Đóng

Cây keo và bài toán thoát khỏi vòng xoáy dăm gỗ

Với khoảng 2,5 triệu ha, cây keo là nguyên liệu quan trọng của ngành gỗ, nhưng phần lớn vẫn phục vụ dăm, viên nén. Nâng giá trị đòi hỏi thay đổi từ rừng đến sản phẩm.

Trong khuôn khổ Hội thảo quốc tế “Phát triển bền vững rừng trồng keo trong một thế giới biến đổi năng động” (IUFRO Acacia 2026), Diễn đàn “Kết nối Nghiên cứu, Công nghiệp và Đổi mới sáng tạo trong Chuỗi giá trị cây keo bền vững” được tổ chức tại Hà Nội ngày 8/10 đặt vấn đề làm thế nào chuyển lợi thế lớn về diện tích rừng keo thành giá trị cao hơn cho người trồng rừng và ngành gỗ.

Không chỉ tăng diện tích, phải tăng giá trị

Việt Nam hiện có khoảng 2,4-2,5 triệu ha keo, thuộc nhóm quốc gia có diện tích keo lớn trên thế giới. Nguồn nguyên liệu này đóng vai trò quan trọng đối với ngành chế biến gỗ, đồng thời gắn với sinh kế của hàng triệu người dân, trong đó phần lớn diện tích rừng keo do các hộ gia đình quản lý. Tuy nhiên, giá trị tạo ra từ cây keo vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Năm 2025, xuất khẩu gỗ và lâm sản của Việt Nam đạt khoảng 17,2 tỷ USD, song phần lớn gỗ keo khai thác vẫn được sử dụng cho dăm gỗ và viên nén. Nguồn gỗ lớn phục vụ đồ nội thất, chế biến sâu và các sản phẩm có giá trị gia tăng cao còn hạn chế.

Với diện tích trồng keo lên đến 2,5 triệu ha (trong tổng số 3,5 triệu ha rừng keo toàn thế giới), Việt Nam có nguồn tài nguyên rừng trồng keo lớn, trở thành nguồn nguyên liệu chủ lực cho ngành gỗ

Ông Nguyễn Quốc Khanh, Chủ tịch Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST) cho rằng, câu hỏi đặt ra hiện nay không chỉ là làm thế nào để trồng thêm cây keo, mà quan trọng hơn là làm thế nào để mỗi cánh rừng, mỗi mét khối gỗ tạo ra nhiều giá trị hơn và giá trị đó phải bền vững. Giá trị cao của cây keo không chỉ được quyết định ở khâu nguyên liệu mà còn được tạo ra ở những công đoạn cuối của chuỗi, thông qua vật liệu, chế biến, thiết kế, thương hiệu, marketing và thị trường. “Chúng ta không nên chỉ bán gỗ keo. Chúng ta cần từng bước xây dựng hình ảnh cây keo Việt Nam trở thành một vật liệu được thị trường quốc tế nhận biết và lựa chọn, có nguồn gốc rõ ràng, tái tạo được, được quản lý có trách nhiệm, sản xuất bền vững và có thiết kế tốt”, ông Nguyễn Quốc Khanh nhấn mạnh.

Từ cách tiếp cận này, cây keo có thể được đưa vào các sản phẩm có giá trị cao hơn như veneer, plywood, MDF, gỗ ghép, cấu kiện, đồ nội thất và các sản phẩm có hàm lượng thiết kế cao. Khi đó, giá trị không còn dừng ở khối lượng gỗ nguyên liệu mà được gia tăng qua từng công đoạn của chuỗi. Đây cũng là khoảng trống lớn của ngành hiện nay. Một cây keo nếu chỉ được đưa vào sản xuất dăm hoặc viên nén sẽ tạo ra giá trị khác rất xa so với khi trở thành vật liệu cho đồ nội thất, không gian kiến trúc hay sản phẩm mang thương hiệu Việt Nam. Nâng giá trị cây keo vì vậy không thể chỉ đặt trên vai người trồng rừng. Đây là bài toán liên quan đến cả chuỗi, từ giống, kỹ thuật lâm sinh, vốn, thời gian chu kỳ rừng đến công nghệ chế biến, thiết kế và khả năng tiếp cận thị trường.

Gỡ điểm nghẽn từ rừng đến thị trường

Phát triển rừng gỗ lớn là một trong những hướng được đặt ra để nâng giá trị cây keo. Trong khi gỗ nguyên liệu cho dăm và viên nén có thể khai thác ở chu kỳ tương đối ngắn, sản xuất đồ nội thất, vật liệu kiến trúc và các sản phẩm chế biến sâu lại đòi hỏi nguồn gỗ có kích thước, chất lượng phù hợp. Tuy nhiên, chuyển sang chu kỳ dài không phải quyết định đơn giản đối với các hộ trồng rừng. Chủ rừng phải chờ nhiều năm mới có thể thu hồi vốn, trong khi rủi ro do thiên tai, sâu bệnh và biến đổi khí hậu luôn hiện hữu. Nếu không có cơ chế vốn, bảo hiểm và liên kết tiêu thụ phù hợp, việc kéo dài chu kỳ rừng có thể làm tăng rủi ro cho người sản xuất.

Ông Nguyễn Quốc Khanh, Chủ tịch Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST) phát biểu tại Diễn đàn.

Phát biểu tại diễn đàn, ông Nguyễn Quốc Trị, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết, cây keo giữ vai trò quan trọng đối với ngành gỗ và sinh kế người dân. Tuy nhiên, khoảng 80% gỗ keo hiện được đưa vào sản xuất dăm gỗ và viên nén gỗ, trong khi nguồn gỗ lớn phục vụ chế biến sâu và các sản phẩm giá trị cao còn hạn chế. Vì vậy, phát triển rừng trồng keo cần thay đổi tư duy, không chỉ chú trọng mở rộng diện tích và tăng sản lượng mà phải nâng cao năng suất, chất lượng, giá trị gia tăng, sức chống chịu và tính bền vững.

“Câu hỏi đặt ra với ngành chúng ta không chỉ là trồng được bao nhiêu hecta, khai thác được bao nhiêu mét khối gỗ, mà quan trọng hơn là mỗi hecta rừng, mỗi đơn vị diện tích và sản lượng đó tạo ra bao nhiêu giá trị”, ông Nguyễn Quốc Trị nêu.

Cùng với yêu cầu về giá trị, rừng keo đang chịu tác động của biến đổi khí hậu, thiên tai, sâu bệnh và những yêu cầu ngày càng cao từ thị trường quốc tế về nguồn gốc hợp pháp, quản lý rừng bền vững và truy xuất nguồn gốc. Điều này đặt ra yêu cầu không chỉ tăng sản lượng mà còn nâng chất lượng và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường. Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo vì vậy được xem là một trong những nền tảng để nâng cao năng suất, chất lượng và sức chống chịu của rừng keo.

Tuy nhiên, khoảng cách giữa nghiên cứu và sản xuất hiện vẫn là một điểm nghẽn. Nhiều kết quả về giống, sinh trưởng, chất lượng gỗ và quản lý rừng đã được nghiên cứu, nhưng khả năng ứng dụng ở quy mô sản xuất chưa tương xứng. Trong khi đó, doanh nghiệp cần những giải pháp có tính thực tiễn, hiệu quả kinh tế và khả năng triển khai trên diện rộng. Do đó, liên kết giữa nhà khoa học, doanh nghiệp và người trồng rừng cần được đặt trong một cơ chế hai chiều.

Bên cạnh đó, bài toán tài chính cần được nhìn nhận phù hợp với đặc thù của rừng chu kỳ dài. Các mô hình tín dụng, bảo hiểm và hợp tác giữa doanh nghiệp chế biến với hộ trồng rừng có thể góp phần chia sẻ rủi ro, tạo điều kiện để người dân mạnh dạn đầu tư rừng gỗ lớn.

Một vấn đề khác là khả năng kết nối nguyên liệu với thị trường. Không phải cứ kéo dài chu kỳ rừng là đương nhiên tạo ra giá trị cao nếu doanh nghiệp chế biến không có nhu cầu hoặc thị trường chưa sẵn sàng trả giá tương xứng cho gỗ lớn, gỗ có chứng nhận và nguồn gốc minh bạch.

Bởi vậy, nâng giá trị cây keo cần được tính toán xuyên suốt từ đầu vào đến đầu ra. Yêu cầu về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) cũng ngày càng trở thành một phần của năng lực cạnh tranh. Tính hợp pháp, minh bạch, chứng chỉ và truy xuất nguồn gốc từ khu rừng đến sản phẩm cuối cùng ngày càng quan trọng khi doanh nghiệp tiếp cận các thị trường quốc tế.

Đáng chú ý, quá trình nâng cấp chuỗi giá trị không thể bỏ qua vai trò của các hộ sản xuất nhỏ. Ông Nicholas Hogarth, Giám đốc Chương trình lâm nghiệp, Tổ chức Nghiên cứu nông nghiệp quốc tế Australia (ACIAR) cho rằng, đây là một đặc điểm đáng ghi nhận của ngành lâm nghiệp Việt Nam. Tại nhiều quốc gia, ngành gỗ quy mô lớn chủ yếu do các doanh nghiệp công nghiệp lớn chi phối. Trong khi đó, Việt Nam có sự tham gia đáng kể của các hộ sản xuất quy mô nhỏ và đã từng bước tích hợp lực lượng này vào một ngành lâm nghiệp có quy mô lớn. “Đây là một thành tựu thực sự đáng ghi nhận. Tuy nhiên, thành quả này cần tiếp tục được nuôi dưỡng và bảo vệ khi ngành lâm nghiệp phát triển”, ông Nicholas Hogarth nói.

Việc kết nối các mắt xích trong toàn chuỗi sẽ quyết định khả năng chuyển lợi thế lớn về diện tích keo thành lợi thế về chất lượng và giá trị. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là tăng sản lượng gỗ mà là tăng giá trị tạo ra trên mỗi hecta rừng và mỗi mét khối gỗ, qua đó nâng thu nhập cho người trồng rừng, mở rộng chế biến sâu và tăng sức cạnh tranh của ngành gỗ Việt Nam.

Nguyễn Hạnh