Đóng

Nghiên cứu cơ bản: Nền tảng làm chủ công nghệ lượng tử, hạt nhân

Nghiên cứu cơ bản cần trở thành nền tảng để Việt Nam từng bước làm chủ các công nghệ chiến lược như lượng tử, hạt nhân.

Nghiên cứu cơ bản phải hướng tới công nghệ chiến lược

Sáng 16/6, tại Hà Nội, Trung tâm Vũ trụ Việt Nam phối hợp Hội Vật lý Việt Nam và Trường Đại học VinUni tổ chức Hội thảo “Xu hướng công nghệ lượng tử, hạt nhân và công bố quốc tế đỉnh cao”.

Tham dự hội thảo có lãnh đạo Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, đại diện các đơn vị trực thuộc cùng nhiều nhà khoa học, chuyên gia trong nước và quốc tế. Tại sự kiện, các diễn giả đã trình bày, trao đổi về những xu hướng mới trong nghiên cứu công nghệ lượng tử, công nghệ hạt nhân cũng như các định hướng nâng cao chất lượng công bố khoa học quốc tế.

Phát biểu khai mạc hội thảo, GS.TS. Chu Hoàng Hà, Phó Chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam nhấn mạnh, khoa học và công nghệ đang đứng trước những yêu cầu và kỳ vọng rất lớn trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.

GS.TS. Chu Hoàng Hà, Phó Chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam phát biểu tại hội thảo. 

Theo GS.TS. Chu Hoàng Hà, sứ mệnh của khoa học hiện nay không chỉ dừng lại ở việc tạo ra các công bố quốc tế chất lượng cao mà còn phải gắn chặt với yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội, nâng cao năng lực tự chủ về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Trong bối cảnh đó, nhiệm vụ trọng tâm của nghiên cứu cơ bản là tạo nền tảng để làm chủ các công nghệ chiến lược, công nghệ lõi, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững của quốc gia.

Theo đó, GS. TS. Chu Hoàng Hà nhấn mạnh ba thông điệp cốt lõi. Thứ nhất là lựa chọn chiến lược. GS.TS. Chu Hoàng Hà cho rằng, nguồn lực là hữu hạn nên không thể đầu tư dàn trải. Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam cùng các đối tác liên kết cần xác định đúng “điểm rơi” công nghệ để tập trung nguồn lực. Theo ông, một công trình nghiên cứu cơ bản hôm nay không chỉ nhằm khẳng định năng lực nghiên cứu, đóng góp cho tri thức nhân loại mà còn phải trở thành tiền đề vững chắc cho các giải pháp công nghệ chiến lược trong tương lai, đặc biệt ở các lĩnh vực cốt lõi như lượng tử và hạt nhân.

Thứ hai là liên kết thực chất. Ông nhấn mạnh mối quan hệ giữa các viện nghiên cứu và các trường đại học cần trở nên hữu cơ, khăng khít hơn. Ông dẫn ví dụ mô hình hợp tác hiệu quả giữa Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam và Đại học Quốc gia Hà Nội. 

Theo ông, các phòng thí nghiệm và trang thiết bị hiện đại của các viện nghiên cứu cần được mở cửa, tạo điều kiện cho nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên tham gia nghiên cứu, thực hành; đồng thời, tri thức của các chuyên gia đầu ngành cần được truyền đạt trực tiếp cho thế hệ trẻ ngay từ giảng đường. Ông cũng cho rằng, sự hợp tác giữa Trung tâm Vũ trụ Việt Nam, Hội Vật lý Việt Nam và VinUni là hình mẫu của liên kết hữu cơ giữa nghiên cứu, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

Thứ ba là tư duy “hướng đầu ra” và dám chấp nhận rủi ro. GS.TS. Chu Hoàng Hà khẳng định, nghiên cứu công nghệ lõi là hành trình dài hạn, nhiều thách thức, đòi hỏi kiên trì và đầu tư bền bỉ. Ông cho biết, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam sẽ dành sự quan tâm đặc biệt cho lĩnh vực này, đồng thời xây dựng các cơ chế đầu tư phù hợp cho các hướng nghiên cứu đột phá. Bên cạnh đó, Viện sẽ thúc đẩy đổi mới cơ chế sở hữu trí tuệ nhằm tháo gỡ rào cản, tạo điều kiện giải phóng và phát huy sức sáng tạo của các nhà khoa học.

Tiến tới các công bố quốc tế chất lượng cao

Tại hội thảo, chia sẻ với các nhà khoa học trẻ Việt Nam về con đường công bố quốc tế, Tiến sĩ Samindranath Mitra, biên tập viên của tạp chí Physical Review Letters (PRL) cho rằng, điều quan trọng không phải là theo đuổi bằng mọi giá những tạp chí có tỷ lệ chấp nhận thấp, mà là lựa chọn đúng tạp chí phù hợp với lĩnh vực và định hướng nghiên cứu của mình. 

Tiến sĩ Samindranath Mitra, biên tập viên của tạp chí Physical Review Letters (PRL) chia sẻ tại hội thảo.

Theo ông, số lượng bài báo được công bố hằng năm ở mỗi tạp chí có sự khác biệt rất lớn giữa các lĩnh vực. Vì vậy, các nhà nghiên cứu cần có cái nhìn thực tế về đặc thù ngành khoa học mình theo đuổi, đồng thời xây dựng lộ trình công bố từng bước, nâng cao chất lượng nghiên cứu theo thời gian thay vì chỉ tập trung vào những tạp chí danh tiếng hàng đầu.

Tiến sĩ Samindranath Mitra cũng nhấn mạnh vai trò của các nhà khoa học giàu kinh nghiệm trong việc định hướng công bố quốc tế cho các nhà nghiên cứu trẻ. Theo ông, người hướng dẫn không chỉ hỗ trợ về chuyên môn mà còn giúp xác định tạp chí phù hợp nhất đối với từng công trình nghiên cứu. Ông khuyến khích các nhà khoa học trẻ tham khảo hồ sơ học thuật của những chuyên gia uy tín trong lĩnh vực, qua đó nhận thấy rằng, nhiều công trình có ảnh hưởng lớn và được trích dẫn nhiều không nhất thiết xuất hiện trên những tạp chí danh tiếng nhất.

Trả lời câu hỏi về việc nhiều công trình nghiên cứu được đầu tư công phu, nhưng vẫn bị từ chối bởi các tạp chí hàng đầu, Tiến sĩ Samindranath Mitra cho biết đây là thực tế phổ biến trong hoạt động xuất bản khoa học quốc tế. Theo ông, trong số 100 bài báo gửi tới PRL, chỉ khoảng 20 bài được công bố.

Ông cho biết, quá trình đánh giá không chỉ dựa trên chất lượng khoa học của bài báo mà còn xem xét nhiều yếu tố khác như chủ đề nghiên cứu, mức độ phù hợp với định hướng của tạp chí cũng như xu hướng phát triển của lĩnh vực ở từng thời điểm. Nhiều công trình được đánh giá là chính xác, có chất lượng chuyên môn tốt nhưng vẫn không được lựa chọn do tính cạnh tranh rất cao và giới hạn về số lượng bài báo được công bố.

Theo Tiến sĩ Samindranath Mitra, biên tập viên và phản biện luôn xem xét kỹ lưỡng những luận điểm mà tác giả trình bày trong bản thảo cũng như thư gửi tòa soạn để đánh giá tính đúng đắn, điểm mạnh và những hạn chế của công trình trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. 

Toàn cảnh hội thảo ''Xu hướng công nghệ lượng tử, hạt nhân và công bố quốc tế đỉnh cao''.

Vì vậy, việc một bài báo không được chấp nhận tại một tạp chí có tính chọn lọc cao, không đồng nghĩa với việc công trình đó không có giá trị khoa học. Trên thực tế, phần lớn các bài báo gửi tới các tạp chí hàng đầu đều là những nghiên cứu nghiêm túc, chính xác và có đóng góp nhất định cho lĩnh vực chuyên môn, song không phải tất cả đều có thể vượt qua quá trình sàng lọc khắt khe để được công bố.

Trong khuôn khổ hội thảo, các diễn giả đã trình bày những tham luận về rối lượng tử, phản ứng hạt nhân, đồng thời đề xuất nhiều định hướng phát triển cho Việt Nam. Các ý kiến đều cho rằng đầu tư dài hạn cho nghiên cứu cơ bản, nguồn nhân lực và hợp tác quốc tế sẽ là nền tảng để Việt Nam từng bước làm chủ các công nghệ chiến lược của tương lai.

Lê Vân