Đóng

AI: Động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế số

Theo đại biểu Quốc hội Nguyễn Thị Việt Nga, nếu dữ liệu được ví như “dầu mỏ của thế kỷ XXI”, thì AI chính là “động cơ” biến dữ liệu thành giá trị.

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang nổi lên như một động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế số, tạo ra những thay đổi sâu rộng trong mọi lĩnh vực. Phóng viên Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với đại biểu Nguyễn Thị Việt Nga, Phó trưởng Đoàn Đại biểu Quốc hội TP. Hải Phòng xung quanh vấn đề này.

Biến AI thành động lực phát triển thực chất

- Thưa bà, AI đang phát triển với tốc độ rất nhanh và mở ra nhiều cơ hội cho sự phát triển của nền kinh tế số. Bà nhìn nhận như thế nào về vấn đề này?

Đại biểu Nguyễn Thị Việt Nga: Trong dòng chảy phát triển của nhân loại, mỗi cuộc cách mạng công nghiệp đều làm thay đổi sâu sắc cấu trúc kinh tế, mô hình quản trị và vị thế của các quốc gia. Nếu thế kỷ XIX được định hình bởi hơi nước, thế kỷ XX được dẫn dắt bởi điện năng và tự động hóa, thì thế kỷ XXI đang bước vào thời đại của dữ liệu, trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ số.

Đại biểu Nguyễn Thị Việt Nga, Phó trưởng Đoàn Đại biểu Quốc hội TP. Hải Phòng.

Điều đáng chú ý là chưa bao giờ khoảng cách giữa các quốc gia lại có thể bị rút ngắn nhanh như hiện nay. Một quốc gia đi sau, nếu biết tận dụng đúng thời cơ công nghệ, có thể bứt phá mạnh mẽ. Nhưng ngược lại, nếu chậm chân trong chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo, khoảng cách tụt hậu cũng sẽ ngày càng xa hơn.

Trong bối cảnh ấy, Việt Nam đang đứng trước một cơ hội lịch sử: Tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu bằng tri thức, công nghệ và năng lực sáng tạo, thay vì chỉ dựa vào lao động giá rẻ hay khai thác tài nguyên. Những khái niệm như trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, kinh tế số, startup công nghệ hay chuyển đổi xanh không còn là câu chuyện của tương lai xa, mà đã trở thành những vấn đề hiện hữu, tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh quốc gia.

Điều đáng mừng là Việt Nam đã không đứng ngoài cuộc. Từ các nghị quyết lớn của Đảng về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, đến các chiến lược phát triển AI, công nghiệp bán dẫn, kinh tế số, có thể thấy một tư duy phát triển mới đang dần hình thành: Lấy tri thức, dữ liệu, công nghệ và con người làm động lực trung tâm cho tăng trưởng. Đó không chỉ là lựa chọn về kinh tế. Đó còn là lựa chọn về tương lai dân tộc.

Trí tuệ nhân tạo đang trở thành công nghệ nền tảng của thời đại mới. Nếu dữ liệu được ví như “dầu mỏ của thế kỷ XXI”, thì AI chính là “động cơ” biến dữ liệu thành giá trị.

Khác với nhiều công nghệ trước đây chỉ tác động tới một vài ngành nghề riêng lẻ, AI có khả năng làm thay đổi đồng thời nhiều lĩnh vực: Từ sản xuất, thương mại, tài chính, giáo dục, y tế cho tới quản trị công. Vì vậy, năng lực phát triển và ứng dụng AI ngày càng trở thành một tiêu chí quan trọng để đánh giá sức mạnh cạnh tranh của quốc gia.

Việt Nam đã sớm nhận thức được xu hướng này khi ban hành Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn cả không nằm ở việc ban hành chiến lược, mà ở khả năng biến AI thành động lực phát triển thực chất.

Trong khu vực công, AI có thể giúp nâng cao hiệu quả quản trị nhà nước, hỗ trợ phân tích dữ liệu lớn, giảm thủ tục hành chính, tăng tính minh bạch và chất lượng phục vụ người dân. Một nền hành chính hiện đại không chỉ là “số hóa hồ sơ”, mà cần tiến tới khả năng dự báo, phân tích và hỗ trợ ra quyết định trên cơ sở dữ liệu thông minh.

Trong giáo dục, AI có thể tạo ra mô hình học tập cá thể hóa, hỗ trợ học sinh tiếp cận tri thức phù hợp với năng lực riêng. Trong y tế, AI hỗ trợ chẩn đoán hình ảnh, dự báo nguy cơ bệnh tật, tối ưu hóa quản lý bệnh viện. Trong sản xuất, AI góp phần hình thành các nhà máy thông minh, tiết kiệm năng lượng và nâng cao năng suất lao động.

- AI tạo cơ hội nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức mới về pháp lý, đạo đức và thị trường lao động. Quan điểm của bà ra sao?

Đại biểu Nguyễn Thị Việt Nga: Khi AI có thể thay thế một phần công việc của con người, câu chuyện việc làm sẽ thay đổi mạnh mẽ. Một bộ phận lao động giản đơn có nguy cơ bị thay thế nếu không được đào tạo lại. Điều đó đòi hỏi chính sách giáo dục phải chuyển mạnh từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực sáng tạo, tư duy phản biện và kỹ năng thích ứng.

Đặc biệt, Việt Nam cần nhìn nhận dữ liệu là tài sản chiến lược quốc gia. AI chỉ có thể phát triển khi có dữ liệu lớn, dữ liệu sạch và cơ chế khai thác dữ liệu hiệu quả. Trong kỷ nguyên số, quốc gia nào làm chủ dữ liệu sẽ có lợi thế phát triển lâu dài.

Bởi vậy, cùng với phát triển AI, cần đặc biệt quan tâm đến hành lang pháp lý về dữ liệu cá nhân, an ninh mạng, đạo đức công nghệ và chủ quyền số quốc gia. Phát triển công nghệ không thể tách rời trách nhiệm bảo vệ con người và lợi ích quốc gia.

Việc Quốc hội ban hành Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025, Luật số 134/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 1/3/2026, là một dấu mốc rất quan trọng trong quá trình hoàn thiện thể chế cho nền kinh tế số Việt Nam. Lần đầu tiên, Việt Nam có một đạo luật riêng quy định về nghiên cứu, phát triển, cung cấp, triển khai và sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo; đồng thời xác lập quyền, nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân có liên quan và trách nhiệm quản lý nhà nước trong lĩnh vực này. Đây chính là nền tảng pháp lý căn bản, vững chắc để AI được ứng dụng và phát triển một cách có định hướng, an toàn, minh bạch, có trách nhiệm và phục vụ con người.

Ý nghĩa lớn nhất của đạo luật này là tạo ra sự cân bằng cần thiết giữa khuyến khích đổi mới sáng tạo và kiểm soát rủi ro. Với một công nghệ có tốc độ phát triển rất nhanh như AI, nếu thiếu hành lang pháp lý, chúng ta có thể đối mặt với những nguy cơ mới về dữ liệu cá nhân, an ninh mạng, thiên lệch thuật toán, thông tin giả mạo hoặc trách nhiệm pháp lý trong các quyết định do hệ thống AI hỗ trợ. Nhưng nếu quản lý quá cứng nhắc, chúng ta lại có thể làm chậm nhịp đổi mới và bỏ lỡ cơ hội phát triển.

Vì vậy, Luật Trí tuệ nhân tạo không chỉ là công cụ quản lý, mà còn là một thiết chế kiến tạo phát triển, giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư, nhà khoa học có không gian nghiên cứu, startup có điều kiện thử nghiệm, người dân được bảo vệ tốt hơn và Nhà nước có thêm công cụ quản trị phù hợp trong kỷ nguyên số.

Từ góc nhìn phát triển quốc gia, đây là bước đi thể hiện tư duy lập pháp chủ động, đi trước để mở đường cho công nghệ mới. AI chỉ có thể trở thành động lực tăng trưởng thực sự khi được đặt trong một khuôn khổ pháp lý rõ ràng, nhân văn và có khả năng thích ứng.

Luật Trí tuệ nhân tạo vì vậy không chỉ tạo nền móng cho việc ứng dụng AI trong hành chính công, giáo dục, y tế, tài chính, sản xuất thông minh, mà còn góp phần định hình một hệ sinh thái AI Việt Nam phát triển bền vững, có trách nhiệm và đủ năng lực hội nhập với thế giới.

Để kinh tế số phát triển bền vững

- Thưa bà, để kinh tế số phát triển bền vững, theo bà Việt Nam cần ưu tiên giải quyết những vấn đề cốt lõi nào trong thời gian tới?

Đại biểu Nguyễn Thị Việt Nga: Một trong những thay đổi lớn nhất của nền kinh tế hiện đại là sự dịch chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa trên tài nguyên và lao động giá rẻ sang mô hình dựa trên dữ liệu, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Trong tiến trình ấy, kinh tế số đang trở thành trụ cột tăng trưởng mới.

Những năm gần đây, Việt Nam chứng kiến sự phát triển nhanh chóng của thương mại điện tử, fintech, logistics số, thanh toán không tiền mặt, nền tảng số và dịch vụ trực tuyến. Hành vi tiêu dùng của người dân thay đổi rất nhanh, kéo theo sự chuyển đổi của doanh nghiệp và thị trường.

Quan trọng hơn, chuyển đổi số quốc gia đang tạo nền tảng cho sự hình thành của chính phủ số, doanh nghiệp số và xã hội số. Một nền kinh tế số mạnh không chỉ giúp tăng trưởng GDP, mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch, giảm chi phí giao dịch, mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường và tạo ra các mô hình kinh doanh mới.

Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa - lực lượng chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế Việt Nam, chuyển đổi số còn là con đường để nâng cao năng lực cạnh tranh và vượt qua giới hạn địa lý truyền thống.

Tuy nhiên, để kinh tế số phát triển bền vững, cần giải quyết đồng thời nhiều vấn đề. Trước hết, là hạ tầng số. Chuyển đổi số không thể chỉ diễn ra ở các đô thị lớn mà phải lan tỏa tới vùng nông thôn, miền núi, hải đảo. Khoảng cách số nếu không được thu hẹp sẽ kéo theo khoảng cách phát triển.

Thứ hai, là an toàn dữ liệu và an ninh mạng. Khi mọi hoạt động kinh tế - xã hội ngày càng phụ thuộc vào môi trường số, nguy cơ lộ lọt dữ liệu, lừa đảo công nghệ cao và tấn công mạng cũng gia tăng mạnh mẽ. Điều đó đòi hỏi hệ thống pháp luật phải đi trước một bước để bảo vệ người dân và doanh nghiệp.

Thứ ba, là nguồn nhân lực số. Chuyển đổi số không đơn thuần là trang bị công nghệ, mà quan trọng hơn là thay đổi tư duy quản trị, kỹ năng lao động và văn hóa vận hành. Một quốc gia số không thể được xây dựng chỉ bằng máy móc và phần mềm. Cốt lõi vẫn là con người.

Xin cảm ơn bà!

Trong bối cảnh cuộc cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng quyết liệt, việc làm chủ, phát triển và ứng dụng AI hiệu quả sẽ là yếu tố quan trọng để Việt Nam tạo đột phá về năng suất, nâng cao chất lượng tăng trưởng và hiện thực hóa mục tiêu phát triển nền kinh tế số bền vững.

Quỳnh Nga (thực hiện)