Chất lượng thật trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi
Trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng, nông sản Việt Nam đang từng bước chuyển sang cạnh tranh bằng chất lượng - yếu tố mang tính quyết định trong việc định vị thương hiệu trên thị trường quốc tế. Thực tế cho thấy, nhiều mặt hàng trái cây, nông sản của Việt Nam đã tạo được dấu ấn riêng nhờ hương vị đặc trưng, điều kiện thổ nhưỡng và kinh nghiệm canh tác lâu đời.
Chia sẻ với phóng viên Báo Công Thương bên lề chuyến giao dịch thương mại tại tỉnh Vân Nam, Trung Quốc, bà Trần Thị Thu Hằng, Tổng giám đốc Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu nông sản, thực phẩm Việt Nam cho rằng, lợi thế lớn nhất của nông sản Việt hiện nay nằm ở chất lượng tự nhiên và bản sắc vùng miền.
Tuy nhiên, theo bà Trần Thị Thu Hằng, nếu chỉ dừng lại ở chất lượng thô, chưa được chuẩn hóa và chưa gắn với thương hiệu, thì giá trị mang lại vẫn còn rất hạn chế. “Thị trường quốc tế không chỉ mua sản phẩm, mà mua cả câu chuyện, tiêu chuẩn và sự tin cậy đi kèm”, bà Hằng nhấn mạnh.
Thực tế, tại nhiều thị trường lớn như là Trung Quốc, nhu cầu đối với nông sản Việt Nam, đặc biệt là trái cây luôn ở mức cao. Bà Nguyễn Thị Nga, Giám đốc Công ty TNHH Thương mại quốc tế Bách Việt Thông cho biết, doanh nghiệp của bà hiện đang xuất khẩu các mặt hàng như thanh long, mít, dừa, sầu riêng sang nhiều địa phương như Thượng Hải, Bắc Kinh, Sơn Đông, Nam Ninh, Vũ Hán.
Theo bà Nga, khi tiếp cận sâu hơn thị trường quốc tế, nhiều đối tác đánh giá Việt Nam là vùng đất “nữ hoàng trái cây” nhờ hương vị vượt trội. “Trái cây Việt Nam có độ thơm, độ ngọt và độ đậm đà rất riêng, đặc biệt là những sản phẩm như thanh long từ vùng phù sa sông Tiền. Đây là lợi thế mà không phải quốc gia nào cũng có được”, bà chia sẻ với phóng viên Báo Công Thương.
Việt Nam được đánh giá là vùng đất “nữ hoàng trái cây” nhờ hương vị vượt trội. Ảnh minh họa
Không chỉ dừng lại ở cảm nhận thị trường, lợi thế chất lượng còn thể hiện rõ trong sự khác biệt so với sản phẩm cùng loại từ các quốc gia khác. Dù Trung Quốc có diện tích trồng thanh long lớn, nhưng theo doanh nghiệp, về hình thức và chất lượng vẫn chưa thể sánh bằng sản phẩm của Việt Nam, đặc biệt vào các dịp lễ, Tết - thời điểm người tiêu dùng ưu tiên sản phẩm đẹp, chất lượng cao.
Ở góc độ chế biến, ông Đặng Ngọc Vượng, Phó Giám đốc Công ty Chế biến Điều và Nông sản Vegetexco - Chi nhánh Tổng Công ty Rau quả, Nông sản cho rằng, chất lượng nguyên liệu đầu vào của Việt Nam là nền tảng quan trọng để phát triển các sản phẩm chế biến sâu. “Nếu nguyên liệu không tốt, rất khó tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Việt Nam đang có lợi thế này, nhưng cần khai thác tốt hơn thông qua công nghệ và tiêu chuẩn hóa”, ông Vượng nhận định.
Tuy nhiên, phần lớn nông sản Việt Nam vẫn đang xuất khẩu dưới dạng thô hoặc sơ chế, chưa tận dụng hết lợi thế chất lượng để tạo ra giá trị gia tăng, khiến nhiều sản phẩm dù có chất lượng tốt nhưng vẫn chưa có vị thế tương xứng trên thị trường quốc tế.
Vượt qua “nút thắt tiêu chuẩn”
Ngày nay, tiêu chuẩn và thương hiệu được coi là điều kiện đủ để nông sản Việt Nam chinh phục thị trường quốc tế một cách bền vững. Đây cũng là “nút thắt” lớn nhất mà nhiều doanh nghiệp đang phải đối mặt.
Theo bà Nguyễn Thị Nga, khó khăn lớn nhất hiện nay không nằm ở sản phẩm, mà ở yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường nhập khẩu. “Để xuất khẩu bền vững, hàng hóa phải đáp ứng các tiêu chuẩn rất chặt chẽ về chất lượng, truy xuất nguồn gốc, kiểm định. Nếu không đạt, hàng hóa gần như không có cơ hội vào các thị trường lớn”, bà cho biết.
Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải đầu tư đáng kể vào hệ thống sản xuất, chứng nhận và kiểm soát chất lượng. Chi phí tăng cao, trong khi giá cả thị trường biến động mạnh, đang tạo áp lực lớn lên hoạt động kinh doanh. Bên cạnh đó, các rủi ro trong thương mại quốc tế như đối tác chậm thanh toán, ép giá hoặc từ chối hàng cũng khiến doanh nghiệp gặp nhiều thách thức.
Dù vậy, trong khó khăn, một trong những xu hướng rõ nét là chuyển dịch từ xuất khẩu thô sang chế biến sâu nhằm nâng cao giá trị sản phẩm. Bà Nga cho biết, doanh nghiệp của bà đang phát triển các sản phẩm từ dừa, trong đó vỏ dừa được chế biến thành bột phục vụ sản xuất phân bón tại Trung Quốc. “Chúng tôi thu mua nguyên liệu trong nước, chế biến tại Việt Nam rồi xuất khẩu. Đây là cách để gia tăng giá trị thay vì chỉ bán nguyên liệu thô”, bà chia sẻ.
Song song với đó, thông qua các chương trình xúc tiến thương mại và kết nối cung cầu do các cơ quan chức năng tổ chức, doanh nghiệp đã tiếp cận được nhiều đối tác mới, từ đó mở rộng đầu ra cho sản phẩm.
Đối với doanh nghiệp, sự kiên định và tầm nhìn dài hạn cũng đóng vai trò quan trọng. Với hơn 16 năm hoạt động, bà Nguyễn Thị Nga cho biết, động lực lớn nhất của bà vẫn là mong muốn hỗ trợ người nông dân tiêu thụ sản phẩm, tránh tình trạng “được mùa mất giá”. Đây cũng là nền tảng để xây dựng một thương hiệu nông sản bền vững, không chỉ dựa trên lợi nhuận mà còn gắn với trách nhiệm xã hội.
Có thể thấy, nông sản Việt Nam vừa có lợi thế về chất lượng, vừa có thị trường rộng mở. Tuy nhiên, để biến lợi thế thành thương hiệu, cần một quá trình đầu tư bài bản, từ sản xuất, chế biến đến xây dựng hình ảnh và niềm tin trên thị trường quốc tế.