LNG - bước chuyển chiến lược trong cấu trúc năng lượng
Trong cấu trúc của một nền kinh tế đang tăng trưởng nhanh, năng lượng luôn được xem là “mạch máu” của phát triển. Mỗi bước điều chỉnh trong chiến lược năng lượng vì thế không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu trước mắt mà còn thể hiện cách một quốc gia chuẩn bị cho tương lai. Câu chuyện LNG hôm nay vì thế không đơn thuần là đảm bảo nguồn nhiên liệu, mà còn là bước đi quan trọng trong quá trình tái cấu trúc hệ thống năng lượng theo hướng linh hoạt, bền vững và thích ứng với những biến động của thị trường năng lượng toàn cầu.
Thực tế cho thấy, mối liên kết giữa ngành điện và ngành dầu khí từ lâu đã trở thành một trong những trụ cột quan trọng bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Trong hơn hai thập kỷ qua, kể từ dấu mốc ký kết Hợp đồng Nam Côn Sơn năm 2001, nguồn khí tự nhiên trong nước đã đóng vai trò quan trọng trong vận hành hệ thống điện, đặc biệt là đối với cụm nhà máy điện khí Phú Mỹ. Nguồn khí ổn định từ 2,5 đến 3,5 tỷ m³ mỗi năm không chỉ bảo đảm vận hành an toàn cho các nhà máy điện khí mà còn góp phần duy trì sự ổn định của hệ thống điện quốc gia trong nhiều giai đoạn cao điểm.
Ông Nguyễn Anh Tuấn - Tổng Giám đốc Tập đoàn Điện lực Việt Nam. Ảnh: Đức Minh
Tại lễ ký kết các thỏa thuận cung cấp khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) cho các dự án điện khí quy mô lớn giữa Tổng công ty Khí Việt Nam (PV GAS), Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) và Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam (PV Power) ngày 3/4/2026, Tổng Giám đốc EVN Nguyễn Anh Tuấn nhấn mạnh: “Hơn hai thập kỷ qua, kể từ dấu mốc lịch sử ký kết Hợp đồng Nam Côn Sơn năm 2001, mối quan hệ chiến lược giữa EVN và PVN/PV GAS đã trở thành trụ cột vững chắc trong công tác đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia”.
Nhìn lại chặng đường đó, ông Tuấn cho thấy sự phối hợp chặt chẽ giữa các doanh nghiệp năng lượng chủ lực đã tạo nên nền tảng quan trọng cho sự vận hành ổn định của hệ thống điện Việt Nam trong nhiều năm qua.
Tuy nhiên, bối cảnh năng lượng hiện nay đang đặt ra những yêu cầu hoàn toàn mới. Nguồn khí tự nhiên trong nước có xu hướng suy giảm, trong khi nhu cầu điện tiếp tục tăng mạnh cùng quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa. Đồng thời, Việt Nam cũng đang thúc đẩy quá trình chuyển dịch sang các nguồn năng lượng sạch theo định hướng của Quy hoạch điện VIII.
Do đó, LNG được xem là một trong những lời giải quan trọng. Khí thiên nhiên hóa lỏng từ lâu đã trở thành nguồn năng lượng chuyển tiếp phổ biến tại nhiều quốc gia. So với than, LNG có mức phát thải thấp hơn đáng kể, trong khi các nhà máy điện khí lại có khả năng vận hành linh hoạt, giúp hệ thống điện dễ dàng điều chỉnh công suất khi nguồn điện gió và điện mặt trời biến động theo thời tiết.
Đối với Việt Nam, phát triển LNG không chỉ đơn thuần là nhập khẩu nhiên liệu mà còn là quá trình xây dựng một chuỗi giá trị năng lượng mới. Chuỗi giá trị đó bao gồm hệ thống kho cảng tiếp nhận LNG, các trạm tái hóa khí, mạng lưới đường ống vận chuyển và các nhà máy điện khí ứng dụng công nghệ hiện đại.
Do đó, các thoả thuận cung cấp LNG từ Kho cảng trung tâm Vũng Áng cho thấy các nhà máy điện Quảng Trạch II và III mang ý nghĩa chiến lược, góp phần hiện thực hoá định hướng phát triển hạ tầng LNG tại khu vực Bắc Trung Bộ. Việc sử dụng chung hệ thống kho cảng và đường ống không chỉ tối ưu chi phí đầu tư, nâng cao hiệu quả kinh tế dự án mà còn thúc đẩy mô hình hợp tác giữa các doanh nghiệp năng lượng. Quan trọng hơn, thoả thuận này cũng đặt nền móng cho sự hình thành thị trường LNG tại Việt Nam trong thời gian tới.
Nguồn lực mới cho hệ thống điện miền Bắc
Một trong những thách thức lớn của hệ thống điện Việt Nam trong giai đoạn tới là đảm bảo nguồn điện ổn định cho khu vực miền Bắc - nơi có tốc độ tăng trưởng phụ tải nhanh nhất cả nước. Trong bối cảnh đó, cụm dự án Nhà máy nhiệt điện LNG Quảng Trạch II và III với tổng công suất khoảng 3.000 MW được kỳ vọng sẽ trở thành nguồn bổ sung công suất quan trọng cho hệ thống điện quốc gia.
Các nhà máy điện khí LNG còn đóng vai trò điều tiết hệ thống trong bối cảnh tỷ trọng năng lượng tái tạo ngày càng tăng. Ảnh minh hoạ
Không chỉ cung cấp thêm điện năng, các nhà máy điện khí LNG còn đóng vai trò điều tiết hệ thống trong bối cảnh tỷ trọng năng lượng tái tạo ngày càng tăng. Khả năng khởi động nhanh và điều chỉnh công suất linh hoạt của điện khí giúp hệ thống điện vận hành ổn định hơn khi nguồn điện gió và điện mặt trời phụ thuộc nhiều vào điều kiện thời tiết.
Theo Tổng Giám đốc EVN Nguyễn Anh Tuấn: “Đối với EVN, cụm dự án Nhà máy nhiệt điện LNG Quảng Trạch II và III với tổng công suất khoảng 3.000 MW không chỉ là nguồn bổ sung công suất quan trọng cho khu vực miền Bắc mà còn là nhân tố nâng cao tính linh hoạt, hỗ trợ tích hợp năng lượng tái tạo và giảm phát thải môi trường”.
Trong dài hạn, sự kết hợp giữa điện khí LNG và năng lượng tái tạo được xem là một trong những mô hình tối ưu cho hệ thống năng lượng hiện đại. Điện gió và điện mặt trời góp phần giảm phát thải, trong khi điện khí đóng vai trò nguồn dự phòng linh hoạt, bảo đảm hệ thống điện luôn vận hành ổn định.
Nhìn rộng hơn, thỏa thuận LNG cho Quảng Trạch II và III cũng phản ánh xu hướng liên kết ngày càng chặt chẽ giữa các doanh nghiệp năng lượng lớn của Việt Nam. Khi các đơn vị trong ngành điện và dầu khí cùng chia sẻ hạ tầng và nguồn lực, hiệu quả đầu tư của toàn hệ thống sẽ được nâng lên đáng kể.
Nếu được triển khai hiệu quả, dự án không chỉ giúp tăng cường an ninh năng lượng cho khu vực miền Bắc mà còn góp phần định hình một cấu trúc năng lượng bền vững hơn cho Việt Nam trong nhiều thập kỷ tới. Trong hành trình chuyển dịch năng lượng đó, LNG có thể chính là cầu nối quan trọng giữa hiện tại và tương lai của hệ thống điện quốc gia.