Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), 4 tháng đầu năm 2026, tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đăng ký vào Việt Nam đạt 18,24 tỷ USD, tăng 32% so với cùng kỳ.
Trong đó, vốn đăng ký cấp mới có 1.249 dự án được cấp phép với số vốn đăng ký đạt 12,15 tỷ USD, tăng 3,7% so với cùng kỳ năm trước về số dự án và gấp 2,2 lần về số vốn đăng ký.
Đáng chú ý, ngành công nghiệp chế biến, chế tạo được cấp phép mới đầu tư trực tiếp nước ngoài lớn nhất với số vốn đăng ký đạt 8,12 tỷ USD, chiếm 66,8% tổng vốn đăng ký cấp mới.
Để làm rõ hơn những xu hướng về FDI phóng viên Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với TS. Nguyễn Thanh Liêm, nghiên cứu viên cao cấp tại Viện nghiên cứu kinh tế Kimhakmin E-roun, Phó Chủ tịch Tổng hội người Việt Nam tại Hàn Quốc, Chủ tịch Hội người Việt Nam tại tỉnh Chungnam.
Giải mã đà tăng FDI
- FDI đăng ký vào Việt Nam tăng 32% trong 4 tháng đầu năm 2026, theo ông, đâu là những yếu tố cốt lõi đứng sau mức tăng trưởng ấn tượng này?
TS. Nguyễn Thanh Liêm: Mức tăng 32% của vốn FDI đăng ký vào Việt Nam trong 4 tháng đầu năm 2026, đạt 18,24 tỷ USD, là tín hiệu rất tích cực. Tuy nhiên, nếu phân tích sâu, đây không đơn thuần là con số mang tính chu kỳ, mà phản ánh sự dịch chuyển mang tính chiến lược của dòng vốn đầu tư quốc tế. Theo tôi, có ít nhất 3 yếu tố cốt lõi đứng sau diễn biến này.
Thứ nhất, Việt Nam đang được hưởng lợi rõ nét từ làn sóng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Sau nhiều năm thế giới liên tiếp trải qua những cú sốc lớn, từ đại dịch Covid-19, xung đột địa chính trị, chi phí logistics tăng cao cho tới cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn, các tập đoàn đa quốc gia ngày càng có xu hướng phân tán sản xuất thay vì phụ thuộc vào một trung tâm duy nhất.
Việt Nam nổi lên như một lựa chọn đáng chú ý nhờ vị trí địa lý chiến lược, nằm ở trung tâm chuỗi cung ứng châu Á, có khả năng kết nối tốt với Trung Quốc, ASEAN và các tuyến thương mại quốc tế.
TS. Nguyễn Thanh Liêm, nghiên cứu viên cao cấp tại Viện nghiên cứu kinh tế Kimhakmin E-roun, Phó Chủ tịch Tổng hội người Việt Nam tại Hàn Quốc, Chủ tịch Hội người Việt Nam tại tỉnh Chungnam. Ảnh: NVCC
Thứ hai, ổn định kinh tế vĩ mô tiếp tục là điểm cộng rất lớn của Việt Nam trong mắt nhà đầu tư nước ngoài. Điều mà các nhà đầu tư dài hạn quan tâm không chỉ là chi phí lao động hay ưu đãi thuế, mà quan trọng hơn là mức độ ổn định của môi trường đầu tư.
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất định, Việt Nam vẫn duy trì được tốc độ tăng trưởng tích cực, kiểm soát lạm phát tương đối hiệu quả, bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế và giữ được niềm tin chính sách. Đây là yếu tố rất quan trọng với những dự án sản xuất có vòng đời đầu tư kéo dài hàng chục năm.
Thứ ba, mạng lưới hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng đang tạo lợi thế cạnh tranh rõ rệt. Việt Nam hiện là một trong số ít nền kinh tế đang phát triển sở hữu hệ thống hiệp định thương mại tự do rộng và có chiều sâu.
Với nhà đầu tư nước ngoài, điều này đồng nghĩa với việc đầu tư vào Việt Nam không chỉ để phục vụ thị trường nội địa, mà còn để biến Việt Nam thành cứ điểm xuất khẩu vào nhiều thị trường lớn với lợi thế thuế quan cạnh tranh.
Sức hút từ ngành chế biến, chế tạo
- Theo ông, đâu là những lợi thế đang giúp ngành công nghiệp chế biến, chế tạo của Việt Nam hấp dẫn nhà đầu tư nước ngoài?
TS. Nguyễn Thanh Liêm: Tôi cho rằng, không phải ngẫu nhiên mà công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu FDI vào Việt Nam. Đây là lĩnh vực mà Việt Nam đang sở hữu nhiều lợi thế cạnh tranh tương đối rõ, dù cũng đối mặt không ít thách thức.
Thứ nhất, lợi thế lớn nhất là vị trí địa kinh tế đặc biệt thuận lợi. Việt Nam nằm ngay cạnh trung tâm sản xuất lớn nhất thế giới là Trung Quốc, đồng thời có khả năng kết nối nhanh với các chuỗi cung ứng khu vực Đông Á và Đông Nam Á.
Với các doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt trong lĩnh vực điện tử, cơ khí, thiết bị công nghiệp, dệt may hay linh kiện, vị trí này giúp tối ưu chi phí logistics, thời gian giao hàng và khả năng tiếp cận nguồn cung nguyên liệu.
Thứ hai, chi phí sản xuất của Việt Nam vẫn ở mức cạnh tranh tương đối tốt. Đúng là chi phí lao động tại Việt Nam đã tăng so với giai đoạn trước, nhưng xét trên tổng thể chi phí sản xuất, bao gồm nhân công, vận hành, đất công nghiệp và các yếu tố hỗ trợ, Việt Nam vẫn có sức hấp dẫn so với nhiều quốc gia trong khu vực. Quan trọng hơn, nhà đầu tư hiện không chỉ nhìn vào giá rẻ, mà nhìn vào hiệu quả tổng thể giữa chi phí và năng suất.
Không chỉ tăng mạnh về quy mô, FDI vào Việt Nam còn cho thấy xu hướng nâng chất dòng vốn. Ảnh minh họa
Thứ ba, lực lượng lao động Việt Nam được đánh giá có khả năng thích ứng khá tốt. Trong công nghiệp chế biến, chế tạo hiện đại, yếu tố lao động không còn chỉ là số lượng, mà là khả năng tiếp thu công nghệ, vận hành dây chuyền tự động hóa và thích nghi với các tiêu chuẩn sản xuất quốc tế. Đây là lợi thế mà nhiều nhà đầu tư ghi nhận ở Việt Nam.
Thứ tư, hạ tầng công nghiệp đang cải thiện rõ rệt. Việt Nam đã hình thành nhiều trung tâm sản xuất quy mô lớn tại miền Bắc và miền Nam, với hệ thống khu công nghiệp, cảng biển, logistics và mạng lưới kết nối ngày càng tốt hơn. Điều này đặc biệt quan trọng với các tập đoàn sản xuất lớn vốn yêu cầu chuỗi cung ứng vận hành hiệu quả.
FDI chờ bứt tốc
- Ông dự báo như thế nào về xu hướng dòng vốn FDI vào Việt Nam trong phần còn lại của năm 2026?
TS. Nguyễn Thanh Liêm: Tôi cho rằng, triển vọng dòng vốn FDI vào Việt Nam trong phần còn lại của năm 2026 nhìn chung khá tích cực, thậm chí có cơ sở để kỳ vọng vào một giai đoạn tăng trưởng khả quan nếu Việt Nam tiếp tục duy trì được đà cải cách và củng cố môi trường đầu tư.
Trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động, việc Việt Nam tiếp tục được các nhà đầu tư quốc tế quan tâm cho thấy sức hấp dẫn của nền kinh tế không chỉ đến từ lợi thế chi phí, mà còn từ niềm tin vào tiềm năng tăng trưởng dài hạn.
Ở góc độ xu hướng, dòng vốn FDI sẽ tiếp tục ưu tiên những lĩnh vực mà Việt Nam đang có lợi thế và nhu cầu phát triển mạnh, như công nghiệp chế biến, chế tạo, điện tử, công nghệ cao, hạ tầng logistics, năng lượng và các ngành gắn với chuyển đổi xanh, chuyển đổi số.
Đây là những lĩnh vực phù hợp với xu thế tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, đồng thời cũng trùng khớp với định hướng nâng cấp mô hình tăng trưởng của Việt Nam.
Nếu nhìn rộng hơn, Việt Nam hiện không còn chỉ được xem là điểm đến sản xuất chi phí cạnh tranh, mà đang từng bước được định vị là một mắt xích quan trọng hơn trong chuỗi giá trị khu vực.
Tuy nhiên, bối cảnh quốc tế vẫn tồn tại những yếu tố cần theo dõi, từ biến động thương mại toàn cầu, chi phí vốn quốc tế cho tới cạnh tranh thu hút đầu tư trong khu vực. Nhưng những yếu tố này không chỉ là thách thức riêng với Việt Nam mà là bài toán chung với hầu hết các nền kinh tế đang phát triển.
Điều quan trọng là Việt Nam đang sở hữu những lợi thế tương đối rõ nét về ổn định chính trị, vị trí chiến lược, mạng lưới hội nhập sâu rộng và triển vọng thị trường tăng trưởng.
Theo tôi, yếu tố mang tính quyết định trong giai đoạn tới sẽ là khả năng chuyển sức hút đầu tư thành năng lực hấp thụ thực chất. Nếu Việt Nam tiếp tục cải thiện hạ tầng công nghiệp, bảo đảm nguồn năng lượng ổn định, nâng cao chất lượng nhân lực và đẩy nhanh cải cách thủ tục hành chính, dư địa thu hút FDI sẽ còn rất lớn.
Tôi nghiêng về kịch bản tích cực rằng năm 2026 sẽ tiếp tục là một năm khả quan của thu hút FDI, không chỉ ở quy mô vốn đăng ký mà quan trọng hơn là ở chất lượng dòng vốn. Đây có thể là giai đoạn bản lề để Việt Nam chuyển mạnh hơn từ vai trò cứ điểm sản xuất dựa trên lợi thế chi phí sang trung tâm sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn, gắn với công nghệ, đổi mới sáng tạo và liên kết sâu hơn với doanh nghiệp trong nước.
Xin cảm ơn ông!
FDI vào Việt Nam đang mở ra những cơ hội phát triển mới không chỉ ở quy mô dòng vốn, mà còn ở khả năng nâng cao chất lượng tăng trưởng. Việc tận dụng hiệu quả làn sóng đầu tư quốc tế sẽ là yếu tố quan trọng để củng cố năng lực cạnh tranh, thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững trong giai đoạn tới.