Vì sao Việt Nam vào thời điểm này lại quyết định chuyển toàn bộ thị trường xăng sang E10? Câu trả lời không nằm ở chiếc xe máy hay ô tô đang chạy trên đường, mà ở tầm vóc quốc gia. Theo Thông tư 50/2025/TT-BCT của Bộ Công Thương, có hiệu lực từ ngày 1/1/2026 và bắt buộc thi hành đối với xăng E10 trên phạm vi toàn quốc từ ngày 1/6/2026, xăng RON95-III và RON95-V được thay thế bằng xăng sinh học E10. Xăng E5 RON92 tiếp tục được duy trì đến hết ngày 31/12/2030 để bảo đảm tính chuyển tiếp linh hoạt. Đứng sau quyết sách ấy là ba mục tiêu chiến lược đan xen, không thể tách rời.
Đưa vào sử dụng xăng E10 trên phạm vi toàn quốc từ ngày 1/6/2026. Ảnh: Nguyễn Nam
An ninh năng lượng và tự chủ
Việt Nam vẫn phải nhập khẩu một phần lớn xăng dầu thành phẩm và dầu thô, một mặt hàng nhạy cảm với địa chính trị và biến động giá thế giới. Theo báo cáo của Bộ Công Thương và các nguồn ngành, Việt Nam nhập khẩu khoảng 40 đến 50% nhu cầu xăng dầu mỗi năm. Mỗi điểm phần trăm ethanol thay thế xăng khoáng, là một điểm phần trăm giảm phụ thuộc nhập khẩu. Ở quy mô E10 toàn quốc, lượng xăng khoáng tiết giảm là đáng kể, đồng nghĩa với việc giữ lại ngoại tệ và tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc giá dầu.
Đây chính là lý do cốt lõi vì sao Brazil khởi động chương trình ethanol từ năm 1975, ngay sau cú sốc dầu OPEC 1973, và vì sao Ấn Độ tăng tốc pha trộn để tiết kiệm khoảng 1,36 lakh crore rupee ngoại tệ trong giai đoạn 2014 đến 2025. Bài học của những cú sốc giá năng lượng năm 2022, khi xung đột Nga, Ukraina đẩy giá dầu Brent vượt 120 USD/thùng và lạm phát lan rộng toàn cầu, cho thấy nước nào giảm được phụ thuộc dầu nhập khẩu, nước đó giữ được ổn định vĩ mô tốt hơn. Việt Nam, với nền kinh tế mở và phụ thuộc lớn vào xuất nhập khẩu, đặc biệt cần lá chắn này.
Hành trình xanh
Tại Hội nghị COP26 ở Glasgow tháng 11/2021, Việt Nam đã chính thức cam kết đạt phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050. Đây là cam kết chính trị có sức ràng buộc cao, vừa với cộng đồng quốc tế vừa với các nhà đầu tư xanh đang quan tâm thị trường Việt Nam. Giao thông đường bộ là một trong những nguồn phát thải khí nhà kính lớn nhất của nền kinh tế. Trong bối cảnh quá trình điện hóa giao thông cần thời gian, E10 là công cụ giảm phát thải khả thi ngay lập tức trên toàn bộ đội xe hiện hữu, không cần chờ thay thế bằng xe điện.
Dữ liệu khoa học ủng hộ điều này rất mạnh mẽ. Theo mô hình GREET (Greenhouse gases, Regulated Emissions, and Energy use in Transportation) của Phòng thí nghiệm Quốc gia Argonne, Bộ Năng lượng Hoa Kỳ, ethanol mía Brazil có cường độ carbon trung bình khoảng 35,2 gCO2e/MJ trên cơ sở dữ liệu của 67 nhà máy nộp lên chương trình RenovaBio. Con số này giảm tới 62% so với xăng dầu mỏ vốn có cường độ carbon khoảng 93 gCO2e/MJ. Đối với ethanol từ ngô (Hoa Kỳ), mức giảm dao động khoảng 43% đến 50%; với ethanol từ sắn (Việt Nam, Thái Lan), mức giảm cũng nằm trong khoảng tương đối cao.
Biểu đồ 5. Ethanol mía Brazil ~35,2 gCO2e/MJ (giảm tới 62% so với xăng dầu mỏ); E10 giúp giảm CO, HC/PM, CO2.
Các nghiên cứu trên động cơ đánh lửa cũng cho thấy E10 giúp giảm khí CO tới khoảng 20% đến 30%, giảm hydrocarbon chưa cháy (HC) và bụi mịn (PM). Một thí điểm tại Anh, Chính phủ ước tính chuyển sang E10 giúp tiết giảm tới 750.000 tấn CO2 mỗi năm, tương đương lượng phát thải của khoảng 350.000 ô tô. Với Việt Nam, quy mô tương ứng sẽ phụ thuộc vào tỷ trọng phương tiện, song con số chắc chắn không nhỏ. Đây là một bước đi cụ thể, đo đếm được, trên con đường thực hiện cam kết quốc tế.
Sinh kế nông dân và kinh tế nông thôn
Chiều thứ ba của chính sách E10, ít được nói tới nhưng rất quan trọng với một nước nông nghiệp như Việt Nam, là nông nghiệp. Ethanol nhiên liệu của Việt Nam được sản xuất chủ yếu từ sắn, một cây trồng phổ biến ở nhiều vùng. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, diện tích sắn cả nước hiện vào khoảng 500.000 ha, tập trung tại Tây Bắc (Sơn La, Lào Cai, Phú Thọ), Bắc Trung Bộ (Thanh Hóa, Nghệ An), Tây Nguyên (Đắk Lắk, Gia Lai, Kon Tum) và Đông Nam Bộ. Một thị trường E10 toàn quốc tạo đầu ra ổn định cho vùng nguyên liệu sắn, hồi sinh các nhà máy ethanol và tạo việc làm ở nông thôn.
Bài học Ấn Độ rất đáng tham khảo: trong năm 2025, các công ty dầu khí dự kiến chi trả tới 40.000 crore rupee (khoảng 4,8 tỷ USD) cho nông dân thông qua mua nguyên liệu ethanol. Đây là cách một chính sách năng lượng đồng thời trở thành chính sách an sinh nông thôn, tạo dòng tiền ổn định, giảm biến động giá nông sản, hạn chế tình trạng được mùa mất giá. Tại Việt Nam, nếu chuỗi cung ứng từ vùng nguyên liệu sắn đến nhà máy ethanol được quy hoạch tốt, đây có thể trở thành một trong những chính sách xóa đói giảm nghèo hiệu quả nhất giai đoạn 2026 đến 2030.
Bảng 4.1. Ba mục tiêu chiến lược của chính sách E10.
Bài toán nguồn cung, thách thức phải nhìn thẳng
Tuy nhiên, thách thức lớn nhất của Việt Nam là nguồn cung ethanol nội địa. Theo các tính toán, cả nước cần khoảng 1,2 đến 1,3 triệu m³ ethanol mỗi năm cho E10, trong khi năng lực nội địa hiện chỉ đáp ứng khoảng 40%. Phần còn lại phải nhập khẩu từ Brazil, Hoa Kỳ, Thái Lan, Indonesia hoặc các nước có dư cung.
Hiện trạng các nhà máy ethanol Việt Nam phân hóa rõ rệt. Nhà máy nhiên liệu sinh học Dung Quất (Quảng Ngãi, công suất 100 triệu lít/năm từ sắn lát khô) đã được tái khởi động từ tháng 11/2025 để phục vụ thị trường E10. Trong khi đó, Nhà máy sản xuất Ethanol ở Bình Phước (nay là tỉnh Đồng Nai, có vốn đầu tư 84 triệu USD, công suất 100 triệu lít/năm) chưa có giải pháp tái vận hành. Nhà máy sản xuất Ethanol Phú Thọ (vốn 1.500 tỷ đồng) dừng thi công từ tháng 11/2011.
Về phía doanh nghiệp đầu mối, năng lực phối trộn đã được nâng cấp đáng kể. Petrolimex có công suất phối trộn khoảng 455.000 m³/tháng và đang mở rộng lên 550.000 m³/tháng; PV OIL khoảng 320.000 m³/tháng với 12 cơ sở phối trộn trên toàn quốc; Saigon Petro khoảng 120.000 m³/tháng. Tính đến ngày 20/5/2026, khoảng 5.500 cửa hàng Petrolimex và gần 1.000 cửa hàng PVOIL đã chuyển sang bán E10, cho thấy hệ thống phân phối đã sẵn sàng.
Bảng 4.2. Cung, cầu ethanol và năng lực doanh nghiệp.
Bài học Indonesia, buộc phải lùi lộ trình E10 từ 2027 sang 2028 vì thiếu cung ethanol, là lời cảnh báo trực diện Việt Nam không được phép xem nhẹ. Quyết tâm chính trị là cần, nhưng chuỗi cung ứng vững chắc mới là yếu tố quyết định thành bại. Bốn nhiệm vụ cấp bách: thứ nhất, tiếp tục nâng công suất Dung Quất; thứ hai, có giải pháp dứt điểm cho hai nhà máy sản xuất ethanol Bình Phước và Phú Thọ; thứ ba, đa dạng hóa nguồn nhập khẩu để tránh phụ thuộc một thị trường; thứ tư, quy hoạch lại vùng nguyên liệu sắn theo hướng bền vững.
E10 là nơi gặp gỡ của ba lợi ích quốc gia: an ninh năng lượng, cam kết khí hậu và sinh kế nông dân. Đó là lý do vì sao Việt Nam, như phần lớn thế giới chọn con đường này. Thành công hay không sẽ phụ thuộc vào việc giải cho được bài toán nguồn cung, và đó phải là ưu tiên số một của giai đoạn tới. Một quyết sách lớn không thể đứng được nếu thiếu chân kiềng cung ứng, và đó là trận chiến cụ thể, sòng phẳng, không có chỗ cho khẩu hiệu.
Thách thức phải nhìn thẳng:
Bài học Indonesia (lùi lộ trình E10 vì thiếu cung) là lời cảnh báo Việt Nam không được xem nhẹ.
Quyết tâm chính trị là cần, nhưng chuỗi cung ứng ethanol vững chắc mới quyết định thành bại.
Bốn việc cấp bách: nâng công suất Nhà máy nhiên liệu sinh học Dung Quất, giải quyết vấn đề tại 2 nhà máy sản xuất ethanol ở Đồng Nai, Phú Thọ; đa dạng nguồn nhập; quy hoạch vùng trồng sắn bền vững.
Bảo đảm nguồn cung và giá cạnh tranh ổn định phải là ưu tiên số một của giai đoạn tới.
Mời độc giả đón đọc Bài 5: Từ E5 thất bại đến E10 thành công - bài học niềm tin