Không gian mới cho công nghệ Việt
Kinh tế tầm thấp và kinh tế không gian đang mở ra những không gian phát triển mới cho nhiều lĩnh vực công nghệ, từ trí tuệ nhân tạo, dữ liệu, cảm biến, tự động hóa đến viễn thông và các nền tảng số. Với Việt Nam, cơ hội tham gia vào hệ sinh thái này không chỉ nằm ở việc phát triển thiết bị bay hay công nghệ vệ tinh, mà còn ở khả năng tạo ra giá trị từ những công nghệ và dịch vụ phía sau.
Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, PGS.TS Nguyễn Gia Như, Phó Giám đốc Đại học Duy Tân đã bàn luận kỹ hơn về vấn đề này:
PGS.TS Nguyễn Gia Như, Phó Giám đốc Đại học Duy Tân.
- Kinh tế tầm thấp đang mở ra nhu cầu về nhiều công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu, cảm biến, tự động hóa và điều khiển. Theo ông, sự phát triển của những công nghệ này đang tạo ra những cơ hội nào để Việt Nam tham gia vào hệ sinh thái kinh tế tầm thấp?
PGS.TS Nguyễn Gia Như: Theo tôi, trước hết cần thay đổi cách nhìn về kinh tế tầm thấp. Nếu chỉ nhìn thấy drone hay thiết bị bay, chúng ta mới nhìn thấy phần nổi của một hệ sinh thái kinh tế rất lớn.
Một thiết bị bay tự hành thế hệ mới thực chất là một hệ thống AI biết bay. Nó cần cảm biến để nhận biết môi trường, AI để phân tích và ra quyết định, hệ thống định vị để xác định vị trí, mạng viễn thông để kết nối, điện toán biên để xử lý dữ liệu theo thời gian thực, bản đồ số để hiểu không gian, nền tảng dữ liệu để phối hợp hoạt động và hệ thống an toàn, an ninh mạng để bảo đảm vận hành tin cậy.
Vì vậy, giá trị của kinh tế tầm thấp không chỉ nằm trong việc chế tạo phương tiện bay. Một phần rất lớn giá trị sẽ nằm ở phần mềm, AI, dữ liệu và dịch vụ.
Đây chính là cơ hội rất đáng chú ý đối với Việt Nam.
Chúng ta đã có một lực lượng kỹ sư công nghệ thông tin khá lớn; có năng lực phát triển phần mềm, AI, hệ thống nhúng, viễn thông và các nền tảng số. Do đó, Việt Nam không nhất thiết phải bước vào cuộc chơi bằng cách cố gắng sản xuất mọi cấu phần của một chiếc UAV.
Tôi cho rằng chiến lược thông minh hơn là lựa chọn những mắt xích chúng ta có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao: AI thị giác máy tính, điều khiển tự hành, nền tảng quản lý đội bay, bản đồ số 3D, digital twin, quản lý giao thông không phận tầm thấp, phân tích dữ liệu, an toàn hệ thống và các ứng dụng chuyên ngành.
Thị trường thực sự cũng sẽ không chỉ là bán phương tiện. Phía sau một chiếc drone có thể hình thành hàng chục loại dịch vụ: logistics, giao hàng, nông nghiệp chính xác, kiểm tra đường dây điện, giám sát hạ tầng giao thông, quản lý rừng, quan trắc tài nguyên và môi trường, đo đạc bản đồ, cứu hộ cứu nạn, phòng chống thiên tai, y tế khẩn cấp, du lịch và quản trị đô thị.
Tôi thường hình dung kinh tế tầm thấp giống như Internet ở giai đoạn đầu. Giá trị lớn nhất của Internet cuối cùng không nằm ở việc bán modem hay router mà ở Google, Amazon, thương mại điện tử, mạng xã hội, điện toán đám mây và hàng triệu dịch vụ được xây dựng trên hạ tầng kết nối đó.
Kinh tế tầm thấp cũng có thể phát triển theo logic tương tự. Drone chỉ là phương tiện. Giá trị lớn nhất của kinh tế tầm thấp sẽ nằm ở AI, dữ liệu, nền tảng điều hành và những dịch vụ được tạo ra trên bầu trời.
Vì vậy, câu hỏi chiến lược đối với Việt Nam không nên chỉ là chúng ta có sản xuất được bao nhiêu drone, mà phải là doanh nghiệp Việt Nam sẽ chiếm được những lớp giá trị nào trong hệ sinh thái kinh tế mới này.
Năm 2026, tại Điện Biên đã triển khai sandbox UAV trong nông nghiệp, logistics, y tế và đo đạc bản đồ, với mục tiêu khoảng 6.000 chuyến bay trong thời gian thử nghiệm. Thành phố Đà Nẵng cũng đang được đánh giá có tiềm năng lớn nhờ hạ tầng số, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và nhu cầu ứng dụng UAV trong logistics, quản lý đô thị, môi trường, du lịch và phòng chống thiên tai. Đặc biệt Đà Nẵng cũng đã có Đề án kinh tế không gian tầm thấp nhằm thí điểm phát triển kinh tế tầm thấp trên địa bàn thành phố Đà Nẵng đến năm 2030.
Theo tôi, đây là tín hiệu rất quan trọng. Kinh tế tầm thấp đang chuyển từ câu chuyện công nghệ sang câu chuyện hạ tầng kinh tế.
Nếu đi sớm và đi đúng, Việt Nam hoàn toàn có khả năng trở thành nơi phát triển những nền tảng và giải pháp kinh tế tầm thấp cho thị trường Đông Nam Á, thay vì chỉ trở thành một thị trường nhập khẩu thiết bị.
Chuyển từ liên kết sang đồng kiến tạo
- Để hình thành một hệ sinh thái công nghệ mới, sự liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp và trường đại học có vai trò quan trọng. Theo ông, cần thay đổi mô hình hợp tác này như thế nào để kết quả nghiên cứu từ trường, viện có thể đi nhanh hơn vào doanh nghiệp và thị trường?
PGS.TS Nguyễn Gia Như: Theo tôi, mô hình Nhà nước - doanh nghiệp - đại học ở Việt Nam cần có một thay đổi căn bản.
Chúng ta nói khá nhiều về liên kết “ba nhà”, nhưng trong thực tế, nhiều hoạt động vẫn dừng ở ký kết biên bản hợp tác, hội thảo, tài trợ học bổng hoặc thực hiện một số đề tài nghiên cứu.
Đối với những lĩnh vực phát triển rất nhanh như AI, bán dẫn, UAV hay công nghệ không gian, mô hình như vậy là chưa đủ.
Tôi cho rằng phải chuyển từ “liên kết” sang “đồng kiến tạo”. Ba bên không chỉ hợp tác với nhau mà phải cùng đứng trong một chuỗi từ bài toán, nghiên cứu, thử nghiệm, sản phẩm đến thị trường.
Trước hết, Nhà nước phải chuyển từ vai trò quản lý sang vai trò kiến tạo thị trường cho công nghệ mới. Sự xuất hiện của một công nghệ mới thường đẩy doanh nghiệp vào một nghịch lý. Doanh nghiệp không thể đầu tư lớn khi chưa có thị trường. Công nghệ cũng không đủ độ trưởng thành để tự tạo ra thị trường nếu thiếu nguồn vốn đầu tư lớn.
Việt Nam cần tạo giá trị từ bầu trời và không gian.
Nhà nước phải giúp phá vỡ vòng luẩn quẩn đó bằng sandbox, hành lang thử nghiệm, tiêu chuẩn kỹ thuật, hạ tầng dùng chung và đặc biệt là cơ chế khách hàng đầu tiên cho những giải pháp công nghệ trong nước đáp ứng yêu cầu.
Doanh nghiệp cũng không nên đứng cuối chuỗi để chờ trường đại học “chuyển giao kết quả nghiên cứu”. Doanh nghiệp cần xuất hiện ngay từ đầu: đặt bài toán, đưa dữ liệu, đưa kỹ sư vào phòng thí nghiệm, đồng tài trợ nghiên cứu, cùng xây prototype và thử nghiệm sản phẩm.
Về phía đại học, chúng ta cũng phải thay đổi thước đo thành công. Công bố quốc tế rất quan trọng và phải tiếp tục được khuyến khích. Nhưng với những lĩnh vực công nghệ chiến lược, bên cạnh bài báo cần có thêm prototype, bằng sáng chế, sản phẩm chuyển giao, startup công nghệ và những giải pháp thực sự được đưa vào sử dụng.
Một nghiên cứu tốt không nên kết thúc ở bài báo. Trong những lĩnh vực công nghệ chiến lược, nó phải có con đường đi tiếp đến bằng sáng chế, sản phẩm, doanh nghiệp và thị trường.
Theo tôi, cần xây dựng nhiều hơn các Joint Lab - phòng thí nghiệm liên kết giữa đại học và doanh nghiệp. Trong đó, giảng viên, nghiên cứu sinh, sinh viên và kỹ sư doanh nghiệp cùng làm việc trên một bài toán thật, sử dụng dữ liệu thật và hướng đến một sản phẩm thật.
Đối với kinh tế tầm thấp, chúng ta cần các Living Lab hay các vùng thử nghiệm công nghệ, nơi các trường đại học và doanh nghiệp có thể thử UAV, AI, cảm biến, logistics tự động, hệ thống điều hành và những mô hình kinh doanh mới.
Đối với kinh tế không gian, cần những trung tâm dùng chung về AI viễn thám, xử lý dữ liệu vệ tinh, thiết kế vệ tinh nhỏ và các ứng dụng dữ liệu không gian.
Và còn một mắt xích rất quan trọng thường bị bỏ quên: thị trường.
Chúng ta thường nói khoảng cách từ phòng thí nghiệm đến sản phẩm là “thung lũng chết” của đổi mới sáng tạo. Tôi cho rằng hiện nay còn một “thung lũng chết” khác lớn hơn: từ sản phẩm đến khách hàng đầu tiên.
Nếu công nghệ Việt Nam không có khách hàng đầu tiên, chúng ta rất khó có doanh nghiệp công nghệ toàn cầu.
Vì vậy, mô hình hợp tác mới phải hình thành đầy đủ bốn mắt xích: Nhà nước kiến tạo - Đại học sáng tạo - Doanh nghiệp thương mại hóa - Thị trường kiểm chứng.
Khi bốn mắt xích này vận hành đồng thời, tốc độ đổi mới mới đủ nhanh để Việt Nam cạnh tranh trong những ngành công nghệ đang thay đổi từng năm, thậm chí từng tháng.
- Với góc độ giáo dục và nghiên cứu, nếu Việt Nam muốn biến kinh tế tầm thấp và kinh tế không gian thành một động lực tăng trưởng mới trong giai đoạn 2026 - 2030, theo ông cần ưu tiên đầu tư vào yếu tố nào trước: công nghệ, nhân lực, hạ tầng nghiên cứu hay cơ chế kết nối thị trường?
PGS.TS Nguyễn Gia Như: Nếu phải lựa chọn một điểm đột phá đầu tiên, tôi sẽ chọn thể chế thử nghiệm và cơ chế tạo thị trường, đồng thời đầu tư rất mạnh cho nguồn nhân lực.
Tại sao tôi không chọn công nghệ trước? Bởi vì công nghệ có thể mua, thiết bị có thể nhập khẩu, phòng thí nghiệm có thể xây dựng. Nhưng nếu không có môi trường để công nghệ được thử nghiệm, không có thị trường để doanh nghiệp thương mại hóa và không có con người đủ khả năng làm chủ công nghệ, những khoản đầu tư đó rất dễ trở thành những “ốc đảo công nghệ”.
Công nghệ có thể mua. Thiết bị có thể nhập. Nhưng năng lực công nghệ quốc gia thì không thể mua bằng một hợp đồng. Năng lực đó phải được tích lũy qua con người, nghiên cứu, doanh nghiệp và thị trường.
Theo tôi, giai đoạn 2026 - 2030 cần ưu tiên bốn việc.
Thứ nhất là mở không gian thể chế cho đổi mới sáng tạo.
Hãy cho doanh nghiệp và đại học những vùng được phép thử nghiệm công nghệ mới trong khuôn khổ kiểm soát được rủi ro. Với UAV, có thể lựa chọn một số địa phương để thử nghiệm logistics, nông nghiệp, cứu hộ, du lịch, giám sát môi trường và quản trị đô thị.
Sandbox không chỉ là nơi kiểm tra công nghệ. Sandbox phải trở thành nơi hình thành thị trường mới.
Thứ hai là đầu tư vào con người.
Đào tạo nhân lực cho kinh tế tầm thấp không đơn giản là mở một ngành học về drone; đào tạo nhân lực kinh tế không gian cũng không thể chỉ hiểu là đào tạo kỹ sư hàng không vũ trụ.
Nguồn nhân lực của hệ sinh thái mới phải rất liên ngành: AI, robotics, điều khiển tự động, khoa học dữ liệu, điện tử, bán dẫn, viễn thông, GIS, viễn thám, cybersecurity, vật liệu, năng lượng, luật, logistics và quản trị.
Các trường đại học phải đào tạo được một thế hệ kỹ sư mới không chỉ biết lập trình một mô-đun riêng lẻ mà có khả năng thiết kế, tích hợp và vận hành những hệ thống cyber-physical phức tạp.
Thứ ba là xây dựng hạ tầng nghiên cứu dùng chung.
Tôi không cho rằng mỗi trường đại học, mỗi địa phương hay mỗi doanh nghiệp đều cần xây một hệ thống riêng.
Việt Nam cần một số hạ tầng quốc gia hoặc vùng đủ mạnh: testbed UAV, mô phỏng không phận, trung tâm dữ liệu viễn thám, nền tảng digital twin, phòng thí nghiệm AI - robotics, hạ tầng tính toán và các cơ sở nghiên cứu vệ tinh nhỏ.
Đó phải là những hạ tầng mở để các đại học, viện nghiên cứu, startup và doanh nghiệp cùng khai thác.
Thứ tư, và theo tôi rất quan trọng, là lựa chọn một số bài toán lớn của quốc gia để kéo cả hệ sinh thái cùng phát triển.
Ví dụ, giám sát rừng và tài nguyên bằng vệ tinh kết hợp UAV; logistics cho miền núi, hải đảo; giám sát bờ biển; nông nghiệp chính xác; phòng chống thiên tai; quản lý đô thị 3D; kiểm tra hạ tầng năng lượng và giao thông.
Khi Nhà nước đặt ra những bài toán đủ lớn, thị trường sẽ xuất hiện. Khi thị trường xuất hiện, doanh nghiệp sẽ đầu tư. Khi doanh nghiệp đầu tư, trường đại học sẽ có bài toán nghiên cứu và sinh viên sẽ có môi trường đào tạo thực tế.
Đó là vòng quay của một hệ sinh thái công nghệ.
Nhìn xa hơn, tôi cho rằng chúng ta không nên xem kinh tế tầm thấp và kinh tế không gian đơn giản là hai ngành kinh tế mới. Đây là quá trình mở rộng biên giới của nền kinh tế số.
Trong thế kỷ XX, sức cạnh tranh của một quốc gia phụ thuộc rất lớn vào đường bộ, cảng biển, sân bay và hệ thống điện.
Trong thế kỷ XXI, chúng ta sẽ có thêm những hạ tầng chiến lược mới: hạ tầng tính toán, hạ tầng dữ liệu, hạ tầng AI, hạ tầng không gian tầm thấp và hạ tầng không gian vũ trụ.
Quốc gia nào sớm xây dựng được những hạ tầng này sẽ có lợi thế rất lớn trong nền kinh tế tương lai.
Xin cảm ơn những chia sẻ của ông!
PGS.TS Nguyễn Gia Như cho rằng, thước đo thành công của Việt Nam vào năm 2030 không nên chỉ là chúng ta có bao nhiêu UAV hay phóng được bao nhiêu vệ tinh.
Thước đo quan trọng hơn phải là: Việt Nam có bao nhiêu công nghệ lõi, bao nhiêu bằng sáng chế, bao nhiêu nền tảng số, bao nhiêu startup và doanh nghiệp công nghệ, và tạo ra được bao nhiêu giá trị kinh tế từ những không gian mới đó.
Việt Nam không nên chỉ đặt mục tiêu bay được lên trời. Mục tiêu lớn hơn là phải tạo ra giá trị trên bầu trời và trong không gian. Đó mới là cách biến kinh tế tầm thấp và kinh tế không gian thành một động lực tăng trưởng thực sự.