Đóng

Khí mê-tan từ chăn nuôi: 'Kẻ vô hình' gây nóng lên toàn cầu

Khi đề cập đến biến đổi khí hậu, tâm điểm chú ý thường hướng về lượng khí CO2 khổng lồ từ các hoạt động công nghiệp và giao thông.

Tuy nhiên, một tác nhân gây hiệu ứng nhà kính đặc biệt nguy hiểm nhưng ít được chú ý hơn lại đến từ khu vực nông nghiệp là khí mê-tan (CH4). Trong đó, hoạt động chăn nuôi đang được xác định là một trong những nguồn phát thải mê-tan chủ yếu cần được khẩn trương kiểm soát.

Nguồn phát thải từ hệ tiêu hóa và chất thải

Khác với CO2, khí mê-tan tồn tại trong khí quyển với thời gian tương đối ngắn (khoảng 12 năm), nhưng khả năng giữ nhiệt lại cao gấp hàng chục lần. Mê-tan là khí không màu, không mùi, được các chuyên gia môi trường ví như một "kẻ vô hình", đóng vai trò đáng kể trong việc đẩy nhanh tốc độ nóng lên toàn cầu. Kiểm soát hiệu quả loại khí này được xem là giải pháp khả thi nhất để kìm hãm đà tăng nhiệt độ của trái đất trong ngắn hạn.

Nguồn phát sinh khí mê-tan trong nông nghiệp chủ yếu đến từ quá trình sinh học tự nhiên của gia súc. Ở các loài động vật nhai lại như bò, trâu, cừu, dê, hệ tiêu hóa có cấu tạo đặc thù với dạ cỏ, nơi diễn ra quá trình lên men phân giải thức ăn giàu chất xơ nhờ hệ vi sinh vật. Hệ quả tất yếu của quá trình này là sự hình thành các loại khí, trong đó phần lớn mê-tan được giải phóng ra môi trường qua đường hô hấp của vật nuôi. Theo tính toán, một cá thể bò có thể phát thải từ 100 đến 200 lít khí mê-tan mỗi ngày. Khi nhân với quy mô hàng trăm triệu gia súc trên toàn cầu, lượng phát thải từ chăn nuôi trở thành một thách thức lớn đối với môi trường.

Chăn nuôi là một trong những “nguồn máy phát” khí mê-tan lớn nhất thế giới.

Bên cạnh quá trình tiêu hóa, phân và nước thải của gia súc cũng là nguồn phát sinh mê-tan nghiêm trọng. Khi chất thải được thu gom vào các hầm, ao, bể chứa trong điều kiện thiếu oxy, quá trình phân hủy yếm khí của vi sinh vật sẽ giải phóng lượng lớn khí mê-tan. Nếu không được xử lý triệt để, việc xả thải trực tiếp hoặc lưu giữ không đúng quy chuẩn không chỉ gây ô nhiễm nguồn nước, phát tán mùi hôi mà còn trực tiếp làm gia tăng nồng độ khí nhà kính.

Trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ thực phẩm từ động vật không ngừng tăng cao, quy mô đàn vật nuôi dự báo sẽ tiếp tục mở rộng. Đối với một quốc gia có ngành chăn nuôi phát triển mạnh như Việt Nam, việc chuyển đổi phương thức xử lý chất thải và kiểm soát phát thải đang trở thành nhiệm vụ cấp bách nhằm hướng tới nền kinh tế nông nghiệp xanh, bền vững.

Kiểm soát phát thải: Thách thức và cơ hội

Tại Hội nghị lần thứ 26 các bên tham gia Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (COP26), Việt Nam đã cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050, đồng thời hướng tới mục tiêu giảm ít nhất 30% lượng phát thải mê-tan vào năm 2030 so với mức năm 2020. Mục tiêu chiến lược này đòi hỏi sự chuyển đổi căn bản trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là ngành chăn nuôi.

Theo đánh giá của các chuyên gia, mê-tan là loại khí nhà kính có thể được can thiệp và kéo giảm tương đối nhanh chóng thông qua các giải pháp kỹ thuật. Hướng đi cốt lõi hiện nay là xử lý triệt để chất thải chăn nuôi thay vì để phân hủy tự do. Việc áp dụng mô hình hầm biogas cho phép thu gom toàn bộ khí sinh ra từ quá trình yếm khí để chuyển hóa thành nhiên liệu sinh học. Đồng thời, phần bã thải sau xử lý tiếp tục được tận dụng làm phân bón hữu cơ, tạo nên chu trình tuần hoàn, đưa nguồn dưỡng chất trở lại phục vụ trồng trọt.

Song song với việc quản lý chất thải, các giải pháp nghiên cứu cải thiện khẩu phần ăn, tối ưu hóa công thức dinh dưỡng nhằm ức chế quá trình sinh mê-tan trong hệ tiêu hóa của gia súc đang được khẩn trương triển khai. Đây là cách tiếp cận cốt lõi của mô hình nông nghiệp phát thải thấp: Nâng cao năng suất, hiệu quả sản xuất đồng thời giảm thiểu dấu chân carbon, thay vì phải thu hẹp quy mô chăn nuôi.

Theo ước tính, mỗi con bò có thể “thải” ra tới 100-200 lít khí mê-tan mỗi ngày.

Giảm phát thải không đồng nghĩa với việc kìm hãm sự phát triển của ngành chăn nuôi. Hoạt động sản xuất vẫn tiếp diễn, nhưng thay vì phát tán tự do "kẻ vô hình" ra môi trường, các nguồn thải sẽ được kiểm soát, thu gom và chuyển hóa thành tài nguyên. Mỗi sự thay đổi về phương thức chăn nuôi, từ việc vận hành chuẩn xác hệ thống biogas, nâng cấp quy trình xử lý chất thải, đến việc áp dụng khẩu phần ăn khoa học trên quy mô hàng triệu vật nuôi, sẽ tạo ra những chuyển biến tích cực, góp phần hiện thực hóa các cam kết quốc tế về ứng phó với biến đổi khí hậu.

Kiên Lê