Ung thư vú đang đứng trước những thay đổi đáng kể trong cách tiếp cận điều trị. Thay vì can thiệp ở mức tối đa cho mọi người bệnh, y học ngày càng hướng tới xác định chính xác ai cần phẫu thuật, can thiệp đến đâu và lựa chọn thuốc nào phù hợp với đặc điểm sinh học của từng trường hợp.
Đây cũng là những vấn đề được các chuyên gia Việt Nam và Hàn Quốc tập trung trao đổi tại Hội nghị quốc tế “Những xu hướng mới trong chẩn đoán và điều trị ung thư vú: Điểm nhấn từ GBCC 2026”, diễn ra ngày 3/10 tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc - Phúc Trường Minh.
11 chuyên gia Việt Nam - Hàn Quốc báo cáo tại hội nghị “Những xu hướng mới trong chẩn đoán và điều trị ung thư vú: Điểm nhấn từ GBCC 2026”.
Từ phát hiện sớm đến điều trị chính xác
Theo thông tin tại hội nghị, GLOBOCAN 2024 ghi nhận Việt Nam có 25.711 ca mắc mới ung thư vú, đưa căn bệnh này trở thành loại ung thư có số ca mắc mới cao nhất tại Việt Nam. Trên thế giới, ung thư vú cũng là loại ung thư được chẩn đoán nhiều nhất ở nữ giới, với khoảng 2,4 triệu ca mắc mới trong năm 2024.
Trong bối cảnh số người mắc bệnh vẫn ở mức cao, yêu cầu đặt ra đối với y học không chỉ là phát hiện bệnh sớm mà còn phải tìm ra phương án điều trị phù hợp với từng người bệnh.
Tại hội nghị, khoảng 200 bác sĩ, chuyên gia và đại diện các hội chuyên ngành tham dự, với 11 báo cáo viên Việt Nam và Hàn Quốc. Chương trình được tổ chức với sự phối hợp giữa Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc - Phúc Trường Minh, Ban Tổ chức Hội nghị Ung thư Vú toàn cầu (GBCC) và Hiệp hội Ung thư Vú Hàn Quốc (KBCS).
Hội nghị gồm 4 phiên khoa học, tập trung vào phẫu thuật tối thiểu hóa, điều trị toàn thân, phẫu thuật ung thư vú giai đoạn sớm và chẩn đoán ung thư vú. Các chuyên gia thảo luận nhiều vấn đề đang làm thay đổi thực hành lâm sàng như giảm can thiệp hạch nách, thu hẹp phạm vi phẫu thuật dựa trên đáp ứng điều trị tiền phẫu, cá thể hóa điều trị nội tiết, tối ưu liệu pháp miễn dịch ở ung thư vú di căn và ứng dụng AI trong chụp cộng hưởng từ (MRI) tuyến vú.
PGS.TS Đỗ Anh Tú - Chánh Văn phòng Hội Ung thư Việt Nam, Phó Giám đốc Bệnh viện K phát biểu khai mạc Hội nghị.
PGS.TS Đỗ Anh Tú, Chánh Văn phòng Hội Ung thư Việt Nam, Phó Giám đốc Bệnh viện K cho rằng, ung thư vú hiện được tiếp cận theo hướng cá thể hóa, ứng dụng y học chính xác và phối hợp nhiều phương thức điều trị. Những tiến bộ trong chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh, sinh học phân tử, phẫu thuật, điều trị nội tiết, điều trị đích và miễn dịch đang làm thay đổi chiến lược điều trị, hướng tới kéo dài thời gian sống và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.
Phẫu thuật ung thư vú: Can thiệp ít hơn, bảo tồn nhiều hơn
Một trong những điểm nhấn của hội nghị là xu hướng tối ưu hóa và giảm mức độ can thiệp trong phẫu thuật ung thư vú.
Nếu trước đây, phẫu thuật có xu hướng xử lý rộng để kiểm soát bệnh, thì hiện nay các quyết định can thiệp ngày càng được cân nhắc dựa trên đặc điểm bệnh, đáp ứng điều trị và nguy cơ của từng người bệnh.
GS.TS. Jeong Eon Lee, Chủ tịch Hội nghị Ung thư vú toàn cầu, Chủ tịch Ban Quản trị Hội Ung thư Vú Hàn Quốc, Giám đốc Trung tâm Ung thư Vú - Giám đốc Văn phòng Đối ngoại, Trường Y Đại học Sungkyunkwan, Samsung Medical Center.
Ở góc độ chuyên môn quốc tế, GS.TS.BS Jeong Eon Lee, Chủ tịch GBCC, Chủ tịch Ban Quản trị KBCS, Giám đốc Trung tâm Ung thư Vú, Samsung Medical Center, cho biết tối ưu hóa và giảm mức độ can thiệp trong phẫu thuật ung thư vú, đặc biệt là phẫu thuật hạch nách, đang là một trong những chủ đề được quan tâm tại GBCC 2026.
Theo ông, GBCC 2026 đã quy tụ các chuyên gia đến từ Nhật Bản, Đài Loan (Trung Quốc), Hàn Quốc và các nước phương Tây để cùng trao đổi về chiến lược tối ưu hóa, giảm mức độ can thiệp trong phẫu thuật ung thư vú.
Tại Việt Nam, PGS.TS.BS Nguyễn Đình Tùng, Trưởng khoa Phẫu thuật Tạo hình Thẩm mỹ - Răng Hàm Mặt, Trưởng đơn vị Phẫu thuật các bệnh lý tuyến vú, Trung tâm Vú - Phụ khoa, Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc cũng chia sẻ những tiến bộ trong phẫu thuật ung thư vú.
PGS.TS.BS Nguyễn Đình Tùng – Trưởng khoa Phẫu thuật Tạo hình Thẩm mỹ - Răng Hàm Mặt, Trưởng đơn vị Phẫu thuật các bệnh lý tuyến vú, Trung tâm Vú - Phụ khoa Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc báo cáo tại hội nghị.
Đáng chú ý là các kỹ thuật tái tạo vú tức thì, tái tạo tế bào kết hợp ghép mỡ tự thân và xạ trị trong mổ (IORT) đã được triển khai tại Việt Nam. Những kỹ thuật này cho thấy, mục tiêu của phẫu thuật ung thư vú không chỉ dừng ở kiểm soát bệnh mà còn hướng tới phục hồi hình thể và chất lượng sống lâu dài cho người bệnh.
PGS.TS.BS Nguyễn Đình Tùng cho biết: “Nếu trước đây, phẫu thuật tái tạo vú chủ yếu nhằm phục hồi hình thể, giúp phụ nữ tự tin hơn khi mặc trang phục và trong giao tiếp xã hội. Ngày nay, tái tạo vú hướng tới cả ba tiêu chí: hình dáng, sự mềm mại và cảm giác. Vì vậy, phương án tái tạo cần được cá thể hóa theo đặc điểm và nhu cầu của từng người bệnh, thay vì áp dụng một kỹ thuật chung cho tất cả”.
Cá thể hóa điều trị bằng thuốc
Không chỉ phẫu thuật, điều trị toàn thân cũng đang chuyển mạnh sang hướng cá thể hóa. Các chuyên gia tại hội nghị tập trung cập nhật điều trị nội tiết, điều trị bổ trợ và liệu pháp miễn dịch, trong đó chú trọng lựa chọn chiến lược điều trị dựa trên đặc điểm sinh học, nguy cơ và diễn biến bệnh.
Kinh nghiệm triển khai phẫu thuật tái tạo vú tức thì sẽ được PGS.TS.BS Nguyễn Đình Tùng chia sẻ trong hội nghị.
GS.BS Jeong Eon Lee cho biết, một trong những thay đổi đáng chú ý gần đây trong điều trị ung thư vú là sự phát triển của nhóm thuốc liên hợp kháng thể - thuốc (ADC). Theo ông, với những kinh nghiệm tích lũy từ việc sử dụng nhóm thuốc này trên thế giới, ADC đã được ứng dụng trong điều trị bệnh nhân ung thư vú di căn tại Hàn Quốc.
Bên cạnh ADC, các thuốc ức chế CDK4/6 và thuốc thoái giáng chọn lọc thụ thể estrogen đường uống (oral SERD) cũng đang tạo ra những thay đổi trong điều trị ung thư vú.
Đối với nhóm ung thư vú dương tính với thụ thể hormone, các chiến lược điều trị ngày càng được phân hóa theo đặc điểm bệnh. Đặc biệt, với phụ nữ trẻ và tiền mãn kinh, việc sử dụng thuốc đồng vận GnRH nhằm ức chế chức năng buồng trứng được đưa vào điều trị nội tiết. Tuy nhiên, phương pháp này cũng có thể kéo theo các triệu chứng liên quan đến mãn kinh như đau xương, đau khớp và bốc hỏa, đòi hỏi bác sĩ phải cân nhắc và quản lý điều trị phù hợp.
Như vậy, “cá thể hóa” không đơn thuần là lựa chọn một loại thuốc khác nhau cho từng người bệnh, mà là quá trình đánh giá tổng thể đặc điểm sinh học, nguy cơ, đáp ứng điều trị và những yếu tố liên quan để đưa ra chiến lược phù hợp.
Đưa cập nhật quốc tế đến gần hơn với thực hành Việt Nam
Một điểm đáng chú ý của hội nghị là việc đưa các nội dung từ GBCC 2026 về Việt Nam không được đặt theo hướng sao chép nguyên trạng các bài giảng quốc tế, mà tập trung vào khả năng ứng dụng những tiến bộ đó trong điều kiện thực tế.
GS.TS.BS Jeong Eon Lee và PGS.TS.BS Nguyễn Đình Tùng sẽ đồng chủ tọa phiên khoa học đầu tiên của hội nghị.
GS.BS Jeong Eon Lee nhấn mạnh, mục tiêu của chương trình GBCC Highlights in Hanoi không phải đơn thuần là đưa các bài giảng từ Seoul đến Hà Nội. Điều quan trọng là các chuyên gia cùng trao đổi về thực tiễn lâm sàng tại Việt Nam, đối chiếu với những vấn đề đã được thảo luận tại GBCC 2026 và xem xét khả năng vận dụng vào điều trị tại Việt Nam.
Theo chuyên gia Hàn Quốc, Việt Nam và Hàn Quốc có một số đặc điểm lâm sàng tương đồng. Ung thư vú tại các quốc gia châu Á có xu hướng gặp nhiều ở phụ nữ trung niên, trong khi đặc điểm người bệnh tại các nước phương Tây có sự khác biệt. Đây là một trong những lý do việc trao đổi kinh nghiệm giữa các quốc gia châu Á có ý nghĩa đối với thực hành điều trị trong khu vực.
GBCC được tổ chức lần đầu vào năm 2007 và dự kiến năm 2027 sẽ đánh dấu 20 năm hoạt động. Trong quá trình phát triển, hội nghị hướng tới kết nối những tiến bộ trong nghiên cứu ung thư vú trên thế giới với nhu cầu điều trị tại các quốc gia châu Á.
Từ góc nhìn đó, việc các chuyên gia Việt Nam và Hàn Quốc cùng thảo luận tại Hà Nội không chỉ là hoạt động cập nhật kiến thức chuyên môn, mà còn mở ra kênh trao đổi thường xuyên hơn về những vấn đề thực tế của người bệnh trong khu vực.
Với ung thư vú, mục tiêu điều trị vì thế đang được mở rộng: Kiểm soát bệnh nhưng đồng thời hạn chế những can thiệp không cần thiết, bảo tồn chức năng và hình thể, lựa chọn thuốc dựa trên đặc điểm từng người bệnh và tận dụng công nghệ mới trong chẩn đoán. Những thay đổi này đang đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với đội ngũ y tế trong việc cập nhật bằng chứng, phối hợp đa chuyên khoa và đưa tiến bộ y học vào thực hành một cách phù hợp.