặc biệt là các dòng xe sản xuất từ sau năm 2000. Bộ Công Thương cũng cho biết hơn 90% phương tiện hiện nay có thể sử dụng xăng E10 mà không cần cải tiến động cơ.

Tuy nhiên, điều khiến E10 trở thành chủ đề được quan tâm không nằm hoàn toàn ở yếu tố kỹ thuật. Đằng sau loại nhiên liệu này là câu chuyện lớn hơn nhiều về an ninh năng lượng, sức ép giảm phát thải và yêu cầu chuyển dịch theo xu thế toàn cầu.

Lịch sử phát triển nhiên liệu sinh học hiện đại gắn chặt với các cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu từ thập niên 1970. Khi giá dầu biến động mạnh và áp lực phụ thuộc nhiên liệu nhập khẩu ngày càng lớn, nhiều quốc gia bắt đầu tìm kiếm những cấu trúc năng lượng mới nhằm giảm rủi ro chiến lược.

Brazil được xem là mô hình thành công điển hình nhất thế giới về nhiên liệu sinh học. Từ năm 1975, nước này triển khai Chương trình Quốc gia về cồn nhằm giảm phụ thuộc dầu nhập khẩu thông qua ethanol từ mía đường. Sau nửa thế kỷ phát triển, Brazil hiện đã xây dựng được hệ sinh thái nhiên liệu sinh học hoàn chỉnh với các dòng xe flex-fuel có thể vận hành linh hoạt giữa ethanol và xăng truyền thống. Đến năm 2025, quốc gia này tiếp tục nâng tỷ lệ pha trộn bắt buộc từ E27 lên E30.

Tại Hoa Kỳ, ethanol hiện đã vượt ngưỡng pha trộn E10 truyền thống và tiếp tục mở rộng sang E15. Trong khi đó, Liên minh châu Âu hiện có 19 quốc gia triển khai E10 tại hệ thống bán lẻ nhiên liệu. Ở châu Á, Ấn Độ đạt mục tiêu E20 sớm hơn 5 năm so với kế hoạch ban đầu; Philippines áp dụng E10 toàn quốc từ năm 2012; Thái Lan tiếp tục duy trì chính sách trợ giá nhiên liệu sinh học nhằm thúc đẩy E20.

Xu hướng này phản ánh ba động lực lớn đang thúc đẩy ethanol trên phạm vi toàn cầu.

Thứ nhất là bài toán an ninh năng lượng. Việc pha trộn ethanol giúp giảm phụ thuộc dầu thô nhập khẩu - lĩnh vực luôn chịu tác động mạnh từ biến động địa chính trị và giá năng lượng thế giới. Với nhiều quốc gia nhập khẩu xăng dầu lớn, đây được xem là giải pháp nhằm gia tăng tính chủ động về nguồn cung năng lượng trong dài hạn.

Thứ hai là áp lực giảm phát thải. Trong bối cảnh nhiều nền kinh tế theo đuổi cam kết phát thải ròng bằng “0”, nhiên liệu sinh học được xem là một trong những giải pháp hỗ trợ giảm phát thải trong lĩnh vực giao thông đường bộ - lĩnh vực tiêu thụ lượng lớn nhiên liệu hóa thạch.

Việt Nam cũng chính thức bước vào giai đoạn triển khai xăng E10 trên quy mô toàn quốc. Ảnh: Nam Nguyễn

Động lực thứ ba đến từ nông nghiệp. Chương trình ethanol giúp mở rộng đầu ra cho các vùng nguyên liệu như mía, ngô, sắn, đồng thời thúc đẩy phát triển chuỗi công nghiệp chế biến sinh học.

Tuy nhiên, nhiên liệu sinh học cũng không phải câu chuyện chỉ toàn màu hồng. Nhiều quốc gia từng đối mặt tranh luận gay gắt liên quan tới bài toán “lương thực hay nhiên liệu”, khi nguyên liệu sản xuất ethanol chủ yếu đến từ cây lương thực như ngô, mía hay lúa mì. Đây cũng là lý do nhiều nền kinh tế phải tính toán rất kỹ giữa mục tiêu giảm phát thải, an ninh năng lượng và an ninh lương thực.

Từ bài học E5 đến lộ trình E10

Tại Việt Nam, nhiên liệu sinh học không phải câu chuyện mới. Xăng E5 RON92 được triển khai từ năm 2018 và từng có giai đoạn chiếm khoảng 42% thị phần. Tuy nhiên, mức tiêu thụ sau đó giảm liên tục. Từ khoảng 3,3 triệu m³ năm 2019, sản lượng tiêu thụ E5 giảm xuống khoảng 2,5 triệu m³ trong giai đoạn 2020-2021, còn khoảng 1,5 triệu m³ năm 2022 và chỉ còn khoảng 1 triệu m³ vào năm 2023. Đến cuối năm 2024, E5 gần như biến mất khỏi nhiều cửa hàng bán lẻ.

Một trong những nguyên nhân lớn là chênh lệch giá chưa đủ hấp dẫn. Trong thời gian dài, E5 chỉ rẻ hơn RON95 khoảng 800-1.200 đồng/lít, chưa đủ tạo động lực thay đổi thói quen tiêu dùng. Bên cạnh đó là tâm lý e ngại liên quan tới động cơ, mức tiêu hao nhiên liệu và việc E5 phải bán song song với RON95 trong thời gian dài.

Thực tế cho thấy, để nhiên liệu sinh học phát triển bền vững, yếu tố quan trọng không chỉ nằm ở công nghệ hay lộ trình kỹ thuật, mà còn ở niềm tin thị trường và khả năng tạo đồng thuận xã hội.

Đó cũng là lý do lộ trình E10 lần này được triển khai theo hướng đồng bộ hơn cả về chính sách lẫn điều hành thị trường. Việc chuyển sang E10 được đặt trong tổng thể chiến lược chuyển dịch năng lượng, sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, đồng thời gắn với mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 mà Việt Nam đã cam kết.

Hiện nay, nhu cầu ethanol phục vụ E10 toàn quốc được ước tính khoảng 1,2-1,3 triệu m³ mỗi năm, trong khi năng lực sản xuất nội địa mới đáp ứng khoảng 40% nhu cầu. Đây được xem là áp lực lớn đối với quá trình triển khai E10 trong giai đoạn đầu.

Tuy nhiên, cùng với việc tái khởi động Nhà máy Nhiên liệu sinh học Dung Quất, nhiều doanh nghiệp đầu mối cũng đang chủ động xây dựng phương án bổ sung nguồn ethanol nhằm bảo đảm nguồn phối trộn ổn định cho thị trường. Song song với đó, việc hoàn thiện chuỗi cung ứng nguyên liệu, mở rộng năng lực sản xuất ethanol và nâng cao hiệu quả điều hành thị trường cũng được xem là điều kiện quan trọng để nhiên liệu sinh học phát triển bền vững hơn trong thời gian tới.

Không chỉ là câu chuyện nguồn cung hay giá bán, E10 còn đặt ra yêu cầu lớn về truyền thông. Trong bối cảnh mạng xã hội xuất hiện nhiều thông tin chưa được kiểm chứng liên quan tới nhiên liệu sinh học, việc cung cấp thông tin minh bạch, khoa học và nhất quán về khả năng tương thích phương tiện, chất lượng nhiên liệu cũng như lợi ích môi trường sẽ có ý nghĩa quan trọng trong việc tạo đồng thuận xã hội.

Ở góc độ rộng hơn, E10 không đơn thuần là thay đổi một loại nhiên liệu trên thị trường. Đây còn là bước đi trong lộ trình chuyển dịch năng lượng, nâng cao tính tự chủ về nhiên liệu và thích ứng với xu hướng phát triển xanh đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu.

Bộ Công Thương cho biết, hơn 90% phương tiện hiện nay có thể sử dụng E10 mà không cần cải tiến động cơ. Trên thế giới, nhiều quốc gia đã triển khai E10 hoặc cao hơn như Brazil, Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Ấn Độ, Philippines và Thái Lan.

Thiên Kim