Việc triển khai lộ trình xăng sinh học E10 đang tạo ra những thay đổi mang tính căn bản đối với thị trường xăng dầu. Khi ethanol trở thành thành phần bắt buộc trong phối trộn, các doanh nghiệp đầu mối đã và đang chủ động tham gia sâu hơn vào toàn bộ chuỗi cung ứng.
Để tạo bước đệm giúp người tiêu dùng làm quen với loại nhiên liệu này, từ tháng 8/2025, xăng E10 đã được Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex) và Tổng công ty Dầu Việt Nam (PVOIL) thí điểm tại ba đô thị lớn gồm Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Hải Phòng. Theo đánh giá từ các doanh nghiệp, sau giai đoạn thận trọng ban đầu, người tiêu dùng đã dần chấp nhận và sử dụng tích cực hơn, không ghi nhận phản hồi tiêu cực.
Sau giai đoạn thử nghiệm, các doanh nghiệp tiếp tục tăng tốc chuẩn bị cho lộ trình triển khai đại trà trên toàn quốc. Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, ông Hồ Ngọc Linh - Phó Trưởng phòng Kỹ thuật xăng dầu, Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex) cho biết, hiện doanh nghiệp đã có 7 điểm kho pha chế sẵn sàng phục vụ phối trộn E10 trên phạm vi cả nước. Với mạng lưới hơn 2.800 cửa hàng xăng dầu, Petrolimex đã chủ động xúc rửa bể chứa, chuẩn bị hạ tầng kỹ thuật và xây dựng lộ trình chuyển đổi phù hợp.
Không dừng lại ở hạ tầng, Petrolimex còn cử các đoàn cán bộ đi khảo sát, học hỏi kinh nghiệm tại Thái Lan, Philippines, Mỹ và một số quốc gia khác, nhằm nghiên cứu mô hình tổ chức kinh doanh, vận tải và kiểm soát chất lượng xăng E10 trước khi đưa ra thị trường.
Tại Hội nghị triển khai Chỉ thị số 09/CT-TTg ngày 19/03/2026 về việc tăng cường thực hiện tiết kiệm năng lượng, thúc đẩy chuyển dịch năng lượng và phát triển phương tiện giao thông điện do Bộ Công Thương tổ chức cuối tháng 3/2026, đại diện Petrolimex cho biết, hiện các điều kiện pháp lý cơ bản cho hoạt động phối trộn đã hoàn tất. Hệ thống cơ sở pha chế đã được cấp chứng nhận đủ điều kiện, đồng thời doanh nghiệp đang tiếp tục nâng cấp để đáp ứng yêu cầu chuyển đổi từ xăng khoáng sang E10.
Về nguồn cung, Petrolimex đánh giá xăng nền và ethanol cơ bản được bảo đảm, song cơ cấu vẫn phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu. Nguồn ethanol trong nước hiện chỉ đáp ứng khoảng 25% nhu cầu, tương đương 25.000 m³ trên tổng nhu cầu khoảng 100.000 m³ mỗi tháng. Riêng Petrolimex cần khoảng 45.000-50.000 m³/tháng, trong đó 20-30% từ nguồn nội địa, phần còn lại phải nhập khẩu.
Trong khi đó, Tổng công ty Dầu Việt Nam (PVOIL) cũng cho thấy sự chủ động khi đã triển khai kinh doanh E10 tại một số địa phương và bốn thành phố lớn từ năm 2025, với gần 100 cửa hàng xăng dầu. Thực tế cho thấy sản phẩm được thị trường chấp nhận, không phát sinh vấn đề đáng kể.
Ông Lê Trung Hưng - Phó Tổng Giám đốc PVOIL cho biết, từ ngày 1/8/2025, doanh nghiệp đã thí điểm kinh doanh xăng E10 tại Hà Nội, Hải Phòng, sau đó mở rộng ra Đà Nẵng, Quảng Ngãi, TP. Hồ Chí Minh và tiếp tục nhân rộng trên cả nước.
Hiện tại, PVOIL đã cung ứng xăng E10 thông qua hơn 300 cửa hàng, bao gồm hệ thống trực thuộc và các đại lý. Sản lượng tiêu thụ có xu hướng tăng rõ rệt, đặc biệt trong những giai đoạn thị trường căng thẳng như tháng 3 và đầu tháng 4 vừa qua. Điều này cho thấy thị trường đã sẵn sàng bước vào giai đoạn triển khai đồng bộ xăng E10 theo chủ trương của Nhà nước.
Về hạ tầng, PVOIL đã được cấp phép 13 điểm pha chế trên toàn quốc, trong đó có 7 điểm có thể vận hành liên tục với công suất lớn. Tổng công suất hiện đạt khoảng 300.000 m³/tháng và dự kiến tăng lên 350.000-380.000 m³/tháng vào cuối năm 2026. Đồng thời, doanh nghiệp đang nâng năng lực tồn chứa ethanol lên khoảng 40.000 m³/tháng.
Nguồn cung xăng nền được bảo đảm thông qua hợp đồng với các nhà máy lọc dầu trong nước và nguồn nhập khẩu, đủ đáp ứng nhu cầu trong các tháng 4 và 5. Đối với ethanol, PVOIL đã xây dựng phương án cung ứng khoảng 20.000 m³/tháng khi triển khai đồng bộ E10, đồng thời duy trì tồn kho để bảo đảm nguồn cho các tháng tiếp theo.
“Trong suốt quá trình triển khai từ tháng 8/2025 đến nay, không chỉ PVOIL mà các đầu mối lớn khác, trong đó có Petrolimex, gần như không ghi nhận phản ánh liên quan đến chất lượng xăng E10. Điều đó cho thấy sản phẩm hoàn toàn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khi đưa ra thị trường”, ông Lê Trung Hưng khẳng định.
Các doanh nghiệp khác cũng cho thấy sự nhập cuộc mạnh mẽ. Saigon Petro triển khai bán E10 trên toàn hệ thống từ đầu tháng 4 và sẵn sàng mở rộng trong tháng 5 khi nhu cầu tăng. Công ty Anh Phát cũng đã hoàn tất các điều kiện cần thiết và kinh doanh xăng E10 trên toàn hệ thống từ tháng 4.
Ở phía cung ứng nguyên liệu, ông Nguyễn Việt Thắng - Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam (BSR) cho biết, nhà máy đã khởi động lại sản xuất nhiên liệu sinh học từ đầu năm, nhà máy hiện đang vận hành ổn định ở mức khoảng 75% công suất. Sản phẩm xăng E10 đã được pha chế và tiêu thụ ổn định tại khu vực miền Trung, với sản lượng khoảng 5.000 m³/tháng. Hệ thống pha chế hiện đang được nâng cấp, dự kiến hoàn thành trong thời gian tới, sẵn sàng tăng công suất lên 100% khi nhu cầu thị trường phục hồi.
Chia sẻ về mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp với phóng viên Báo Công Thương, ông Bùi Ngọc Bảo - Chủ tịch Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam cho biết, chương trình nhiên liệu sinh học đã được Chính phủ định hướng từ sớm, từ giai đoạn 2011-2012, gắn với mục tiêu giảm phát thải và phát triển năng lượng sạch.
Giai đoạn 2014-2015, xăng E5 đã được triển khai đồng bộ trên cả nước, tạo nền tảng quan trọng cho việc đưa các sản phẩm mới vào thị trường. Tuy nhiên, theo lộ trình ban đầu, xăng E10 lẽ ra phải triển khai từ giai đoạn 2020-2022, nhưng do nhiều yếu tố, tiến độ đã bị chậm so với kỳ vọng.
Ông Bùi Ngọc Bảo nhấn mạnh, nhiên liệu sinh học không chỉ dừng ở E5 hay E10, mà còn bao gồm biodiesel như B5, B10 - những cấu phần quan trọng trong tổng thể chương trình năng lượng sinh học.
Về ý nghĩa, trước hết, nhiên liệu sinh học góp phần thực hiện cam kết giảm phát thải, chuyển đổi xanh mà Việt Nam đã đưa ra tại COP26.
Thứ hai, với tỷ lệ phối trộn 5% hay 10%, Việt Nam có thể giảm đáng kể mức độ phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Điều này đặc biệt quan trọng đối với một nền kinh tế có tỷ trọng nông nghiệp lớn, khi chương trình nhiên liệu sinh học còn tạo đầu ra cho các loại nông sản như sắn, ngô, đồng thời thúc đẩy liên kết giữa nông nghiệp và công nghiệp chế biến.
Thứ ba, với mức tiêu thụ khoảng 26 triệu m³, tấn xăng dầu mỗi năm, nếu áp dụng tỷ lệ phối trộn 10%, lượng nhiên liệu hóa thạch được thay thế là rất đáng kể. Khi tiến tới các mức cao hơn như E15, E20 hay B15, B20, hiệu quả giảm phụ thuộc vào nhập khẩu sẽ càng rõ nét.
Hiện nay, Việt Nam mới chỉ tự chủ khoảng 30% nhu cầu xăng dầu, còn lại 70% phụ thuộc vào nhập khẩu. Do đó, bất kỳ giải pháp nào giúp giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch đều mang ý nghĩa chiến lược lâu dài.
Về mức độ sẵn sàng, ông Bùi Ngọc Bảo khẳng định các doanh nghiệp đã có sự chuẩn bị từ trước nhờ kinh nghiệm triển khai E5. Khi xăng E10 được áp dụng đồng bộ từ ngày 1/6/2026 hoặc sớm hơn, doanh nghiệp sẽ phải tái cấu trúc hệ thống kỹ thuật, nguồn nguyên liệu và chiến lược thị trường. Những đơn vị chưa có hạ tầng cũng đã chủ động hợp tác với các đầu mối lớn để thuê dịch vụ pha chế và lưu trữ.
Theo Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam, tổng năng lực pha chế của các hội viên hiện đạt khoảng 965.000 m³/tháng, đủ khả năng đáp ứng nhu cầu xăng sinh học trên phạm vi toàn quốc. Các doanh nghiệp đang tích cực đầu tư hạ tầng, nâng cấp hệ thống phối trộn và mở rộng bể chứa ethanol để sẵn sàng cho giai đoạn triển khai.
Ông Trịnh Quang Khanh - Tổng Thư ký Hiệp hội cho biết thêm, tại hội nghị tổng kết năm 2025 và triển khai nhiệm vụ năm 2026 của Hiệp hội, toàn bộ hội viên đã thống nhất cao chủ trương triển khai Thông tư 50 của Bộ Công Thương, coi đây là nhiệm vụ trọng tâm trong giai đoạn tới. Các doanh nghiệp đều thể hiện tinh thần chủ động, sẵn sàng tham gia và thực hiện nghiêm túc lộ trình chuyển đổi sang xăng sinh học.
Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, ông Bùi Ngọc Bảo cho rằng việc triển khai xăng E10 trên toàn quốc không gặp trở ngại lớn về công nghệ hay nguồn cung. Lý do vì bản chất xăng E10 không phải sản phẩm mới trên thế giới, Việt Nam hoàn toàn có thể học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia đi trước.
Tuy nhiên, vấn đề cốt lõi khi đưa xăng E10 vào sử dụng toàn quốc nằm ở hệ thống chính sách: phải ổn định, đủ dài hạn và đồng bộ. Do đó, Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam kiến nghị sớm ban hành nghị định mới thay thế các quy định hiện hành về kinh doanh xăng dầu, theo hướng tăng tính thị trường, giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong xây dựng nguồn cung, đàm phán hợp đồng và tính toán giá thành.
Bên cạnh đó, cần thiết kế chính sách thuế ổn định, minh bạch đối với E5, E10, đặc biệt là thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế bảo vệ môi trường, tránh cách tính phức tạp theo từng mẻ phối trộn.
Một nút thắt khác là thuế nhà thầu đối với hàng hóa gửi tại kho ngoại quan. Nếu không tháo gỡ, sẽ khó hình thành các trung tâm trung chuyển ethanol quy mô lớn tại Việt Nam.
Đây cũng là ngành đòi hỏi các hợp đồng dài hạn giữa doanh nghiệp phân phối và nhà cung cấp, do đó các chính sách về thuế nhập khẩu, kỹ thuật và thương mại cần có tính ổn định cao. Doanh nghiệp sẽ không thể ký kết dài hạn nếu chính sách thiếu tính dự báo.
“Cuối cùng, để phát triển vùng nguyên liệu bền vững, cần nâng mức độ liên kết. Không chỉ dừng ở quan hệ mua - bán, mà người nông dân cần được tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, thậm chí trở thành cổ đông của nhà máy. Khi đó, chuỗi cung ứng ethanol trong nước mới thực sự bền vững”, ông Bùi Ngọc Bảo nhấn mạnh.
Việc triển khai xăng E10 không chỉ là câu chuyện kỹ thuật, mà là phép thử năng lực tái cấu trúc của toàn bộ hệ thống doanh nghiệp xăng dầu. Khi ethanol trở thành thành phần bắt buộc, lợi thế không còn nằm ở mạng lưới bán lẻ, mà chuyển sang khả năng kiểm soát nguồn cung và chuỗi phối trộn. Doanh nghiệp nào chủ động được nguồn ethanol, làm chủ hạ tầng và thích ứng nhanh với chính sách sẽ chiếm ưu thế. Đây chính là bước dịch chuyển quan trọng, tái định hình cạnh tranh trong ngành xăng dầu.
Mời độc giả đón đọc Bài 3: Bộ Công Thương và vai trò ‘kiến trúc sư trưởng’