Đóng

Chuyển dịch cơ cấu cây trồng nâng cao sinh kế cho nhà nông

Việc chuyển dịch cơ cấu cây trồng trên diện tích đất lúa kém hiệu quả giúp thích ứng với biến đổi khí hậu theo hướng thuận thiên và nâng cao sinh kế cho nhà nông.

Chuẩn hóa quy trình chuyển đổi và bài toán đồng bộ chuỗi giá trị

Sự sụt giảm tài nguyên nước và diễn biến cực đoan của thời tiết tại các vùng trọng điểm lương thực đang buộc ngành trồng trọt phải tái cấu trúc toàn diện. Từ trước đến nay, tập quán độc canh cây lúa nước luôn đi kèm với hệ lụy môi trường rất lớn: môi trường ngập nước kéo dài gây ra tình trạng thiếu oxy trong đất, kích hoạt các vi sinh vật sinh mê-tan hoạt động mạnh mẽ, giải phóng một lượng lớn khí nhà kính vào khí quyển. Để giải quyết đồng thời hai mục tiêu kinh tế và môi trường, mô hình chuyển đổi từ đất lúa ngập nước sang các loại cây trồng cạn có giá trị cao đang được xem là giải pháp cốt lõi để hiện thực hóa cam kết giảm phát thải.

Sự sụt giảm tài nguyên nước và diễn biến cực đoan của thời tiết tại các vùng trọng điểm lương thực đang buộc ngành trồng trọt phải tái cấu trúc toàn diện.

Bản chất của cuộc chuyển dịch này là bẻ gãy hoàn toàn cơ chế hình thành khí mê-tan ngay từ trong lòng đất. Khi mặt ruộng được đưa về trạng thái canh tác cạn, đất được tiếp xúc trực tiếp với không khí, quá trình phân hủy chất hữu cơ sẽ chuyển sang thể hiếu khí. Điều này không chỉ triệt tiêu nguồn sinh khí nhà kính mà còn phục hồi cấu trúc đất, giảm thiểu tình trạng thoái hóa và ngộ độc hữu cơ thường gặp ở các chân ruộng độc canh ba vụ.

Xét về góc độ thích ứng với biến đổi khí hậu, đây chính là một tư duy "thuận thiên" sâu sắc. Thay vì dốc nguồn lực tài chính khổng lồ để xây đập, đắp đê ngăn mặn giữ ngọt một cách cực đoan nhằm bảo vệ cây lúa nước bằng mọi giá, việc chủ động nhường không gian cho cây trồng cạn chịu hạn chính là sự nương theo quy luật mới của tự nhiên.

Thực tế tại các vùng chuyển đổi sang trồng ngô sinh khối, đậu nành hay các loại cây ăn trái ngắn ngày cho thấy lượng nước tưới tiêu tiêu thụ giảm từ 40% đến 60%, giúp hệ thống canh tác tăng khả năng thích ứng cao trước các đợt hạn mặn lịch sử. Việc chủ động thu hẹp diện tích lúa nước ở vùng đủ điều kiện và mở rộng diện tích cây trồng cạn ở vùng khó khăn về nước là một sự lựa chọn khôn ngoan, biến thách thức của thời tiết cực đoan thành cơ hội tái cơ cấu triệt để hệ sinh thái nông nghiệp.

Ông Phạm Văn Duẩn - thành viên Hợp tác xã sản xuất đậu nành Nam Dong, mô hình tiêu biểu tại Tây Nguyên ghi nhận: “Trước đây, canh tác tự phát, đất bạc màu, sâu bệnh nhiều, chi phí tăng. Từ khi đưa đậu nành vào luân canh, đất tơi xốp hơn, cây trồng vụ sau như đậu phộng phát triển tốt hơn hẳn, chi phí giảm rõ rệt”.

Từ kinh nghiệm của ông Duẩn cũng như bà con trong hợp tác xã, họ cho rằng: Bản thân người nông dân phải bước qua được thói quen làm ruộng kiểu cũ. Khi nguồn nước đang dần trở nên khan hiếm, làm nông nghiệp phải tính toán từng mét khối nước, từng bao phân bón. Việc chủ động quy hoạch lại ruộng nương, chuyển sang các loại cây chịu hạn và canh tác trên đất cạn không chỉ nhằm bảo vệ nguồn thu nhập mà còn góp phần cải thiện môi trường xung quanh. Đất có khỏe, không khí có trong lành thì nguồn mạch sinh kế của con cháu mình sau này mới thực sự bền vững.

Cuộc chuyển dịch cơ cấu cây trồng trên nền đất lúa không thuần túy thay thế một hạt giống, mà là quá trình tái cấu trúc tư duy từ sản xuất nông nghiệp sang kinh tế nông nghiệp.

Sự dịch chuyển từ phương thức canh tác ngập nước sang cây trồng cạn không thể diễn ra một cách tự phát nếu thiếu một hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật đồng bộ. Việc thay đổi đối tượng cây trồng đòi hỏi phải đi kèm với sự cải tạo về hạ tầng thủy lợi từ hệ thống cấp thoát nước vùng trũng sang hệ thống tưới tiết kiệm, tưới phun mưa hoặc nhỏ giọt. Đây không chỉ là kỹ thuật, mà là năng lực quản trị, điều tiết nước trước kịch bản cực đoan. Nếu không có sự định hướng phân vùng rõ ràng từ các cơ quan chuyên môn, việc người dân tự ý chuyển đổi ồ ạt có thể dẫn đến tình trạng phá vỡ quy hoạch tổng thể, gây xung đột nguồn nước giữa các vùng canh tác cạn và vùng giữ nước làm lúa, làm giảm hiệu quả tổng thể của chiến lược giảm phát thải quốc gia.

Bên cạnh đó, động lực để duy trì và mở rộng diện tích canh tác cạn giảm phát thải phải được bảo chứng bằng tính ổn định của thị trường đầu ra. Doanh nghiệp thu mua cần tham gia sâu vào chuỗi liên kết ngay từ giai đoạn đầu, định hình vùng nguyên liệu đạt chuẩn chất lượng cao. Khi các sản phẩm nông sản trồng cạn chứng minh được "dấu chân các-bon" thấp, đây sẽ là tấm hộ chiếu thông hành quan trọng để thâm nhập vào các thị trường quốc tế khắt khe, biến những giá trị vô hình của việc bảo vệ môi trường thành biên độ lợi nhuận thực chất cho các bên tham gia chuỗi cung ứng.

Kiến tạo giá trị thặng dư bền vững từ nền nông nghiệp sinh thái

Cuộc chuyển dịch cơ cấu cây trồng trên nền đất lúa không thuần túy thay thế một hạt giống, mà là quá trình tái cấu trúc tư duy từ sản xuất nông nghiệp sang kinh tế nông nghiệp. Việc đưa các loại cây trồng cạn vào chu kỳ canh tác giúp cắt đứt nguồn dịch hại lưu tồn trong môi trường ngập nước, giảm áp lực sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Đây chính là tiền đề cốt lõi để xây dựng một nền nông nghiệp sinh thái tuần hoàn, nơi các tài nguyên đầu vào được tối ưu hóa và các tác động tiêu cực đến khí hậu được kiểm soát chặt chẽ.

Theo ông Nguyễn Hoài Phương, Chủ tịch Ủy ban nhân dân xã Lộc Ninh tỉnh Tây Ninh, chuyển đổi cơ cấu cây trồng trên đất lúa kém hiệu quả là nhiệm vụ trọng tâm, gắn với mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững. “Chúng tôi tập trung tuyên truyền, hướng dẫn người dân lựa chọn cây trồng phù hợp điều kiện thổ nhưỡng, nguồn nước; đồng thời đầu tư hạ tầng thủy lợi, giao thông nội đồng để hỗ trợ sản xuất”, ông Phương cho biết.

Việc chuyển đổi các diện tích lúa kém hiệu quả sang cây trồng cạn là một trong những giải pháp thuận theo tự nhiên và có chi phí thấp nhất. Để giải pháp này không dừng lại ở các mô hình thí điểm mà thực sự phát huy hiệu quả trên diện rộng, cần tập trung vào việc số hóa quy trình và xây dựng các bộ dữ liệu cơ sở về hệ số phát thải cho từng loại cây trồng cạn thay thế. Phải giúp người nông dân kết nối được với các tổ chức thẩm định quốc tế để cấp chứng nhận sản phẩm xanh. Khi sản phẩm chuyển đổi này có "nhãn các-bon thấp", giá trị thương mại của nông sản sẽ tăng lên rõ rệt. Việc chuyển đổi sẽ tạo ra một hệ sinh thái tuần hoàn, nơi môi trường sạch tạo ra nông sản sạch, và nông sản sạch đem lại sự thịnh vượng kinh tế cho người nông dân.

Cuộc "chuyển mình" từ những cánh đồng ngập nước sang cây trồng cạn không chỉ là lời giải cho môi trường, mà là bài toán thích ứng của nông nghiệp Việt Nam. Khi người nông dân sẵn sàng bước qua những tập quán canh tác ngàn đời để bắt tay cùng chuyên gia, doanh nghiệp kiến tạo nên những cánh đồng xanh, sạch. Khi tư duy "thuận thiên" được bảo chứng bằng công nghệ số, quy hoạch đồng bộ và chuỗi liên kết thị trường vững chắc, xoá bỏ dấu chân các-bon cũng là lúc vị thế của nông sản xanh Việt Nam được khẳng định trên trường quốc tế.

Việc chuyển dịch cơ cấu cây trồng trên những diện tích đất lúa kém hiệu quả đang mở ra hướng đi đột phá, triệt tiêu nguồn phát thải khí mê-tan, chủ động thích ứng với biến đổi khí hậu theo tinh thần "thuận thiên" và nâng cao sinh kế cho nhà nông.

Kim Phượng