Trong bối cảnh quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện giữa Việt Nam và Nhật Bản không ngừng được củng cố và phát triển sâu rộng, hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư giữa hai nước đang chứng minh hiệu quả thiết thực. Đặc biệt, những chuyến thăm cấp cao gần đây của lãnh đạo hai nước tiếp tục tạo động lực mạnh mẽ, củng cố niềm tin vững chắc của cộng đồng doanh nghiệp Nhật Bản đối với thị trường Việt Nam.
Để doanh nghiệp hiểu rõ và khai thác hiệu quả hơn các hiệp định thương mại tự do như Hiệp định đối tác và toàn diện tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - Nhật Bản (VJEPA), phóng viên Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với ông Tạ Mạnh Cường - Giám đốc Trung tâm Xúc tiến thương mại, Cục Xúc tiến thương mại - Bộ Công Thương về nội dung này.
Ông Tạ Mạnh Cường - Giám đốc Trung tâm Xúc tiến thương mại, Cục Xúc tiến thương mại - Bộ Công Thương. Ảnh: Thanh Thảo.
- Thưa ông, ông đánh giá như thế nào về tiềm năng hợp tác giữa doanh nghiệp Việt Nam và Nhật Bản, nhất là trong bối cảnh hai nước có hai hiệp định thương mại tự do là CPTPP và VJEPA?
Ông Tạ Mạnh Cường: Kể từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao, quan hệ hữu nghị và hợp tác giữa Việt Nam và Nhật Bản không ngừng được vun đắp, trở thành những đối tác quan trọng hàng đầu của nhau trong khu vực. Trên nền tảng quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện, quan hệ hai nước tiếp tục phát triển với sự tin cậy chính trị cao và các hoạt động trao đổi cấp cao được duy trì thường xuyên.
Đặc biệt, chuyến thăm chính thức Việt Nam của Thủ tướng Nhật Bản Takaichi Sanae vào tháng 5/2026 và chuyến thăm làm việc tại Nhật Bản của Phó Thủ tướng Chính phủ Lê Tiến Châu vào tháng 6/2026 đã mở ra nhiều định hướng chiến lược trong kinh tế, thương mại, đầu tư, công nghệ và chuỗi cung ứng.
Những nền tảng thuận lợi đó được thể hiện rõ nét qua dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Lũy kế tính đến tháng 7/2026, Nhật Bản có hơn 5.800 dự án còn hiệu lực tại Việt Nam với tổng vốn đầu tư vượt 80 tỷ USD. Riêng trong 7 tháng đầu năm 2026, tổng vốn đầu tư của Nhật Bản đạt 1,25 tỷ USD, với sự hiện diện của nhiều tập đoàn lớn như: Sumitomo, Honda, Panasonic, AEON, Mitsubishi và Sojitz. Về thương mại song phương, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2025 đạt 50 tỷ USD (tăng 11%), và trong 7 tháng đầu năm 2026 đạt 17,63 tỷ USD (tăng 16,6% so với cùng kỳ).
Bên cạnh đó, các khuôn khổ hợp tác như RCEP và các hiệp định thương mại tự do tiếp tục tạo thuận lợi về thuế quan, quy tắc xuất xứ, giúp doanh nghiệp hai nước mở rộng cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực. Dù đạt được những con số ấn tượng, tiềm năng hợp tác giữa hai nền kinh tế vẫn còn rất lớn. Các hoạt động kết nối giao thương, xúc tiến đầu tư đa ngành, đa lĩnh vực sẽ là cơ sở quan trọng để cộng đồng doanh nghiệp hai bên tìm hiểu, đối ứng và thúc đẩy hợp tác thực chất trong thời gian tới.
- Rất nhiều doanh nghiệp Việt bày tỏ mong muốn được thâm nhập sâu hơn nữa vào thị trường Nhật Bản, nhưng thực tế các doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa hiểu hết thói quen thị trường cũng như các tiêu chuẩn kỹ thuật. Theo ông, doanh nghiệp Việt Nam cần làm gì để khai thác tốt hơn thị trường này thông qua các hiệp định thương mại tự do?
Ông Tạ Mạnh Cường: Trước hết, niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp Nhật Bản đối với Việt Nam đã và đang tiếp tục được củng cố vững chắc. Theo khảo sát của JETRO, Việt Nam hiện là thị trường hấp dẫn thứ hai sau Hoa Kỳ đối với các nhà đầu tư Nhật Bản. Trong năm 2025, hơn 67% doanh nghiệp Nhật Bản hoạt động tại Việt Nam ghi nhận kết quả kinh doanh có lãi. Đây là tín hiệu tích cực cho thấy Việt Nam ngày càng có vị trí trọng yếu trong chiến lược sản xuất, kinh doanh và chuỗi cung ứng toàn cầu của doanh nghiệp Nhật Bản.
Sự đa dạng của các doanh nghiệp hai nước hoạt động trong nhiều lĩnh vực từ công nghệ, sản xuất, công nghiệp hỗ trợ, đầu tư, M&A đến tài chính, logistics, thương mại, thực phẩm, y tế, giáo dục, du lịch, năng lượng và môi trường cho thấy dư địa hợp tác còn rất lớn. Thông qua các phiên trao đổi, đặc biệt là các hoạt động kết nối giao thương (business matching), chúng tôi hy vọng các doanh nghiệp sẽ có cơ hội trao đổi trực tiếp về nhu cầu, năng lực và định hướng hợp tác, từ đó tìm kiếm đối tác phù hợp và từng bước hiện thực hóa các cơ hội kinh doanh cụ thể.
Vì vậy, để trả lời cho câu hỏi làm thế nào để khai thác hiệu quả thị trường Nhật Bản thông qua các hiệp định thương mại tự do, trước hết các doanh nghiệp cần nghiên cứu thật kỹ lưỡng để tận dụng tối đa các ưu đãi từ những hiệp định này. Song song với đó, các cơ quan quản lý và tổ chức xúc tiến thương mại của Bộ Công Thương luôn sẵn sàng đồng hành, là điểm tựa để doanh nghiệp tìm hiểu thông tin và kết nối với các đối tác tương ứng.
Theo ông Tạ Mạnh Cường: "Các doanh nghiệp cần chủ động tham gia nhiều hơn vào các diễn đàn, hội nghị và hội thảo do cả phía Việt Nam và Nhật Bản tổ chức". Ảnh: Thanh Thảo.
- Về mặt thông tin, nhiều doanh nghiệp phản ánh chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu thị trường. Theo ông, làm thế nào để mở rộng kênh cung cấp thông tin và giúp doanh nghiệp tiếp cận dễ dàng hơn?
Ông Tạ Mạnh Cường: Để mở rộng và tiếp cận thông tin thị trường dễ dàng hơn, bản thân các doanh nghiệp cần chủ động tham gia nhiều hơn vào các diễn đàn, hội nghị và hội thảo do cả phía Việt Nam và Nhật Bản tổ chức.
Cục Xúc tiến thương mại (Bộ Công Thương) kỳ vọng các doanh nghiệp Việt Nam sẽ chủ động giới thiệu sản phẩm, năng lực và nghiên cứu kỹ lưỡng hơn về nhu cầu thực tế của đối tác Nhật Bản. Đồng thời, chúng tôi cũng hy vọng phía Nhật Bản tiếp tục nhìn nhận Việt Nam không chỉ là một thị trường tiêu thụ hay địa điểm sản xuất đơn thuần, mà là một đối tác chiến lược trong chuỗi giá trị, một cơ sở vững chắc để mở rộng hoạt động ra toàn khu vực. Đây cũng là hướng hợp tác chiến lược mà doanh nghiệp hai bên cần khai thác mạnh mẽ hơn trong thời gian tới.
- Nhật Bản được đánh giá là thị trường có yêu cầu cao về chất lượng, an toàn, tiêu chuẩn kỹ thuật, truy xuất nguồn gốc và tính ổn định của nguồn cung. Theo ông, đâu là những điểm doanh nghiệp Việt Nam còn yếu hoặc chưa đáp ứng tốt khi tiếp cận thị trường này? Cục Xúc tiến thương mại đang hỗ trợ doanh nghiệp khắc phục những hạn chế đó như thế nào?
Ông Tạ Mạnh Cường: Khi tiếp cận thị trường Nhật Bản, việc chỉ hiểu nhu cầu cơ bản là chưa đủ, doanh nghiệp buộc phải nắm bắt sâu sắc các xu hướng tiêu dùng đang định hình tại đây, nổi bật là xu hướng tiêu dùng xanh, sản phẩm hữu cơ (organic) và tính minh bạch tuyệt đối trong truy xuất nguồn gốc. Bên cạnh đó, các phương thức mua bán hiện đại như thương mại điện tử cũng đang đặt ra yêu cầu chuyển đổi số mạnh mẽ cho nhà cung cấp.
Xét về cơ hội sản phẩm, những mặt hàng có tiềm năng lớn của Việt Nam bao gồm thực phẩm chế biến sâu (cà phê, chè, hoa quả sấy), thủy sản, linh kiện điện tử, cơ khí chính xác và vật liệu xây dựng. Tuy nhiên, điểm yếu lớn của nhiều doanh nghiệp nội địa là nguồn cung chưa đảm bảo tính ổn định, chưa tuân thủ tuyệt đối các quy định khắt khe về vệ sinh an toàn thực phẩm, bao bì nhãn mác chưa được đầu tư nghiêm túc, bài bản. Doanh nghiệp cần đặc biệt coi trọng chữ tín trong mọi khâu hợp tác, xây dựng chiến lược kinh doanh dài hạn, kiên trì và tuyệt đối tránh tư duy làm ăn chớp nhoáng, "ăn sổi".
Với vai trò là cơ quan xúc tiến thương mại quốc gia thuộc Bộ Công Thương, Cục Xúc tiến thương mại sẽ tiếp tục đồng hành sát sao cùng cộng đồng doanh nghiệp hai nước, phối hợp chặt chẽ với Thương vụ Việt Nam tại Nhật Bản, Hiệp hội Doanh nghiệp Việt Nam tại Nhật Bản cùng các địa phương trong việc cung cấp thông tin thị trường, thúc đẩy kết nối giao thương và xúc tiến đầu tư. Chúng tôi tin tưởng rằng các hoạt động kết nối thiết thực sẽ tạo tiền đề vững chắc, góp phần đưa hợp tác kinh tế Việt Nam - Nhật Bản ngày càng đi vào chiều sâu, thực chất, hiệu quả và bền vững.
- Trân trọng cảm ơn ông!
Quan hệ kinh tế giữa Việt Nam và Nhật Bản đang phát triển toàn diện với những dấu ấn đậm nét về đầu tư và thương mại song phương nhờ nền tảng chính trị vững chắc và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, VJEPA, RCEP. Mặc dù dư địa hợp tác còn rất lớn và môi trường đầu tư Việt Nam được cộng đồng doanh nghiệp Nhật Bản đánh giá rất cao, các doanh nghiệp trong nước vẫn đối mặt với không ít thách thức về năng lực đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe, truy xuất nguồn gốc, tính ổn định nguồn cung và tư duy chiến lược dài hạn.
Để vượt qua những rào cản này, bên cạnh sự chủ động nâng cao chất lượng sản phẩm, nắm bắt xu hướng tiêu dùng xanh và thương mại điện tử của doanh nghiệp, các cơ quan quản lý nhà nước như Cục Xúc tiến Thương mại (Bộ Công Thương) cùng hệ thống thương vụ sẽ tiếp tục đóng vai trò cầu nối chiến lược, cung cấp thông tin minh bạch và đẩy mạnh các hoạt động kết nối giao thương hiệu quả, đưa quan hệ hợp tác kinh tế song phương vươn lên tầm cao mới.