Là khu vực giữ vai trò “yết hầu” của nguồn cung dầu mỏ và các tuyến vận tải năng lượng chiến lược, mọi bất ổn tại Trung Đông đều có thể nhanh chóng lan rộng, tác động trực tiếp đến chuỗi cung ứng và ổn định kinh tế toàn cầu. Từ thực tiễn đó, việc nhìn nhận đầy đủ các rủi ro, đánh giá đúng mức độ tác động và rút ra bài học kinh nghiệm không chỉ mang ý nghĩa ngắn hạn trong ứng phó với biến động thị trường, mà còn góp phần định hình tư duy phát triển bền vững, nâng cao năng lực tự chủ về năng lượng, bảo đảm cho nền kinh tế vận hành ổn định trong một thế giới ngày càng phức tạp và khó lường.
Trung Đông: “Yết hầu” nguồn cung năng lượng thế giới
Trong bản đồ năng lượng toàn cầu, Trung Đông không chỉ là khu vực giàu tài nguyên, mà thực sự là điểm tựa mang tính quyết định đối với sự ổn định của thị trường. Việc gọi Trung Đông là “yết hầu” của nguồn cung năng lượng thế giới phản ánh đúng thực tế, bởi đây là nơi hội tụ đồng thời cả nguồn cung, sản xuất và các tuyến vận tải chiến lược.
Chiến sự Trung Đông đang khiến nguồn cung dầu, khí toàn cầu bị gián đoạn. Ảnh: RIA
Về nguồn lực, Trung Đông hiện chiếm gần một nửa trữ lượng dầu mỏ, đồng thời đóng góp khoảng 20-30% sản lượng dầu thế giới, tùy từng thời điểm. Đây là tỷ trọng đủ lớn để bất kỳ biến động nào tại khu vực cũng có thể tác động trực tiếp đến cán cân cung - cầu năng lượng toàn cầu.
Tuy nhiên, yếu tố cốt lõi khiến Trung Đông trở thành “yết hầu” lại nằm ở vị trí địa chiến lược của các tuyến vận tải năng lượng. Trong đó, eo biển Hormuz được xem là "nút" quan trọng nhất của hệ thống năng lượng toàn cầu.
Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), trước khi xung đột xảy ra, mỗi ngày, khoảng 20 triệu thùng dầu, tương đương gần 20% tổng tiêu thụ dầu toàn cầu, đi qua eo biển Hormuz. Đồng thời, tuyến này cũng vận chuyển khoảng 20% khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) trên thế giới. Không chỉ vậy, Hormuz còn chiếm khoảng 25-27% tổng lượng dầu vận chuyển bằng đường biển toàn cầu, cho thấy vai trò đặc biệt trong hệ thống phân phối năng lượng quốc tế.
Đáng chú ý, phần lớn dòng chảy năng lượng qua đây tập trung vào các nền kinh tế châu Á. Có tới 80-90% lượng dầu và LNG qua Hormuz được vận chuyển sang châu Á, khiến khu vực này trở thành đối tượng chịu tác động trực tiếp khi xảy ra gián đoạn.
Bên cạnh Hormuz, các tuyến vận tải khác như Biển Đỏ, eo Bab el-Mandeb hay kênh đào Suez cũng đóng vai trò quan trọng, vận chuyển hàng triệu thùng dầu mỗi ngày, kết nối Trung Đông với châu Âu và các thị trường toàn cầu. Chỉ riêng tuyến Suez và các hành lang liên quan đã đảm nhận khoảng 4-5 triệu thùng dầu/ngày, tạo thành mắt xích không thể thay thế trong chuỗi cung ứng năng lượng.
Khói bốc lên từ một cơ sở năng lượng bị tập kích ở Fujairah, Các tiểu vương quốc Arab Thống nhất. Ảnh: Al Jazeera
Điểm đáng lưu ý là năng lực thay thế các tuyến này rất hạn chế. Các đường ống thay thế chỉ có thể vận chuyển khoảng 3-4 triệu thùng/ngày, thấp hơn rất nhiều so với lưu lượng thực tế qua Hormuz. Điều đó đồng nghĩa, khi xảy ra gián đoạn tại các “nút cổ chai” này, thị trường không có khả năng bù đắp ngay lập tức và cú sốc nguồn cung có thể xuất hiện gần như tức thời.
Từ thực tế trên có thể thấy, Trung Đông hội tụ ba yếu tố mang tính quyết định là trữ lượng lớn, sản lượng cao và vị trí trung chuyển không thể thay thế. Chính sự kết hợp này khiến khu vực trở thành “yết hầu” của hệ thống năng lượng toàn cầu. Mỗi biến động tại Trung Đông không chỉ là một sự kiện khu vực, mà luôn mang tính toàn cầu, tác động trực tiếp đến giá năng lượng, ổn định kinh tế và an ninh năng lượng của nhiều quốc gia.
Năng lượng toàn cầu trước điểm nghẽn Trung Đông
Những diễn biến phức tạp tại Trung Đông thời gian gần đây đang từng bước làm dấy lên những lo ngại mới đối với thị trường năng lượng toàn cầu. Không ồn ào như một cú sốc tức thời, nhưng các rủi ro đang âm thầm tích tụ, lan dần từ khu vực địa chính trị sang kinh tế, từ nguồn cung đến chuỗi vận tải, tạo ra những tác động đa chiều và khó dự báo.
Vị trí eo biển Hormuz. Ảnh: WSJ
Trong một thế giới ngày càng phụ thuộc lẫn nhau về năng lượng, Trung Đông với vai trò là trung tâm trữ lượng, sản xuất và trung chuyển tiếp tục trở thành điểm nhạy cảm bậc nhất. Mỗi biến động tại khu vực này không chỉ phản ánh căng thẳng địa chính trị, mà còn đặt ra những thách thức trực tiếp đối với ổn định thị trường và an ninh năng lượng toàn cầu.
Từ thực tiễn đó, việc nhìn nhận đầy đủ mức độ rủi ro, đánh giá đúng bản chất của các cú sốc năng lượng và chủ động xây dựng năng lực ứng phó không chỉ là yêu cầu trước mắt, mà còn là điều kiện nền tảng để bảo đảm sự ổn định và phát triển bền vững của nền kinh tế trong bối cảnh thế giới nhiều biến động.
Trong đại dịch Covid-19, thị trường năng lượng toàn cầu chịu cú sốc chủ yếu từ phía nhu cầu. Theo đó, nhu cầu dầu giảm sâu, có thời điểm lên tới khoảng 8-9 triệu thùng/ngày, tương đương gần 10% tổng tiêu thụ toàn cầu. Tuy nhiên, hệ thống nguồn cung vẫn duy trì được sự ổn định tương đối. Các mỏ dầu tiếp tục vận hành, các tuyến vận chuyển không bị đứt gãy và khi nền kinh tế mở cửa trở lại, thị trường có thể phục hồi theo quán tính nhu cầu.
Đến xung đột Nga - Ukraine, rủi ro bắt đầu chuyển dịch sang phía nguồn cung, nhưng vẫn mang tính khu vực. Nguồn khí đốt từ Nga sang châu Âu suy giảm mạnh, có thời điểm giảm tới 70-80%, buộc Liên minh châu Âu (EU) phải tái cấu trúc chiến lược năng lượng. Dù vậy, thị trường dầu mỏ toàn cầu vẫn có khả năng thích ứng thông qua việc điều chỉnh dòng chảy thương mại.
Các cuộc tấn công nhằm vào tàu thương mại khiến eo biển Hormuz gần như đóng lại với các tàu chở dầu, buộc các nước tìm tuyến vận chuyển khác. Ảnh: Al Jazeera
Tuy nhiên, với Trung Đông, câu chuyện lại khác. Đây không chỉ là khu vực cung cấp khoảng 20-30% sản lượng dầu toàn cầu, mà còn là nơi tập trung các tuyến vận tải mang tính huyết mạch. Mỗi ngày, khoảng 20 triệu thùng dầu, tương đương gần 20% nhu cầu tiêu thụ toàn cầu đi qua eo biển Hormuz. Cùng với đó, khoảng 1/5 thương mại LNG thế giới cũng phụ thuộc vào tuyến này. Điều đó có nghĩa, rủi ro tại Trung Đông không dừng ở một mắt xích riêng lẻ, mà có thể lan tỏa đồng thời trên toàn bộ chuỗi giá trị năng lượng.
Nếu như đại dịch Covid-19 là cú sốc từ phía nhu cầu và có thể phục hồi theo chu kỳ, hay xung đột Nga-Ukraine là cú sốc cung có thể tái phân bổ, thì Trung Đông lại tiềm ẩn nguy cơ của một cú sốc đa điểm với các rủi ro có thể xảy ra đồng thời ở cả sản xuất, vận chuyển và phân phối.
Và khi đó, thị trường không chỉ phản ứng bằng việc tăng giá, mà còn bước vào trạng thái phòng thủ với việc tích trữ nhiều hơn, điều chỉnh chuỗi cung ứng và gia tăng các biện pháp bảo vệ rủi ro. Chính những phản ứng này có thể khiến biến động không chỉ sâu hơn, mà còn kéo dài hơn.
Rủi ro từ Trung Đông không còn mang tính cục bộ hay có thể khoanh vùng, mà đang dần mang đặc trưng của cú sốc hệ thống, tác động trực tiếp tới an ninh năng lượng và ổn định kinh tế toàn cầu.
Thử thách an ninh năng lượng toàn cầu
Phát biểu tại Câu lạc bộ báo chí quốc gia Australia ở Canberra, Giám đốc IEA Fatih Birol cho biết, tác động lan rộng của cuộc khủng hoảng Trung Đông có thể trở nên nghiêm trọng hơn nếu các “huyết mạch của nền kinh tế toàn cầu” bị gián đoạn, bao gồm chuỗi cung ứng hóa dầu, phân bón, lưu huỳnh và heli. IEA đã kêu gọi các biện pháp giảm nhu cầu năng lượng như tăng làm việc từ xa, tạm thời giảm giới hạn tốc độ trên cao tốc và cắt giảm các chuyến bay.
Giám đốc IEA Fatih Birol. Ảnh: Lukas Coch
Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen nhận định, các diễn biến tại Trung Đông đang tạo ra những rủi ro bất ổn đối với kinh tế toàn cầu. EU kêu gọi các bên liên quan kiềm chế, đồng thời nhấn mạnh ưu tiên bảo vệ dân thường và các hạ tầng thiết yếu, đặc biệt là hạ tầng năng lượng. Khối này cũng công bố gói viện trợ nhân đạo trị giá hơn 450 triệu Euro dành cho khu vực Trung Đông. Nhằm ứng phó với áp lực chi phí gia tăng, Ủy ban châu Âu đang đề xuất các biện pháp hỗ trợ tài chính trực tiếp, bao gồm việc điều chỉnh thuế suất điện năng và nới lỏng các quy định về trợ cấp Nhà nước.
Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen. Ảnh: THX
“Chúng tôi sẽ đề xuất giảm thuế đối với điện, đảm bảo điện được đánh thuế thấp hơn so với nhiên liệu hóa thạch”, bà Ursula Von Der Leyen cho biết. Cùng với các biện pháp ngắn hạn, EU dự kiến dành khoảng 30 tỷ Euro để hỗ trợ các doanh nghiệp đẩy nhanh lộ trình chuyển đổi sang năng lượng sạch, giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Trong khi đó, Chủ tịch kiêm Tổng giám đốc Tập đoàn đầu tư BlackRock, ông Larry Fink cho rằng, cuộc xung đột Trung Đông sẽ không tạo ra tác động kinh tế lâu dài, dù giá dầu và giá xăng đang tăng mạnh trong thời gian gần đây.
Theo ông Peter Voser, Chủ tịch Tập đoàn thiết bị điện ABB của Thụy Sĩ, xung đột tại vùng Vịnh kéo dài gây thiệt hại nghiêm trọng cho kinh tế toàn cầu do năng lượng thiếu hụt và giá cả tăng. “Trong ngắn hạn, các công ty dùng khí đốt làm nguồn năng lượng chính có thể phải dừng dây chuyền sản xuất khiến giá nhiều sản phẩm tăng lên. Nhưng tác động thực sự vẫn chưa diễn ra. Chiến sự càng kéo dài, nhu cầu càng suy yếu”, ông Peter Voser nói.
Từ các cảnh báo của IEA, EU và giới chuyên gia, có thể thấy xung đột Trung Đông không còn là biến động ngắn hạn, mà đang dần trở thành rủi ro mang tính hệ thống đối với thị trường năng lượng toàn cầu. Khi các huyết mạch từ khai thác đến vận tải đều có nguy cơ gián đoạn, tác động không chỉ dừng ở giá năng lượng mà lan rộng sang toàn bộ nền kinh tế.
Trong bối cảnh đó, vấn đề đặt ra không chỉ là ứng phó trước mắt, mà là năng lực thích ứng dài hạn của các quốc gia trước thị trường ngày càng bất định. Và từ đây, câu hỏi lớn hơn được đặt ra là liệu thế giới đang đối mặt với một cú sốc chu kỳ, hay là bước khởi đầu của một giai đoạn tái cấu trúc sâu hơn của hệ thống năng lượng toàn cầu? và Việt Nam đã và đang đứng vững ra sao trước áp lực này?
Bài 2: An ninh năng lượng giữa xung đột Trung Đông: Từ áp lực toàn cầu đến năng lực điều hành trong nước