Trụ cột chiến lược của nhiều nền kinh tế
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang chuyển dịch mạnh sang mô hình kinh tế sinh học (bioeconomy), công nghệ sinh học không còn là lĩnh vực nghiên cứu thuần túy mà đã trở thành trụ cột chiến lược của nhiều nền kinh tế lớn.
Hoạt động nghiên cứu công nghệ sinh học. Ảnh minh họa
Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD), các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu (EU) và Trung Quốc đang coi công nghệ sinh học là “công cụ cạnh tranh quốc gia”, với quy mô đầu tư ngày càng lớn. Riêng Hoa Kỳ hiện chiếm khoảng 35% thị phần công nghệ sinh học toàn cầu và thu hút tới 56,8 tỷ USD vốn đầu tư mạo hiểm trong năm 2023.
Trong hệ sinh thái đó, có 4 chuỗi công nghiệp sinh học đang nhận được sự quan tâm lớn: Biomanufacturing (lên men công nghiệp); chế biến sinh học nông - thủy sản và hóa học biển; công nghệ sinh học môi trường và vật liệu sinh học; chuỗi năng lượng sinh học, vật liệu sinh học và nội địa hóa thiết bị.
Đầu tiên, biomanufacturing (lên men công nghiệp) nổi lên như trụ cột trung tâm. Quy mô thị trường công nghệ lên men vi sinh toàn cầu đạt khoảng 33,3 tỷ USD năm 2023 và dự kiến đạt gần 49,4 tỷ USD vào năm 2030, với tốc độ tăng trưởng ổn định khoảng 6,2%/năm.
Sản lượng toàn cầu đạt khoảng 6,5 triệu tấn axit amin và 12 triệu tấn enzyme mỗi năm - những nguyên liệu đầu vào thiết yếu cho ngành thực phẩm, dược phẩm, năng lượng và vật liệu mới. Xu hướng này cho thấy việc ưu tiên phát triển chuỗi biomanufacturing là lựa chọn tất yếu đối với Việt Nam.
Bên cạnh đó, các quốc gia châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc đang đẩy mạnh chế biến sinh học nông - thủy sản và hóa học biển, nhằm nâng cao giá trị tài nguyên bản địa.
Thực tiễn cho thấy, việc ứng dụng công nghệ sinh học có thể giúp tăng giá trị sản phẩm từ 3-10 lần, đặc biệt đối với các sản phẩm như collagen, peptide hay chitosan - những nguyên liệu có giá trị cao trong thực phẩm chức năng và dược phẩm.
Với lợi thế lớn về nông nghiệp và thủy sản, Việt Nam có nhiều điều kiện để phát triển mạnh chuỗi giá trị này, song tỷ lệ chế biến sâu hiện vẫn còn hạn chế.
Xu hướng phát triển kinh tế tuần hoàn và giảm phát thải cũng đang thúc đẩy nhanh công nghệ sinh học môi trường và vật liệu sinh học. Công nghệ vi sinh ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước thải, chất thải và tái tạo tài nguyên, góp phần giảm chi phí và tác động môi trường. Đây được xem là nền tảng quan trọng để phát triển công nghiệp theo hướng xanh và bền vững.
Đáng chú ý, chuỗi năng lượng sinh học, vật liệu sinh học và nội địa hóa thiết bị đang trở thành yếu tố chiến lược trong đảm bảo an ninh năng lượng và tự chủ công nghệ. Trên thế giới, sản lượng ethanol sinh học đã đạt khoảng 86 triệu tấn/năm, chiếm gần 78% tổng sản lượng ethanol toàn cầu. Đồng thời, xu hướng nội địa hóa thiết bị và công nghệ sản xuất đang được các quốc gia đẩy mạnh nhằm giảm phụ thuộc vào chuỗi cung ứng quốc tế.
Cần "đòn bẩy" từ chính sách
Tại Việt Nam, khoa học và công nghệ đang từng bước khẳng định vai trò là động lực tăng trưởng. Theo Tổng cục Thống kê Việt Nam, năm 2025 lĩnh vực này đóng góp khoảng 2,5% GDP (~320 nghìn tỷ đồng), trong đó đóng góp trực tiếp đạt 1,68% GDP. Trong cấu phần đó, công nghệ sinh học và công nghệ thực phẩm ngày càng đóng vai trò rõ nét thông qua các chuỗi giá trị công nghiệp.
Ước tính, chuỗi biomanufacturing hiện đóng góp khoảng 0,5-1% GDP; chuỗi chế biến sinh học nông - thủy sản khoảng 1 - 1,5% GDP; chuỗi công nghệ sinh học môi trường khoảng 0,3-0,5% GDP; và chuỗi năng lượng - vật liệu sinh học khoảng 0,2 - 0,3% GDP.
Tổng thể, các chuỗi này đang tạo ra khoảng 2 - 4% GDP theo cả tác động trực tiếp và lan tỏa (nguồn: Bộ Khoa học và Công nghệ). Đáng chú ý, đóng góp của khoa học và công nghệ đã tăng 16,3% so với năm 2024, cho thấy dư địa phát triển rất lớn.
Tuy nhiên, năng lực sản xuất trong nước vẫn còn hạn chế, đặc biệt trong các lĩnh vực enzyme, axit amin và thiết bị công nghệ, khi Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hình thành các chuỗi công nghiệp sinh học đồng bộ, có khả năng tự chủ và cạnh tranh quốc tế.
Để thúc đẩy phát triển 4 chuỗi công nghiệp sinh học nêu trên, cần tập trung một số định hướng chính sách trọng tâm.
Trước hết, cần xây dựng cơ chế ưu đãi đặc thù đối với các dự án biomanufacturing và chế biến sinh học quy mô công nghiệp, bao gồm ưu đãi thuế, tín dụng và đất đai.
Thứ hai, cần đẩy mạnh nội địa hóa thiết bị và công nghệ, thông qua các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp cơ khí - công nghệ cao và chuyển giao công nghệ quốc tế.
Thứ ba, cần hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật đối với sản phẩm sinh học, đặc biệt là thực phẩm chức năng, protein thay thế và vật liệu sinh học, nhằm tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho thị trường phát triển.
Đồng thời, cần thúc đẩy liên kết viện - trường - doanh nghiệp, hình thành các trung tâm đổi mới sáng tạo và cụm công nghiệp sinh học.
Việc lồng ghép các chuỗi công nghiệp sinh học vào chiến lược phát triển ngành Công Thương và chiến lược tăng trưởng xanh quốc gia sẽ là yếu tố then chốt để bảo đảm phát triển bền vững và dài hạn.