Áp lực vốn ngày càng rõ nét
Khép lại năm 2025, kinh tế Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng GDP 8,02%, một con số đủ để tạo tâm thế lạc quan, nhưng chưa đủ để bảo đảm một quỹ đạo phát triển bền vững trong dài hạn. Theo đánh giá của Công ty FiinRatings trong Báo cáo Triển vọng kinh tế vĩ mô Việt Nam với chủ đề “Định vị nguồn vốn cho mục tiêu tăng trưởng cao giai đoạn 2026 - 2030”, nền kinh tế đang đứng trước “ngưỡng cửa” đòi hỏi sự chuyển dịch căn bản về cấu trúc động lực tăng trưởng, trong đó nổi bật là bài toán nguồn vốn trung và dài hạn.
FiinRatings cho rằng, để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng GDP 10% từ năm 2026, Việt Nam không thể tiếp tục dựa quá mức vào hai trụ cột quen thuộc là đầu tư công và khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Thay vào đó, yêu cầu mang tính quyết định nằm ở việc kích hoạt mạnh mẽ dòng vốn tư nhân và phát triển thị trường vốn dài hạn, yếu tố nền tảng cho tăng trưởng chiều sâu.
Theo đó, nhìn lại bức tranh kinh tế năm 2025, nhóm phân tích của FiinRatings nhấn mạnh rằng, dù tăng trưởng GDP đạt mức cao, song khi bóc tách các cấu phần đóng góp, những dấu hiệu thiếu bền vững đã bộc lộ rõ. Động lực chính dẫn dắt tăng trưởng vẫn đến từ đầu tư công với mức tăng 26,6% so với cùng kỳ năm 2024 và giải ngân FDI tăng 11,7%. Trong khi đó, khu vực đầu tư tư nhân, vốn được coi là “xương sống” của nền kinh tế chỉ ghi nhận mức tăng 8,4%, thấp hơn đáng kể so với yêu cầu duy trì tăng trưởng cao và ổn định trong dài hạn.
Sự lệch pha này còn phản ánh rõ trong cán cân thương mại. Dù thặng dư thương mại năm 2025 đạt 20,1 tỷ USD, song khu vực FDI xuất siêu tới 48,1 tỷ USD, trong khi khối doanh nghiệp nội địa nhập siêu gần 28 tỷ USD. Theo FiinRatings, bức tranh này cho thấy năng lực cạnh tranh và mức độ tham gia chuỗi giá trị xuất khẩu toàn cầu của doanh nghiệp trong nước đang suy giảm tương đối. Nếu không có những chính sách đủ mạnh để kích hoạt khu vực doanh nghiệp nội địa, tăng trưởng kinh tế có nguy cơ rơi vào trạng thái “thiếu chiều sâu”.
Bên cạnh đó, cầu tiêu dùng nội địa tiếp tục là một điểm nghẽn kéo dài. Doanh thu bán lẻ thực, sau khi loại trừ yếu tố giá, chỉ tăng 6,7% trong năm 2025, là năm thứ ba liên tiếp thấp hơn mức trung bình 8,8% của giai đoạn trước đại dịch COVID-19. Theo nhóm phân tích của FiinRatings, khi tiêu dùng, cấu phần chiếm tỷ trọng lớn trong GDP chưa thể phục hồi mạnh mẽ, nền kinh tế sẽ thiếu đi một động lực tăng trưởng tự nhiên và bền vững.
Doanh thu bán lẻ năm 2025 vẫn thấp hơn giai đoạn trước đại dịch COVID-19. Ảnh: Nguyễn Hân
Trong bối cảnh đó, FiinRatings dự báo sang năm 2026, dù đầu tư công, FDI và xuất khẩu vẫn duy trì nhịp tăng, nhưng khó tạo ra những đột phá về quy mô. Hai biến số mang tính quyết định để đạt mục tiêu tăng trưởng 10% chính là sự bứt phá của đầu tư tư nhân và sự phục hồi rõ nét của tiêu dùng nội địa, mà điều kiện tiên quyết là khả năng tiếp cận nguồn vốn trung và dài hạn với chi phí hợp lý.
Tín dụng ngân hàng tiệm cận giới hạn
Nhu cầu vốn cho giai đoạn tới được đánh giá là rất lớn. Theo tính toán, tổng vốn đầu tư toàn xã hội năm 2025 ước đạt khoảng 4,2 triệu tỷ đồng, tương đương 32,3% GDP. Chính phủ đặt mục tiêu nâng tỷ lệ này lên tiệm cận 40% GDP vào năm 2030, đồng nghĩa với áp lực huy động vốn dài hạn ngày càng gia tăng, đặc biệt cho các dự án hạ tầng và các dự án sản xuất quy mô lớn của khu vực tư nhân.
Tuy nhiên, FiinRatings cảnh báo không thể tiếp tục lệ thuộc vào tín dụng ngân hàng. Tính đến cuối năm 2025, tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam đã lên tới khoảng 146%, mức rất cao trong khu vực. Hệ thống ngân hàng thương mại đang dần chạm các giới hạn an toàn. Tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn đạt 28,32% vào cuối năm 2024, áp sát trần 30% theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Đồng thời, hệ số an toàn vốn (CAR) của nhóm ngân hàng quốc doanh lớn vẫn dưới 11% tại thời điểm giữa năm 2025, trong khi áp lực triển khai Basel III đang đến gần theo lộ trình đến năm 2030. Với các ràng buộc này, FiinRatings nhận định hệ thống ngân hàng sẽ khó có thể gánh vác toàn bộ nhu cầu vốn dài hạn của nền kinh tế trong giai đoạn tới.
Tính đến cuối năm 2025, tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam đã lên tới khoảng 146%. Ảnh Tuyết Nhung
Trong bối cảnh đó, thị trường trái phiếu doanh nghiệp được kỳ vọng trở thành kênh dẫn vốn chiến lược. Năm 2025, giá trị phát hành mới đạt khoảng 644 nghìn tỷ đồng, song trái phiếu doanh nghiệp phi ngân hàng mới chỉ chiếm 32%. Dù vậy, FiinRatings dự báo triển vọng năm 2026 sẽ tích cực hơn nhờ nhiều yếu tố hỗ trợ, từ nhu cầu đa dạng hóa nguồn vốn của doanh nghiệp khi chính sách tiền tệ không còn quá nới lỏng, cho tới sự cải thiện về khung pháp lý, cơ sở nhà đầu tư và hạ tầng minh bạch thông tin thông qua xếp hạng tín nhiệm.
Song song với đó, thị trường chứng khoán cũng được đánh giá là kênh huy động vốn cổ phần quan trọng. Năm 2025 ghi nhận mức huy động kỷ lục 150,5 nghìn tỷ đồng. Theo FiinRatings, động lực trong năm 2026 sẽ đến từ các thương vụ IPO tiềm năng, khả năng các doanh nghiệp FDI niêm yết trên thị trường trong nước và đặc biệt là kỳ vọng nâng hạng thị trường, qua đó thu hút dòng vốn gián tiếp quốc tế.
Ngoài ra, nguồn vốn vay quốc tế tiếp tục là một mảnh ghép đáng chú ý trong bối cảnh lãi suất toàn cầu có xu hướng giảm. FiinRatings cho rằng, nếu Việt Nam cải thiện được mức xếp hạng tín nhiệm hiện tại và nâng cao chất lượng, tính khả thi của các dự án hạ tầng theo chuẩn mực quốc tế, cơ hội tiếp cận dòng vốn ngoại sẽ rộng mở hơn.
Đáng chú ý, báo cáo cũng nhấn mạnh vai trò của các doanh nghiệp Nhà nước. Với mức đòn bẩy tài chính thấp hơn so với nhiều tập đoàn tư nhân lớn, khu vực này vẫn còn dư địa để nâng cao hiệu quả quản trị theo tinh thần Nghị quyết 79/NQ-TW. FiinRatings đánh giá, nếu cải thiện được năng lực hấp thụ vốn, các doanh nghiệp Nhà nước có thể đóng vai trò tiên phong trong huy động vốn cho các siêu dự án hạ tầng, tạo hiệu ứng lan tỏa và kích hoạt dòng “vốn mồi” cho khu vực tư nhân thông qua các mô hình đối tác công tư.
Theo FiinRatings, khả năng huy động và phân bổ hiệu quả nguồn vốn đầu tư dài hạn sẽ là “chìa khóa” quyết định cho giai đoạn phát triển tiếp theo của nền kinh tế. Khi bài toán này được tháo gỡ, mục tiêu tăng trưởng 10% từ năm 2026 không chỉ là kỳ vọng, mà có thể trở thành kết quả tất yếu của một nền kinh tế có nội lực vững mạnh và hệ thống tài chính phát triển theo chiều sâu.