Chủ động ứng phó biến động toàn cầu, củng cố động lực tăng trưởng
Theo báo cáo của Bộ Tài chính, tình hình kinh tế - xã hội tháng 2 và 2 tháng đầu năm 2026 tiếp tục xu hướng tích cực, nhiều chỉ số cải thiện so với cùng kỳ năm trước. Theo đó, kinh tế vĩ mô tiếp tục được giữ ổn định, lạm phát được kiểm soát, các cân đối lớn của nền kinh tế được bảo đảm. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) bình quân 2 tháng đầu năm tăng 3% so với cùng kỳ, nằm trong ngưỡng mục tiêu kiểm soát lạm phát.
Chính phủ yêu cầu Bộ Tài chính xây dựng các kịch bản điều hành phù hợp tình hình mới, kiên định mục tiêu tăng trưởng từ 10% trở lên. Ảnh minh họa
Ở khu vực sản xuất, cả ba khu vực kinh tế đều ghi nhận sự cải thiện rõ rệt. Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) hai tháng tăng 10% so với cùng kỳ, cao hơn đáng kể mức tăng 7,5% của cùng kỳ năm trước. Sản xuất nông nghiệp duy trì ổn định, đáp ứng tốt nhu cầu tiêu dùng trong dịp Tết và đầu năm.
Hoạt động thương mại và dịch vụ tiếp tục phục hồi tích cực. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 8% so với cùng kỳ. Du lịch quốc tế tăng trưởng mạnh khi Việt Nam đón khoảng 4,7 triệu lượt khách nước ngoài trong hai tháng đầu năm, tăng 18%.
Đáng chú ý, chỉ số Nhà quản trị mua hàng (PMI) tháng 2 đạt 54,3 điểm, đánh dấu tháng thứ tám liên tiếp chỉ số này duy trì trên ngưỡng 50 điểm – cho thấy khu vực sản xuất tiếp tục mở rộng.
Ở góc độ tài khóa, thu ngân sách nhà nước hai tháng đầu năm đạt 601,3 nghìn tỷ đồng, tương đương 23,8% dự toán và tăng 13,1% so với cùng kỳ, dù Chính phủ đã thực hiện nhiều chính sách giảm, gia hạn thuế và phí với tổng giá trị khoảng 30,2 nghìn tỷ đồng nhằm hỗ trợ doanh nghiệp.
Thương mại quốc tế cũng ghi nhận sự sôi động. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hai tháng đạt 155,7 tỷ USD, tăng 22,2%. Trong đó, xuất khẩu tăng 18,3%, nhập khẩu tăng 26,3%. Việt Nam nhập siêu khoảng 2,98 tỷ USD, chủ yếu do nhu cầu nhập khẩu tư liệu sản xuất phục vụ sản xuất và xuất khẩu, chiếm tới 94,1% tổng kim ngạch nhập khẩu.
Ở lĩnh vực đầu tư, cả đầu tư công và đầu tư nước ngoài đều cho thấy tín hiệu tích cực. Giải ngân vốn đầu tư công hai tháng đầu năm đạt khoảng 5,6% kế hoạch, tăng thêm 10,9 nghìn tỷ đồng so với cùng kỳ. Vốn FDI đăng ký mới đạt hơn 3,5 tỷ USD, tăng 61,5%, trong khi vốn FDI thực hiện đạt 3,2 tỷ USD, tăng 8,8%.
Môi trường kinh doanh cũng có dấu hiệu khởi sắc. Trong hai tháng đầu năm, gần 64.500 doanh nghiệp gia nhập và tái gia nhập thị trường, tăng 29,4% so với cùng kỳ. Những con số này cho thấy nền kinh tế đang duy trì được đà phục hồi tích cực ngay từ đầu năm, một nền tảng quan trọng cho mục tiêu tăng trưởng cao trong năm 2026.
Dù vậy, các chuyên gia cho rằng, nền kinh tế vẫn phải đối mặt với nhiều rủi ro từ bên ngoài, đặc biệt là những diễn biến khó lường của tình hình địa chính trị.
PGS.TS Phạm Thế Anh - Trưởng khoa Kinh tế, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, nhận định tác động lớn nhất của xung đột tại Trung Đông đối với Việt Nam có thể đến từ kênh giá dầu. Theo ông, Trung Đông là khu vực cung ứng dầu mỏ quan trọng của thế giới. Nếu xung đột kéo dài và ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng năng lượng, giá dầu toàn cầu có thể tăng mạnh, kéo theo chi phí vận tải và sản xuất tăng lên.
“Việt Nam có mức độ phụ thuộc vào giá dầu ở mức vừa phải. Chúng ta có nguồn cung trong nước nhưng vẫn phải nhập khẩu dầu thô phục vụ lọc hóa dầu. Do đó, khi giá dầu thế giới tăng, giá trong nước cũng sẽ chịu tác động”, ông phân tích.
Theo chuyên gia này, rủi ro lớn nhất là áp lực lạm phát. Khi chi phí đầu vào tăng, doanh nghiệp buộc phải điều chỉnh giá bán, từ đó tác động đến mặt bằng giá chung.
Từ góc độ thương mại, TS. Lê Duy Bình - Giám đốc Economica Việt Nam đánh giá, xung đột địa chính trị còn có thể làm gia tăng chi phí logistics toàn cầu. Khi các tuyến vận tải qua Trung Đông gặp khó khăn, nhiều lô hàng buộc phải thay đổi lộ trình, kéo dài thời gian vận chuyển và làm tăng chi phí bảo hiểm, vận tải. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
Trong kịch bản xấu, nếu căng thẳng kéo dài, giá dầu có thể tăng lên trên 100 USD/thùng. Khi đó, chi phí vận tải và sản xuất sẽ tăng theo, gây áp lực lên lạm phát và tăng trưởng kinh tế toàn cầu.
Bên cạnh đó, sự bất ổn của kinh tế thế giới có thể ảnh hưởng đến dòng vốn quốc tế. Nếu lạm phát toàn cầu tăng và các nền kinh tế lớn điều chỉnh chính sách tiền tệ, dòng vốn đầu tư có thể dịch chuyển, gây áp lực lên tỷ giá và thị trường tài chính trong nước.
Do đó, các chuyên gia cho rằng việc xây dựng kịch bản ứng phó linh hoạt là rất quan trọng để tránh bị động trước các biến động bên ngoài.
Triển khai đồng bộ giải pháp để đạt mục tiêu tăng trưởng 10%
Kết luận phiên họp Chính phủ thường kỳ tháng 2/2026, Thủ tướng Phạm Minh Chính nhấn mạnh, mục tiêu xuyên suốt là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế từ 10% trở lên trong năm 2026, đồng thời giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và bảo đảm các cân đối lớn.
Để đạt mục tiêu này, Thủ tướng yêu cầu các bộ, ngành, địa phương phải chủ động xây dựng các kịch bản ứng phó với biến động của kinh tế thế giới, đặc biệt là những tác động từ xung đột địa chính trị và biến động giá năng lượng.
Một trong những yêu cầu quan trọng là thực hiện chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt và phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa mở rộng có trọng tâm, trọng điểm, hỗ trợ tăng trưởng.
Yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng, cung ứng đầy đủ điện và nhiên liệu cho sản xuất, kinh doanh và đời sống; đồng thời kiểm soát tốt thị trường, không để xảy ra tình trạng đầu cơ, găm hàng hoặc lũng đoạn giá cả.
Thủ tướng giao Bộ Tài chính xây dựng các kịch bản điều hành kinh tế - xã hội trong những tình huống khác nhau, cả ngắn hạn và dài hạn, nhằm chủ động ứng phó với biến động toàn cầu.
Bộ Công Thương được giao xây dựng kịch bản bảo đảm an ninh năng lượng trong bối cảnh mới, nghiên cứu các giải pháp bình ổn giá xăng dầu khi cần thiết.
Từ góc độ chính sách dài hạn, các cơ quan quản lý xác định, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh và đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính để khơi thông nguồn lực cho phát triển.
Việc thúc đẩy các động lực tăng trưởng truyền thống gồm đầu tư, tiêu dùng và xuất khẩu cũng phải đi cùng với việc khai thác các động lực tăng trưởng mới như chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và kinh tế xanh.
Bên cạnh đó, phát triển hạ tầng chiến lược tiếp tục được coi là một trong những trụ cột quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, đặc biệt là các dự án giao thông trọng điểm, hạ tầng năng lượng và hạ tầng số.
Các chuyên gia cho rằng, trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều bất định, điều quan trọng nhất là duy trì sự chủ động, linh hoạt trong điều hành chính sách, đồng thời củng cố năng lực chống chịu của doanh nghiệp và nền kinh tế.
Tại họp báo Chính phủ thường kỳ tháng 2/2026, Thứ trưởng Bộ Tài chính Nguyễn Đức Chi cho biết, để hoàn thành mục tiêu tăng trưởng năm 2026 cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp trọng tâm. Trong đó, tiếp tục hoàn thiện thể chế, cải cách thủ tục hành chính, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh; thúc đẩy tăng trưởng gắn với giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế.
Đồng thời, chuyển đổi mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo; đẩy mạnh đầu tư hạ tầng chiến lược, thúc đẩy chuyển đổi số, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực công nghệ mũi nhọn.