Đóng

Tài chính điện lực dưới ánh sáng an ninh năng lượng-Bài 1: Đừng đọc EVN bằng một con số

Một con số lớn có thể gây chú ý mạnh, nhưng với ngành điện, nếu tách khỏi nợ, dòng tiền, đầu tư và nghĩa vụ cung ứng, rất dễ dẫn dư luận vào cách hiểu sai.

Có những con số chỉ cần xuất hiện trên mặt báo đã đủ khiến dư luận chú ý. Khoản tiền tương đương tiền và đầu tư tài chính ngắn hạn khoảng 152.000 tỷ đồng của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) là một trong những con số như vậy. Đứng riêng lẻ một mình, đó là một khoản tiền rất lớn, nhưng trong ngành điện, nhìn một con số tách khỏi toàn bộ bức tranh vận hành cũng giống như nhìn một cột điện mà quên phía sau nó còn có cả hệ thống nhà máy, đường dây, trạm biến áp, nguồn nhiên liệu, các khoản vay và những hợp đồng mua bán điện phía sau.

Bởi vậy, câu hỏi của người dân rằng "EVN có nhiều tiền như vậy, tại sao vẫn nói đến áp lực tài chính?" là hoàn toàn chính đáng. Tuy nhiên, để trả lời câu hỏi đó, cần bắt đầu từ một nguyên lý rất đời thường: tiền nằm trong tài khoản không đồng nghĩa với tiền có thể sử dụng tự do.

Có thể hình dung như một gia đình đang có 100 triệu đồng trong ngân hàng. Nhìn vào số dư, ai cũng nghĩ gia đình đó đang rất dư dả. Nhưng thực tế, số tiền ấy có thể đã được tính để trả nợ ngân hàng, đóng học phí cho con, thanh toán tiền hàng, sửa chữa nhà cửa hoặc chuẩn bị vốn cho công việc kinh doanh. Khi đó, khoản tiền trong tài khoản không phải là tiền nhàn rỗi, mà là dòng tiền đã có những địa chỉ sử dụng cụ thể.

Đối với một tập đoàn điện lực vận hành hệ thống cung ứng điện cho cả nền kinh tế, bài toán còn phức tạp hơn nhiều lần. Khoản tiền hiện có không chỉ phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh thường xuyên mà còn phải bảo đảm thanh toán cho các đơn vị phát điện, mua nhiên liệu, trả nợ vay, đầu tư các công trình nguồn và lưới điện, cũng như duy trì an toàn vận hành của toàn hệ thống điện quốc gia.

Theo EVN, tại thời điểm cuối năm 2025, tổng số tiền tương đương tiền và các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn trên báo cáo tài chính hợp nhất đạt khoảng 152.000 tỷ đồng. Tuy nhiên, đi cùng với khoản tiền này là những nghĩa vụ tài chính rất lớn mà Tập đoàn phải thực hiện.

Cụ thể, tổng nợ ngắn hạn hợp nhất của EVN lên tới hơn 227.000 tỷ đồng, trong đó, riêng các khoản phải thanh toán cho các đơn vị cung cấp nhiên liệu và các nhà máy điện ngoài EVN đã vượt 118.000 tỷ đồng. Bên cạnh đó, EVN còn có hơn 47.000 tỷ đồng nợ vay đến hạn phải trả.

Điều đó cho thấy, con số 152.000 tỷ đồng không phải là nguồn tiền nhàn rỗi có thể tùy ý sử dụng, mà chủ yếu là nguồn lực tài chính phục vụ các nghĩa vụ thanh toán, bảo đảm hoạt động sản xuất kinh doanh và duy trì vận hành liên tục của hệ thống điện quốc gia.

Đặt các con số này cạnh nhau, bức tranh tài chính lập tức hiện lên rõ nét hơn, khoản 152.000 tỷ đồng không còn mang dáng dấp của một “két sắt đầy tiền”, mà giống như một hồ chứa dự phòng của hệ thống điện trong mùa cao điểm. Nhìn bề ngoài có vẻ dồi dào, nhưng phía sau là hàng loạt dòng chảy phải liên tục được duy trì: thanh toán tiền mua điện, mua nhiên liệu, trả nợ vay, chi cho đầu tư xây dựng và bảo đảm vận hành hệ thống. Chỉ cần nhiều nghĩa vụ tài chính cùng đến hạn trong một thời điểm, nguồn tiền này sẽ nhanh chóng được phân bổ cho các mục đích đã được xác định từ trước.

Đó là lý do các tập đoàn điện lực trên thế giới hiếm khi giải thích thanh khoản bằng một chỉ tiêu đơn lẻ. Họ đặt lợi nhuận cạnh dòng tiền, nợ ròng, vốn đầu tư, nghĩa vụ đến hạn và kế hoạch huy động vốn. Bởi chỉ khi ghép đủ các mảnh ấy, người đọc mới thấy doanh nghiệp đang thật sự khỏe, hay chỉ mới tạm ổn sau một giai đoạn nhiều sức ép.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các tập đoàn điện lực lớn không được đánh giá bằng một con số lợi nhuận hay một khoản tiền mặt tại một thời điểm. Điều quan trọng là phải nhìn đồng thời vào lợi nhuận, dòng tiền, nợ vay, khả năng thanh toán và nhu cầu đầu tư trong tương lai.

Đây cũng là đặc trưng của ngành điện trên toàn thế giới. Một doanh nghiệp có thể báo lãi hàng tỷ USD mỗi năm nhưng vẫn duy trì quy mô nợ rất lớn và lượng tiền mặt đáng kể. Đó không phải là nghịch lý, mà là hệ quả tất yếu của một ngành đòi hỏi vốn đầu tư khổng lồ, thời gian hoàn vốn kéo dài hàng chục năm và trách nhiệm bảo đảm nguồn cung năng lượng liên tục cho nền kinh tế. Trong ngành điện, bài toán không chỉ là tạo ra lợi nhuận, mà còn là duy trì đủ nguồn lực tài chính để đầu tư, vận hành và bảo đảm an ninh năng lượng trong dài hạn.

Tập đoàn Điện lực cộng hòa Pháp (EDF) là một ví dụ điển hình. Khi công bố kết quả kinh doanh năm 2025, tập đoàn này không chỉ tập trung vào chỉ tiêu lợi nhuận mà đồng thời công khai bức tranh tài chính tổng thể, bao gồm dòng tiền, nợ tài chính ròng, quy mô đầu tư, hoạt động phát hành trái phiếu xanh và tiến độ các dự án chiến lược như Hinkley Point C, chương trình điện hạt nhân EPR2, phát triển lưới điện và các khoản đầu tư phục vụ thích ứng với biến đổi khí hậu. Cách tiếp cận này giúp công chúng nhìn nhận đầy đủ hơn về đặc thù của ngành điện. Một doanh nghiệp có thể tạo ra lợi nhuận đáng kể trong ngắn hạn, nhưng đồng thời vẫn phải huy động và duy trì nguồn lực tài chính khổng lồ để theo đuổi các dự án có vòng đời đầu tư kéo dài hàng chục năm. Với ngành điện, lợi nhuận chỉ là một phần của câu chuyện; năng lực bảo đảm vốn cho đầu tư, vận hành và phát triển hệ thống trong dài hạn mới là thước đo phản ánh đầy đủ sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.

Các tập đoàn điện lực hàng đầu thế giới như Enel, Iberdrola, E.ON hay KEPCO cũng đều được đánh giá theo cùng một logic tương tự. Tiền mặt không bao giờ được nhìn nhận như một chỉ tiêu độc lập, mà luôn phải đặt trong mối tương quan với nợ vay, khả năng thanh khoản, hạn mức tín dụng, nhu cầu đầu tư lưới điện, phát triển năng lượng tái tạo và các nghĩa vụ vận hành hệ thống.

Trường hợp của KEPCO (Hàn Quốc) có nhiều điểm tương đồng với EVN. Sau giai đoạn giá nhiên liệu thế giới tăng mạnh khiến chi phí sản xuất điện leo thang, kết quả kinh doanh của doanh nghiệp này đã dần phục hồi khi giá điện được điều chỉnh. Tuy nhiên, áp lực tài chính vẫn hiện hữu khi quy mô nợ vay còn ở mức cao, phản ánh độ trễ giữa biến động chi phí đầu vào và cơ chế điều chỉnh giá bán điện. Điều đó cho thấy, trong ngành điện, lợi nhuận phục hồi không đồng nghĩa với việc mọi khó khăn tài chính đã được giải quyết, bởi các khoản nợ tích lũy trong giai đoạn biến động thường cần nhiều năm để xử lý và cân đối trở lại.

Từ những kinh nghiệm quốc tế đó có thể thấy, EVN không phải là trường hợp cá biệt. Đặc thù của ngành điện ở bất kỳ quốc gia nào cũng đòi hỏi doanh nghiệp phải đồng thời quản lý lợi nhuận, dòng tiền, nợ vay và nhu cầu đầu tư rất lớn trong dài hạn.

Điểm khác biệt nằm ở cách truyền tải câu chuyện tài chính đến công chúng. Các tập đoàn điện lực hàng đầu thế giới thường không để một chỉ tiêu tài chính đứng riêng lẻ, mà luôn đặt nó trong tổng thể các nghĩa vụ thanh toán, kế hoạch đầu tư, cơ cấu nợ và khả năng thanh khoản. Khi toàn bộ bức tranh được trình bày đầy đủ, xã hội sẽ dễ dàng hiểu vì sao một doanh nghiệp điện lực vẫn cần duy trì lượng tiền mặt lớn, tiếp tục huy động vốn vay và xây dựng các lớp đệm thanh khoản, không phải để tích trữ nguồn lực, mà để bảo đảm vận hành hệ thống điện an toàn, liên tục và đáp ứng nhu cầu phát triển trong tương lai.

Một điểm khác cũng cần được lý giải bằng ngôn ngữ dễ hiểu là sự khác biệt giữa Báo cáo tài chính riêng của Công ty mẹ EVN và Báo cáo tài chính hợp nhất của toàn Tập đoàn.

Có thể hình dung, báo cáo tài chính riêng là “sổ thu chi” của riêng Công ty mẹ EVN, phản ánh tài sản, nguồn vốn, doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh của chính doanh nghiệp này. Trong khi đó, báo cáo tài chính hợp nhất giống như “sổ chung” của cả hệ thống EVN, bao gồm Công ty mẹ, các công ty con và các đơn vị do EVN nắm quyền kiểm soát.

Chính vì phạm vi phản ánh khác nhau nên các chỉ tiêu như lợi nhuận, lỗ lũy kế, tiền mặt, nợ vay hay các nghĩa vụ tài chính cũng có thể khác nhau đáng kể. Báo cáo riêng phản ánh sức khỏe tài chính của Công ty mẹ EVN, trong khi báo cáo hợp nhất thể hiện bức tranh tài chính của toàn bộ hệ sinh thái doanh nghiệp thuộc EVN.

Do đó, muốn hiểu đúng một con số, trước hết phải hiểu nó được ghi nhận trong báo cáo nào và phản ánh phạm vi nào. Tách số liệu khỏi bối cảnh của báo cáo cũng giống như nhìn một mảnh ghép rồi cho rằng đó là toàn bộ bức tranh. Với các doanh nghiệp quy mô lớn như EVN, đây là nguyên tắc quan trọng để đọc và đánh giá thông tin tài chính một cách khách quan, đầy đủ.

Theo báo cáo tài chính riêng, Công ty mẹ EVN ghi nhận lợi nhuận sau thuế năm 2025 đạt 39.762 tỷ đồng. Tuy nhiên, đến thời điểm cuối năm, doanh nghiệp vẫn còn khoản lỗ lũy kế 5.611 tỷ đồng được tích tụ từ các giai đoạn trước. Trong khi đó, theo báo cáo tài chính hợp nhất, toàn Tập đoàn EVN đạt lợi nhuận sau thuế 51.881 tỷ đồng và đã xóa hết lỗ lũy kế trên phạm vi hợp nhất.

Thoạt nhìn, những con số này có thể khiến nhiều người đặt câu hỏi: Vì sao Công ty mẹ EVN vẫn còn lỗ lũy kế trong khi toàn Tập đoàn đã không còn lỗ lũy kế hợp nhất? Thực ra, đây không phải là sự mâu thuẫn, mà là hệ quả của hai phạm vi báo cáo khác nhau. Báo cáo tài chính riêng phản ánh tình hình của Công ty mẹ EVN, còn báo cáo tài chính hợp nhất phản ánh kết quả của toàn bộ hệ thống EVN sau khi tổng hợp số liệu từ các công ty con và đơn vị do EVN kiểm soát. Vì vậy, mỗi con số đang mô tả một phạm vi khác nhau của cùng một tập đoàn.

Điều quan trọng không phải là con số nào đúng hơn, mà là hiểu đúng ý nghĩa của từng con số. Khi được đặt trong đúng phạm vi báo cáo, các dữ liệu tài chính hoàn toàn nhất quán với nhau. Ngược lại, nếu tách số liệu ra khỏi bối cảnh phản ánh của nó, rất dễ dẫn đến những nhận định chưa đầy đủ hoặc hiểu sai về thực trạng tài chính của EVN.

Ngành điện là ngành đầu tư trước, thu hồi vốn sau. Nói cách khác, phải vay vốn hôm nay để bảo đảm có điện cho ngày mai. Một nhà máy điện, một đường dây truyền tải hay một trạm biến áp đều cần nhiều năm chuẩn bị, xây dựng và đưa vào vận hành, không thể chờ đến khi có đủ nguồn lực tài chính mới triển khai.

Điện năng là nền tảng của mọi hoạt động kinh tế - xã hội, là hạ tầng của mọi hạ tầng. Khi nền kinh tế tăng trưởng nhanh, nhu cầu điện luôn tăng trước áp lực đầu tư. Khi năng lượng tái tạo phát triển mạnh, hệ thống lưới điện phải được mở rộng và nâng cấp tương ứng để hấp thụ nguồn điện mới. Khi giá than, khí, dầu biến động khó lường, các doanh nghiệp điện lực cũng phải duy trì năng lực tài chính đủ mạnh để ứng phó với rủi ro thị trường và bảo đảm cung ứng điện liên tục.

Vì vậy, nhìn vào một doanh nghiệp điện lực không thể chỉ nhìn vào con số lợi nhuận của một năm, mà phải đặt trong bài toán dài hạn về đầu tư, vay vốn, vận hành và trách nhiệm bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.

Nghị quyết số 70-NQ/TW về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đặt vấn đề năng lượng trong tầm nhìn chiến lược phát triển quốc gia. Từ tinh thần đó, tài chính điện lực không thể chỉ được nhìn như sổ sách của một doanh nghiệp, mà phải được nhìn như năng lực bảo đảm mạch máu năng lượng cho nền kinh tế.

Lâm Vỹ Sơn - Minh Kỳ