Câu chuyện "hồi sinh" các nhà máy nhiên liệu sinh học không chỉ bắt nguồn từ tín hiệu thị trường, mà sâu xa hơn, xuất phát từ những yêu cầu mang tính chiến lược của quốc gia về bảo đảm an ninh năng lượng.
Từ tháng 2/2026, khi xung đột Trung Đông bùng phát, eo biển Hormuz - tuyến hàng hải chiến lược quan trọng bậc nhất thế giới, nơi trung chuyển hơn 20-22% sản lượng dầu mỏ và khí LNG toàn cầu mỗi ngày bị phong tỏa, cả thế giới rơi vào thế bị động trong bài toán nguồn cung xăng dầu. Giữa những biến động dồn dập ấy, Việt Nam vẫn được đánh giá là một trong số ít quốc gia giữ vững được nguồn cung và kiểm soát giá xăng dầu không tăng đột biến. Để giữ được “phòng tuyến” an ninh năng lượng ấy không hề dễ dàng, đòi hỏi sự lãnh đạo, chỉ đạo quyết liệt, xuyên suốt của Đảng, đặc biệt là tầm nhìn chiến lược của Tổng Bí thư Tô Lâm về an ninh năng lượng quốc gia.
Ngay từ trước khi khủng hoảng xảy ra, ngày 20/8/2025, thay mặt Bộ Chính trị, Tổng Bí thư Tô Lâm đã ký ban hành Nghị quyết số 70-NQ/TW về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Nghị quyết xác định rõ: “Bảo đảm vững chắc an ninh năng lượng quốc gia là nền tảng, là tiền đề quan trọng để phát triển đất nước... Năng lượng phải đi trước một bước”. Định hướng kịp thời này giúp nước ta có hàng loạt quyết sách kịp thời về nguồn cung và giá bán, giữ vững an ninh năng lượng trong bối cảnh khó khăn.
Đáng chú ý, Nghị quyết 70 nhấn mạnh yêu cầu giảm dần phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, đa dạng hóa nguồn cung, phát triển năng lượng sạch, ít phát thải. Đây chính là “không gian chính sách” mở ra hướng đi cho xăng sinh học (E5, E10), ethanol nhiên liệu, biodiesel… Khi định hướng này được xác lập rõ ràng, nó trở thành kim chỉ nam giúp hệ thống chính trị chủ động xây dựng các kịch bản ứng phó, không rơi vào thế bị động trước các cú sốc bên ngoài.
Khi khủng hoảng năng lượng toàn cầu bùng phát trong quý I/2026, nền tảng ứng phó tiếp tục được củng cố bằng Kết luận số 14-KL/TW ngày 20/3/2026 của Bộ Chính trị về bảo đảm nguồn cung, ổn định giá nhiên liệu trong tình hình mới. Kết luận nhấn mạnh yêu cầu “sớm xây dựng chiến lược quốc gia về cung ứng, dự trữ nguyên liệu, nhiên liệu trong dài hạn”.
Thực tế tại Việt Nam cho thấy, nhiên liệu sinh học được nhìn nhận là nguồn năng lượng có tiềm năng lớn, có thể huy động nhanh, góp phần đa dạng hóa nguồn cung xăng dầu. Đơn cử, với xăng E10, việc pha 10% ethanol vào xăng truyền thống có thể ngay lập tức giúp tiết kiệm tương ứng 10% nhu cầu xăng dầu hóa thạch.
Ở cấp điều hành, trong bối cảnh thị trường năng lượng thế giới biến động phức tạp, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Chỉ thị 07/CT-TTg ngày 26/02/2026 yêu cầu các bộ, ngành đẩy mạnh sản xuất, phối trộn, phân phối và sử dụng nhiên liệu sinh học, đồng thời giao Bộ Công Thương triển khai lộ trình xăng E10, bảo đảm nguồn cung ethanol trong nước. Tiếp đó, Chỉ thị 09/CT-TTg năm 2026 tiếp tục nhấn mạnh thúc đẩy sử dụng xăng sinh học E10, gắn với mục tiêu giảm tiêu thụ xăng khoáng, gia tăng tỷ trọng nhiên liệu sạch.
Trước đó, Nghị định 146/2025/NĐ-CP đã thiết lập khuôn khổ pháp lý quan trọng khi phân cấp cho Bộ Công Thương quy định chi tiết lộ trình phối trộn nhiên liệu sinh học. Chuỗi văn bản này cho thấy định hướng điều hành đang chuyển từ “khuyến khích” sang “thúc đẩy mạnh mẽ”, kết hợp giữa chỉ đạo vĩ mô và phân quyền thực thi, tạo nền tảng cho việc mở rộng sử dụng nhiên liệu sinh học trong thời gian tới.
Trong các chỉ đạo điều hành, Chính phủ nhiều lần nhấn mạnh yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng trong mọi tình huống. Việc đa dạng hóa nguồn cung, trong đó có thúc đẩy nhiên liệu sinh học, được xác định là một giải pháp quan trọng để giảm thiểu rủi ro.
Bám sát định hướng của Đảng và Chính phủ, Bộ Công Thương đã nhanh chóng cụ thể hóa bằng các quyết sách mang tính thực tiễn. Nổi bật là Thông tư 50/2025/TT-BCT ngày 07/11/2025, có hiệu lực từ 01/01/2026, quy định lộ trình phối trộn nhiên liệu sinh học với nhiên liệu truyền thống, xác định rõ thời điểm triển khai xăng E10 trên phạm vi toàn quốc. Đây là bước chuyển đáng kể từ cơ chế khuyến khích sang áp dụng mang tính bắt buộc, tạo cơ sở pháp lý rõ ràng cho doanh nghiệp đầu mối, hệ thống phân phối và bán lẻ xăng dầu.
Song song đó, Bộ Công Thương đã sửa đổi, bổ sung Thông tư 50 theo hướng rút ngắn lộ trình triển khai xăng E10, phù hợp với yêu cầu điều hành thực tế. Những động thái này đóng vai trò then chốt trong việc chuyển hóa chính sách thành hành động cụ thể, tác động trực tiếp đến thị trường và hành vi tiêu dùng.
Tại Hội nghị triển khai chỉ đạo của Thủ tướng về lộ trình chuyển đổi sang nhiên liệu sinh học (E10) do Bộ Công Thương tổ chức cuối tháng 3/2026, Thứ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Sinh Nhật Tân nhấn mạnh: “Tinh thần chung là phải quyết tâm cao nhất để đẩy sớm lộ trình sử dụng nhiên liệu sinh học… Không chỉ đúng tiến độ (từ 1/6/2026), mà phấn đấu thực hiện sớm hơn, ngay trong tháng 4/2026 nếu đủ điều kiện”.
Cuối tháng 3, chúng tôi có dịp trở lại Nhà máy Ethanol Dung Quất trong chuyến công tác cùng Uỷ viên Trung ương Đảng, Bộ trưởng Bộ Công Thương Lê Mạnh Hùng (thời điểm đó là Quyền Bộ trưởng Bộ Công Thương). Không khí sản xuất nơi đây đã trở nên sôi động sau nhiều năm gián đoạn. Các dây chuyền vận hành liên tục, công nhân làm việc khẩn trương để cung ứng ethanol cho các đầu mối xăng dầu, chuẩn bị cho lộ trình phối trộn xăng E10 trên toàn quốc.
Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, ông Đỗ Văn Tuấn - Chủ tịch Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam cho biết, việc tái khởi động chương trình nhiên liệu sinh học với cách tiếp cận toàn diện mở ra cơ hội phục hồi cho các nhà máy. Hiện Nhà máy Ethanol Dung Quất và Ethanol Đồng Nai đã vận hành trở lại để sản xuất nguyên liệu cho phối trộn xăng E10, trong khi Nhà máy Ethanol Bình Phước cũng đang chuẩn bị tái khởi động. Một số nhà máy tư nhân vẫn duy trì hoạt động ở mức công suất thấp và sẵn sàng tăng tốc khi thị trường mở rộng.
Ông Kiều Mạnh Cường, đại diện Nhà máy Ethanol Đồng Nai chia sẻ, nhà máy hiện vận hành ổn định. Trước đây, dù chưa tham gia sản xuất nguyên liệu ethanol để pha chế E10, đơn vị vẫn duy trì sản xuất cồn công nghiệp. Khi lộ trình nhiên liệu sinh học được kích hoạt, nhà máy đã nhanh chóng khôi phục dây chuyền ethanol nhiên liệu để ưu tiên sản xuất phục vụ lộ trình phối trộn xăng E10. Hiện công suất đạt khoảng 250 m³/ngày, tương đương 7.000 m³/tháng.
“Doanh nghiệp đang cung cấp sản phẩm thông qua các hợp đồng với các đầu mối như Petrolimex, PVOIL. Thời gian tới, chúng tôi sẽ nâng công suất, tập trung sản xuất ethanol phục vụ phối trộn xăng sinh học”, ông Kiều Mạnh Cường cho hay.
Trong khi đó, Nhà máy Ethanol Dung Quất đã chính thức vận hành thương mại, với sản lượng khoảng 6.000 m³/tấn/tháng và có thể nâng lên 9.000 m³/tấn/tháng khi điều kiện thuận lợi.
Tuy nhiên, việc tăng công suất không chỉ phụ thuộc vào kỹ thuật mà còn gắn chặt với đầu ra. Hiện sản phẩm chủ yếu cung cấp cho Nhà máy lọc dầu Bình Sơn, song chưa có cơ chế bao tiêu toàn bộ sản lượng. Do đó, doanh nghiệp kiến nghị cần có kế hoạch tiêu thụ rõ ràng từ các thương nhân đầu mối để chủ động sản xuất.
Ở chiều ngược lại, ông Đỗ Văn Tuấn nói, những nhà máy đang “ngủ đông” vẫn là nguồn lực tiềm năng. Điển hình là Nhà máy Ethanol Bình Phước với công suất thiết kế khoảng 6.000 m³/tháng. Nhà máy đã hoàn tất bảo dưỡng từ năm 2018 và có lợi thế lớn về nguồn nguyên liệu sắn từ Tây Nguyên, Tây Ninh và Campuchia.
Nếu được khôi phục, nhà máy có thể vận hành trở lại trong tháng 5 tới sau khi hoàn thiện các hạng mục kỹ thuật. Vị trí trên trục Quốc lộ 14 cũng mở ra khả năng trở thành trung tâm trung chuyển và pha chế ethanol cho khu vực Đông Nam Bộ và Tây Nguyên.
Theo ông Đỗ Văn Tuấn, nhu cầu ethanol phục vụ E10 ước tính khoảng 92.000-100.000 m³/tháng, trong khi cả nước có 6 nhà máy nhưng mới chỉ 3 nhà máy vận hành. Tổng công suất lý thuyết đạt khoảng 41.000 m³/tháng, song thực tế chỉ đạt khoảng 25.000 m³/tháng, tương đương 25-27% nhu cầu. Khi huy động tối đa, khả năng đáp ứng khoảng 41%. Phần còn lại có thể nhập khẩu.
Nhìn lại quá khứ để thấy rõ giá trị của sự hồi sinh. Trước đây, nhiều dự án ethanol được đầu tư với kỳ vọng lớn, nhưng nhanh chóng rơi vào khó khăn do thiếu thị trường tiêu thụ. Ethanol không có đầu ra, chi phí vận hành cao khiến doanh nghiệp buộc phải dừng hoạt động.
Thực tế, ethanol nhiên liệu không phải là một hàng hóa độc lập, mà phụ thuộc nhiều vào thị trường xăng sinh học. Khi xăng sinh học chưa phát triển, các nhà máy sản xuất ethanol gần như “không có đất sống”, kéo theo cả chuỗi sản xuất bị tê liệt. Nay, với lộ trình rõ ràng và quyết tâm chính sách, cánh cửa "hồi sinh" đang mở ra mạnh mẽ hơn bao giờ hết.
Theo Thông tư 50/2025/TT-BCT, từ ngày 1/6/2026, xăng sinh học E10 sẽ được triển khai trên toàn quốc. Điều này đồng nghĩa ethanol trở thành thành phần bắt buộc trong xăng, thay vì phụ thuộc vào lựa chọn thị trường.
Ông Đỗ Minh Quân, Chuyên viên chính Phòng Quản lý kinh doanh xăng dầu và khí, Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước (Bộ Công Thương) cho biết: “Mục tiêu lớn nhất của lộ trình là bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia thông qua tăng tỷ lệ nhiên liệu sinh học, giảm dần phụ thuộc vào nhiên liệu truyền thống”.
Quy mô thay đổi là rất lớn. Năm 2025, tổng tiêu thụ xăng khoảng 11,37 triệu m³; khi áp dụng E10, nhu cầu ethanol ước tính khoảng 1,1 triệu m³/năm. Trong khi đó, năng lực sản xuất trong nước mới đáp ứng 25-41%, phần còn lại phải nhập khẩu. Điều này đồng nghĩa thị trường ethanol đã được “định hình trước”, đủ lớn để bảo đảm đầu ra cho sản xuất.
Bộ Công Thương cũng đã xây dựng phương án cân đối nguồn cung, kết hợp giữa nhập khẩu và khôi phục sản xuất trong nước nhằm bảo đảm thị trường vận hành ổn định giai đoạn đầu.
Theo ông Đỗ Văn Tuấn, nguồn cung ethanol quốc tế hiện chủ yếu đến từ Mỹ và Brazil, với tuyến vận chuyển không đi qua Trung Đông nên ít chịu tác động từ xung đột quân sự tại khu vực này. Giá ethanol cũng ổn định hơn so với xăng dầu.
Sự trở lại của các nhà máy ethanol là tín hiệu tích cực trong tiến trình chuyển dịch năng lượng và bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Nếu tận dụng tốt cơ hội chính sách, tái cấu trúc hiệu quả, nhiên liệu sinh học hoàn toàn có thể trở thành một cấu phần quan trọng trong hệ thống năng lượng quốc gia, góp phần nâng cao tính tự chủ và giảm phụ thuộc vào nguồn năng lượng truyền thống.
Mời độc giả đón đọc Bài 2: Doanh nghiệp xăng dầu tái cấu trúc: Khi Ethanol trở thành “hộ chiếu”