Chiến sự Trung Đông đang gây ra những tác động lan rộng trên thị trường năng lượng toàn cầu, đặc biệt đối với châu Á - khu vực phụ thuộc lớn vào nhiên liệu nhập khẩu. Khi nguồn cung dầu khí bị gián đoạn và các tuyến vận chuyển chiến lược trở nên bất ổn, nhiều quốc gia trong khu vực đang buộc phải quay lại sử dụng than đá để bảo đảm nguồn điện và ổn định nền kinh tế.
Diễn biến này cho thấy mức độ tổn thương của hệ thống năng lượng châu Á trước các cú sốc địa chính trị, đồng thời làm nổi bật những thách thức trong quá trình chuyển đổi sang các nguồn năng lượng sạch hơn.
Châu Á đang "tổn thương"
Một trong những nguyên nhân chính khiến thị trường năng lượng châu Á bị ảnh hưởng mạnh là sự gián đoạn tại eo biển Hormuz - tuyến vận tải chiến lược vận chuyển khoảng 1/5 lượng dầu mỏ và khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) của thế giới.
Phần lớn nguồn năng lượng nhập khẩu của châu Á, đặc biệt là dầu mỏ và khí đốt, đều phải đi qua tuyến đường thủy hẹp này trước khi đến các cảng trong khu vực. Khi giao tranh làm gia tăng rủi ro tại eo biển Hormuz, dòng chảy năng lượng toàn cầu lập tức bị chấn động, đẩy giá nhiên liệu lên cao và buộc các quốc gia phụ thuộc nhập khẩu phải tìm kiếm các nguồn thay thế.
Trong bối cảnh đó, nhiều nền kinh tế châu Á đang quay trở lại với than đá - nguồn nhiên liệu hóa thạch rẻ hơn và sẵn có hơn trong ngắn hạn.
Khí tự nhiên hóa lỏng, hay LNG, vốn được xem là một “nhiên liệu chuyển tiếp” trong quá trình chuyển đổi từ dầu mỏ và than đá sang các nguồn năng lượng sạch hơn. LNG là khí tự nhiên được làm lạnh đến nhiệt độ rất thấp để chuyển thành dạng lỏng, giúp việc lưu trữ và vận chuyển bằng tàu biển trở nên thuận lợi.
Mỹ trong những năm gần đây đã tìm cách mở rộng xuất khẩu LNG sang châu Á nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của khu vực. Loại nhiên liệu này được coi là sạch hơn than đá khi đốt cháy, nhưng vẫn phát thải khí gây biến đổi khí hậu, đặc biệt là khí metan. Tuy nhiên, khi nguồn cung LNG trở nên bất ổn do xung đột, nhiều quốc gia buộc phải quay lại với than đá để bảo đảm nguồn điện.
Nhà máy khí tự nhiên hóa lỏng Ilijan tại tỉnh Batangas, Philippines. Nguồn: AP
Tại Ấn Độ, các nhà máy điện đang tăng cường đốt than để đáp ứng nhu cầu điện tăng mạnh trong mùa hè. Trong khi đó, Hàn Quốc đã dỡ bỏ các giới hạn đối với sản lượng điện từ than nhằm bảo đảm nguồn cung năng lượng.
Indonesia - một trong những quốc gia sản xuất than lớn nhất thế giới, đang ưu tiên sử dụng nguồn than trong nước để phục vụ nhu cầu năng lượng nội địa. Một số quốc gia Đông Nam Á như Thái Lan và Philippines cũng đang gia tăng sản lượng điện từ than nhằm bù đắp cho sự thiếu hụt khí đốt tự nhiên hóa lỏng.
Năng lượng tái tạo - ‘chìa khóa’ của tương lai
Từ thực tế trên, các chuyên gia cho rằng việc quay lại sử dụng than đá chỉ là giải pháp ngắn hạn để đối phó với cú sốc năng lượng hiện tại. Về lâu dài, cuộc khủng hoảng đang làm nổi bật một vấn đề lớn hơn: sự phụ thuộc của thế giới vào các tuyến vận chuyển nhiên liệu hóa thạch dễ bị tổn thương.
Chiến sự Trung Đông đã gần như làm tê liệt hoạt động xuất khẩu dầu mỏ qua eo biển Hormuz - tuyến đường vận chuyển năng lượng quan trọng bậc nhất thế giới. Sự gián đoạn này đã gây chấn động thị trường năng lượng toàn cầu, đẩy giá nhiên liệu tăng mạnh và tạo áp lực lớn lên các nền kinh tế phụ thuộc vào nhập khẩu.
Châu Á, nơi tiếp nhận phần lớn lượng dầu mỏ vận chuyển qua tuyến đường này, chịu tác động nặng nề nhất. Tuy nhiên, những hệ lụy của cuộc khủng hoảng không chỉ dừng lại ở khu vực này.
Hệ thống tuabin gió tại tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc. Nguồn: AP
Tại châu Âu, các nhà hoạch định chính sách đang tìm cách cắt giảm nhu cầu năng lượng để giảm áp lực lên nguồn cung. Trong khi đó, nhiều quốc gia ở châu Phi đang phải chuẩn bị đối phó với chi phí nhiên liệu tăng cao và nguy cơ lạm phát leo thang.
Trong bối cảnh đó, năng lượng tái tạo ngày càng được xem là một giải pháp dài hạn nhằm giảm thiểu rủi ro từ các cú sốc năng lượng. Theo Cơ quan Năng lượng Tái tạo Quốc tế (IRENA), hơn 90% các dự án năng lượng tái tạo mới trên toàn thế giới trong năm 2024 có chi phí thấp hơn so với các nguồn năng lượng thay thế từ nhiên liệu hóa thạch.
Không giống như dầu mỏ và khí đốt, năng lượng tái tạo dựa vào các nguồn tài nguyên trong nước như mặt trời và gió, giúp các quốc gia giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu và các tuyến vận tải dễ bị gián đoạn.
Dầu mỏ vẫn đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp ngoài sản xuất điện, chẳng hạn như sản xuất phân bón và nhựa. Vì vậy, tác động của những cú sốc năng lượng thường lan rộng khắp các lĩnh vực kinh tế. Tuy nhiên, các quốc gia có tỷ trọng năng lượng tái tạo cao thường ít bị ảnh hưởng hơn bởi những biến động trên thị trường nhiên liệu hóa thạch.
“Những cuộc khủng hoảng này thường xuyên xảy ra,” ông James Bowen, chuyên gia tại công ty tư vấn ReMap Research có trụ sở tại Australia, nhận định.
Nhận định này phản ánh một thực tế ngày càng rõ ràng: các cú sốc địa chính trị, từ chiến tranh đến khủng hoảng vận tải, có thể nhanh chóng làm rung chuyển thị trường năng lượng toàn cầu. Trong bối cảnh đó, quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là bài toán an ninh năng lượng lâu dài đối với nhiều quốc gia.