Đóng

Giá cà phê tăng tuần thứ 5 liên tiếp

Giá cà phê thế giới tăng tuần thứ 5 liên tiếp khi lo ngại về nguồn cung từ Brazil, Việt Nam và tồn kho toàn cầu suy giảm tiếp tục hỗ trợ thị trường.

Sắc xanh bao phủ thị trường hàng hóa nguyên liệu thế giới trong tuần giao dịch từ ngày 6-10/7. Lực mua chiếm ưu thế trên cả 4 nhóm hàng đã kéo chỉ số MXV-Index tăng 3,25%, lên 2.660 điểm, qua đó nối dài đà tăng sang tuần thứ ba liên tiếp. Trong đó, nhóm nguyên liệu công nghiệp và nông sản là hai động lực chính dẫn dắt xu hướng khởi sắc của toàn thị trường.

Chỉ số MXV-Index. Nguồn: MXV

Giá cà phê tiếp tục tăng

Nhóm nguyên liệu công nghiệp dẫn đầu đà tăng của toàn thị trường trong tuần qua khi chỉ số MXV-Index của nhóm tăng 8,15%, lên 2.529 điểm. Trong đó, cà phê tiếp tục là tâm điểm với tuần tăng thứ năm liên tiếp. Kết tuần, giá cà phê Arabica tăng gần 11% lên 7.369 USD/tấn, còn cà phê Robusta tăng 3,7% lên 3.580 USD/tấn.

Tại Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV), hai mặt hàng cà phê tiếp tục là tâm điểm của nhóm nguyên liệu công nghiệp khi chiếm tới 69% tổng giá trị giao dịch của cả nhóm.

Diễn biến giá cà phê kỳ hạn tháng 9. Nguồn: MXV

Theo MXV, đà tăng của thị trường vẫn được hỗ trợ bởi những lo ngại về nguồn cung, trong bối cảnh tiến độ thu hoạch tại Brazil bị ảnh hưởng và lượng tồn kho trên thị trường quốc tế tiếp tục suy giảm.

Tại Brazil, những cơn mưa trái mùa xuất hiện đúng vào cao điểm thu hoạch trong tháng 6 đã làm chậm tiến độ thu hoạch, đồng thời kích thích cây cà phê ra hoa sớm và khiến một lượng lớn quả chín rụng xuống đất. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng hạt mà còn buộc một phần sản lượng cà phê rụng phải chuyển sang tiêu thụ tại thị trường nội địa, qua đó làm giảm nguồn cung dành cho xuất khẩu trong thời gian tới.

Bên cạnh đó, kích thước hạt cà phê niên vụ năm nay cũng thấp hơn đáng kể so với mức trung bình nhiều năm. Tỷ lệ thu hồi sau chế biến vì vậy giảm từ 15-20%, làm gia tăng lo ngại về lượng cà phê thực tế có thể đưa ra thị trường.

Trước đó, sản lượng cà phê Brazil niên vụ 2026-2027 được các tổ chức dự báo dao động từ 66,2 triệu bao theo Conab đến 71,9 triệu bao theo USDA. Tuy nhiên, chỉ riêng việc tỷ lệ thu hồi của cà phê Arabica giảm từ 10-15% cũng có thể khiến sản lượng thực tế mất từ 4,5-6,75 triệu bao. Điều này đồng nghĩa sản lượng cà phê của Brazil trong niên vụ 2026-2027 có thể chỉ còn khoảng 62 triệu bao nếu điều kiện thu hoạch và chế biến không được cải thiện.

Không chỉ đối mặt với rủi ro về sản lượng, thị trường còn chịu tác động từ lượng tồn kho Arabica đạt chuẩn trên Sở Giao dịch ICE liên tục đi xuống. Trong tuần trước, lượng tồn kho này giảm thêm gần 29.000 bao. Hiện lượng tồn kho chỉ còn cao hơn khoảng 302.000 bao so với mức đáy lịch sử 42.033 bao được ghi nhận cách đây gần 30 năm.

Với tốc độ sụt giảm hiện nay, thị trường cho rằng lượng tồn kho Arabica đạt chuẩn có thể quay trở lại vùng thấp nhất trong lịch sử chỉ trong vài tuần tới nếu nguồn bổ sung không được cải thiện.

Trong khi đó, rủi ro thời tiết tiếp tục là yếu tố được giới đầu tư đặc biệt quan tâm. Thị trường đang dần phản ánh khả năng xuất hiện một đợt El Niño mạnh vào cuối năm nay, có thể ảnh hưởng đến các vùng sản xuất cà phê chủ chốt tại Brazil, Việt Nam và Indonesia.

Theo Cơ quan Quản lý khí quyển và Đại dương quốc gia Mỹ (NOAA), xác suất xảy ra El Niño trong giai đoạn từ tháng 10 đến tháng 12/2026 lên tới 81%, đồng thời có 97% khả năng hiện tượng này sẽ kéo dài đến tháng 6/2027.

Chuyên gia nghiên cứu của FGV Agro - Trung tâm Nghiên cứu Kinh doanh Nông nghiệp thuộc Fundação Getulio Vargas (FGV), một trong những tổ chức nghiên cứu kinh tế hàng đầu Brazil, cho rằng các hiện tượng thời tiết cực đoan có thể gây ảnh hưởng đáng kể tới sản lượng nông nghiệp tại Brazil, trong đó cà phê và cam là hai loại cây trồng nhạy cảm nhất tại khu vực Đông Nam nước này.

Ngoài các yếu tố cơ bản, dòng vốn đầu cơ cũng góp phần duy trì xu hướng tăng của thị trường. Tính đến ngày 7/7, vị thế mua ròng của các quỹ đầu cơ trên thị trường cà phê đã tăng 25,8%, lên 34.454 hợp đồng sau bốn tuần liên tiếp mở rộng trạng thái mua.

Theo dữ liệu từ Cooxupé - hợp tác xã cà phê hàng đầu của Brazil, tính đến đầu tháng 7, tiến độ thu hoạch của nông dân chậm hơn 23% so với cùng kỳ năm ngoái.

Mặc dù có những ý kiến cho rằng thị trường có thể đã phản ứng thái quá vì điều kiện thu hoạch tại Brazil thực tế đã có phần cải thiện trong hai tuần qua, nhưng những thiệt hại tiềm tàng từ trận lũ lụt hồi tháng 6 vẫn là một mối lo ngại hiện hữu.

Tại Việt Nam, quốc gia xuất khẩu Robusta lớn nhất thế giới, tình trạng khan hiếm nguồn cung thực tế đang trở nên trầm trọng và dự kiến sẽ kéo dài cho đến khi vụ thu hoạch mới bắt đầu vào tháng 10. Những lo ngại về thời tiết không thuận lợi tại vùng trọng điểm Tây Nguyên cũng đang là yếu tố hỗ trợ mạnh mẽ cho tâm lý tăng giá trên sàn London.

Dựa trên các dữ liệu về nguồn cung và diễn biến thời tiết, thị trường cà phê trong giai đoạn từ nay đến tháng 9 được dự báo sẽ tiếp tục neo ở mức cao và có thể xuất hiện những đợt tăng nhẹ cục bộ. Đối với thị trường nội địa Việt Nam, mặc dù có những đợt điều chỉnh giảm ngắn hạn, nhưng mức giá được kỳ vọng sẽ dao động chủ yếu trong khoảng từ 93.000 đến 98.000 đồng/kg do nguồn cung thực tế vẫn ở mức thấp.

Vị thế ròng của các nhóm Managed Money Arabica. Nguồn: MXV

Tại thị trường nội địa, giá cà phê nhân xô trung bình tại khu vực Tây Nguyên ghi nhận vào sáng thứ Bảy tuần trước đạt 95.200 đồng/kg, tăng 2.300 đồng/kg so với một tuần trước đó.

Tuy nhiên, hoạt động giao dịch vẫn diễn ra khá trầm lắng khi nhiều thương nhân hạn chế mua vào sau đợt tăng mạnh của giá cà phê nội địa lên vùng cao nhất trong nhiều tháng. Trong khi đó, nguồn cung trong nước tiếp tục thu hẹp khi vụ thu hoạch đang dần khép lại.

Nguồn cung khan hiếm, giá cà phê được dự báo tiếp tục duy trì ở mức cao. Ảnh minh hoạ

Theo ông Trần Sơn Tùng, Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Giao dịch hàng hóa Đông Nam Á (SACT) - thành viên Kinh doanh 045 của MXV, thị trường cà phê hiện bước vào giai đoạn khá nhạy cảm khi các yếu tố hỗ trợ và gây áp lực lên giá cùng tồn tại.

Một mặt, rủi ro thời tiết và lượng tồn kho thấp tiếp tục nâng đỡ giá. Mặt khác, triển vọng nguồn cung từ Brazil dần cải thiện, hoạt động xuất khẩu duy trì tích cực cùng áp lực chốt lời sau giai đoạn tăng mạnh có thể hạn chế dư địa tăng trong ngắn hạn.

Theo ông Tùng, giá cà phê sẽ khó duy trì lâu ở vùng đỉnh nếu không xuất hiện thêm các thông tin hỗ trợ mới. Tuy nhiên, thị trường cũng chưa có cơ sở để giảm sâu khi rủi ro thời tiết vẫn hiện hữu, trong khi lượng tồn kho vật chất trên thế giới vẫn ở mức thấp.

"Đối với doanh nghiệp xuất khẩu và nông dân, chiến lược phù hợp trong giai đoạn hiện nay là linh hoạt và thận trọng. Không nên bán quá mạnh khi giá điều chỉnh, nhưng cũng không nên giữ toàn bộ lượng hàng với kỳ vọng giá chắc chắn sẽ quay lại mốc 100.000 đồng/kg. Việc bán theo từng vùng giá giúp vừa đảm bảo lợi nhuận ở mặt bằng hiện tại, vừa duy trì lượng hàng để tận dụng cơ hội nếu thị trường tiếp tục phục hồi. Trong bối cảnh biến động còn lớn, các chiến lược giao dịch ngắn hạn theo từng nhịp giá sẽ phù hợp hơn so với việc nắm giữ theo một xu hướng cố định", ông Tùng nhận định.

Nguồn cung thắt chặt “tiếp sức” cho đà tăng giá nhóm họ đậu

Trên thị trường nông sản, nhóm họ đậu vừa trải qua một tuần giao dịch sôi động. Kết tuần, giá đậu tương tăng gần 5% lên 434 USD/tấn. Giá khô đậu tương cũng tăng gần 5%, lên 349,6 USD/tấn, trong khi dầu đậu tương tăng 5,4%, đạt 1.542 USD/tấn.

Chỉ số MXV-Index Nông sản tiếp tục bứt phá, tăng gần 5,5% lên 1.464 điểm. Dòng tiền vẫn tập trung chủ yếu vào các hợp đồng đậu tương, trong bối cảnh nhà đầu tư tiếp tục gia tăng tỷ trọng đối với nhóm nông sản sau khi nhiều yếu tố cơ bản đồng loạt chuyển biến theo hướng tích cực.

Theo MXV, báo cáo Cung - cầu nông sản thế giới (WASDE) tháng 7 của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) đã củng cố tâm lý tích cực trên thị trường khi cơ quan này điều chỉnh giảm dự báo tồn kho đậu tương. Cùng với những lo ngại về thời tiết tại Mỹ và nhu cầu nhập khẩu gia tăng từ Trung Quốc, báo cáo này tiếp tục tạo nền tảng hỗ trợ cho giá của toàn bộ tổ hợp đậu tương.

Trên thị trường kỳ hạn, các thông tin trên nhanh chóng thúc đẩy lực mua quay trở lại. Đối với niên vụ 2025-2026, USDA hạ dự báo tồn kho cuối vụ của Mỹ khoảng 272.000 tấn so với báo cáo tháng trước, xuống còn gần 9 triệu tấn.

Đối với niên vụ 2026-2027, dự báo tồn kho cuối kỳ được giữ nguyên ở mức 8,43 triệu tấn, thấp hơn từ 544.000-598.000 tấn so với kỳ vọng trung bình của giới phân tích. Trong khi đó, dự báo xuất khẩu được nâng thêm khoảng 816.000 tấn lên 45,18 triệu tấn, khiến cán cân cung - cầu tại Mỹ tiếp tục thu hẹp.

Trên phạm vi toàn cầu, USDA hạ dự báo tồn kho đậu tương cuối kỳ niên vụ 2026-2027 xuống còn 124,2 triệu tấn, thấp hơn khoảng 1 triệu tấn so với kỳ vọng của thị trường.

Xuất khẩu đậu tương của Mỹ. Nguồn: MXV

Đáng chú ý, USDA đồng thời nâng dự báo nhập khẩu đậu tương của Trung Quốc thêm 1 triệu tấn cho cả hai niên vụ. Theo đó, lượng nhập khẩu niên vụ 2025-2026 được nâng lên 113 triệu tấn và niên vụ 2026-2027 lên 115 triệu tấn. Điều này cho thấy nhu cầu từ quốc gia nhập khẩu đậu tương lớn nhất thế giới vẫn duy trì tích cực, qua đó tiếp tục củng cố kỳ vọng về một thị trường có nguồn cung ngày càng thắt chặt.

Nhập khẩu đậu tương của Trung Quốc. Nguồn: MXV

Ngoài yếu tố cung - cầu, thời tiết tại Mỹ tiếp tục là nhân tố được thị trường theo dõi sát sao. Các mô hình dự báo ngắn hạn cho thấy nền nhiệt tại khu vực Dakota có thể vượt 38 độ C trong những ngày tới, trong khi khu vực trồng đậu tương phía Tây Bắc và vùng Đồng bằng phía Bắc tiếp tục thiếu mưa. Ngược lại, mưa lớn tại miền Nam Midwest và bang Missouri có nguy cơ gây ngập úng cục bộ, ảnh hưởng đến chất lượng cây trồng. Diễn biến thời tiết trái chiều tại các vùng sản xuất trọng điểm khiến thị trường gia tăng phần bù rủi ro đối với nguồn cung trong thời gian tới.

Bên cạnh những lo ngại về thời tiết, lực mua hàng thực từ Trung Quốc tiếp tục tạo điểm tựa cho giá đậu tương Mỹ. Giá chào FOB tại khu vực Vịnh Mexico vẫn duy trì lợi thế cạnh tranh so với Brazil, qua đó thúc đẩy hoạt động thu mua.

Điều này được phản ánh rõ qua các báo cáo bán hàng hàng ngày của USDA. Chỉ trong hai phiên giao dịch cuối tuần, tổng lượng đậu tương được xác nhận bán ra đạt 728.000 tấn, trong đó 592.000 tấn thuộc niên vụ 2026-2027. Đáng chú ý, đơn hàng xuất khẩu 264.000 tấn sang Trung Quốc được công bố ngày 11/7 tiếp nối các giao dịch 136.000 tấn với Trung Quốc và 120.000 tấn cho một quốc gia giấu tên trước đó. Chuỗi đơn hàng này cho thấy sức mua đối với đậu tương Mỹ vẫn duy trì ở mức cao, đồng thời góp phần giải tỏa áp lực tồn kho cuối vụ.

Ngoài ra, giá nhóm họ đậu còn được hỗ trợ bởi nhu cầu ép dầu phục vụ sản xuất nhiên liệu sinh học tại Mỹ. Bất chấp những biến động của giá dầu thô, nhu cầu tiêu thụ dầu đậu tương cho sản xuất nhiên liệu sinh học vẫn duy trì tích cực.

Các chính sách điều tiết của Cơ quan Bảo vệ môi trường Mỹ (EPA) liên quan đến chỉ tiêu pha trộn nhiên liệu tái tạo bắt buộc (RFS), cùng cơ chế Tín dụng thuế nhiên liệu sạch (45Z), đang khuyến khích các nhà máy lọc dầu gia tăng sử dụng nguồn nguyên liệu dầu thực vật trong nước nhằm tối ưu hiệu quả kinh tế.

Theo MXV, sự cộng hưởng của các yếu tố trên đang góp phần hình thành mặt bằng giá mới đối với nhóm hạt dầu. Đối với các doanh nghiệp nhập khẩu Việt Nam, việc giá khô đậu tương và ngô đồng loạt tăng sẽ tạo thêm áp lực lên chi phí sản xuất thức ăn chăn nuôi trong nửa cuối năm 2026.

Trong bối cảnh tỷ giá và cước vận tải biển vẫn tiềm ẩn nhiều biến động, các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi nên hạn chế mua đuổi trong những phiên giá tăng mạnh. Thay vào đó, có thể tận dụng các nhịp điều chỉnh kỹ thuật để phân bổ dòng tiền hợp lý và từng bước xây dựng vị thế mua phòng vệ (hedging) cho các kỳ hạn giao xa, qua đó chủ động kiểm soát chi phí nguyên liệu đầu vào. 

Ngọc Ngân