Xung đột leo thang tại Trung Đông đang làm gián đoạn các tuyến vận chuyển dầu và khí đốt quan trọng, đặc biệt là qua eo biển Hormuz, nơi trung chuyển khoảng 20% nguồn cung năng lượng toàn cầu. Điều này khiến nhiều nền kinh tế châu Á rơi vào thế bị động khi phụ thuộc lớn vào năng lượng nhập khẩu.
Khi nguồn cung khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) bị gián đoạn, nhiều quốc gia trong khu vực buộc phải tăng cường sử dụng than, một nguồn nhiên liệu sẵn có, dễ huy động và có khả năng đáp ứng nhanh nhu cầu năng lượng trong ngắn hạn.
Gia tăng sử dụng than tại nhiều quốc gia châu Á nhằm bù đắp thiếu hụt năng lượng trong bối cảnh nguồn LNG bị gián đoạn
Ấn Độ tăng cường đốt than để đáp ứng nhu cầu điện mùa hè với mức tiêu thụ dự kiến đạt đỉnh khoảng 270 gigawatt; Hàn Quốc nới lỏng giới hạn phát điện từ than; Indonesia ưu tiên sử dụng nguồn than nội địa thay vì xuất khẩu. Tại Đông Nam Á, Thái Lan, Philippines và Việt Nam cũng đang gia tăng tỷ trọng điện than để đảm bảo an ninh năng lượng.
Trung Quốc - quốc gia tiêu thụ và sản xuất than lớn nhất thế giới đang tiếp tục mở rộng công suất điện than từ năm 2021, càng cho thấy xu hướng đảm bảo an ninh năng lượng đang được đặt lên hàng đầu.
Ông Sandeep Pai, chuyên gia năng lượng tại Đại học Duke, cho rằng than vẫn là lựa chọn dự phòng phổ biến do nguồn cung dồi dào trong khu vực, đặc biệt khi năng lượng tái tạo hoặc khí đốt không đáp ứng đủ nhu cầu.
Dù giúp giải quyết thiếu hụt năng lượng trước mắt, việc tăng cường sử dụng than làm nhiên liệu đang đặt ra nhiều rủi ro cho khu vực, từ giá cả đến môi trường và mục tiêu chuyển dịch năng lượng.
Giá than trên thị trường quốc tế đã có xu hướng tăng, trong đó than Newcastle của Australia - mốc tham chiếu quan trọng tại châu Á tăng khoảng 13% kể từ khi xung đột bùng phát.
Cùng với đó, Indonesia, quốc gia xuất khẩu than lớn nhất thế giới, đang ưu tiên nhu cầu trong nước, làm gia tăng nguy cơ thắt chặt nguồn cung trong khu vực. Điều này khiến các quốc gia nhập khẩu đối mặt với biến động kép: vừa thiếu nguồn cung ổn định, vừa chịu áp lực giá tăng. Một số phương án như tìm nguồn từ Mỹ hoặc Lào đang được cân nhắc, nhưng chưa thể thay thế hoàn toàn nguồn cung truyền thống.
Quan trọng hơn, việc gia tăng sử dụng than có thể làm chậm tiến trình chuyển dịch sang năng lượng sạch. Các chuyên gia cảnh báo, phụ thuộc vào than trong khủng hoảng có thể tạo tiền lệ, khiến các chính sách giảm phát thải bị trì hoãn. Bà Julia Skorupska, đại diện liên minh quốc tế Powering Past Coal Alliance, cảnh báo việc phụ thuộc kéo dài vào than có thể khiến châu Á dễ tổn thương hơn trước các cú sốc năng lượng trong tương lai.
Bên cạnh những tác động về kinh tế, hệ lụy môi trường cũng ngày càng hiện hữu. Việc gia tăng sử dụng than khiến nồng độ bụi mịn PM2.5 tăng cao, kéo theo nguy cơ gia tăng các bệnh tim mạch, hô hấp và ung thư. Tại nhiều đô thị châu Á, trong đó có Việt Nam, chất lượng không khí vốn đã ở mức đáng lo ngại và tiếp tục chịu thêm áp lực.
Khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) từng được xem là nhiên liệu chuyển tiếp với mức phát thải thấp hơn, lại bộc lộ hạn chế về tính ổn định do phụ thuộc lớn vào các tuyến vận chuyển quốc tế dễ bị gián đoạn khi xảy ra biến động địa chính trị.