Đóng

EVFTA và bài toán tự chủ nguyên liệu của ngành dệt may Việt Nam

EVFTA mở rộng cơ hội cho dệt may Việt Nam tại EU, nhưng việc phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu và yêu cầu truy xuất nguồn gốc đang là những nút thắt cần tháo gỡ.

TS. Hoàng Xuân Hiệp – Hiệu trưởng Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội, chuyên gia ngành dệt may đã có cuộc trao đổi với phóng viên Báo Công Thương xung quanh vấn đề này.

TS. Hoàng Xuân Hiệp – Hiệu trưởng Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội

EVFTA mở dư địa tăng thị phần dệt may tại EU

- Thưa ông, dệt may là một trong những ngành được hưởng nhiều ưu đãi từ Hiệp định EVFTA. Tuy nhiên, nhiều yêu cầu của thị trường này đang thay đổi. Với ngành dệt may, yêu cầu nào của thị trường EU khiến doanh nghiệp gặp khó khăn nhất về nguyên liệu, sản xuất hoặc quản lý chuỗi cung ứng?

TS. Hoàng Xuân Hiệp: Với quy mô dân số hơn 450 triệu người và GDP khoảng 19.000-20.000 tỷ USD mỗi năm, EU là một thị trường có sức tiêu thụ rất lớn. Riêng đối với ngành dệt may, dung lượng thị trường châu Âu ước tính khoảng 350 tỷ USD mỗi năm. Trong đó, giá trị nhập khẩu từ các quốc gia ngoài EU27 vào khoảng 140 tỷ USD trong năm 2025.

Trong khi đó, kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang EU năm 2025 mới đạt khoảng 4,9 tỷ USD, tương đương hơn 3% thị phần tại thị trường này. Điều đó cho thấy dư địa phát triển của ngành dệt may Việt Nam tại châu Âu vẫn còn rất lớn. Vấn đề đặt ra là chúng ta phải tìm cách duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh, qua đó giữ vững và từng bước mở rộng thị phần. Đây cũng là yếu tố quan trọng tạo động lực phát triển cho ngành dệt may trong thời gian tới.

Nhìn vào số liệu cập nhật trong năm nay, chúng tôi cũng ghi nhận một số tín hiệu tích cực. Cụ thể, tính hết 7 tháng năm 2026, tổng giá trị nhập khẩu hàng dệt may của EU đạt khoảng 80,5 tỷ USD, giảm 5,3% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, trong bối cảnh nhập khẩu dệt may của EU suy giảm, xuất khẩu dệt may của Việt Nam vào thị trường này lại có diễn biến tích cực...

Về tiềm năng thị trường, trong 9 tháng, xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang EU đạt 3,9 tỷ USD, tăng 6,6% so với cùng kỳ năm ngoái. Hiện Việt Nam đứng thứ năm về thị phần tại thị trường này, sau Trung Quốc, Bangladesh, Thổ Nhĩ Kỳ và Ấn Độ.

Như vậy, tiềm năng phát triển tại thị trường châu Âu của dệt may Việt Nam còn rất lớn. Trong bối cảnh nhu cầu nhập khẩu của EU suy giảm nhưng xuất khẩu của Việt Nam vẫn tăng trưởng, điều đó cho thấy thị phần hàng dệt may Việt Nam đang có dư địa cải thiện trong thời gian tới.

Để chiếm lĩnh và duy trì thị phần tại EU, theo tôi, doanh nghiệp cần đáp ứng các quy tắc được đặt ra trong EVFTA, trong đó có hai nguyên tắc cơ bản.

Thứ nhất là quy tắc xuất xứ hai công đoạn. Theo đó, hàng dệt may muốn được hưởng ưu đãi thuế quan khi xuất khẩu sang châu Âu phải đáp ứng quy tắc xuất xứ từ vải trở đi. Điều này có nghĩa vải phải được sản xuất tại Việt Nam hoặc tại một nước được phép cộng gộp xuất xứ với Việt Nam theo quy định của EVFTA, chẳng hạn như Hàn Quốc. Các loại vải, nguyên phụ liệu sử dụng cũng phải đáp ứng yêu cầu về xuất xứ theo quy định.

Thứ hai, doanh nghiệp phải minh bạch chuỗi cung ứng và đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững của châu Âu, đặc biệt là các yêu cầu liên quan đến chuyển đổi xanh trong giai đoạn tới.

Đây là hai vấn đề rất quan trọng nếu ngành dệt may Việt Nam muốn tận dụng tốt hơn các cơ hội từ thị trường EU, đồng thời duy trì và mở rộng thị phần.

Kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang EU năm 2025 mới đạt khoảng 4,9 tỷ USD, tương đương hơn 3% thị phần tại thị trường này

Phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu cản trở tận dụng ưu đãi EVFTA

- Xin ông nêu một ví dụ và cho biết doanh nghiệp dệt may đang gặp khó nhất ở khâu nào tại thị trường EU, thưa ông?

TS. Hoàng Xuân Hiệp: Có thể thấy điều này qua nhiều ví dụ thực tế. Một trong những vấn đề điển hình của ngành dệt may Việt Nam trong nhiều năm qua là nguồn nguyên liệu đầu vào vẫn phụ thuộc khá lớn vào nhập khẩu từ các quốc gia nằm ngoài khu vực có hiệp định thương mại tự do với EU.

Một khó khăn lớn của ngành dệt may Việt Nam trong việc tận dụng ưu đãi thuế quan từ EVFTA, đó là sự phụ thuộc vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu từ các thị trường chưa được hưởng cơ chế ưu đãi xuất xứ theo hiệp định.

Cụ thể, năm 2025, Việt Nam nhập khẩu khoảng 28 tỷ USD nguyên phụ liệu dệt may. Trong đó, cần lưu ý con số này bao gồm cả nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất hàng tiêu thụ trong nước, không chỉ phục vụ sản xuất hàng xuất khẩu.

Theo tôi, đây là một trong những khó khăn đối với doanh nghiệp dệt may Việt Nam nếu muốn tận dụng hiệu quả ưu đãi thuế quan và các cơ chế chính sách của EVFTA, qua đó duy trì và mở rộng thị phần tại thị trường châu Âu.

Minh bạch chuỗi cung ứng, nâng tỷ lệ nội địa hóa để tận dụng EVFTA

- Đối với dệt may, EVFTA tạo điều kiện về thuế quan nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu về xuất xứ. Trong khi đó, EU ngày càng quan tâm đến tính bền vững và minh bạch của chuỗi cung ứng. Theo ông, doanh nghiệp dệt may cần thay đổi như thế nào về nguyên liệu, chuỗi cung ứng và tổ chức sản xuất để tận dụng tốt hơn EVFTA?

TS Hoàng Xuân Hiệp: Có thể nói, đáp ứng quy tắc xuất xứ của EVFTA là một trong những vấn đề ngành dệt may đang gặp nhiều khó khăn. Nguyên nhân là khoảng 70% nguyên liệu đầu vào của ngành hiện vẫn phải nhập khẩu, trong đó có một tỷ trọng đáng kể đến từ các thị trường nằm ngoài phạm vi được hưởng ưu đãi theo EVFTA.

Để tận dụng hiệu quả Hiệp định, theo tôi, doanh nghiệp cần có giải pháp theo từng giai đoạn. Trước mắt, trong ngắn hạn, chúng ta phải chấp nhận thực tế là nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu từ các thị trường ngoài EVFTA vẫn còn tương đối lớn. Vì vậy, doanh nghiệp cần tập trung vào hai vấn đề.

Thứ nhất, xây dựng hệ thống quản trị và cơ sở dữ liệu nguyên phụ liệu theo từng mã hàng. Doanh nghiệp cần thiết kế hệ thống quản trị, cơ sở dữ liệu về nguyên liệu, đồng thời tính toán ngay từ khâu thiết kế sản phẩm và tổ chức chuỗi cung ứng nguyên liệu cho từng mã hàng, thay vì quản lý chung cho toàn doanh nghiệp. Lý do là mỗi mã hàng xuất khẩu sang thị trường châu Âu có thể thuộc mã HS khác nhau, với mức thuế và quy định về quy tắc xuất xứ tương ứng. Do đó, doanh nghiệp cần quản trị chuỗi cung ứng nguyên liệu cụ thể theo từng mã hàng, gắn với mã HS, để xác định chính xác khả năng đáp ứng điều kiện hưởng ưu đãi thuế quan.

Thứ hai, minh bạch hóa toàn bộ dữ liệu trong chuỗi cung ứng để bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc. Doanh nghiệp phải có khả năng chứng minh rõ nguồn gốc của nguyên liệu sử dụng để sản xuất hàng may mặc: vải được sản xuất từ nhà máy kéo sợi nào, nhà máy nào thực hiện công đoạn dệt, nhà máy nào thực hiện công đoạn nhuộm; đồng thời phải làm rõ thành phần nguyên liệu và các công đoạn sản xuất liên quan. Bên cạnh đó, những thông tin về quá trình sản xuất, việc sử dụng lao động và mức độ đáp ứng các tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội cũng cần được minh bạch hóa.

Tất cả những thông số này phải được xây dựng thành một hệ thống dữ liệu có khả năng truy xuất, đồng thời có thể chia sẻ với người mua hàng. Đây là điều kiện quan trọng để doanh nghiệp chứng minh tính minh bạch của chuỗi cung ứng và đáp ứng các yêu cầu từ thị trường EU.

Theo tôi, trong ngắn hạn, doanh nghiệp dệt may cần tập trung ngay vào hai việc này để từng bước nâng cao khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ và tận dụng ưu đãi từ EVFTA.

Đối với giải pháp dài hạn, đương nhiên chúng ta phải tìm cách nâng cao tỷ lệ sản xuất theo chuỗi tại Việt Nam. Chiến lược phát triển ngành dệt may Việt Nam đến năm 2035 cũng đề cập rõ yêu cầu nâng cao tỷ lệ nội địa hóa của ngành.

Ở đây, nội địa hóa được hiểu là tăng tỷ lệ sử dụng các nguyên liệu được sản xuất trong nước, chẳng hạn như vải và các loại phụ liệu phục vụ sản xuất hàng may mặc.

Theo tôi, có nhiều cách để thực hiện mục tiêu này. Trước hết, cần thúc đẩy hình thành các chuỗi liên kết giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp, đặc biệt đối với những nhóm sản phẩm có điều kiện thuận lợi để tổ chức sản xuất theo chuỗi. Trong đó, sản phẩm dệt kim là một trong những nhóm có khả năng hình thành chuỗi sản xuất tương đối thuận lợi, qua đó từng bước nội địa hóa nguồn cung nguyên liệu ngay tại Việt Nam.

Đối với sản phẩm dệt thoi, cũng có thể phát triển chuỗi cung ứng trong nước ở những nhóm nguyên liệu không đòi hỏi yêu cầu kỹ thuật quá phức tạp. Chẳng hạn, các loại vải kaki, vải denim là những nhóm sản phẩm mà doanh nghiệp Việt Nam có thể nghiên cứu hình thành chuỗi sản xuất và cung ứng nguyên liệu trong nước.

Khi xây dựng được các chuỗi liên kết, doanh nghiệp dệt may có thể chủ động mua nguyên liệu sản xuất tại Việt Nam để phục vụ hàng xuất khẩu sang châu Âu. Qua đó, vừa nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, vừa đáp ứng tốt hơn yêu cầu về xuất xứ và tận dụng lợi thế thuế quan từ EVFTA.

Xin cảm ơn ông!

Bảo Ngọc