Đóng

VIFTA góp phần nâng chuẩn hàng Việt tại thị trường Trung Đông

Hiệp VIFTA tiếp tục tạo lợi thế giúp xuất khẩu Việt Nam sang Israel 6 tháng đầu năm 2026, mở ra cơ hội giảm thuế, kết nối công nghệ và nâng tầm hàng Việt tại Trung Đông.

Sau khi Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Israel (VIFTA) có hiệu lực năm 2024, quan hệ thương mại giữa hai nước ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực. Không chỉ tạo thuận lợi về thuế quan, hiệp định còn góp phần tăng cường kết nối doanh nghiệp, mở rộng cơ hội hợp tác đầu tư, thương mại và từng bước đưa Israel trở thành một trong những thị trường tiềm năng của hàng hóa Việt Nam tại khu vực Trung Đông.

Các sản phẩm nông sản đạt chuẩn Việt Nam được khách hàng tại khu vực Trung Đông quan tâm. Ảnh: Lê An

Cơ hội mở rộng thị trường

Trong 6 tháng đầu năm 2026, thương mại Việt Nam - Israel đạt khoảng 1,93 tỷ USD, tăng 5,5% so với cùng kỳ năm 2025. Đáng chú ý, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Israel đạt khoảng 555 triệu USD, tăng 35,7%.

Với đà tăng trưởng này, nếu được duy trì trong những tháng cuối năm, tổng kim ngạch thương mại hai chiều trong năm 2026 có khả năng tiến sát 4 tỷ USD. Xuất khẩu của Việt Nam sang Israel cũng được kỳ vọng lần đầu vượt ngưỡng 1 tỷ USD.

Diễn biến này cho thấy xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang Israel đang có mức tăng trưởng đáng chú ý, trong khi tổng thể thương mại song phương tiếp tục duy trì đà tăng. Việc VIFTA đi vào thực thi tạo thêm điều kiện để doanh nghiệp hai nước khai thác thị trường của nhau, đặc biệt đối với những nhóm sản phẩm có khả năng đáp ứng các yêu cầu cao về chất lượng, an toàn và truy xuất nguồn gốc.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, một trong những giá trị trực tiếp của VIFTA là tạo thêm điều kiện thuận lợi về thuế quan cho hàng hóa khi tiếp cận thị trường Israel. Tuy nhiên, ưu đãi thuế quan chỉ là một phần trong bài toán xuất khẩu. Để biến lợi thế từ hiệp định thành đơn hàng thực tế, doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng các yêu cầu về chất lượng, xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật, bao bì, nhãn hàng hóa và khả năng cung ứng ổn định.

Chia sẻ với Báo Công Thương, bà Bá Thị Nguyệt Thu, Giám đốc kiêm Chủ tịch Hội đồng quản trị Hợp tác xã Hà Nội Xanh, nhận định VIFTA đang mở ra ba nhóm cơ hội rõ nét đối với doanh nghiệp.

Thứ nhất, hiệp định giúp cải thiện năng lực cạnh tranh về giá và mở thêm một thị trường có sức mua, đồng thời có yêu cầu cao về chất lượng.

"Khi thuế nhập khẩu được cắt giảm theo từng dòng hàng, những sản phẩm phù hợp của Việt Nam có thêm dư địa cạnh tranh tại thị trường Israel. Hợp tác xã Hà Nội Xanh không tập trung vào việc xuất khẩu nông sản thô mà ưu tiên các sản phẩm chế biến sâu, có thời hạn bảo quản và có câu chuyện rõ ràng về vùng nguyên liệu", bà Thu nhận định. 

Nhóm sản phẩm được Hợp tác xã Hà Nội Xanh xác định có tiềm năng gồm bột thực dưỡng từ nông sản Việt, trà và các sản phẩm từ bưởi Diễn, sản phẩm dược liệu, quà tặng nông sản và các sản phẩm chăm sóc cá nhân có nguồn gốc thực vật.

Đây cũng là hướng tiếp cận phù hợp với yêu cầu ngày càng cao của các thị trường nhập khẩu, khi giá trị của sản phẩm không chỉ nằm ở nguyên liệu mà còn ở mức độ chế biến, khả năng kiểm soát chất lượng và tính minh bạch của chuỗi cung ứng.

Cơ hội thứ hai mà Hợp tác xã Hà Nội Xanh nhìn thấy nằm ở khả năng kết nối công nghệ và kinh nghiệm của Israel với quá trình nâng cấp sản xuất trong nước.

Israel có thế mạnh về công nghệ nông nghiệp, tưới tiết kiệm, nhà kính, giống, bảo quản sau thu hoạch và quản trị nước. Vì vậy, Hợp tác xã Hà Nội Xanh không nhìn VIFTA đơn thuần theo hướng mở rộng thị trường đầu ra, mà theo hướng hợp tác hai chiều, vừa tìm kiếm cơ hội đưa sản phẩm Việt Nam sang Israel, vừa tìm kiếm công nghệ và đối tác để nâng năng suất, kiểm soát chất lượng vùng nguyên liệu và giảm tổn thất sau thu hoạch tại Việt Nam.

Theo cách tiếp cận này, giá trị của VIFTA không chỉ được đo bằng số lượng lô hàng xuất khẩu, mà còn ở khả năng giúp doanh nghiệp từng bước nâng cấp năng lực sản xuất, quản trị và tiêu chuẩn hóa sản phẩm.

Cơ hội thứ ba là khả năng sử dụng Israel như một thị trường kiểm chứng. Nếu sản phẩm đáp ứng được những yêu cầu về an toàn, nhãn hàng hóa, truy xuất nguồn gốc và tính ổn định của một thị trường có tiêu chuẩn cao, doanh nghiệp sẽ có thêm nền tảng để tiếp cận các thị trường khác tại khu vực Tây Á, đặc biệt là tại Trung Đông.

Tuy nhiên, Hợp tác xã Hà Nội Xanh xác định không đi theo hướng xuất khẩu dàn trải. Doanh nghiệp dự kiến lựa chọn một số mã sản phẩm phù hợp, thử nghiệm ở quy mô nhỏ, làm việc với nhà nhập khẩu bản địa và điều chỉnh sản phẩm dựa trên phản hồi thực tế.

Cách tiếp cận này đặt trọng tâm vào khả năng duy trì đơn hàng thay vì chỉ tạo ra một giao dịch xuất khẩu ban đầu. Bởi với những thị trường có yêu cầu cao, việc đưa được một lô hàng sang thị trường mới chỉ là bước đầu; khả năng tái đặt hàng mới là thước đo quan trọng đối với năng lực cạnh tranh lâu dài của doanh nghiệp.

Chuẩn bị đủ năng lực để biến cơ hội thành đơn hàng

Từ thực tế chuẩn bị tiếp cận thị trường Israel, Hợp tác xã Hà Nội Xanh cho rằng ưu đãi thuế quan chỉ phát huy giá trị khi hàng hóa đáp ứng điều kiện nhập khẩu và doanh nghiệp có khả năng cung ứng ổn định.

Do đó, hợp tác xã tập trung sàng lọc sản phẩm theo nhu cầu thị trường, thay vì đưa nguyên danh mục đang bán trong nước ra chào hàng. Mỗi sản phẩm được xác định cụ thể về khách hàng mục tiêu, quy cách, dung lượng, mức giá, hạn sử dụng và lợi thế cạnh tranh.

Bà Bá Thị Nguyệt Thu, Giám đốc kiêm Chủ tịch Hội đồng quản trị Hợp tác xã Hà Nội Xanh

Cùng với đó là yêu cầu chuẩn hóa chất lượng theo từng lô hàng, từ nguyên liệu đầu vào, quy trình sản xuất, hồ sơ kiểm nghiệm đến các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm hoặc mỹ phẩm. Theo doanh nghiệp, chứng nhận chỉ là bằng chứng của hệ thống quản lý, còn chất lượng ổn định giữa các lô mới quyết định khả năng tái đặt hàng.

Truy xuất nguồn gốc cũng được chú trọng, với việc quản lý từ vùng nguyên liệu, hộ liên kết, nhật ký canh tác đến lô sản xuất, ngày đóng gói, kết quả kiểm nghiệm và đơn vị vận chuyển. Hệ thống này giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng và nhanh chóng truy ngược, khoanh vùng khi phát sinh vấn đề.

Đối với hồ sơ xuất xứ, Hợp tác xã Hà Nội Xanh xác định cần chuẩn bị ngay từ đầu theo từng mã HS. Doanh nghiệp dự kiến quản lý định mức nguyên liệu, nguồn cung, hóa đơn, chứng từ và quy trình sản xuất để chủ động chứng minh xuất xứ khi xuất khẩu, thay vì chờ đến khi có đơn hàng mới hoàn thiện hồ sơ.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp nghiên cứu các yêu cầu riêng của Israel đối với từng nhóm hàng, từ giấy phép nhập khẩu, an toàn thực phẩm, kiểm dịch đến nhãn hàng hóa, thành phần, cảnh báo, công bố dinh dưỡng và bao bì. Với chứng nhận Kosher hoặc Halal, hợp tác xã xác định đây là yêu cầu cần xem xét theo từng phân khúc và kênh bán hàng, không mặc định áp dụng giống nhau cho mọi sản phẩm.

Ở khâu thương mại và logistics, cần ưu tiên tìm kiếm nhà nhập khẩu có năng lực, gửi mẫu, thẩm định đối tác và tính toán đầy đủ chi phí, điều kiện giao hàng, vận chuyển, bảo hiểm, thanh toán và xử lý khiếu nại. Mục tiêu trước mắt là xây dựng lộ trình thí điểm có kiểm soát, đánh giá phản hồi của thị trường và khả năng tiêu thụ trước khi mở rộng sản lượng.

Lê An