Giá xe máy Honda SH Mode
Xe tay ga SH Mode của Honda trong tháng 7 này tiếp tục bán ra thị trường với 4 phiên bản: Tiêu chuẩn, cao cấp, đặc biệt và thể thao. Kèm theo đó sẽ có 8 tùy chọn màu sắc như: Đỏ, đen, xanh, trắng, bạc đen, đỏ đen, xanh đen và xám đen.
Giá xe SH mode tháng 7/2026: Phiên bản thể thao giá cao nhất
So với tháng trước, giá niêm yết của xe Honda SH Mode trong tháng 7/2026 vẫn ổn định, không chênh lệch so với tháng trước cụ thể:
Theo Honda Việt Nam, SH Mode 2026 có giá bán lẻ đề xuất (đã bao gồm VAT 10%) như sau:
- Phiên bản Tiêu chuẩn (phanh CBS): 57,33 triệu đồng.
- Phiên bản Cao cấp (phanh ABS): 62,34 triệu đồng.
- Phiên bản Đặc biệt (phanh ABS): 63,51 triệu đồng.
- Phiên bản Thể thao (phanh ABS): 64,00 triệu đồng.
Bảng giá xe máy SH Mode mới nhất tháng 7/2026.
Lưu ý: Giá trên chưa phí thuế trước bạ + phí ra biển số + phí bảo hiểm dân sự. Người tiêu dùng nên ra các đại lý gần nhất để có thể biết giá một cách chính xác nhất. Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo.
Giá lăn bánh xe SH Mode 125cc tham khảo
Để có chiếc SH Mode 2026, người tiêu dùng cần trả một số chi phí trước khi lăn bánh, bao gồm phí trước bạ, phí cấp biển số và phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
Giá lăn bánh SH Mode 2026 = Giá xe (đã bao gồm VAT) + Phí trước bạ + Phí cấp biển số + Phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
Giá lăn bánh SH Mode 2026 sẽ khác nhau tại từng tỉnh thành do phí trước bạ và phí cấp biển số có sự chênh lệch.
Dưới đây là bảng giá lăn bánh xe tham khảo tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh:
Lưu ý: Đây chỉ là giá xe lăn bánh tham khảo do giá nguyên xe của HEAD sẽ liên tục được điều chỉnh tăng lên hoặc giảm xuống. Ngoài ra phí làm biển của tỉnh, thành phố và xã, phường là khác nhau.
Giá xe SH Mode trong tháng 7/2026 này không có sự biến động mới nào. Giá bán thực tế tại các đại lý có thể cao hơn giá đề xuất của hãng.
Thông tin về dòng xe máy Honda SH Mode:
SH Mode thuộc nhóm xe tay ga cao cấp của Honda, hướng đến người dùng đô thị với thiết kế thanh lịch, thân xe cân đối cùng hệ thống đèn LED hiện đại.
Thiết kế phía trước được gợi cảm hứng từ những chai nước hoa cao cấp, tạo nên vẻ đẹp thanh lịch & sang trọng. Cụm đèn trước sở hữu đồng bộ công nghệ LED hiện đại, điểm xuyết lấp lánh như một dải trang sức. Thêm vào đó, việc sử dụng công nghệ xi mạ chrome ở cả phần kết nối giữa đèn trước và phần thân xe giúp tăng tính liên kết, liền mạch. Đèn chiếu sáng phía trước luôn sáng giúp nâng cao khả năng hiện diện của xe khi lưu thông trên đường phố.
Xe vẫn sử dụng hệ thống đèn LED hai tầng đặc trưng, giúp tăng khả năng chiếu sáng khi di chuyển vào ban đêm. Bộ vành hợp kim nhôm kết hợp lốp không săm với bánh trước kích thước 16 inch và bánh sau 14 inch tiếp tục được duy trì.
Về tiện ích, mẫu xe ga này vẫn được trang bị khóa thông minh Smart Key, cổng sạc USB đặt trong hộc chứa đồ phía trước, cốp chứa đồ dung tích 18,5 lít, sàn để chân rộng cùng hệ thống chống bó cứng phanh ABS trên các phiên bản cao.
Sức mạnh của SH Mode 2026 đến từ động cơ eSP+ dung tích 124,8 cc, 4 van, làm mát bằng dung dịch. Khối động cơ này sản sinh công suất tối đa 11 mã lực tại 8.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 11,7 Nm tại 5.000 vòng/phút.
Xe cũng được tích hợp hàng loạt công nghệ quen thuộc của Honda như hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI, chế độ ngắt động cơ tạm thời Idling Stop, bộ đề ACG và hệ thống kiểm soát hơi xăng EVAPO, góp phần tối ưu khả năng vận hành và tiết kiệm nhiên liệu.
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo!
Dưới đây là một số thông số kỹ thuật tham khảo: Nguồn: Honda
Khối lượng bản thân: 116 kg
Dài x Rộng x Cao: 1,950x669x1,100 mm
Khoảng cách trục bánh xe: 1,304 mm
Độ cao yên: 765 mm
Khoảng sáng gầm xe: 151 mm
Dung tích bình xăng: 5,6 lít
Kích cỡ lốp trước/sau: Lốp trước 80/90-16M/C 43P
Lốp sau 100/90-14M/C 57P
Phuộc trước: Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau: Phuộc đơn
Loại động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xy lanh, làm mát bằng chất lỏng
Công suất tối đa: 8,2kW/8500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy: Sau khi xả 0,8L, s au khi rã máy 0,9 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu: 2,12 lít/100km
Loại truyền động: Tự động, vô cấp
Hệ thống khởi động: Điện
Moment cực đại: 11,7 N.m/5000 vòng/phút
Dung tích xy-lanh: 124,8 cc
Đường kính x Hành trình pít tông: 53,5 x 55,5 mm
Tỷ số nén: 11,5:1