Hàn Quốc là một trong những đối tác kinh tế quan trọng hàng đầu của Việt Nam với dòng vốn đầu tư và chuỗi sản xuất trải rộng nhiều lĩnh vực then chốt. Tuy nhiên, tỷ lệ nội địa hóa và liên kết giữa doanh nghiệp FDI với khu vực trong nước vẫn còn khoảng cách đáng kể.
Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, TS. Trần Hải Linh - Chủ tịch Hiệp hội Doanh nhân và Đầu tư Việt Nam - Hàn Quốc; Chủ tịch sáng lập Hội Chuyên gia - Trí thức Việt Nam - Hàn Quốc đã chia sẻ những điểm nghẽn trong nội địa hóa và con đường để Việt Nam bước lên những nấc thang giá trị cao hơn.
TS. Trần Hải Linh - Chủ tịch Hiệp hội Doanh nhân và Đầu tư Việt Nam - Hàn Quốc; Chủ tịch sáng lập Hội Chuyên gia - Trí thức Việt Nam - Hàn Quốc
Khoảng trống trong chuỗi cung ứng
- Hơn ba thập kỷ qua, dòng vốn từ Hàn Quốc đã góp phần quan trọng vào quá trình công nghiệp hóa của Việt Nam. Tuy nhiên, tỷ lệ nội địa hóa và liên kết với doanh nghiệp trong nước vẫn còn khoảng cách. Theo ông, đâu là nguyên nhân của thực trạng này?
TS. Trần Hải Linh: Khoảng cách xuất phát từ nhiều nguyên nhân đan xen, cả từ phía nhà đầu tư nước ngoài lẫn nội tại của nền kinh tế Việt Nam.
Trước hết, doanh nghiệp Việt Nam, nhất là khối vừa và nhỏ còn khoảng cách lớn so với yêu cầu của các tập đoàn Hàn Quốc vốn đòi hỏi tiêu chuẩn cao về chất lượng, công nghệ, quản trị và độ ổn định nguồn cung. Hạn chế về vốn, công nghệ lõi và năng lực đáp ứng đơn hàng dài hạn khiến nhiều doanh nghiệp trong nước khó tham gia chuỗi cung ứng ở cấp 1 hoặc cấp 2.
Thứ hai, trong giai đoạn đầu, doanh nghiệp Hàn Quốc chủ yếu tái tạo chuỗi cung ứng sẵn có, đưa theo các nhà cung cấp quen thuộc để bảo đảm tiến độ và chất lượng. Cách làm này giúp Việt Nam thu hút vốn, tạo việc làm và tăng xuất khẩu nhưng cũng khiến liên kết với doanh nghiệp trong nước phát triển chậm.
Thứ ba, dù có nhiều chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ, việc triển khai còn rời rạc, chưa hình thành hệ sinh thái đủ mạnh cho doanh nghiệp nội tham gia chuỗi giá trị FDI. Các cơ chế khuyến khích FDI chuyển giao công nghệ, đào tạo nhà cung ứng nội địa vẫn còn thiên về khuyến khích hơn là ràng buộc hiệu quả.
Thứ tư, khác biệt về văn hóa kinh doanh và mức độ tin cậy cũng là rào cản. Doanh nghiệp Hàn Quốc thường ưu tiên đối tác quen thuộc, trong khi doanh nghiệp Việt Nam ít cơ hội tham gia từ sớm để tạo dựng niềm tin. Vì vậy, liên kết chủ yếu dừng ở khâu gia công, giá trị gia tăng thấp.
Cuối cùng, cần nhìn nhận một cách khách quan rằng mục tiêu thu hút FDI của Việt Nam trong nhiều năm vẫn thiên về số lượng và tốc độ hơn là chất lượng và chiều sâu liên kết. Khi ưu tiên hàng đầu là tạo việc làm và tăng trưởng nhanh, yêu cầu về nội địa hóa chưa được đặt ra như một điều kiện then chốt. Điều này phần nào lý giải vì sao sau hơn 30 năm, mối liên kết FDI và doanh nghiệp nội địa tuy đã có tiến bộ nhưng vẫn chưa tương xứng với tiềm năng của quan hệ kinh tế Việt Nam - Hàn Quốc.
Vượt vòng xoáy gia công
- Trong làn sóng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, Việt Nam được xem là điểm đến quan trọng của dòng vốn Hàn Quốc. Tuy nhiên, để nâng tầm vị thế từ "cứ điểm sản xuất" lên "trung tâm đổi mới sáng tạo", Việt Nam cần điều chỉnh chính sách theo hướng nào, thưa ông?
TS. Trần Hải Linh: Điều cốt lõi không chỉ nằm ở ưu đãi đầu tư mà ở cách Việt Nam tái định vị vai trò của mình trong hệ sinh thái giá trị khu vực và toàn cầu. Chính sách thu hút FDI cần chuyển mạnh từ "lượng" sang "chất". Bước sang giai đoạn mới, dự án cần gắn với chuyển giao công nghệ thực chất, phát triển R&D, trung tâm thiết kế, dữ liệu và đào tạo nhân lực trình độ cao. Cơ chế ưu đãi nên kèm điều kiện rõ ràng, dựa trên mức độ lan tỏa công nghệ và liên kết với doanh nghiệp trong nước.
Cần phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đủ mạnh để giữ các khâu giá trị cao, thông qua đầu tư hạ tầng số, khoa học công nghệ và cơ chế "sandbox". Kinh nghiệm Hàn Quốc cho thấy nhà nước phải giữ vai trò kiến tạo thay vì chỉ quản lý hành chính.
Bên cạnh đó, phải nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước. Khi chưa đáp ứng yêu cầu về công nghệ, quản trị và tiêu chuẩn quốc tế, khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị sẽ còn hạn chế. Do đó, cần chương trình hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ đổi mới công nghệ, chuẩn hóa sản xuất, tiếp cận vốn dài hạn và kết nối trực tiếp với FDI.
Đồng thời, chú trọng nguồn nhân lực chất lượng cao, thiếu kỹ sư và chuyên gia đạt chuẩn quốc tế thì khó hình thành trung tâm đổi mới sáng tạo. Hợp tác Việt Nam - Hàn Quốc trong đào tạo và liên kết viện - trường - doanh nghiệp sẽ giữ vai trò then chốt.
Nâng tầm vị thế của Việt Nam không dừng ở việc thu hút thêm vốn mà đòi hỏi đồng hành cùng doanh nghiệp Hàn Quốc ở những khâu giá trị cao hơn trong chuỗi cung ứng, dựa trên nền tảng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo do Việt Nam làm chủ.
Dự án đầu tư của Samsung tại Việt Nam đã trở thành hình mẫu thành công cho hợp tác đôi bên cùng thắng
- Việt Nam đang đặt mục tiêu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học-công nghệ và đổi mới sáng tạo. Từ kinh nghiệm của Hàn Quốc - quốc gia từng vươn lên mạnh mẽ nhờ công nghiệp hóa và chiến lược công nghệ, ông cho rằng Việt Nam có thể học hỏi những bài học nào để bứt phá?
TS. Trần Hải Linh: Việt Nam và Hàn Quốc có nhiều điểm tương đồng trong xuất phát điểm phát triển, nhưng Hàn Quốc đã tạo nên bước bứt phá ngoạn mục nhờ lựa chọn đúng con đường. Từ kinh nghiệm của Hàn Quốc, tôi cho rằng Việt Nam có thể rút ra một số bài học, cụ thể:
Thứ nhất, vai trò kiến tạo của Nhà nước là then chốt. Hàn Quốc phát triển công nghệ dựa trên chiến lược dài hạn, xác định ngành ưu tiên theo từng giai đoạn và chủ động đầu tư R&D, hạ tầng khoa học, bảo hộ có chọn lọc. Việt Nam cần hoàn thiện thể chế để Nhà nước thực sự trở thành Nhà nước phát triển, thúc đẩy đổi mới sáng tạo thay vì chỉ quản lý hành chính.
Thứ hai, đầu tư cho con người và tri thức là nền tảng bền vững. Hàn Quốc chi tỷ lệ lớn GDP cho R&D, ưu tiên giáo dục STEM và gắn kết chặt chẽ nhà nước, viện, trường và doanh nghiệp. Với Việt Nam, bài học quan trọng là phải chuyển mạnh từ lợi thế lao động giá rẻ sang lợi thế nhân lực chất lượng cao, coi đầu tư cho khoa học công nghệ và giáo dục là đầu tư cho tương lai dài hạn của quốc gia.
Thứ ba, doanh nghiệp nội địa phải giữ vai trò trung tâm của đổi mới sáng tạo. Thành công của Hàn Quốc gắn liền với sự lớn mạnh của các tập đoàn nội địa có năng lực công nghệ và khát vọng toàn cầu. Việt Nam cần chính sách thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư R&D, tham gia sâu chuỗi giá trị và từng bước làm chủ công nghệ lõi thay vì chỉ gia công.
Cuối cùng, là tư duy phát triển dài hạn gắn với khát vọng quốc gia. Hàn Quốc xem khoa học công nghệ là công cụ tăng trưởng kinh tế, là con đường khẳng định vị thế quốc gia. Trong bối cảnh chuyển đổi số và tái cấu trúc chuỗi cung ứng, Việt Nam có cơ hội bứt phá nếu biết kết hợp kinh nghiệm quốc tế với lợi thế riêng để hướng tới tăng trưởng dựa trên tri thức và giá trị cao.
Đồng kiến tạo giá trị
- Từ thực tiễn kết nối doanh nghiệp hai nước, ông đánh giá thế nào về khả năng doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn Hàn Quốc? Về phía VKBIA và VKEIA sẽ có những giải pháp gì để thúc đẩy liên kết, chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực quản trị cho doanh nghiệp trong nước?
TS. Trần Hải Linh: Việc này hoàn toàn khả thi nhưng đây không phải là quá trình tự phát mà cần một chiến lược bài bản, đồng bộ từ cả phía doanh nghiệp, Nhà nước và các tổ chức trung gian như hiệp hội.
Thực tế doanh nghiệp Việt đã cải thiện năng lực sản xuất và thích ứng song khi tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn Hàn Quốc điểm yếu vẫn là quản trị hiện đại, chuẩn hóa quy trình và công nghệ lõi. Phần lớn mới dừng ở gia công cấp thấp, chưa tham gia sâu vào thiết kế, R&D hay các khâu giá trị gia tăng cao.
Trong bối cảnh các tập đoàn Hàn Quốc đang tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng đa dạng hóa, xanh hóa và số hóa, Việt Nam có cơ hội rất lớn để "leo thang giá trị" nếu biết tận dụng đúng thời điểm. Điều quan trọng là doanh nghiệp Việt cần chuyển từ tư duy tìm đơn hàng sang tư duy trở thành đối tác chiến lược dài hạn trong chuỗi giá trị.
Về phía VKBIA và VKEIA, chúng tôi xác định vai trò kết nối đầu tư, thương mại, "cầu nối" hệ sinh thái giữa doanh nghiệp, Chính phủ, tập đoàn và viện nghiên cứu. Trọng tâm là thúc đẩy kết nối cung cầu có chọn lọc trong các lĩnh vực Hàn Quốc có thế mạnh và Việt Nam có tiềm năng như công nghiệp hỗ trợ, điện tử, AI, logistics và năng lượng xanh.
Phối hợp đào tạo quản trị theo chuẩn quốc tế, hỗ trợ nâng cấp quản lý chất lượng, chuyển đổi số và ESG để doanh nghiệp Việt đáp ứng yêu cầu tập đoàn đa quốc gia. Đồng thời thúc đẩy chuyển giao công nghệ, hợp tác R&D qua mô hình liên doanh và doanh nghiệp dẫn dắt.
Để doanh nghiệp Việt tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng Hàn Quốc, cần cơ chế khuyến khích liên kết FDI với doanh nghiệp nội và hỗ trợ tài chính cho đổi mới công nghệ, phát triển nhân lực. Hiệp hội sẵn sàng làm cầu nối phản biện chính sách, đưa tiếng nói thực tiễn của doanh nghiệp đến với các cơ quan hoạch định nhằm tạo ra một môi trường hợp tác thực chất, bền vững và cùng có lợi cho cả hai phía.
Xin cảm ơn ông!
Trên nền tảng vững chắc của quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện, hợp tác kinh tế Việt Nam - Hàn Quốc đã ghi nhận những thành quả vượt bậc. Tính đến cuối năm 2025, Hàn Quốc tiếp tục giữ vững vị thế là nhà đầu tư trực tiếp số một tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký lũy kế đạt gần 94 tỷ USD, quy tụ hơn 10.000 doanh nghiệp (như Samsung, LG, Hyundai...) đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế Việt Nam.