GS.TS Đào Xuân Học, Chủ tịch Hội Thủy lợi Việt Nam, nguyên Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường) đã có cuộc trao đổi với phóng viên Báo Công Thương xung quanh vấn đề này.
Lũ lớn hơn, không gian thoát lũ ngày càng bị thu hẹp
- Thưa Giáo sư, tại nhiều địa phương liên tiếp xuất hiện các đỉnh lũ mới, có nơi đỉnh lũ năm sau cao hơn năm trước. Khoảng thời gian giữa các trận lũ lớn cũng ngày càng ngắn. Hiện tượng này cho thấy không gian thoát lũ của chúng ta đang có vấn đề hay không?
GS.TS Đào Xuân Học: Qua trận lũ năm 2005 và những năm gần đây, có thể thấy biến động thời tiết ngày càng rõ rệt. Nhiều trận lũ gây thiên tai rất nặng nề tại các vùng trên cả nước, đây thực sự là vấn đề cần được quan tâm.
Công an Lạng Sơn sử dụng xuồng tiếp cận, đưa người dân khỏi khu vực bị nước lũ chia cắt.
Về nguyên nhân, có thể nhìn nhận một số yếu tố chính. Thứ nhất là tác động của biến đổi khí hậu, khiến các trận mưa cực đoan xuất hiện nhiều hơn và có cường độ lớn hơn. Thứ hai, quá trình đô thị hóa cũng làm gia tăng dòng chảy mặt, từ đó làm tăng nguy cơ lũ và ngập úng.
Đáng lưu ý là việc quản lý hành lang thoát lũ tại nhiều nơi chưa tốt. Dọc các con sông xuất hiện tình trạng lấn chiếm, xây dựng nhà cửa, khai thác vật liệu và nhiều hoạt động khác làm thu hẹp không gian dòng chảy. Khi lòng dẫn bị thu hẹp, khả năng thoát lũ giảm, dẫn đến mực nước dâng cao hơn và nguy cơ ngập lụt cũng lớn hơn.
Bên cạnh đó, khả năng tiêu thoát nước từ nội đồng ra sông, hoặc trong một số trường hợp nước từ sông chảy ngược vào khu vực nội đồng, cũng đang đặt ra vấn đề đáng báo động. Thực tế này không chỉ xảy ra tại Thái Nguyên mà có thể thấy ở nhiều vùng miền, từ Bắc Bộ, miền Trung đến khu vực TP. Hồ Chí Minh và Đồng bằng sông Cửu Long.
Đây là cảnh báo rõ ràng đối với cả cán bộ quản lý và giới khoa học. Trong quá trình phát triển, chúng ta cần nghiên cứu đầy đủ hơn các vấn đề liên quan đến dòng chảy, không gian thoát lũ và tác động của đô thị hóa để có giải pháp phù hợp.
- Vậy trước thực trạng này, theo Giáo sư, chúng ta cần tập trung vào những giải pháp nào?
GS.TS Đào Xuân Học: Trước hết, cần xem xét lại các tiêu chuẩn thiết kế công trình thủy lợi, tiêu thoát nước và phòng, chống lũ để phù hợp với điều kiện thời tiết đang có nhiều biến động. Đối với những khu vực có hệ thống đê chống lũ, đặc biệt ở miền Bắc, cần rà soát, củng cố hệ thống đê và các công trình cống. Đồng thời, phải quản lý tốt để hạn chế tình trạng nước từ sông chảy ngược vào đồng, gây ngập úng.
Đối với miền Trung, chiến lược cơ bản là 'né tránh lũ'. Vì vậy, cần có các giải pháp phù hợp với đặc điểm địa hình và dòng chảy để giảm thiểu thiệt hại cho người dân khi xuất hiện những trận mưa, lũ lớn. Một vấn đề đặc biệt quan trọng là quản lý các hồ chứa ở thượng nguồn. Đây là nội dung cần được quan tâm đúng mức trong công tác phòng, chống lũ.
Hồ điều hòa: Giải pháp đa mục tiêu cho đô thị
- Tại các đô thị lớn như Hà Nội, việc xây dựng hồ điều hòa đang được xem là một trong những giải pháp chống ngập. Giáo sư đánh giá thế nào về vai trò của giải pháp này và cần tiếp tục triển khai ra sao?
GS.TS Đào Xuân Học: Tôi hoàn toàn ủng hộ việc xây dựng các hồ điều hòa. Chúng tôi thường gọi đây là những hồ sinh thái đa mục tiêu. Thứ nhất, hồ điều hòa có thể góp phần giải quyết bài toán đất san nền. Nếu đào hồ sâu khoảng 5-6 m và diện tích hồ chiếm khoảng 10% diện tích khu vực, lượng đất đào lên có thể được sử dụng để san nền. Đây là vấn đề rất có ý nghĩa đối với hai đồng bằng lớn là Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng sông Cửu Long, nơi nguồn đất san nền ngày càng quan trọng.
GS.TS Đào Xuân Học, Chủ tịch Hội Thủy lợi Việt Nam, nguyên Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường).
Hiện nay, tình trạng hạ thấp lòng dẫn tại một số tuyến sông cũng là vấn đề đáng quan tâm. Chẳng hạn, cao độ đáy sông Hồng đã hạ khoảng 3,5 m, trong khi sông Đuống có nơi hạ khoảng 5 m do tác động của việc khai thác quá mức. Những biến động này cần được nhìn nhận trong tổng thể quy hoạch đô thị, tài nguyên nước và phòng, chống thiên tai.
Trong đô thị, nếu mật độ xây dựng dưới 40% thì phần sàn nền có thể chiếm tới khoảng 80% tổng khối lượng xây dựng của một khu đô thị. Vì vậy, nếu có thể tận dụng đất đào từ hồ điều hòa để phục vụ san nền thì hiệu quả kinh tế và môi trường sẽ rất lớn.
Thứ hai, hồ điều hòa còn có tác dụng điều tiết nước và cải thiện vi khí hậu. Vào mùa hè, mặt nước giúp giảm nhiệt độ đô thị, góp phần tạo môi trường sống tốt hơn. Các nghiên cứu, tính toán cũng cho thấy tùy quy mô và cách bố trí mặt nước, có thể tạo ra mức giảm nhiệt độ đáng kể trong khu vực.
Thứ ba, quan trọng nhất là khả năng chứa và điều tiết nước mưa. Nếu trước khi xảy ra mưa lớn, mực nước trong hồ được hạ xuống một mức phù hợp thì hồ sẽ có dung tích để tiếp nhận lượng nước mưa đổ xuống. Nhờ đó, đỉnh ngập được giảm đáng kể, hạn chế tình trạng úng ngập trong đô thị.
Vì vậy, hồ điều hòa không chỉ là công trình chống ngập mà còn có thể phục vụ nhiều mục tiêu khác như cải thiện môi trường, điều hòa vi khí hậu, tạo cảnh quan và hỗ trợ giải quyết bài toán đất san nền. Theo tôi, trong quá trình quy hoạch và phát triển đô thị, cần nhìn nhận hồ điều hòa như một phần của hạ tầng xanh và hạ tầng thoát nước, thay vì chỉ coi đây là một công trình xử lý ngập úng đơn thuần.
Xin cảm ơn Giáo sư!
Biến đổi khí hậu, đô thị hóa và việc quản lý chưa tốt hành lang thoát lũ đang làm gia tăng nguy cơ ngập lụt tại nhiều địa phương. Do đó, cần xem xét lại các tiêu chuẩn thiết kế, củng cố hệ thống đê, cống và đặc biệt nâng cao hiệu quả quản lý hồ chứa.