Theo Reuters, dù các tín hiệu về việc mở cửa trở lại eo biển Hormuz mang đến kỳ vọng cho thị trường toàn cầu, Hiệp hội Vận tải hàng không Quốc tế (IATA) nhận định quá trình phục hồi nguồn cung nhiên liệu máy bay sẽ cần nhiều tháng do những hệ lụy từ việc gián đoạn năng lực lọc dầu tại khu vực Trung Đông.
Phát biểu tại Singapore mới đây, ông Willie Walsh, Tổng giám đốc IATA dự báo, giá dầu thô có xu hướng giảm sau các động thái ngoại giao mới nhất, nhưng chi phí nhiên liệu máy bay có thể vẫn duy trì ở mức cao. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ tình trạng đình trệ tại các nhà máy lọc dầu trong khu vực do ảnh hưởng của xung đột. Theo ông Walsh, ngay cả khi eo biển Hormuz, huyết mạch hàng hải quan trọng được thông suốt, các nhà máy lọc dầu vẫn cần thời gian đáng kể để tái khởi động và đạt mức công suất cần thiết.
Hiệp hội Vận tải hàng không Quốc tế (International Air Transport Association - IATA). Ảnh: The Edge Markets
Số liệu từ IATA cho thấy, nhiên liệu hiện là khoản chi phí lớn thứ hai của các hãng hàng không, chiếm khoảng 27% chi phí hoạt động. Việc eo biển Hormuz bị đóng cửa thời gian qua đã gây ra tình trạng tắc nghẽn nguồn cung toàn cầu. Mặc dù giá dầu thô thế giới đã giảm xuống dưới ngưỡng 100 USD/thùng sau khi thông tin về thỏa thuận ngừng bắn hai tuần giữa Mỹ và Iran được công bố, song khoảng cách giữa giá dầu thô và giá thành phẩm vẫn đang ở mức cao.
So sánh với các cuộc khủng hoảng trước đây, người đứng đầu IATA nhận định tình hình hiện tại không nghiêm trọng như đại dịch Covid- 19, thời điểm công suất hàng không giảm tới 95% do đóng cửa biên giới. Tuy nhiên, bối cảnh này có nhiều nét tương đồng với cú sốc kinh tế năm 2008 - 2009 hoặc hậu quả của sự kiện 11/9. Ông Walsh dự báo quá trình phục hồi lần này có thể kéo dài từ 4 - 12 tháng, tùy thuộc vào tốc độ ổn định của chuỗi cung ứng.
Thông tin về khả năng đi lại an toàn qua eo biển Hormuz đã ngay lập tức tạo luồng sinh khí mới cho thị trường chứng khoán. Cổ phiếu các hãng hàng không khu vực châu Á ghi nhận mức tăng trưởng mạnh mẽ: Qantas Airways (Australia) tăng hơn 9%, Air New Zealand tăng hơn 4%, Cathay Pacific (Hồng Kông) tăng 5% và IndiGo (Ấn Độ) đạt mức tăng vọt 10%.
Trước đó, do tình trạng khan hiếm nguồn cung, nhiều hãng hàng không tại châu Á đã phải thực hiện các biện pháp ứng phó khẩn cấp như cắt giảm chuyến bay, huy động nhiên liệu dự trữ từ các sân bay nội địa hoặc tăng thêm các điểm dừng kỹ thuật để tiếp nhiên liệu. Thực tế, kể từ khi xung đột bùng phát, giá nhiên liệu máy bay đã tăng hơn gấp đôi, vượt xa mức tăng 50% của giá dầu thô, đặt áp lực nặng nề lên biên lợi nhuận của toàn ngành.
Về triển vọng của các trung tâm hàng không vùng Vịnh - vốn chiếm tới 14,6% công suất vận tải quốc tế trong năm qua, lãnh đạo IATA tin tưởng sự sụt giảm hiện nay chỉ mang tính tạm thời. Dù một phần công suất có thể được thay thế bởi các hãng hàng không ngoài khu vực, nhưng vai trò của các hãng hàng không vùng Vịnh là không thể thay thế hoàn toàn. Các dữ liệu trong tháng 4 và tháng 5 tới đây sẽ cung cấp bức tranh chi tiết hơn về quy mô của sự gián đoạn này.
Để bù đắp thiếu hụt, IATA kỳ vọng các quốc gia có năng lực lọc dầu lớn như Ấn Độ, Nigeria, Trung Quốc và Hàn Quốc sẽ tăng cường sản lượng và đẩy mạnh xuất khẩu các sản phẩm dầu mỏ sau khi nguồn cung dầu thô được khôi phục. Mức chênh lệch giá cao hiện nay giữa dầu thô và xăng dầu thành phẩm được xem là động lực kinh tế quan trọng thúc đẩy các nhà máy lọc dầu sớm tối ưu hóa công suất, góp phần ổn định thị trường hàng không thế giới trong thời gian tới.