Hình thành hệ sinh thái nhiên liệu sinh học đồng bộ
Nhiên liệu sinh học hiện được nhiều quốc gia coi là một cấu phần quan trọng trong chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng, giảm phát thải khí nhà kính và thúc đẩy tăng trưởng xanh. Thực tế triển khai tại Ấn Độ, Vương quốc Anh, Philippines và nhiều quốc gia thuộc Liên minh châu Âu (EU) cho thấy, những nước thành công đều xây dựng được khung pháp lý ổn định, lộ trình dài hạn và cơ chế thực thi mang tính bắt buộc đối với doanh nghiệp cung cấp nhiên liệu.
Theo báo cáo của Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công (Bộ Công Thương), nhiều quốc gia áp dụng mô hình nghĩa vụ pha trộn bắt buộc đối với thương nhân đầu mối, gắn với mục tiêu giảm phát thải và phát triển năng lượng tái tạo trong lĩnh vực giao thông vận tải.
Song song với việc hoàn thiện chính sách, nhiều nước đã hình thành hệ sinh thái nhiên liệu sinh học tương đối hoàn chỉnh, từ vùng nguyên liệu, sản xuất ethanol đến hạ tầng phối trộn và phân phối. Ấn Độ hiện đạt tỷ lệ phối trộn gần 20% và triển khai E20 trên phạm vi toàn quốc từ năm 2026. Trong khi đó, tại Vương quốc Anh và nhiều nước châu Âu, xăng E10 đã trở thành loại xăng tiêu chuẩn.
Xăng sinh học E20 đã được Ấn Độ triển khai trên toàn quốc. Ảnh: Economic Times
Một bài học đáng chú ý khác đến từ Argentina. Quốc gia Nam Mỹ này bắt đầu áp dụng xăng sinh học bắt buộc từ năm 2010 với tỷ lệ E5, sau đó nâng lên E12 từ năm 2016 và duy trì ổn định đến nay.
Điểm thành công của Argentina nằm ở sự nhất quán trong chính sách. Việc duy trì tỷ lệ pha trộn ổn định trong thời gian dài đã tạo điều kiện để thị trường thích nghi, doanh nghiệp chủ động đầu tư, đồng thời hình thành thói quen sử dụng nhiên liệu sinh học trong người tiêu dùng, hạn chế tâm lý lo ngại trước những thay đổi chính sách.
Tại khu vực Đông Nam Á, Thái Lan được xem là một trong những mô hình thành công về phát triển nhiên liệu sinh học. Ngay từ những năm 1970, quốc gia này đã xác định ethanol là giải pháp chiến lược nhằm giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu, đồng thời tận dụng lợi thế của nền nông nghiệp trong nước.
Sau khi triển khai Chương trình Ethanol Quốc gia năm 2003, Thái Lan từng bước phổ cập xăng E10 và tiếp tục mở rộng sang E20. Điểm khác biệt của nước này là không chỉ tập trung phát triển nguồn cung nhiên liệu mà còn chuẩn bị đồng bộ về thị trường tiêu thụ. Các hãng xe được khuyến khích phát triển sớm các dòng phương tiện tương thích với E20, trong khi Chính phủ duy trì chính sách giá thấp hơn đối với các loại nhiên liệu có tỷ lệ ethanol cao nhằm thúc đẩy người dân sử dụng.
Thái Lan là một trong những quốc gia tiên phong tại châu Á trong phát triển nhiên liệu sinh học. Ảnh: Nation Thailand
Nguồn nguyên liệu sản xuất được đa dạng hóa từ mía, ngô, gạo dư thừa đến sinh khối và phụ phẩm nông nghiệp. Hệ thống phối trộn tự động cùng các tiêu chuẩn kỹ thuật và cơ chế kiểm soát chất lượng được áp dụng đồng bộ, qua đó bảo đảm an toàn vận hành và củng cố niềm tin của thị trường.
Đối với hệ thống chính sách hỗ trợ và cơ chế khuyến khích tài chính, nhiều quốc gia sử dụng linh hoạt các công cụ như cơ chế giá thu mua ethanol do Nhà nước quản lý, ưu đãi thuế, hỗ trợ tín dụng đầu tư, chứng chỉ nhiên liệu tái tạo và nghĩa vụ giảm phát thải đối với doanh nghiệp cung cấp nhiên liệu. Mục tiêu xuyên suốt là tạo động lực kinh tế đủ mạnh để doanh nghiệp đầu tư sản xuất, phối trộn, đồng thời khuyến khích người tiêu dùng lựa chọn nhiên liệu sinh học.
Công tác truyền thông cũng được xem là một bộ phận cấu thành của chính sách. Các quốc gia đều công bố sớm lộ trình chuyển đổi, duy trì song song E5 và E10 trong giai đoạn đầu, xây dựng công cụ tra cứu khả năng tương thích của phương tiện, chuẩn hóa hệ thống ghi nhãn nhiên liệu và huy động sự tham gia của các hãng sản xuất ô tô, hiệp hội ngành hàng cùng các chuyên gia độc lập. Nhờ đó, quá trình chuyển đổi diễn ra thuận lợi với mức độ đồng thuận xã hội cao.
Bài học cho Việt Nam trong hành trình phát triển E10
Qua nghiên cứu kinh nghiệm của Ấn Độ, Vương quốc Anh, Argentina, Thái Lan và nhiều quốc gia, thành công của chương trình nhiên liệu sinh học không phụ thuộc vào công nghệ hay nguồn nguyên liệu đơn lẻ mà nằm ở việc xây dựng được hệ sinh thái chính sách đồng bộ, ổn định và có tính thực thi cao. Hầu hết các quốc gia triển khai thành công đều áp dụng cơ chế nghĩa vụ pha trộn bắt buộc hoặc nghĩa vụ giảm phát thải đối với doanh nghiệp cung cấp nhiên liệu, qua đó tạo cam kết đầu tư dài hạn cho toàn bộ chuỗi giá trị nhiên liệu sinh học.
Bên cạnh đó, nguồn cung ethanol và vùng nguyên liệu giữ vai trò nền tảng. Các quốc gia có tỷ lệ phối trộn cao đều chú trọng đa dạng hóa nguyên liệu sản xuất ethanol, phát triển công nghệ ethanol thế hệ thứ hai (2G) từ sinh khối và phụ phẩm nông nghiệp nhằm giảm phụ thuộc vào cây lương thực truyền thống. Đây được xem là bài học đặc biệt quan trọng đối với Việt Nam trong bối cảnh nguồn cung E100 trong nước hiện mới đáp ứng khoảng 20 - 25% nhu cầu thực tế.
Về thị trường, các quốc gia thành công đều kết hợp hiệu quả giữa công cụ hành chính và công cụ kinh tế. Các cơ chế ưu đãi thuế, hỗ trợ đầu tư, chính sách giá cùng những công cụ thị trường như chứng chỉ nhiên liệu tái tạo đã tạo động lực đủ mạnh để doanh nghiệp và người tiêu dùng tham gia quá trình chuyển đổi. Trong khi đó, việc duy trì chênh lệch giá hợp lý giữa nhiên liệu sinh học và nhiên liệu hóa thạch được xem là điều kiện quan trọng để mở rộng thị phần nhiên liệu sinh học.
Đối với Việt Nam, việc triển khai lộ trình sử dụng xăng sinh học E10 từ ngày 1/6/2026 được đánh giá phù hợp với xu thế phát triển chung của thế giới và các cam kết quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính.
Xăng sinh học E10 được kỳ vọng góp phần bảo đảm an ninh năng lượng, thúc đẩy chuyển đổi xanh và thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050. Ảnh: Nguyễn Nam
Trong giai đoạn 2026 - 2030, Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công khuyến nghị cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế chính sách theo hướng ổn định, dài hạn; phát triển nguồn cung ethanol trong nước; thúc đẩy công nghệ sản xuất ethanol từ sinh khối và phụ phẩm nông nghiệp; hoàn thiện cơ chế giá và chính sách hỗ trợ. Đồng thời, tăng cường truyền thông, kiểm soát chất lượng và nâng cao hiệu quả phối hợp giữa cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp và người tiêu dùng.
Đây được xem là những yếu tố cốt lõi quyết định sự phát triển bền vững của thị trường nhiên liệu sinh học, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, thúc đẩy chuyển đổi xanh và hiện thực hóa mục tiêu phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050.