Hệ thống tên lửa phòng không Tunguska được Liên Xô phát triển từ thập niên 1970 nhằm thay thế các tổ hợp pháo phòng không ZSU-23-4 Shilka, với mục tiêu đối phó hiệu quả hơn trước các mối đe dọa bay thấp như trực thăng vũ trang, máy bay cường kích và sau này là tên lửa hành trình. Hệ thống chính thức được đưa vào trang bị từ đầu những năm 1980 và vẫn được Nga duy trì, nâng cấp cho đến hiện nay.
Tunguska của Nga nổi bật với cấu hình “hai trong một”, vừa bắn pháo tầm gần, vừa phóng tên lửa tầm xa. Ảnh: RIA
Điểm đặc biệt của Tunguska nằm ở cấu hình hai trong một. Trên một khung gầm bánh xích, tổ hợp này được trang bị đồng thời hai pháo tự động cỡ 30 mm (tốc độ bắn tổng cộng lên tới khoảng 4.000-5.000 viên/phút) và 8 tên lửa phòng không 9M311. Cách thiết kế này cho phép Tunguska xử lý mục tiêu ở nhiều cự ly khác nhau như pháo đảm nhiệm vùng cực gần (khoảng 4 km), trong khi tên lửa có thể tiêu diệt mục tiêu ở tầm xa hơn, tới khoảng 8-10 km và độ cao vài km.
Một yếu tố quan trọng khác là khả năng tự hành và tác chiến độc lập. Tunguska được tích hợp radar trinh sát và radar điều khiển hỏa lực ngay trên xe, cho phép phát hiện, bám bắt và tiêu diệt mục tiêu mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống chỉ huy bên ngoài. Radar của hệ thống có thể theo dõi đồng thời nhiều mục tiêu bay thấp trong điều kiện nhiễu mạnh.
Về mặt chiến thuật, Tunguska được thiết kế để bảo vệ đội hình cơ giới hóa, đặc biệt là các đơn vị xe tăng và bộ binh cơ giới, trước các cuộc tấn công đường không bất ngờ. Khả năng cơ động cao giúp nó di chuyển cùng đội hình, sẵn sàng phản ứng gần như tức thời trước các mối đe dọa từ trực thăng tấn công hoặc UAV. Trong thực tế, hệ thống này đã được triển khai trong nhiều khu vực xung đột, đóng vai trò lá chắn tầm thấp cho lực lượng mặt đất.
Với thiết kế cơ động và hỏa lực kết hợp, Tunguska trở thành lá chắn tầm thấp bảo vệ đội hình cơ giới. Ảnh: RIA
Tuy nhiên, trong bối cảnh chiến tranh hiện đại với sự xuất hiện ồ ạt của UAV giá rẻ và vũ khí chính xác cao, Tunguska cũng bộc lộ những hạn chế nhất định, đặc biệt là về tầm bắn và khả năng xử lý mục tiêu số lượng lớn cùng lúc. Chính vì vậy, Nga đã phát triển các hệ thống kế nhiệm như Pantsir-S1 nhằm mở rộng phạm vi và nâng cao hiệu quả tác chiến.
Tunguska không chỉ là một hệ thống phòng không đơn thuần, mà là biểu tượng cho tư duy tác chiến linh hoạt của Liên Xô/Nga khi kết hợp hỏa lực pháo và tên lửa trên cùng một nền tảng, tạo ra khả năng phòng thủ đa lớp ở cự ly gần.
Các biến thể của Tunguska có thể nhìn nhận như một quá trình nâng cấp liên tục nhằm thích ứng với môi trường tác chiến ngày càng phức tạp, từ chiến tranh cơ giới truyền thống đến đối phó với các mối đe dọa phi đối xứng hiện đại. Phiên bản gốc Nga tiếp tục nâng cấp lên biến thể Tunguska-M (2K22M) tập trung cải tiến radar và hệ thống điều khiển, nâng cao khả năng phát hiện, bám bắt mục tiêu trong điều kiện nhiễu điện tử, đồng thời cải thiện độ ổn định vận hành trên chiến trường.
Đỉnh cao của dòng này là Tunguska-M1 (2K22M1) đây là phiên bản nâng cấp sâu với hệ thống điều khiển số hóa, tích hợp nhận dạng địch - ta, tăng cường khả năng chống nhiễu và sử dụng tên lửa 9M311-M1 có xác suất tiêu diệt cao hơn, đặc biệt hiệu quả trước các mục tiêu nhỏ, bay thấp như UAV hoặc tên lửa hành trình.
Bên cạnh đó, một số cấu hình xuất khẩu và nâng cấp cục bộ cũng được phát triển dựa trên nền tảng M1, chủ yếu điều chỉnh về thiết bị điện tử và liên kết dữ liệu.
Có thể thấy, quá trình phát triển của Tunguska cho thấy xu hướng chuyển từ hệ thống pháo - tên lửa cơ bản sang nền tảng phòng không số hóa, tối ưu hóa khả năng chống nhiễu và xử lý mục tiêu diện tích phản xạ nhỏ, dù vẫn tồn tại giới hạn về tầm bắn và năng lực tác chiến đa mục tiêu so với các hệ thống thế hệ mới.