Khoảng cách giữa cam kết và thực thi
Báo cáo Global Methane Tracker 2026 (tạm dịch: Báo cáo Theo dõi mê tan toàn cầu 2026) do Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) công bố cho thấy, phát thải mê tan từ lĩnh vực năng lượng vẫn ở mức rất cao trong năm 2025. Xu hướng này chưa có dấu hiệu giảm rõ rệt trên phạm vi toàn cầu. Thực tế đó phản ánh khoảng cách đáng kể giữa các cam kết chính sách và việc triển khai trong thực tiễn, đồng thời đặt ra yêu cầu phải đẩy nhanh hành động ở cả cấp quốc gia và quốc tế.
Kiểm soát phát thải mê tan trong ngành năng lượng được xem là giải pháp then chốt, nhưng việc triển khai trên thực tế vẫn còn nhiều thách thức. Ảnh minh hoạ: Science News.
Theo IEA, các ngành dầu mỏ, khí đốt và than đá hiện chiếm khoảng 35% tổng lượng phát thải mê tan do con người gây ra. Tổng lượng phát thải từ ba lĩnh vực này ước khoảng 124 triệu tấn mỗi năm. Trong đó, dầu mỏ đứng đầu với 45 triệu tấn, tiếp đến là than đá (43 triệu tấn) và khí tự nhiên (36 triệu tấn).
Ngoài ra, khoảng 20 triệu tấn mê tan phát sinh từ sản xuất và sử dụng năng lượng sinh học. Nguồn phát thải này chủ yếu đến từ việc đốt không hoàn toàn sinh khối truyền thống tại các nước đang phát triển.
Mê tan là khí nhà kính có tác động rất mạnh trong ngắn hạn. Thời gian tồn tại trong khí quyển của mê tan ngắn hơn CO2. Tuy nhiên, trong vòng 20 năm, khả năng gây nóng lên toàn cầu của khí này cao gấp khoảng 80 lần.
IEA ước tính, mê tan đóng góp khoảng 30% mức tăng nhiệt toàn cầu kể từ thời kỳ Cách mạng Công nghiệp. Vì vậy, kiểm soát phát thải mê tan được xem là một trong những giải pháp hiệu quả nhất để làm chậm biến đổi khí hậu trong ngắn hạn.
Tuy nhiên, dù các doanh nghiệp đã đưa ra cam kết, lượng phát thải mê tan trong lĩnh vực năng lượng vẫn gần như ở mức cao. “Dù đã có nhiều giải pháp, phát thải mê tan từ nhiên liệu hóa thạch vẫn chưa giảm”, IEA nhận định.
Dù vậy, dư địa cắt giảm phát thải khí mê tan vẫn còn rất lớn. Theo IEA, khoảng 70% lượng phát thải từ nhiên liệu hóa thạch, tương đương gần 85 triệu tấn, có thể được cắt giảm bằng các công nghệ hiện có.
Các giải pháp hiệu quả nhất tập trung ở khâu khai thác ban đầu, chiếm khoảng 80% phát thải mê tan trong ngành dầu khí. Canada và Liên minh châu Âu đã ban hành các quy định chặt chẽ trong lĩnh vực này, trong khi Brazil, Ghana và Kazakhstan đang xây dựng chính sách tương tự.
Cùng với đó, tiến bộ công nghệ, đặc biệt là hệ thống vệ tinh giám sát, đang giúp nâng cao tính minh bạch và hiệu quả kiểm soát phát thải. Hàng chục vệ tinh hiện cung cấp dữ liệu theo thời gian thực, hỗ trợ phát hiện sớm các sự cố rò rỉ mê tan quy mô lớn. IEA đã phối hợp với Đài quan sát phát thải mê tan quốc tế (IMEO) thuộc Liên Hợp Quốc, nhằm xây dựng các công cụ hỗ trợ quốc gia để ứng phó với các sự cố này.
Gắn mục tiêu khí hậu với an ninh năng lượng
Trong bối cảnh căng thẳng tại Trung Đông tiếp tục diễn biến phức tạp, vấn đề mê tan không còn chỉ là câu chuyện môi trường, mà gắn trực tiếp với an ninh năng lượng.
IEA cho rằng, nếu kiểm soát tốt phát thải mê tan, nguồn cung khí đốt có thể được cải thiện đáng kể. Cụ thể, việc cắt giảm phát thải trong ngành dầu khí có thể giúp bổ sung gần 100 tỷ m3 khí tự nhiên mỗi năm. Trong ngắn hạn, khoảng 15 tỷ m3 khí tự nhiên có thể sớm đưa ra thị trường, góp phần giảm áp lực cung - cầu.
Bên cạnh đó, nếu chấm dứt hoạt động đốt bỏ khí có thể thu hồi trên toàn cầu, nguồn cung có thể tăng thêm khoảng 100 tỷ m3 khí tự nhiên. Theo đó, khí có thể thu hồi là lượng khí phát sinh trong quá trình khai thác dầu khí, nhưng chưa được thu gom, xử lý, nên đang bị lãng phí dù hoàn toàn có thể tận dụng.
Ông Tim Gould, Kinh tế trưởng của IEA cho biết, nhiều quốc gia và doanh nghiệp đã quan tâm hơn đến vấn đề mê tan. Tuy nhiên, theo ông, đặt mục tiêu mới chỉ là bước khởi đầu. Điều quan trọng là phải có chính sách cụ thể và hành động thực tế. Ông nhấn mạnh, kiểm soát mê tan không chỉ giúp ứng phó biến đổi khí hậu mà còn góp phần bảo đảm an ninh năng lượng, nhất là trong bối cảnh thế giới đang tìm kiếm thêm nguồn cung.
Ở cấp độ quốc tế, các nỗ lực cũng đang được thúc đẩy. Tại Paris, với vai trò Chủ tịch luân phiên G7, Pháp đã tổ chức hội nghị quy tụ các chính phủ, doanh nghiệp và chuyên gia nhằm tăng tốc hành động trước thềm Hội nghị COP31. Nhiều ý kiến tại hội nghị cho rằng, cắt giảm mê tan là một trong những giải pháp có thể mang lại hiệu quả nhanh.
Dù vậy, khoảng cách giữa cam kết và thực hiện vẫn còn lớn. Thế giới hiện vẫn “còn xa” mục tiêu cắt giảm 30% phát thải mê tan vào năm 2030 so với mức năm 2020. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các quốc gia, cùng với cơ chế giám sát và kiểm chứng dữ liệu minh bạch, đáng tin cậy.
Australia là một trong những ví dụ điển hình, khi số liệu phát thải mê tan từ các mỏ than có sự chênh lệch giữa báo cáo quốc gia và ước tính của IEA. Theo tờ The Guardian, một phần nguyên nhân đến từ khác biệt trong phương pháp đo lường, khi dữ liệu vệ tinh chưa được sử dụng rộng rãi trong hệ thống kiểm kê chính thức. Điều này cho thấy cần tiếp tục hoàn thiện cách thống kê để phản ánh sát hơn thực tế, qua đó hỗ trợ xây dựng chính sách phù hợp.
Về dài hạn, xu hướng phát triển thị trường nhiên liệu có mức phát thải mê tan gần bằng "0'' đang dần hình thành ở nhiều quốc gia. Cùng với đó, các công cụ dữ liệu và hệ thống theo dõi chính sách cũng được hoàn thiện, giúp nâng cao hiệu quả giám sát và đánh giá tiến độ thực hiện các mục tiêu đã đề ra.
Cắt giảm phát thải mê tan được xem là một trong những giải pháp “tác động nhanh” trong ứng phó biến đổi khí hậu. Đồng thời, mở ra dư địa bổ sung nguồn cung năng lượng trong ngắn hạn. Tuy nhiên, để hiện thực hóa tiềm năng này, yêu cầu đặt ra là phải thu hẹp khoảng cách giữa cam kết và hành động, thông qua hoàn thiện chính sách, tăng cường giám sát và thúc đẩy ứng dụng công nghệ.