Đóng

Linh hoạt điều hành xăng dầu, giữ nhịp thị trường

Trước biến động năng lượng toàn cầu, Chính phủ chủ động, linh hoạt điều hành giá xăng dầu, phối hợp đa công cụ chính sách, ổn định thị trường, giảm áp lực kinh tế vĩ mô.

Chủ động từ sớm, linh hoạt trong từng kịch bản

Những diễn biến phức tạp tại Trung Đông thời gian qua tiếp tục đẩy thị trường năng lượng toàn cầu vào trạng thái bất định. Giá dầu thế giới tăng nhanh, chi phí logistics leo thang, nguy cơ đứt gãy nguồn cung cục bộ… đang tạo áp lực lớn lên các nền kinh tế phụ thuộc nhập khẩu năng lượng, trong đó có Việt Nam.

Người dân mua xăng dầu tại Cửa hàng xăng dầu Nam Trung Yên (TP. Hà Nội) trưa 21/3. Ảnh Nguyễn Hạnh

Trong bối cảnh đó, phản ứng chính sách của Chính phủ không mang tính bị động “chạy theo” thị trường, mà thể hiện rõ tư duy chủ động từ sớm, từ xa. Hàng loạt cuộc họp, công điện, chỉ đạo điều hành được ban hành liên tiếp trong thời gian ngắn cho thấy quyết tâm kiểm soát rủi ro ngay từ khi còn ở ngưỡng cảnh báo.

Mục tiêu xuyên suốt được Thủ tướng Chính phủ nhấn mạnh là không để thiếu xăng dầu trong bất cứ trường hợp nào, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực tới kinh tế vĩ mô, tránh đứt gãy chuỗi cung ứng và ảnh hưởng đến đời sống dân sinh. Đây không chỉ là yêu cầu trước mắt mà còn phản ánh tư duy chiến lược trong bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Đáng chú ý, việc điều hành không dựa vào một công cụ đơn lẻ mà là sự phối hợp linh hoạt giữa nhiều chính sách gồm: Tài khóa (thuế, phí); tài chính (Quỹ bình ổn giá xăng dầu); điều hành thị trường; ngoại giao năng lượng.

Tại cuộc họp Thường trực Chính phủ sáng 20/3 về nguồn kinh phí hỗ trợ bình ổn giá xăng dầu, Thủ tướng đã đồng ý về chủ trương ứng ngân sách nhà nước (từ nguồn tăng thu năm 2025) cho Quỹ bình ổn giá xăng dầu, với cơ chế hoàn trả sau khi thị trường ổn định. Trước đó, ngày 19/3/2026, Chính phủ ban hành Nghị quyết số 55/NQ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị quyết số 36/NQ-CP, cho phép điều hành giá xăng dầu linh hoạt hơn theo biến động thị trường.

Theo quy định mới, khi giá cơ sở của một mặt hàng xăng dầu phổ biến tăng từ 15% trở lên so với kỳ điều hành trước, Bộ Công Thương sẽ chủ trì, phối hợp với Bộ Tài chính điều chỉnh giá và công bố ngay, không chờ kỳ điều hành định kỳ. Ngược lại, khi giá giảm từ 10% trở lên, việc điều chỉnh cũng được thực hiện kịp thời.

Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, PGS. TS Nguyễn Thường Lạng, chuyên gia kinh tế và thương mại quốc tế, giảng viên cao cấp Viện Thương mại và Kinh tế quốc tế, Đại học Kinh tế Quốc dân nhận định, việc sẵn sàng ứng ngân sách để hỗ trợ Quỹ bình ổn là bước đi đáng chú ý, tạo “vùng đệm” cho điều hành trong trường hợp giá dầu thế giới tiếp tục tăng kéo dài. Cơ chế “ứng trước, hoàn trả sau” vừa bảo đảm ổn định thị trường trong ngắn hạn, vừa không làm méo mó các tín hiệu giá.

Cùng với đó, việc nâng ngưỡng biến động giá từ 7% lên 15% để kích hoạt điều chỉnh ngay cho thấy sự thay đổi theo hướng linh hoạt, bám sát thực tế hơn. Điều này giúp giảm độ trễ chính sách, hạn chế tình trạng giá trong nước “lệch pha” so với thế giới. Ở góc độ điều hành, đây là bước chuyển từ tư duy kiểm soát cứng sang quản trị linh hoạt, có kiểm soát. Đây là một yêu cầu tất yếu trong bối cảnh nền kinh tế thị trường hiện đại.

Phối hợp đồng bộ chính sách, giữ nhịp thị trường

Nhìn tổng thể, Chính phủ đang triển khai một “gói điều hành” đồng bộ, tác động đồng thời cả phía cung và cầu của thị trường năng lượng. Ở phía cung, các tập đoàn, doanh nghiệp được yêu cầu tăng sản xuất, đa dạng hóa nguồn nhập khẩu, củng cố dự trữ và bảo đảm nguồn cung ổn định. Việc giảm thuế nhập khẩu xăng dầu về 0% theo Nghị định 72/2026 là bước đi kịp thời, góp phần hạ chi phí đầu vào, mở rộng khả năng tiếp cận nguồn hàng từ thị trường quốc tế.

Cụ thể, thuế nhập khẩu xăng RON 95 và nguyên liệu pha chế được điều chỉnh từ 10% xuống 0%; các mặt hàng nhiên liệu như diesel, nhiên liệu bay, dầu nhiên liệu… cũng đồng loạt về 0%. Một số nguyên liệu hóa dầu khác được giảm mạnh thuế suất, qua đó hỗ trợ doanh nghiệp và giảm áp lực tăng giá trong nước. Bên cạnh đó, việc tăng cường tìm kiếm nguồn cung và mở rộng hợp tác quốc tế qua các kênh ngoại giao cấp cao, cho thấy năng lượng ngày càng trở thành một trụ cột quan trọng trong quan hệ đối ngoại.

Ở phía thị trường, công tác kiểm tra, kiểm soát được siết chặt. Nguy cơ buôn lậu, đầu cơ, găm hàng gia tăng khi xuất hiện chênh lệch giá giữa các thị trường đã được dự báo từ sớm. Vì vậy, việc huy động đồng bộ các lực lượng như hải quan, biên phòng, quản lý thị trường, công an… không chỉ nhằm xử lý vi phạm mà còn góp phần ổn định tâm lý thị trường, giữ vững kỷ cương trong kinh doanh xăng dầu.

Đáng chú ý, điều hành hiện nay không dừng ở mục tiêu “đủ hàng, ổn giá”, mà đã mở rộng sang quản trị nhu cầu tiêu dùng. Các chỉ đạo về tiết kiệm năng lượng, phát triển giao thông điện, thúc đẩy nhiên liệu sinh học… cho thấy cách tiếp cận toàn diện hơn. Việc khuyến khích sử dụng xăng sinh học E10, phát triển xe điện, đầu tư hạ tầng sạc, nghiên cứu các nhiên liệu mới như hydrogen, ammonia… phản ánh định hướng dài hạn nhằm giảm dần phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, hướng tới tăng trưởng xanh.

Ở góc độ này, tiết kiệm năng lượng được xem như một “nguồn cung vô hình”. Mỗi đơn vị năng lượng tiết kiệm được đồng nghĩa với việc giảm áp lực lên hệ thống cung ứng và tiết giảm chi phí cho toàn nền kinh tế. Đây là những giải pháp chi phí thấp, nhưng mang lại hiệu quả dài hạn.

Thách thức lớn nhất trong điều hành xăng dầu vẫn là bài toán cân bằng giữa ổn định và thị trường. Nếu can thiệp quá sâu, thị trường dễ bị méo mó; nhưng nếu buông lỏng, biến động giá sẽ tác động trực tiếp tới lạm phát và đời sống người dân. Cách tiếp cận hiện nay cho thấy Chính phủ đang nỗ lực giữ thế cân bằng này, khi các công cụ như Quỹ bình ổn giá xăng dầu, chính sách thuế hay kiểm soát thị trường chủ yếu nhằm “giảm sốc”, thay vì triệt tiêu hoàn toàn biến động giá.

Ngoài ra, yếu tố so sánh với mặt bằng giá xăng dầu trong khu vực cũng được tính toán kỹ lưỡng. Nếu giá trong nước thấp hơn quá nhiều, nguy cơ buôn lậu sẽ gia tăng; ngược lại, nếu cao hơn sẽ làm suy giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi năng lực dự báo và phản ứng chính sách ngày càng nhanh nhạy, linh hoạt.

Cùng với sự nỗ lực của Chính phủ, các chuyên gia kinh tế cho rằng, doanh nghiệp và toàn bộ nền kinh tế cũng cần chủ động thích ứng. Các ngành sử dụng nhiều năng lượng phải xây dựng chiến lược quản trị rủi ro dài hạn, từ dự trữ nguyên liệu, đa dạng hóa nguồn cung đến tối ưu hóa quy trình sản xuất. Trong lĩnh vực logistics và xuất khẩu, việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng, tăng dự trữ và đẩy mạnh vận tải đa phương thức trở thành yêu cầu cấp thiết để giảm thiểu rủi ro từ biến động giá nhiên liệu.

Trước những biến động khó lường của thị trường năng lượng toàn cầu, Việt Nam không chỉ dừng ở các giải pháp ứng phó ngắn hạn, mà đang từng bước xây dựng nền tảng cho một hệ thống năng lượng bền vững hơn. Việc hoàn thiện thể chế, điều chỉnh cơ chế giá, thúc đẩy chuyển dịch năng lượng… sẽ góp phần hình thành một cấu trúc điều hành linh hoạt, thích ứng cao trong bối cảnh mới.

Nguyễn Hạnh