Đóng

Ngành thép Việt Nam hướng tới tự chủ và chuyển đổi xanh

Chiến lược phát triển ngành thép đến năm 2030, tầm nhìn 2050 đặt mục tiêu nâng cao năng lực tự chủ, phát triển thép chất lượng cao và thúc đẩy sản xuất xanh.

Ngành thép Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi mạnh mẽ, không chỉ mở rộng quy mô sản xuất mà còn phải nâng cao năng lực tự chủ nguyên liệu, đổi mới công nghệ và gia tăng tỷ trọng sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, dư thừa công suất toàn cầu và các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe, việc cụ thể hóa chiến lược phát triển ngành thép được xác định là nhiệm vụ quan trọng nhằm củng cố nền tảng cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

Tại Tọa đàm “Phát triển ngành thép Việt Nam” do Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương tổ chức sáng 5/11, nhiều vấn đề về định hướng phát triển, những điểm nghẽn của ngành và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh đã được đặt ra.

Quang cảnh Tọa đàm “Phát triển ngành thép Việt Nam”

Từ mở rộng sản lượng đến nâng cao năng lực tự chủ

Phát biểu khai mạc tọa đàm, Tiến sĩ Nguyễn Văn Hội, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương (Bộ Công Thương) nhấn mạnh vai trò nền tảng của ngành thép đối với nền kinh tế.

“Ngành thép là một trong những ngành công nghiệp nền tảng, có vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội, cung cấp nguyên vật liệu thiết yếu cho ngành chế biến, cơ khí chế tạo, giao thông vận tải, năng lượng và quốc phòng, an ninh”, ông Nguyễn Văn Hội chia sẻ.

Ông Nguyễn Văn Hội, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương (Bộ Công Thương) phát biểu khai mạc Tọa đàm “Phát triển ngành thép Việt Nam".

Theo Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương, ngành thép Việt Nam đang đứng trước những cơ hội phát triển mới, song cũng phải đối mặt với nhiều thách thức từ biến động thị trường, cạnh tranh quốc tế, các biện pháp phòng vệ thương mại và yêu cầu chuyển đổi công nghệ, giảm phát thải.

Đây cũng là lý do việc triển khai chiến lược phát triển ngành thép cần được thực hiện đồng bộ, có sự phối hợp giữa cơ quan quản lý nhà nước, hiệp hội và cộng đồng doanh nghiệp. Trọng tâm không chỉ là tăng năng lực sản xuất mà còn phải bảo đảm nguồn nguyên liệu, mở rộng thị trường và thúc đẩy phát triển bền vững.

Theo Chiến lược phát triển ngành thép giai đoạn đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050, đến năm 2030, sản lượng thép thô phấn đấu đạt 25 - 26 triệu tấn/năm, tăng trưởng bình quân khoảng 7 - 8%/năm. Sản lượng thép thành phẩm đạt khoảng 32-33 triệu tấn/năm, tăng trưởng bình quân 5,5 - 6,5%/năm. Mức tiêu thụ thép bình quân dự kiến đạt 270 - 280 kg/người/năm.

Đáng chú ý, sản phẩm thép trong nước được định hướng đáp ứng khoảng 80 - 85% nhu cầu sử dụng, đồng thời từng bước gia tăng tỷ trọng xuất khẩu. Cơ cấu sản phẩm sẽ chuyển dịch theo hướng tăng tỷ trọng thép hợp kim, thép không gỉ và thép chất lượng cao phục vụ công nghiệp chế tạo, sản xuất ô tô, đóng tàu, đường sắt và năng lượng.

Xa hơn, đến năm 2050, sản lượng thép thô phấn đấu đạt 65 - 70 triệu tấn/năm, thép thành phẩm đạt 75 - 80 triệu tấn/năm. Ngành thép hướng tới khả năng đáp ứng tối đa nhu cầu trong nước và tham gia ngày càng sâu vào chuỗi cung ứng thép thế giới.

Phân tích những mục tiêu này, Tiến sĩ Hoàng Trường, Phó Chủ tịch Hội đồng Khoa học và Đào tạo, Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương cho biết, chiến lược xác định bốn mục tiêu tổng quát, trong đó tập trung vào chất lượng sản phẩm, cơ cấu sản phẩm, hội nhập chuỗi cung ứng toàn cầu và từng bước thay thế nhập khẩu.

“Chất lượng sản phẩm thép phải phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế. Đây là yêu cầu xuyên suốt khi chúng ta nâng cao tầm vóc và phát triển ngành thép trong giai đoạn tới”, ông Hoàng Trường nhấn mạnh.

Ông Hoàng Trường, Phó Chủ tịch Hội đồng Khoa học và Đào tạo, Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương phân tích các mục tiêu và định hướng phát triển ngành thép.

Theo ông, ngành thép cần đa dạng hóa sản phẩm, tăng tỷ trọng những mặt hàng có giá trị gia tăng cao, thân thiện với môi trường và tận dụng hiệu quả nguồn nguyên liệu trong nước. Đồng thời, phải nâng cao sức cạnh tranh, đáp ứng nhu cầu nội địa, mở rộng xuất khẩu và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Đặc biệt, việc từng bước thay thế nhập khẩu đối với thép hợp kim, thép dụng cụ và các sản phẩm thép phục vụ công nghiệp chế biến, chế tạo có ý nghĩa quan trọng. Đây là những phân khúc đòi hỏi trình độ công nghệ, năng lực sản xuất và kiểm soát chất lượng cao, nhưng cũng là mắt xích cần thiết để nâng cao mức độ tự chủ của nền công nghiệp.

Thực tế sản xuất cho thấy ngành thép Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể về quy mô. Theo ông Đinh Quốc Thái, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA), năm 2025, sản lượng thép thô của Việt Nam đạt 24,7 triệu tấn, tăng 12,5% so với năm trước. Trong 9 tháng đầu năm 2026, sản lượng đạt 23,2 triệu tấn.

Với kết quả này, Việt Nam đã vươn lên nhóm 10 quốc gia sản xuất thép lớn nhất thế giới và đứng đầu ASEAN. Hiệp hội Thép Việt Nam dự kiến sản lượng thép thô cả năm 2026 có thể đạt khoảng 29-30 triệu tấn.

Đối với thép thành phẩm, năm 2025, sản lượng đạt 32,7 triệu tấn, tăng 6% so với năm 2024. Trong 9 tháng đầu năm 2026, sản lượng đạt 27,5 triệu tấn. Tiêu thụ thép năm 2025 đạt khoảng 28 triệu tấn, tương đương 274 kg/người/năm; năm 2026 dự kiến đạt khoảng 30 triệu tấn, tương đương 293 kg/người/năm.

Những con số này cho thấy năng lực sản xuất và tiêu thụ thép trong nước đang tăng lên. Tuy nhiên, theo đại diện VSA, tăng trưởng sản lượng chưa đồng nghĩa với việc ngành thép đã giải quyết được những hạn chế về cơ cấu sản phẩm, nguyên liệu và khả năng cạnh tranh.

Ông Đinh Quốc Thái cho rằng, "phát triển ngành thép phải được triển khai đồng bộ từ thượng nguồn đến hạ nguồn, bảo đảm liên kết chặt chẽ với các ngành kinh tế khác và phù hợp với nhu cầu phát triển công nghiệp trong nước".

Ông Đinh Quốc Thái, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA) chia sẻ về thực trạng sản xuất, tiêu thụ và những thách thức đặt ra đối với ngành thép trong nước.

Bốn nhóm thách thức lớn được đại diện hiệp hội đề cập gồm tình trạng dư thừa công suất thép toàn cầu, rào cản phòng vệ thương mại, hạn chế trong cơ cấu sản phẩm, yêu cầu chuyển đổi xanh và sự phụ thuộc vào nguyên liệu, thiết bị công nghệ nhập khẩu.

Đáng chú ý, tình trạng dư thừa công suất thép toàn cầu được dự báo tiếp tục gây áp lực lớn. Theo số liệu được ông Đinh Quốc Thái dẫn từ OECD, công suất thép dư thừa toàn cầu đến năm 2027 có thể lên tới khoảng 721 triệu tấn.

"Trong khi đó, nhiều thị trường xuất khẩu lớn đang gia tăng biện pháp bảo hộ. Các vụ việc điều tra phòng vệ thương mại đối với thép Việt Nam tiếp tục tạo áp lực lên hoạt động xuất khẩu. Nếu không xuất khẩu được, lượng thép dư thừa từ các thị trường có thể quay trở lại Việt Nam, làm gia tăng cạnh tranh ngay trên sân nhà", ông Thái chia sẻ.

Doanh nghiệp cần chuyển đổi công nghệ, tháo gỡ điểm nghẽn thị trường

Trước những thách thức trên, yêu cầu đặt ra không chỉ là nâng cao năng lực sản xuất mà còn phải xây dựng lộ trình phát triển phù hợp với từng giai đoạn, từng nhóm sản phẩm và điều kiện công nghệ.

Đại diện Cục Công nghiệp (Bộ Công Thương) cho biết, cơ quan này đang triển khai nhiệm vụ xây dựng lộ trình phát triển ngành thép Việt Nam đến năm 2035, tầm nhìn đến năm 2050. Đây được xem là cơ sở quan trọng để định hướng phát triển doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.

Đại diện Cục Công nghiệp (Bộ Công Thương) trao đổi về định hướng xây dựng lộ trình phát triển ngành thép Việt Nam đến năm 2035, tầm nhìn đến năm 2050.

Theo đại diện Cục Công nghiệp, lộ trình sẽ được xây dựng trên ba nền tảng chính là dữ liệu thực tế, tiếp cận toàn diện chuỗi giá trị và khả năng thích ứng với những biến động trong tương lai.

Trong đó, việc đánh giá phải bao quát toàn bộ chuỗi giá trị ngành thép, từ nguyên liệu, gang, thép đến các sản phẩm chế biến sâu; đồng thời xem xét nhu cầu thị trường, công nghệ sản xuất, mức độ sử dụng công suất và năng lực cạnh tranh.

Đại diện Cục Công nghiệp nhấn mạnh: “Việc xây dựng lộ trình phải dựa trên dữ liệu thực tế, tiếp cận toàn diện ngành thép trên chuỗi giá trị và xây dựng các kịch bản phát triển phù hợp với khả năng thích ứng của ngành”.

Một trong những nội dung đáng chú ý là xây dựng hệ thống dữ liệu thống nhất cho ngành thép. Theo cơ quan này, tình trạng dữ liệu phân tán, thiếu cập nhật đang ảnh hưởng đến khả năng dự báo cung cầu, đánh giá năng lực sản xuất và đưa ra giải pháp điều hành kịp thời.

Do đó, lộ trình dự kiến tập trung vào ba nhiệm vụ gồm hình thành kho dữ liệu ngành thép, xây dựng chế độ báo cáo và cập nhật dữ liệu định kỳ, đồng thời số hóa bản đồ ngành thép.

Bên cạnh đó, bảy trụ cột phát triển cũng được xác định, bao gồm công suất và cơ cấu sản phẩm; công nghệ, năng suất và đổi mới sáng tạo; nguyên liệu và kinh tế tuần hoàn; năng lượng, hạ tầng và logistics; thị trường và thương mại; chuyển đổi xanh, môi trường và carbon; thể chế, đầu tư, tài chính và quản trị ngành.

Ở góc độ doanh nghiệp, bà Trần Thị Thu Hiền, Phó Tổng Giám đốc Tập đoàn Hòa Phát cho biết, tập đoàn đang định hướng chuyển dịch mạnh hơn sang các sản phẩm thép dẹt và thép chất lượng cao, phục vụ công nghiệp, cơ khí chế tạo và những lĩnh vực có yêu cầu kỹ thuật cao.

Điểm đáng chú ý trong chiến lược đầu tư của Hòa Phát là thay đổi cơ cấu sản phẩm, giảm dần sự phụ thuộc vào các sản phẩm thép truyền thống, tăng tỷ trọng thép dẹt và thép chất lượng cao.

Bà Trần Thị Thu Hiền cho biết: “Hòa Phát sẽ tập trung phát triển chiều sâu, hướng tới trở thành nhà sản xuất các sản phẩm thép có giá trị cao hơn, chất lượng cao hơn”.

Tuy nhiên, theo đại diện doanh nghiệp, quá trình chuyển dịch này vẫn gặp không ít khó khăn. Một trong những áp lực lớn đến từ tình trạng dư thừa công suất toàn cầu, đặc biệt là nguồn cung thép từ Trung Quốc.

Ngoài áp lực cạnh tranh, doanh nghiệp còn đối mặt với những yêu cầu ngày càng cao về chuyển đổi xanh. Các quy định như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu (EU) đặt ra yêu cầu về kiểm kê, đo lường và báo cáo phát thải. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa phương pháp kiểm kê trong nước và yêu cầu của thị trường xuất khẩu có thể làm tăng chi phí tuân thủ.

Bà Trần Thị Thu Hiền, Phó Tổng Giám đốc Tập đoàn Hòa Phát chia sẻ định hướng chuyển dịch cơ cấu sản phẩm.

Từ thực tế này, đại diện Hòa Phát kiến nghị cơ quan quản lý tiếp tục hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật đối với sản phẩm thép; tăng cường kiểm tra xuất xứ hàng hóa và phòng vệ thương mại nhằm ngăn chặn tình trạng gian lận xuất xứ, chuyển tải bất hợp pháp.

Đồng thời, cần hài hòa phương pháp đo lường, kiểm kê phát thải giữa quy định trong nước và các tiêu chuẩn quốc tế để tạo thuận lợi cho doanh nghiệp khi xuất khẩu.

Bên cạnh đó, ông Chu Thắng Trung, Quyền Cục trưởng Cục Phòng vệ thương mại (Bộ Công Thương) cũng lưu ý những rủi ro đối với xuất khẩu thép khi các thị trường gia tăng biện pháp điều tra và áp dụng phòng vệ thương mại.

Thực tế cho thấy, khi một quốc gia hoặc khu vực hạn chế nhập khẩu thép, lượng hàng không thể xuất khẩu có thể chuyển hướng sang những thị trường khác, trong đó có Việt Nam. Điều này khiến áp lực cạnh tranh đối với doanh nghiệp sản xuất trong nước gia tăng.

Vì vậy, bên cạnh hỗ trợ doanh nghiệp xử lý các vụ việc phòng vệ thương mại tại thị trường nước ngoài, việc chủ động bảo vệ thị trường nội địa, kiểm soát chất lượng và xuất xứ hàng hóa cũng cần được chú trọng.

Có thể thấy, chiến lược phát triển ngành thép đang mở ra yêu cầu tái cơ cấu toàn diện, từ nguyên liệu, công nghệ, sản phẩm đến thị trường và phương thức quản trị. Quy mô sản xuất tiếp tục là nền tảng, nhưng năng lực tự chủ, chất lượng sản phẩm và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường mới là những yếu tố quyết định sức cạnh tranh dài hạn.

Trong bối cảnh chuyển dịch xanh đang trở thành xu thế tất yếu, ngành thép Việt Nam cần chuyển từ tư duy tăng trưởng theo sản lượng sang phát triển theo chiều sâu, nâng cao giá trị gia tăng và khả năng tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây cũng là điều kiện quan trọng để ngành thép không chỉ đáp ứng nhu cầu trong nước mà còn tạo dựng vị thế vững chắc hơn trên thị trường quốc tế.

Nguyễn Hương