Tăng trưởng xuất khẩu nhưng áp lực chất lượng lớn hơn
Tại hội thảo về phát triển hồ tiêu bền vững ở Lâm Đồng diễn ra ngày 17/7, bà Hoàng Thị Liên, Chủ tịch Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam (VPSA) nhận định, hồ tiêu là ngành hàng có quy mô diện tích không lớn nhưng mang lại giá trị xuất khẩu cao và tạo sinh kế cho hàng trăm nghìn hộ nông dân. Năm 2025, sản lượng hồ tiêu thế giới được VPSA ước khoảng 537.000 tấn, trong đó Việt Nam chiếm 36,3% nguồn cung và tiếp tục giữ vị trí số một. Tuy nhiên, thị trường năm 2026 được dự báo vẫn trong trạng thái nguồn cung tương đối chặt, còn lượng hàng đáp ứng đồng thời các yêu cầu về chất lượng, dư lượng và tính ổn định lại khá hạn chế.
Sáu tháng đầu năm 2026, xuất khẩu đạt khoảng 151,9 nghìn tấn, trị giá 945,9 triệu USD.
Điều này mở ra cơ hội về giá và thị phần cho Việt Nam, song cũng đặt ra yêu cầu mới: doanh nghiệp không chỉ bán được nhiều hạt tiêu mà phải cung cấp đều đặn các lô hàng đạt chuẩn, có hồ sơ vùng trồng, được kiểm soát rủi ro và có câu chuyện bền vững có thể kiểm chứng. Lâm Đồng hiện có khoảng 36.000 ha hồ tiêu, là địa phương có diện tích lớn nhất cả nước. Hơn 3.100 ha đã được sản xuất theo tiêu chuẩn sạch, bền vững và khoảng 30 cơ sở có chứng nhận quốc tế. Tuy nhiên, độ đồng đều về giống, tuổi vườn, quy trình canh tác, nguồn nước và năng lực ghi chép giữa các hộ còn chênh lệch lớn.
Sau giai đoạn giá thấp kéo dài, nhiều vườn tiêu giảm đầu tư, già cỗi hoặc chuyển đổi cây trồng. Khi giá tăng trở lại, nguy cơ mở rộng diện tích nóng, lạm dụng phân bón vô cơ và thuốc bảo vệ thực vật có thể tái diễn, làm gia tăng rủi ro dư lượng và dịch bệnh.
Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu hồ tiêu của Việt Nam đạt mức kỷ lục 1,6616 tỷ USD, tăng 26% dù lượng xuất khẩu giảm 1,2%. Giá xuất khẩu bình quân tiêu đen đạt 6.607 USD/tấn và tiêu trắng đạt 8.629 USD/tấn, tăng lần lượt 36,2% và 33,6%.
Sáu tháng đầu năm 2026, xuất khẩu đạt khoảng 151,9 nghìn tấn, trị giá 945,9 triệu USD, tăng 23,3% về lượng và 11,6% về giá trị so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, giá xuất khẩu bình quân giảm 9,5%, xuống còn khoảng 6.227 USD/tấn. Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường lớn nhất, chiếm gần 28% thị phần, tiếp theo là Đức và Thái Lan. Đáng chú ý, xuất khẩu sang Thái Lan tăng mạnh 95,1%, trong khi thị trường UAE giảm gần 50%.
Cùng với xuất khẩu, Việt Nam nhập khẩu 45.198 tấn hồ tiêu trong nửa đầu năm 2026, tăng gần 60% về lượng. Việc nhập khẩu giúp duy trì công suất chế biến và thực hiện các hợp đồng xuất khẩu, nhưng cũng làm gia tăng rủi ro về nhãn xuất xứ, nhiễm chéo và truy xuất nguồn gốc nếu doanh nghiệp không quản lý chặt lô hàng.
Không mở rộng nóng, tập trung chuỗi giá trị
VPSA cho rằng ngành hồ tiêu đang đối mặt với nhiều điểm nghẽn như nguồn cung nội địa thiếu ổn định, rủi ro dư lượng trong hệ thống xen canh, an toàn vi sinh sau thu hoạch, truy xuất nguồn gốc đứt đoạn và chi phí tuân thủ chưa được phân bổ hợp lý giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp.
Để giải quyết các vấn đề này, hiệp hội đề xuất tám nhóm giải pháp trọng tâm, trong đó nhấn mạnh việc ổn định vùng nguyên liệu, không chạy theo mở rộng diện tích; chuẩn hóa gói kỹ thuật canh tác thích ứng khí hậu; xây dựng chương trình quản trị MRL cấp ngành và số hóa truy xuất theo từng lô hàng.
Các hợp tác xã được khuyến nghị nâng cấp vai trò từ đơn vị tập hợp nông dân thành “nhà quản trị vùng nguyên liệu”, có năng lực kỹ thuật, kiểm soát nội bộ và quản lý dữ liệu. Doanh nghiệp cần ký hợp đồng dài hạn, công bố minh bạch tiêu chí thu mua và chia sẻ chi phí tuân thủ với người sản xuất.
Về chế biến, ưu tiên được đặt vào các phân khúc giá trị cao như tiêu tiệt trùng theo yêu cầu riêng, tiêu nghiền phối trộn, oleoresin, piperine, tinh dầu và sản phẩm bán lẻ. “Phát triển chuỗi hồ tiêu phục vụ xuất khẩu không phải là nối thêm các khâu vào một chuỗi sẵn có, mà là thiết kế lại cách các khâu cùng chịu trách nhiệm về chất lượng, dữ liệu và giá trị”, bà Hoàng Thị Liên nhấn mạnh.
Hiệp hội cũng đề xuất xây dựng mô hình thí điểm “Chuỗi hồ tiêu sạch Lâm Đồng 2026-2030” tại các vùng nguyên liệu trọng điểm như Đức An, với mục tiêu tạo hình mẫu quốc gia về chuỗi gia vị chất lượng cao, truy xuất rõ ràng và có khả năng cạnh tranh dài hạn.
Trong bối cảnh các thị trường ngày càng yêu cầu dữ liệu về đất đai, nước, hóa chất, lao động và phát thải, giới chuyên gia nhận định lợi thế bền vững của hồ tiêu Việt Nam sẽ không còn đến từ quy mô nguồn cung đơn thuần, mà từ năng lực chứng minh chất lượng và nguồn gốc của từng lô hàng xuất khẩu.
Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam nhấn mạnh 5 định hướng phát triển hồ tiêu bền vững: không mở rộng diện tích theo giá ngắn hạn; kiểm soát an toàn thực phẩm từ đồng ruộng; truy xuất nguồn gốc cho từng lô hàng; minh bạch chia sẻ lợi ích và rủi ro trong chuỗi liên kết; đồng thời xây dựng mô hình thí điểm quy mô lớn tại Lâm Đồng với sự tham gia của doanh nghiệp thu mua và hệ thống chỉ tiêu đo lường cụ thể.