Chỉ sau 10 tháng năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa Việt Nam đã vượt mốc 1.000 tỷ USD, thiết lập kỷ lục lịch sử. Đây không chỉ là thành tựu về quy mô thương mại, mà còn phản ánh sức bật của nền kinh tế, năng lực hội nhập của doanh nghiệp và dấu ấn trong công tác điều hành, phát triển thị trường của Bộ Công Thương.
Cùng với việc ký kết Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu (EFTA), Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để chuyển từ quốc gia xuất khẩu mạnh sang nền kinh tế thương mại có giá trị gia tăng và sức cạnh tranh cao. Phóng viên Báo Công Thương đã trao đổi với PGS.TS. Ngô Trí Long, chuyên gia kinh tế, Hiệp hội Tư vấn tài chính Việt Nam, về dấu mốc này, vai trò của Bộ Công Thương và những yêu cầu đặt ra đối với thương mại Việt Nam trong giai đoạn mới.
PGS.TS. Ngô Trí Long, chuyên gia kinh tế, Hiệp hội Tư vấn tài chính Việt Nam.
Thành tựu lớn nhưng không chỉ nhìn vào con số
- Thưa ông, sau 10 tháng năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đã vượt mốc 1.000 tỷ USD, thiết lập kỷ lục chưa từng có trong lịch sử. Ông đánh giá như thế nào về ý nghĩa của dấu mốc này đối với nền kinh tế?
PGS.TS Ngô Trí Long: Theo công bố ngày 29/10/2026 của Bộ Công Thương, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa 10 tháng đầu năm ước đạt 1.010,6 tỷ USD, tăng 32,3% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, xuất khẩu đạt khoảng 499 tỷ USD, tăng 27,4%. Riêng tháng 10, kim ngạch xuất nhập khẩu ước đạt 122,2 tỷ USD, tăng 47,6%.
Đặt bên cạnh mức 930 tỷ USD của cả năm 2025, kết quả này mang ý nghĩa đặc biệt. Chỉ sau 10 tháng, quy mô thương mại đã vượt thành tích cả năm trước hơn 80 tỷ USD. Đây là bước tiến chưa từng có trong lịch sử ngoại thương Việt Nam. Đáng chú ý, nhóm hàng công nghiệp chế biến chiếm 87,4% kim ngạch xuất khẩu, cho thấy cơ cấu hàng hóa tiếp tục chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa. Xuất khẩu tăng tại nhiều thị trường lớn như Hoa Kỳ, Trung Quốc, EU, Hàn Quốc và ASEAN, phản ánh khả năng thích ứng và duy trì đơn hàng của doanh nghiệp trước những biến động thương mại quốc tế.
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu gay gắt, chủ nghĩa bảo hộ và các hàng rào kỹ thuật gia tăng, kết quả trên càng đáng ghi nhận. Xuất khẩu tiếp tục là động lực quan trọng của tăng trưởng, tạo việc làm, thúc đẩy sản xuất công nghiệp và mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại.
Không chỉ mở rộng thị trường mà còn kiến tạo động lực tăng trưởng
- Trong thành tựu xuất nhập khẩu vượt mốc 1.000 tỷ USD, ông đánh giá như thế nào về vai trò của Bộ Công Thương trong công tác điều hành, phát triển thị trường, đàm phán và thực thi các hiệp định thương mại tự do (FTA)?
PGS.TS Ngô Trí Long: Kỷ lục xuất nhập khẩu là kết quả của đường lối hội nhập đúng đắn, sự chỉ đạo của Chính phủ, phối hợp của các bộ, ngành, địa phương và nỗ lực của doanh nghiệp. Trong thành tựu chung đó, Bộ Công Thương giữ vai trò nòng cốt về quản lý thương mại, đàm phán và thực thi các hiệp định thương mại tự do, phát triển thị trường xuất khẩu.
Trước hết, dấu ấn quan trọng là sự chủ động mở rộng, đa dạng hóa thị trường. Thông qua mạng lưới Thương vụ Việt Nam ở nước ngoài, hoạt động xúc tiến thương mại và kết nối cung cầu, Bộ Công Thương góp phần hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận đối tác, khai thác cơ hội xuất khẩu, xử lý những khó khăn phát sinh và ứng phó với các biện pháp phòng vệ thương mại. Đặc biệt, Bộ Công Thương đang thúc đẩy chuyển mạnh từ tư duy ký kết FTA sang tận dụng thực chất các cam kết. Việc công bố Bộ chỉ số đánh giá kết quả thực hiện các FTA tại địa phương (FTA Index 2025) trong tháng 8/2026, trên cơ sở khảo sát 4.066 doanh nghiệp tại 34 tỉnh, thành phố, là một bước tiến đáng chú ý.
Ý nghĩa của bộ chỉ số không chỉ nằm ở đánh giá địa phương, mà quan trọng hơn là chuyển trọng tâm quản lý từ số lượng hoạt động hỗ trợ sang hiệu quả doanh nghiệp thực sự nhận được. Đây là hướng tiếp cận phù hợp với yêu cầu quản trị hiện đại, lấy doanh nghiệp làm trung tâm. Việc kiện toàn Tổ công tác triển khai Đề án Hệ sinh thái tận dụng các FTA giai đoạn 2026 - 2030, tầm nhìn đến năm 2035, cũng cho thấy nỗ lực tạo cơ chế phối hợp đồng bộ hơn giữa cơ quan quản lý, địa phương, hiệp hội và doanh nghiệp.
Thời gian tới, Bộ Công Thương cần tiếp tục tạo dựng thị trường ổn định, phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao năng lực doanh nghiệp Việt và giảm những rủi ro phụ thuộc vào một số thị trường hoặc nguồn nguyên liệu. Thành công lớn nhất của chính sách thương mại không phải chỉ đưa được nhiều hàng hóa ra thế giới, mà phải giúp doanh nghiệp Việt Nam mạnh lên và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Chỉ sau 10 tháng năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa Việt Nam đã vượt mốc 1.000 tỷ USD.
VEFTA - mở rộng không gian xuất khẩu, nâng tầm hội nhập
- Thưa ông, cùng với kinh ngạch xuất nhập khẩu đạt kỷ lục, cũng trong tháng 10 Việt Nam đã ký kết FTA với EFTA (VEFTA) mở thêm cơ hội tiếp cận những thị trường có tiêu chuẩn cao và sức mua lớn. Theo ông, hiệp định này có ý nghĩa như thế nào đối với hoạt động xuất khẩu, thu hút đầu tư và nâng cao năng lực sản xuất trong nước? Doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị những gì để khai thác hiệu quả các cơ hội từ VEFTA?
PGS.TS Ngô Trí Long: Trong bức tranh thương mại đầy triển vọng, việc Việt Nam ký kết VEFTA ngày 18/10/2026 mang ý nghĩa chiến lược. Sau 14 năm đàm phán, VEFTA được ký kết với bốn quốc gia gồm Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein, trở thành FTA thứ 18 của Việt Nam. Đây là dấu ấn nổi bật của hoạt động đối ngoại kinh tế và sự kiên trì của Bộ Công Thương trong mở rộng mạng lưới hội nhập quốc tế.
EFTA tuy không phải thị trường quá lớn về dân số nhưng gồm những nền kinh tế phát triển, sức mua cao, có thế mạnh về công nghệ, tài chính và quản trị hiện đại. Theo EFTA, thương mại hàng hóa hai chiều với Việt Nam năm 2025 đạt khoảng 4,8 tỷ euro, chưa tính thương mại vàng của Thụy Sĩ. Khi có hiệu lực, VEFTA được kỳ vọng tạo thuận lợi về thuế quan, quy tắc xuất xứ và tiếp cận thị trường, mở thêm cơ hội cho hàng điện tử, dệt may, giày dép, máy móc và các sản phẩm có lợi thế cạnh tranh của Việt Nam.
Tuy nhiên, ý nghĩa của VEFTA không chỉ là tăng thêm một thị trường xuất khẩu. Giá trị lớn hơn nằm ở cơ hội thu hút đầu tư chất lượng cao, tiếp nhận công nghệ, phát triển công nghiệp hỗ trợ và tham gia những khâu sản xuất có giá trị gia tăng lớn.
Phát biểu tại Diễn đàn kinh tế Thụy Sĩ - Việt Nam ngày 18/10, Bộ trưởng Bộ Công Thương Lê Mạnh Hùng cũng nhấn mạnh, thành công của VEFTA cần được đo bằng những dự án được triển khai, công nghệ được chuyển giao, chuỗi cung ứng được hình thành và năng lực cạnh tranh được nâng lên. Theo tôi, đây là cách tiếp cận đúng đắn, thể hiện tư duy hội nhập hướng tới hiệu quả thực chất thay vì chỉ gia tăng số lượng hiệp định.
Dẫu vậy, cơ hội không tự biến thành kết quả. VEFTA hiện mới được ký kết, chưa có hiệu lực. Ngay cả khi ưu đãi thuế quan được thực thi, hàng Việt Nam vẫn phải đáp ứng những tiêu chuẩn cao về chất lượng, môi trường, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững. Vì vậy, Bộ Công Thương cần sớm chuẩn bị chương trình hỗ trợ doanh nghiệp khai thác VEFTA theo từng ngành hàng, thị trường; kết nối trực tiếp với nhà nhập khẩu và hệ thống phân phối, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng quy tắc xuất xứ và tiêu chuẩn kỹ thuật. Ký kết FTA là mở cánh cửa thị trường; đủ năng lực bước qua cánh cửa ấy và đứng vững bằng chất lượng, thương hiệu mới là thành công của hội nhập.
Từ kỷ lục thương mại đến khát vọng nâng tầm quốc gia
- Từ dấu mốc xuất nhập khẩu vượt 1.000 tỷ USD, theo ông, đâu là những vấn đề trọng tâm đặt ra cho nền kinh tế Việt Nam trong thời gian tới? Trong tiến trình này, Bộ Công Thương cần tiếp tục phát huy vai trò kiến tạo, điều phối và dẫn dắt như thế nào?
PGS.TS Ngô Trí Long: Kỷ lục 1.000 tỷ USD đánh dấu một giai đoạn phát triển mới, nhưng theo tôi cũng đặt ra yêu cầu chuyển đổi tư duy từ tăng trưởng theo chiều rộng sang phát triển theo chiều sâu. Trọng tâm chính sách cần hướng vào ba vấn đề: Mở rộng thị trường nhưng giảm rủi ro phụ thuộc; thúc đẩy xuất khẩu gắn với phát triển công nghiệp hỗ trợ và tăng tỷ lệ nội địa hóa; khai thác FTA gắn với nâng cao công nghệ, năng suất và thương hiệu hàng Việt Nam.
Trong đó, Bộ Công Thương cần tiếp tục giữ vai trò kiến tạo, điều phối và dẫn dắt, gắn chính sách thương mại với chính sách phát triển công nghiệp, xây dựng hệ sinh thái nhà cung ứng trong nước đủ sức tham gia chuỗi sản xuất toàn cầu. Đặc biệt, phải tạo điều kiện để doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia sâu hơn vào xuất khẩu, thay vì chỉ tập trung lợi ích tại những doanh nghiệp lớn hoặc khu vực FDI.
Nhìn lại chặng đường đã qua, việc vượt mốc 1.000 tỷ USD là thành tựu rất đáng tự hào, khẳng định vị thế ngày càng cao của Việt Nam trong thương mại quốc tế và ghi nhận đóng góp quan trọng của ngành Công Thương. Nhưng một nền thương mại mạnh không chỉ được đo bằng kim ngạch lớn, mà còn bằng năng lực tự chủ, sức cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa và giá trị tạo ra cho đất nước.
- Xin trân trọng cảm ơn ông!
PGS.TS. Ngô Trí Long, chuyên gia kinh tế: Kỷ lục 1.000 tỷ USD là dấu mốc của hôm nay. Biến quy mô thương mại thành sức mạnh kinh tế quốc gia, đưa doanh nghiệp và thương hiệu Việt Nam lên những nấc thang giá trị cao hơn mới là đích đến của ngày mai. Đó cũng là thước đo sâu sắc nhất đối với hiệu quả điều hành và vai trò kiến tạo của Bộ Công Thương trong giai đoạn phát triển mới.